AP Statistics
confidence levelVietnamese: độ tin cậy
Còn gọi:Also called: mức tin cậy · confidence · C% · mức C% · mức tin cậy · mức độ tin cậy

Độ tin cậy (confidence level) là xác suất để quy trình xây dựng khoảng ước lượng tạo ra một khoảng thực sự chứa tham số tổng thể cần ước lượng.The confidence level is the probability that the procedure used to build an interval estimate produces an interval that actually contains the population parameter being estimated.
Trực giác: Nếu in ra một nghìn tờ lịch dự báo thời tiết theo cùng một phương pháp, và 950 tờ dự đúng thực tế, thì phương pháp đó đạt độ tin cậy 95%.Intuition: Imagine printing a thousand weather forecasts using the same method, and 950 of them match what actually happens: that method has a confidence level of 95%.
Công thức chínhKey formula
Độ tin cậy là tỉ lệ dài hạn các khoảng, được tạo bằng cùng một quy trình qua nhiều lần lấy mẫu, bao phủ tham số tổng thể thật. Nó đánh giá quy trình, không phải xác suất tham số cố định nằm trong một khoảng đã tính.
Với cùng dữ liệu, tăng độ tin cậy làm giá trị tới hạn và độ rộng khoảng tăng. Ở cùng độ tin cậy, tăng cỡ mẫu làm sai số chuẩn giảm, nên khoảng hẹp hơn.
The confidence level is the long-run proportion of intervals — built by the same procedure over many repeated samples — that capture the true population parameter. It describes the performance of the procedure, not the probability that a fixed parameter falls inside one interval that has already been calculated.
For the same data, raising the confidence level increases the critical value and widens the interval. At a fixed confidence level, a larger sample size reduces the standard error, so the interval is narrower.
Dùng để đổi giữa mức ý nghĩa và độ tin cậy của khoảng ước lượng.Converts between the significance level and the confidence level of an interval estimate.
Trong đóWhere
Độ tin cậy 95% không phải xác suất tham số nằm trong khoảng đã tính.
Sau khi tính, tham số và hai đầu mút đều cố định; tham số chỉ nằm trong hoặc ngoài khoảng. Mức 95% mô tả tỉ lệ bao phủ dài hạn của quy trình.
Độ tin cậy không phải tỉ lệ dữ liệu hay trung bình mẫu nằm trong khoảng.
Nó là tỉ lệ các khoảng tạo bởi quy trình lặp lại bao phủ tham số tổng thể.
Độ tin cậy cao hơn không làm ước lượng chính xác hơn.
Với cùng dữ liệu, giá trị tới hạn và biên sai số tăng, nên khoảng rộng hơn. Độ bao phủ cao hơn được đổi bằng khả năng khoanh vùng kém chặt hơn.
A 95% confidence level is not the probability that the parameter lies in the computed interval.
Once the interval is calculated, the parameter and both endpoints are fixed, so the parameter is simply either in or out. The 95% describes the procedure's long-run capture rate.
The confidence level is not the proportion of data values or sample means inside the interval.
It is the proportion of intervals, generated by repeating the procedure, that capture the population parameter.
A higher confidence level does not make the estimate more precise.
With the same data, the critical value and margin of error grow, so the interval gets wider. Greater coverage is bought at the cost of a less tightly pinned-down estimate.
Diễn giải độ tin cậy phải nhắc quy trình lặp lại, cùng cỡ mẫu và tham số tổng thể.
Nêu đúng mức tin cậy và nói các khoảng chứa tham số, không phải thống kê mẫu.
Gọi tên tham số bằng ngôn ngữ của bài.
Nêu rõ đại lượng tổng thể cần ước lượng; tránh “nó” hoặc “giá trị đúng” vì không thể hiện sự phân biệt tham số với thống kê mẫu.
An interpretation of a confidence level must mention repeated sampling, the same sample size, and the population parameter.
State the correct level and say that the intervals capture the parameter, not a sample statistic.
Name the parameter in the context of the problem.
Spell out which population quantity is being estimated; avoid "it" or "the true value," which fail to distinguish a parameter from a sample statistic.
đầu thập niên 1930 (thuật ngữ xuất hiện trong bài báo năm 1934, trình bày đầy đủ năm 1937)Jerzy Neyman (1894–1980)Egon Pearson (1895–1980)
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi bắt nguồn từ chữ "confidence" — sự tin cậy — mà Neyman dùng khi giới thiệu thuật ngữ trong bài báo năm 1934. Điều đáng chú ý là niềm tin ấy không đặt vào một khoảng cụ thể đã tính xong, mà đặt vào quy tắc sinh ra khoảng đó: cách tính được thiết kế sao cho, nếu lặp lại việc lấy mẫu mãi, một tỉ lệ xác định các khoảng sẽ chứa giá trị thật của tham số tổng thể. Vì vậy con số 95% không mô tả khoảng trước mắt bạn mà mô tả độ tin cậy của phương pháp — đây chính là quan điểm tần suất (frequentist) mà Neyman theo đuổi. Hiểu đúng gốc chữ "tin cậy" ở đây giúp tránh được lỗi diễn giải phổ biến nhất trong các câu hỏi tự luận về khoảng ước lượng.
Rút 100 mẫu — đếm xem bao nhiêu thanh bắt trúng đường tham số thật
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .