AP Statistics
t test

Kiểm định t (t test) là thủ tục thống kê dùng để kiểm tra nhận định về trung bình tổng thể khi độ lệch chuẩn tổng thể chưa biết.
Khi suy luận về trung bình tổng thể, nhà nghiên cứu hiếm khi biết độ lệch chuẩn (standard deviation) của tổng thể. Do đó, thay vì dùng phân phối chuẩn, kiểm định t thay thế độ lệch chuẩn tổng thể bằng độ lệch chuẩn mẫu . Sự thay thế này khiến thống kê kiểm định (test statistic) không còn tuân theo phân phối chuẩn mà tuân theo phân phối t với bậc tự do (degrees of freedom).
Thống kê kiểm định t được tính bằng công thức: Trong đó, là trung bình mẫu, là giá trị trung bình được nêu trong giả thuyết không (null hypothesis), là độ lệch chuẩn mẫu, và là cỡ mẫu. Công thức này đo lường khoảng cách giữa trung bình mẫu và giá trị giả định, chuẩn hóa theo sai số chuẩn ước lượng. Vì vậy, giá trị càng xa 0 thì bằng chứng chống lại giả thuyết không càng mạnh.
Sau khi tính được giá trị , người ta so sánh nó với phân phối t để tìm giá trị p (p-value). Nếu giá trị p nhỏ hơn mức ý nghĩa , ta bác bỏ giả thuyết không và kết luận có bằng chứng thống kê rằng trung bình tổng thể khác với . Ngược lại, nếu giá trị p lớn hơn , ta không đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết không. Kiểm định t có thể áp dụng cho một mẫu, hai mẫu độc lập, hoặc mẫu cặp, tùy vào thiết kế nghiên cứu.
Trực giác: Kiểm định t giống như việc dùng thước dây co giãn (độ lệch chuẩn mẫu) thay cho thước thép chuẩn (độ lệch chuẩn tổng thể) để đo chiều cao một tòa nhà—kết quả vẫn đáng tin nhưng phải chấp nhận khoảng bất định rộng hơn.
Dùng khi cần kiểm tra giả thuyết về trung bình của một tổng thể mà độ lệch chuẩn tổng thể chưa biết và tổng thể phân phối xấp xỉ chuẩn; với kiểm định hai mẫu độc lập, công thức mở rộng thành hiệu hai trung bình chia cho sai số chuẩn ghép.
Trong đó
1908William Sealy GossetRonald A. FisherKarl Pearson
Cuối thế kỷ 19, Guinness nhận ra rằng muốn giữ vị thế nhà sản xuất bia lớn nhất Ireland thì phải nấu bia ở quy mô công nghiệp có kiểm soát chặt, nghĩa là phải có kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt. Vì vậy hãng tuyển Gosset, một người tốt nghiệp Oxford về hóa học và toán, vào vị trí phụ trách thí nghiệm nấu bia từ năm 1899. Trong công việc, ông chỉ đo được vài mẻ nguyên liệu mỗi lần, trong khi các phương pháp thống kê thời đó lại đòi hỏi cỡ mẫu (sample size) lớn mới dùng được. Do đó ông tự phát triển một cách đánh giá ý nghĩa thống kê hợp với mẫu nhỏ, và hoàn thiện nó qua thời gian làm việc tại phòng thí nghiệm của Karl Pearson.
Tỷ lệ thì dùng kiểm định z, trung bình thì dùng kiểm định t.
Mẫu số của thống kê kiểm định là , không phải .
Kiểm định t hai mẫu độc lập không gộp độ lệch chuẩn như kiểm định z hai tỷ lệ.
Bậc tự do không phải lúc nào cũng bằng .
Viết rõ tên kiểm định và ba điều kiện trước khi bấm máy.
Đọc kỹ chiều của giả thuyết đối trước khi lấy giá trị p.
Trình bày kết luận bằng một câu có ngữ cảnh, kèm giá trị p và mức ý nghĩa.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng khi so sánh trung bình của hai tổng thể độc lập mà độ lệch chuẩn tổng thể đều chưa biết; bậc tự do (degrees of freedom) thường được xấp xỉ bằng công thức Welch–Satterthwaite thay vì cộng đơn giản hai cỡ mẫu.
Trong đó
Bậc tự do (degrees of freedom) xác định hình dạng phân phối t dùng để tra giá trị tới hạn hoặc tính giá trị p (p-value); mẫu càng lớn thì phân phối t càng gần phân phối chuẩn chuẩn hóa.
Trong đó
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên "Student" nghe như bút danh của một sinh viên vô danh, và đúng là như vậy. Guinness cấm nhân viên công bố nghiên cứu khoa học, nhưng cuối cùng vẫn cho phép Gosset đăng bài với điều kiện giấu tên thật: nếu không ai biết ai đã nghĩ ra phép kiểm định này thì đối thủ cũng không đoán được Guinness đang dùng nó để kiểm soát chất lượng. Bài báo ra đời năm 1908 trên tạp chí Biometrika, và từ đó phương pháp mang tên "Student's t test" chứ không phải tên người thật. Còn chữ "t" thì đến sau: chính Ronald Fisher mới là người đưa ký hiệu này vào, trong bài báo năm 1924 của ông, vì dạng viết theo khớp gọn với lý thuyết bậc tự do (degrees of freedom) mà ông đang xây dựng. Nói cách khác, tên gọi hôm nay là sự chắp nối của hai người: bút danh của Gosset và ký hiệu của Fisher.
Nguồn đối chiếu
Kéo độ lệch chuẩn mẫu lên — nhìn mốc t co về giữa và vùng đuôi phình ra
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Với , và giá trị P xấp xỉ 0,0007 nhỏ hơn , ta bác bỏ . Dữ liệu cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng khối lượng trung bình phần ruột của tất cả các lon ngô do hãng sản xuất nhỏ hơn 15,25 ounce như nhãn công bố.
Với , và giá trị P xấp xỉ 0,006 nhỏ hơn , ta bác bỏ . Dữ liệu cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng chương trình tập bổ trợ sáu tuần làm giảm thời gian chạy 3 km trung bình của các vận động viên. Tuy nhiên, vì đây không phải thí nghiệm có nhóm đối chứng, ta chưa thể khẳng định chắc chắn chương trình tập là nguyên nhân duy nhất của mức cải thiện đó.