AP Statistics
confidence interval

Khoảng tin cậy (confidence interval) là khoảng giá trị tính từ dữ liệu mẫu để ước lượng tham số tổng thể, kèm mức tin cậy cho trước như 95%.
Khi chỉ có dữ liệu từ một mẫu, ta không thể biết chính xác tham số của tổng thể như tỉ lệ hay trung bình . Một con số ước lượng duy nhất, gọi là ước lượng điểm (point estimate), gần như chắc chắn sẽ lệch ít nhiều so với giá trị thật. Vì vậy, thay vì đưa ra một con số, ta đưa ra cả một khoảng giá trị kèm theo mức độ tin tưởng vào phương pháp tạo ra khoảng đó. Khoảng ấy chính là khoảng tin cậy.
Mọi khoảng tin cậy trong chương trình đều có cùng một cấu trúc:
Trong đó là ước lượng điểm tính từ mẫu (như hoặc ), là giá trị tới hạn (critical value) ứng với mức tin cậy đã chọn (với trung bình thì thay bằng ), còn là sai số chuẩn (standard error) của ước lượng. Tích được gọi là biên sai số (margin of error); nó cho biết khoảng trải rộng bao nhiêu về mỗi phía của ước lượng điểm. Do đó, mức tin cậy càng cao hoặc mẫu càng nhỏ thì khoảng càng rộng; ngược lại, tăng cỡ mẫu sẽ thu hẹp khoảng mà không phải hạ mức tin cậy.
Điểm dễ mất điểm nhất trong bài thi là cách diễn giải. Mức tin cậy 95% không có nghĩa là "xác suất tham số nằm trong khoảng này là 95%", vì tham số là một hằng số cố định chứ không ngẫu nhiên. Ý nghĩa đúng là: nếu lặp lại quy trình lấy mẫu và tính khoảng rất nhiều lần, thì khoảng 95% số khoảng tạo ra sẽ chứa tham số thật. Nói cách khác, độ tin cậy thuộc về phương pháp, không thuộc về một khoảng cụ thể. Tuy nhiên, trước khi tính bất kỳ khoảng nào, ta phải kiểm tra và xác nhận đủ ba điều kiện: mẫu được chọn ngẫu nhiên, cỡ mẫu không vượt quá 10% tổng thể, và phân phối mẫu xấp xỉ chuẩn — chỉ liệt kê suông mà không chứng minh sẽ bị trừ điểm.
Trực giác: Giống như quăng vòng vào cọc: cọc (tham số) đứng yên một chỗ, còn mỗi lần quăng vòng (mỗi khoảng) có thể trúng hoặc trượt — nói "tin cậy 95%" là nói kỹ thuật quăng của bạn trúng cọc 95% số lần.
Dùng khi ước lượng tỉ lệ tổng thể từ một mẫu ngẫu nhiên, với điều kiện: lấy mẫu ngẫu nhiên, cỡ mẫu không vượt 10% tổng thể, và , .
Trong đó
đầu thập niên 1930Jerzy NeymanEgon Pearson
Trước khi có khoảng tin cậy, người làm thống kê muốn nói điều gì đó về tổng thể thì chủ yếu dựa vào kiểm định giả thuyết (hypothesis testing): chấp nhận hay bác bỏ một khẳng định, chỉ vậy thôi. Nhưng câu trả lời có–không ấy không cho biết tham số tổng thể (population parameter) nằm ở đâu và ước lượng của ta chính xác đến mức nào. Từ thập niên 1920 đã có những cách tính khoảng cho tỉ lệ, rồi đến đầu thập niên 1930 Neyman và Pearson đưa ra ý tưởng tổng quát, và năm 1937 Neyman công bố trình bày đầy đủ đầu tiên. Phải khoảng năm mươi năm sau, khi các tạp chí y khoa bắt đầu bắt buộc báo cáo khoảng tin cậy, công cụ này mới lan rộng ra ngoài giới thống kê.
Nói "có 95% xác suất trung bình tổng thể nằm trong (12.2, 14.6)" là sai.
Khi hai đầu mút đã được tính ra thành con số cụ thể, khoảng đó hoặc chứa tham số, hoặc không chứa — không còn chuyện may rủi nữa. Con số 95 phần trăm mô tả mức độ tin cậy vào quy trình đã tạo ra khoảng: nếu lấy mẫu lặp đi lặp lại và mỗi lần dựng một khoảng theo đúng cách ấy, khoảng 95 phần trăm số khoảng sẽ bắt trúng tham số. Vì vậy trong bài thi hãy viết "we are 95% confident that the interval captures…" thay vì gán xác suất cho một khoảng đã cố định.
Khoảng tin cậy ước lượng tham số của tổng thể, không mô tả từng cá thể.
Nhiều bạn đọc khoảng thành "95 phần trăm số voi nặng từ 12,2 đến 14,6 nghìn pound", nhưng đại lượng được ước lượng ở đây là trung bình cân nặng của cả quần thể chứ không phải cân nặng của một con voi. Tương tự, khoảng nói về tỉ lệ tán thành của toàn bộ dân cư thị trấn, không phải tỉ lệ trong 83 người được hỏi — tỉ lệ mẫu đã biết chắc và nằm ngay giữa khoảng. Một cách kiểm tra nhanh: nếu câu diễn giải của bạn nhắc tới "the sample" thì gần như chắc chắn đã sai đối tượng.
Khoảng cho hiệu số mà chứa 0 thì chưa đủ bằng chứng kết luận hai tổng thể khác nhau.
