AP Statistics
t testVietnamese: kiểm định t

Kiểm định t (t test) là thủ tục thống kê dùng để kiểm tra nhận định về trung bình tổng thể khi độ lệch chuẩn tổng thể chưa biết.A t test is a statistical procedure for testing a claim about a population mean when the population standard deviation is unknown.
Trực giác: Kiểm định t giống như việc dùng thước dây co giãn (độ lệch chuẩn mẫu) thay cho thước thép chuẩn (độ lệch chuẩn tổng thể) để đo chiều cao một tòa nhà—kết quả vẫn đáng tin nhưng phải chấp nhận khoảng bất định rộng hơn.Intuition: Running a t test is like measuring a building's height with a stretchy tape measure (the sample standard deviation) instead of a rigid steel rule (the population standard deviation)—the result is still trustworthy, but you have to accept a wider band of uncertainty.
Công thức chínhKey formula
Kiểm định t (t test) kiểm tra giả thuyết về trung bình tổng thể khi chưa biết độ lệch chuẩn tổng thể, bằng cách dùng độ lệch chuẩn mẫu. Với kiểm định một mẫu trên tổng thể xấp xỉ chuẩn, thống kê t chuẩn hóa chênh lệch giữa trung bình mẫu và trung bình giả thuyết, theo phân phối t với bậc tự do.
Nếu giá trị p nhỏ hơn , bác bỏ giả thuyết không; nếu không, chưa đủ bằng chứng bác bỏ. Kiểm định t gồm dạng một mẫu, hai mẫu độc lập và mẫu cặp.
A t test examines a hypothesis about a population mean when the population standard deviation is unknown, using the sample standard deviation in its place. In the one-sample case with an approximately normal population, the t statistic standardizes the difference between the sample mean and the hypothesized mean, and follows a t distribution with degrees of freedom.
If the p-value is less than , reject the null hypothesis; otherwise, there is not enough evidence to reject it. The t test comes in one-sample, two-sample independent, and paired forms.
Dùng cho kiểm định t một mẫu khi chưa biết độ lệch chuẩn tổng thể và tổng thể xấp xỉ chuẩn.Use this for a one-sample t test when the population standard deviation is unknown and the population is approximately normal.
Trong đóWhere
Dùng để so sánh hai trung bình độc lập khi chưa biết độ lệch chuẩn tổng thể; bậc tự do thường xấp xỉ theo Welch–Satterthwaite.Use this to compare two independent means when the population standard deviations are unknown; the degrees of freedom are usually approximated by Welch–Satterthwaite.
Trong đóWhere
Dùng trong kiểm định t một mẫu để xác định phân phối khi tra giá trị tới hạn hoặc tính giá trị p.Use this in a one-sample t test to identify the distribution when looking up a critical value or computing a p-value.
Trong đóWhere
Mẫu số không phải là .
Trong kiểm định t một mẫu, sai số chuẩn ước lượng là .
Bậc tự do không mặc định bằng .
Kiểm định t một mẫu dùng ; kiểm định hai mẫu độc lập thường dùng xấp xỉ Welch–Satterthwaite.
The denominator is not .
In a one-sample t test, the estimated standard error is .
Degrees of freedom are not automatically .
A one-sample t test uses , while a two-sample independent test typically uses the Welch–Satterthwaite approximation.
Ghi tên kiểm định và ba điều kiện trước khi bấm máy.
Việc này làm rõ thủ tục được chọn và các điều kiện áp dụng.
Đọc chiều giả thuyết đối trước khi lấy giá trị p.
Chiều đó quyết định cách lấy giá trị p; khi kết luận, nêu ngữ cảnh, giá trị p và mức ý nghĩa.
Name the test and state the three conditions before you touch the calculator.
This makes clear which procedure you chose and why it applies.
Check the direction of the alternative hypothesis before reading off a p-value.
The direction determines how the p-value is found, and your conclusion should cite the context, the p-value, and the significance level.
1908William Sealy GossetRonald A. FisherKarl Pearson
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên "Student" nghe như bút danh của một sinh viên vô danh, và đúng là như vậy. Guinness cấm nhân viên công bố nghiên cứu khoa học, nhưng cuối cùng vẫn cho phép Gosset đăng bài với điều kiện giấu tên thật: nếu không ai biết ai đã nghĩ ra phép kiểm định này thì đối thủ cũng không đoán được Guinness đang dùng nó để kiểm soát chất lượng. Bài báo ra đời năm 1908 trên tạp chí Biometrika, và từ đó phương pháp mang tên "Student's t test" chứ không phải tên người thật. Còn chữ "t" thì đến sau: chính Ronald Fisher mới là người đưa ký hiệu này vào, trong bài báo năm 1924 của ông, vì dạng viết theo khớp gọn với lý thuyết bậc tự do (degrees of freedom) mà ông đang xây dựng. Nói cách khác, tên gọi hôm nay là sự chắp nối của hai người: bút danh của Gosset và ký hiệu của Fisher.
Nguồn đối chiếuSources
Kéo độ lệch chuẩn mẫu lên — nhìn mốc t co về giữa và vùng đuôi phình ra
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .