
Đại học VermontUniversity of Vermont
- Công lập
- Đại học nghiên cứu
Đại học Vermont: học phí quốc tế 46.655 USD/năm, tổng chi phí một năm 68.760 USD, tỉ lệ nhận 65,3%. Có học bổng xét thành tích cho sinh viên quốc tế. Điểm tiếng Anh tối thiểu đã công bố: IELTS 6,5, TOEFL iBT 80, Duolingo 110.
Sinh viên quốc tế năm nhất, gồm học sinh Việt Nam, được xét merit scholarship tự động tới $30,000 mỗi năm. Các trang không nói rõ về need-based aid cho sinh viên quốc tế.
Điều kiện vào. Trường nhận 73% hồ sơ (18.576 trên 25.434). Sinh viên đã vào có SAT trong khoảng Đọc và Viết 660–730, Toán 630–710, ACT 30–32. SAT và ACT không bắt buộc: có điểm thì trường xét thêm, không có vẫn nộp hồ sơ được. Về tiếng Anh, trường yêu cầu IELTS từ 6,5, TOEFL iBT từ 80 hoặc Duolingo từ 110.
Chi phí một năm. Một năm hết 68.760 USD, chưa trừ học bổng. Có một suất học bổng đã xác nhận cho sinh viên quốc tế, nhưng chưa trừ vào vì chưa rõ số tiền của từng suất. Để trường cấp I-20, cần chứng minh tài chính 79.012 USD. Theo Common Data Set 2025-2026, có 119 sinh viên quốc tế được hỗ trợ tài chính, trung bình 39.655 USD mỗi người.
Hạn nộp và visa. Hạn nộp hồ sơ là 1/11. Hồ sơ nộp qua Common App. Còn visa mất bao lâu thì tùy lãnh sự, xem thêm ở ghi chú theo nước.
Tuyển sinh đã kiểm 10/10/2026Chi phí đã kiểm 12/10/2026
Học phí Đại học Vermont là bao nhiêu?
Học phí quốc tế là 46.655 USD mỗi năm. Tổng chi phí một năm là 68.760 USD.
Đại học Vermont có học bổng cho sinh viên quốc tế không?
Có học bổng xét thành tích cho sinh viên quốc tế. Sinh viên quốc tế năm nhất, gồm học sinh Việt Nam, được xét merit scholarship tự động tới $30,000 mỗi năm. Các trang không nói rõ về need-based aid cho sinh viên quốc tế.
Điều kiện tiếng Anh vào Đại học Vermont?
Điểm tiếng Anh tối thiểu đã công bố: IELTS 6,5, TOEFL iBT 80, Duolingo 110.
Tỉ lệ nhận của Đại học Vermont là bao nhiêu?
Tỉ lệ nhận là 65,3%.
- Tự trả toàn bộCóTự trả toàn bộĐược nhận là nhập học được ngay, không phải chờ kết quả học bổng nào.Gia đình tự lo toàn bộ học phí và tiền sinh hoạt trong suốt những năm học.Cần chuẩn bị: hồ sơ nhập học và giấy tờ chứng minh gia đình đủ khả năng chi trả — trường cần giấy này để cấp hồ sơ xin visa.
- Hỗ trợ đi kèm thư nhậnCóHỗ trợ đi kèm thư nhậnTrường xét hỗ trợ ngay lúc xét hồ sơ, nên khoản hỗ trợ (theo hoàn cảnh tài chính hoặc học bổng thành tích) báo cùng thư nhận.Nếu đậu, thư báo nhận sẽ kèm luôn khoản hỗ trợ: trường tính phần gia đình phải đóng theo hoàn cảnh tài chính, hoặc tự trừ học bổng thành tích vào học phí.Cần chuẩn bị: không cần viết đơn học bổng riêng — trường tự xét học bổng thành tích từ chính hồ sơ của bạn.
- Học bổng nộp đơn riêngChưa rõHọc bổng nộp đơn riêngNgoài hồ sơ nhập học, bạn nộp thêm một đơn xin học bổng riêng, hoặc được thầy cô đề cử.Các trang đã đọc chưa nhắc tới học bổng nộp đơn riêng. Chưa thấy không có nghĩa là không có — nên hỏi thêm trường.
Dành cho học sinh Việt Nam
Cộng đồng người Việt quanh trường
Sinh viên kể về trườngiVideo công khai trên YouTube của sinh viên và của trường, chọn theo đúng tên trường; video tiếng Việt xếp trước. Nội dung là góc nhìn riêng của người đăng.
- The College Tour2022Vlog
- University of Vermont2026Kênh của trường
- University of Vermont2023Kênh của trường
Liên hệ
Học phí và chi phí một năm
So với 375 trường công lập Mỹ có công bố học phí trong dữ liệu Duckling.
Một năm gồm những khoản nào
UVM không tách mức học phí riêng cho sinh viên quốc tế trên trang này; mức dành cho sinh viên ngoài bang (Out-of-State) là mức áp dụng cho sinh viên quốc tế.
Quy đổi VND theo tỷ giá bán ra của Vietcombank ngày 15/10/2026; chỉ để hình dung, số tiền thật tính theo tỷ giá lúc chuyển.
Học bổng và hỗ trợ cho sinh viên quốc tế
- Học bổng thành tích có tự xét cùng hồ sơ, không cần đơn riêng?CóTrang dành cho sinh viên quốc tế ghi hồ sơ được tự động xét merit scholarship cùng quá trình xét tuyển, không cần nộp đơn riêng.
- Trường có bỏ qua khả năng chi trả khi tuyển SV quốc tế (need-blind)?Chưa rõTrang chỉ nói quyết định tuyển sinh không xét hoàn cảnh tài chính gia đình và không nhắc riêng sinh viên quốc tế; mặt khác hồ sơ còn yêu cầu proof of funding, nên chưa rõ.
- Có phải nộp CSS Profile / mẫu xin hỗ trợ riêng?Chưa rõCác trang không nói gì về CSS Profile hay mẫu aid riêng cho sinh viên quốc tế, chỉ nhắc FAFSA (dành cho công dân Mỹ), nên không kết luận được.
Học bổng của trường
International Merit ScholarshipThành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường30.000 USD/năm≈ 782 triệu ₫
Trang tuyển sinh nêu rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận học bổng này.
Presidential ScholarshipChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Thành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường
Câu trích chỉ nói không cần đơn riêng cho nhóm out-of-state hoặc quốc tế; mô tả Presidential chỉ nhắc sinh viên ngoài bang, chưa nêu rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện.
- Được gia hạn các năm sau
Trustees ScholarshipChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.Thành tích (merit)Thành tích (merit)Học bổng xét theo thành tích (điểm, giải thưởng, hoạt động), không xét hoàn cảnh tài chính.Xét tự động cùng hồ sơ nhập họcTrang của trường
Câu trích chỉ nói không cần đơn riêng cho nhóm out-of-state hoặc quốc tế; mô tả Trustees chỉ nhắc sinh viên ngoài bang, chưa nêu rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện.
- Được gia hạn các năm sau
UVM Visit AwardChưa chắc nhận SV quốc tếTrường chưa nói rõ học bổng này có xét sinh viên quốc tế hay không, nên phần “Chi phí một năm” ở đầu trang chưa trừ nó. Hãy hỏi trường trước khi trông vào suất này.KhácKhácHọc bổng không thuộc các nhóm trên; xem trang học bổng để biết điều kiện.Cách nộp chưa rõTrang của trường
Trang chỉ nói dành cho Vermont residents và non-residents, không nhắc quốc tế, và đòi phải đến thăm trường trực tiếp.
- Được gia hạn các năm sau
Hạn: Visit by November 1 of senior year
Số liệu của sinh viên Mỹ2025–26Hỗ trợ tài chính cho mọi sinh viên năm nhấtPhần lớn là sinh viên Mỹ, được xét cả hỗ trợ của chính phủ Mỹ mà sinh viên quốc tế không nộp được. Chỉ để hình dung mức hỗ trợ chung của trường, không phải mức bạn sẽ nhận.
Điều kiện vào và tuyển sinh
So với 349 trường Mỹ có công bố phí nộp hồ sơ trong dữ liệu Duckling.
Điểm SAT / ACT của sinh viên nhập học
Tiếng Anh
Yêu cầu hồ sơ
- Bảng điểm THPTBắt buộc
- Chứng chỉ tiếng AnhBắt buộc
- Chứng minh tài chínhBắt buộc
Cách nộp
Điểm tiếng Anh tối thiểu so với các trường khác
So với 190 trường Mỹ có tỉ lệ nhận 40–70% có công bố trong dữ liệu Duckling.
So với 164 trường Mỹ có tỉ lệ nhận 40–70% có công bố trong dữ liệu Duckling.
Mốc hạn
- Hạn nộp Common App hoặc Coalition App Early Action (EA)Hạn nộpcòn17ngày
- Hạn nộp Spring Entry bậc năm nhất (ROLLING)Hạn nộp+17 ngày
- Hạn hoàn tất hồ sơ Early Action (EA)Giấy tờ+29 ngày
- Hạn cuối hoàn tất hồ sơ Spring Entry (ROLLING)Giấy tờ+53 ngày
- Hạn nộp Acceptance Fee Early Decision I (ED)Đặt cọc+57 ngày
- Hạn nộp Common App hoặc Coalition App Early Decision II (ED2)Hạn nộp+92 ngày
- Hạn hoàn tất hồ sơ Early Decision II (ED2)Giấy tờ+106 ngày
- Ngày thông báo kết quả Early Decision II (ED2)Kết quả+112 ngày
- Hạn nộp Acceptance Fee Early Decision II (ED2)Đặt cọc+130 ngày
- Hạn nộp Acceptance Fee Early Action (EA)Đặt cọc+198 ngày
Trường coi trọng gì khi xét tuyển
- Độ khó chương trình THPTRất quan trọng
- GPARất quan trọng
- Bài luậnQuan trọng
- Thư giới thiệuQuan trọng
- Hoạt động ngoại khoáQuan trọng
- Tài năngQuan trọng
- Phẩm chất cá nhânQuan trọng
- Thế hệ đầu học đại họcQuan trọng
- Vùng địa lýQuan trọng
- Cư trú tại bangQuan trọng
- Tình nguyệnQuan trọng
- Kinh nghiệm làm việcQuan trọng
- Thứ hạng lớpCó xét
- SATACTCó xét
- Mức quan tâm tới trườngCó xét
- Phỏng vấnKhông xét
- Quan hệ cựu sinh viênKhông xét
- Tôn giáoKhông xét
Cơ hội đậu qua các con số
Vòng sớm & danh sách chờ
Quy đổi tín chỉ
AP điểm 4 hoặc 5 được nhận ở đa số môn; một số môn nhận điểm 3, nên cần xem bảng quy đổi theo môn.
Điểm được tính12345Tín chỉ IB chỉ áp dụng cho bài thi Higher Level đạt 5, 6 hoặc 7; Standard Level không được cấp tín chỉ.
Điểm được tính1234567Để đủ điều kiện xét tín chỉ IB, bạn cần điểm 5–7 ở bài thi Higher Level.
Điểm được tính1234567
Bảng quy đổi AP theo từng môn
Điểm tối thiểu để được tính tín chỉ hoặc xếp lớp, do trường khai với College Board. Không phải điều kiện để được nhận. Một môn có thể có nhiều mức: điểm cao hơn đôi khi đổi được nhiều tín chỉ hơn. Trang chính sách trường đã gửi College Board
54 môn. Cuộn trong bảng để xem hết.
Ngành học
* Số toàn nước Mỹ cùng ngành — trường không công bố số riêng.
Kết quả đầu ra
Ở lại Mỹ sau tốt nghiệp
OPT: 12 tháng làm việc đúng ngành sau mỗi bậc học; ngành thuộc danh sách STEM của DHS được gia hạn thêm 24 tháng (tổng tối đa 36 tháng). Trong OPT không được thất nghiệp quá 90 ngày (150 ngày nếu có gia hạn STEM). Lưu ý: ngày 8/10/2026 DHS công bố DỰ THẢO thu phí OPT 70.000 USD (lần đầu) và 30.000 USD (các lần sau); dự thảo CHƯA có hiệu lực, nhận góp ý đến 9/11/2026.
Khí hậu
Trường & khuôn viên
Trường nằm ở đâu
Bản đồ chi tiết
Học tập & ký túc
Số lớp theo sĩ số
Ký túc
Vì sao trường này có trong danh sách: trường nhận hồ sơ qua Common App.
Cập nhật 12/10/2026Cách Duckling lấy số liệu