Với khoảng cho , giá trị 0 vẫn là một giá trị hợp lý, nên ta không thể khẳng định tỉ lệ ở hai quận khác nhau; ngược lại, nếu cả khoảng nằm hẳn về một phía của 0 thì mới có bằng chứng thuyết phục về sự khác biệt. Điều quan trọng là phải khớp mức: khoảng tin cậy 99 phần trăm không chứa 0 tương ứng với kiểm định hai phía có giá trị , tức bác bỏ ở mức ý nghĩa (significance level) . Dùng khoảng 95 phần trăm để phát biểu kết luận ở mức 1 phần trăm là lỗi bị trừ điểm dù kết quả tính toán đúng.
Thấy giá trị ngoại lai (outliers) trong biểu đồ hộp không có nghĩa là điều kiện bị vi phạm.
Với hai mẫu cỡ 40 và 33, cả hai đều lớn hơn 30, nên theo định lý giới hạn trung tâm (central limit theorem) phân bố mẫu của hiệu hai trung bình vẫn xấp xỉ chuẩn và thủ tục vẫn dùng được. Cái phải viết ra khi trình bày là lập luận đó, chứ không phải câu "dữ liệu có vẻ chuẩn" chung chung. Chỉ khi cỡ mẫu nhỏ và dữ liệu lệch mạnh hoặc có giá trị cực đoan rõ rệt thì mới nên nghi ngờ tính hợp lệ của khoảng.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng khi ước lượng trung bình tổng thể mà độ lệch chuẩn (standard deviation) tổng thể chưa biết, với điều kiện: lấy mẫu ngẫu nhiên, cỡ mẫu không vượt 10% tổng thể, và phân phối tổng thể gần chuẩn hoặc theo định lý giới hạn trung tâm (central limit theorem).
Trong đó
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "tin cậy" nghe như thể ta tin vào một khoảng cụ thể đã tính ra, nhưng ý gốc của Neyman thì khác. Cách tính khoảng dựa trên một quy tắc cố định, và quy tắc ấy bảo đảm rằng nếu lặp lại việc lấy mẫu rất nhiều lần thì một tỉ lệ xác định các khoảng sinh ra sẽ chứa giá trị thật của tham số. Do đó, mức tin cậy (confidence level) — thường là 95% — là lời cam kết về độ tin cậy của phương pháp qua nhiều lần lặp, chứ không phải xác suất cho riêng một khoảng đã có trong tay. Chính vì sự tinh tế này mà khoảng tin cậy hay bị hiểu sai, ngay cả trong giới nghiên cứu. Về mặt cấu tạo thì tên gọi rất sát nghĩa: lấy thống kê mẫu cộng và trừ đi biên sai số (margin of error) để được cận trên và cận dưới, tạo thành một khoảng thay cho một con số đơn lẻ.
Nguồn đối chiếu
Rút thêm mẫu — đếm xem bao nhiêu đoạn bắt trúng vạch giá trị thật
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Câu diễn giải phải có đủ ba thành phần: mức tin cậy, hai đầu mút, và tham số trong ngữ cảnh.
Mẫu câu an toàn là "We are C% confident that the interval from a to b captures the true [mean/proportion] of [đối tượng, kèm đơn vị]". Thiếu ngữ cảnh, thiếu chữ "true" hoặc "population", hay viết nhầm thành trung bình mẫu đều bị trừ điểm dù số liệu tính đúng. Ngoài ra hãy phân biệt hai câu hỏi khác nhau: diễn giải khoảng thì nói về tham số, còn diễn giải mức tin cậy thì phải nhắc tới việc lấy mẫu lặp lại nhiều lần.
Luôn viết ra tên thủ tục và kiểm tra điều kiện trước khi bấm máy.
Bài tự luận chấm theo bốn phần, và phần "Plan" đòi bạn nêu rõ đang dùng one-sample -interval hay two-sample -interval cho tỉ lệ, kèm ba điều kiện quen thuộc: mẫu ngẫu nhiên, cỡ mẫu dưới 10 phần trăm tổng thể, và điều kiện chuẩn (đếm thành công/thất bại ít nhất 10, hoặc ). Nhớ cấu trúc chung , trong đó biên sai số (margin of error) bằng giá trị tới hạn nhân sai số chuẩn, chẳng hạn .
Khi đề hỏi cách thu hẹp khoảng, chỉ có hai đòn bẩy là và mức tin cậy.
Tăng cỡ mẫu làm biên sai số co lại theo , nên muốn giảm một nửa thì phải lấy mẫu gấp bốn lần; hạ mức tin cậy cũng làm khoảng hẹp hơn nhưng đánh đổi bằng độ tin cậy thấp hơn. Tuyệt đối đừng trả lời rằng "lấy mẫu lại cho tốt hơn" hay "loại bỏ giá trị bất thường" — đó không phải câu trả lời được chấp nhận.
Các điều kiện đều thỏa mãn, và khoảng tin cậy cho tỉ lệ cư dân ủng hộ đề án là . Ta tin cậy rằng tỉ lệ tất cả cư dân thị trấn ủng hộ việc tu sửa cầu nằm giữa và . Vì khoảng này chứa cả , dữ liệu chưa đủ để khẳng định đa số cư dân ủng hộ đề án. Phát biểu của người dân trong ý (c) sai vì nó nói về tỉ lệ của mẫu, vốn đã biết là , thay vì nói về tỉ lệ chưa biết của tổng thể.
Ước lượng điểm là nghìn pound và biên sai số là nghìn pound. Cách hiểu đúng là: ta tin cậy rằng khối lượng trung bình của tất cả voi bụi rậm châu Phi nằm giữa và nghìn pound. Hai phát biểu còn lại đều sai vì chúng mô tả khối lượng của từng con voi — trong tổng thể hoặc trong mẫu — trong khi khoảng tin cậy chỉ ước lượng giá trị trung bình chưa biết của tổng thể.