AP Statistics
significance level
Còn gọi: alpha · significance level alpha · mức alpha · mức ý nghĩa alpha · xác suất mắc sai lầm loại I · level of significance

Mức ý nghĩa là xác suất tối đa mà nhà nghiên cứu chấp nhận mắc sai lầm loại I — tức là bác bỏ giả thuyết không khi giả thuyết đó thực ra đúng.
Trong kiểm định giả thuyết, trước khi thu thập dữ liệu, nhà nghiên cứu phải xác định một ngưỡng xác suất để quyết định khi nào bằng chứng được coi là đủ mạnh. Ngưỡng đó chính là mức ý nghĩa, ký hiệu bằng chữ Hy Lạp . Giá trị phổ biến nhất trong thực hành là ; tuy nhiên, trong các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao hơn, người ta có thể dùng hoặc .
Về bản chất, chính là xác suất mắc sai lầm loại I, nghĩa là xác suất bác bỏ giả thuyết không (null hypothesis) trong khi thực ra đúng. Do đó, quy tắc ra quyết định rất rõ ràng: nếu giá trị p nhỏ hơn hoặc bằng , ta bác bỏ và kết luận có bằng chứng thống kê (statistic) có ý nghĩa; ngược lại, nếu , ta không có đủ cơ sở để bác bỏ . Vì vậy, chọn nhỏ đồng nghĩa với việc đặt ra tiêu chuẩn khắt khe hơn để bác bỏ giả thuyết không.
Mức ý nghĩa còn liên hệ trực tiếp với khoảng tin cậy: một kiểm định ở mức tương ứng với khoảng tin cậy 95%. Cụ thể, nếu giá trị giả thuyết của tham số không nằm trong khoảng tin cậy , thì kiểm định hai phía ở cùng mức sẽ cho kết quả bác bỏ . Nhờ đó, thí sinh có thể dùng khoảng tin cậy để kiểm tra tính nhất quán với kết quả kiểm định mà không cần tính lại từ đầu. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng là quyết định của nhà nghiên cứu, không phải tính chất của dữ liệu, vì vậy nó phải được chọn trước khi nhìn vào kết quả để tránh thiên lệch.
Trực giác: Chọn mức ý nghĩa giống như tự đặt cho mình một ngưỡng điểm tối thiểu trước khi chấm bài: nếu điểm bằng chứng không vượt qua ngưỡng đó, dù kết quả trông có vẻ khác lạ, ta vẫn chưa đủ cơ sở để kết luận.
Dùng khi so sánh với trị số p (p-value) để kết luận kiểm định: nếu p ≤ α thì bác bỏ H₀. Giá trị thông dụng là α = 0,05 hoặc α = 0,01.
Trong đó
1925John ArbuthnotRonald FisherJerzy Neyman
Không bác bỏ giả thuyết không (null hypothesis) không có nghĩa là nó đúng.
Khi , kết luận đúng chỉ là "không có bằng chứng thuyết phục" cho giả thuyết đối, chứ dữ liệu không hề chứng minh giả thuyết không. Vì vậy tuyệt đối tránh viết "accept " hay "kết luận tỉ lệ đúng bằng 0.08"; giám khảo trừ điểm ngay ở chữ này. Cách viết an toàn là "fail to reject ".
Mức ý nghĩa phải được chọn trước khi nhìn giá trị p (p-value).
Nếu thấy rồi mới nâng lên để bác bỏ, toàn bộ kiểm định mất ý nghĩa vì chính là rủi ro mà ta chấp nhận từ đầu. Đề thường cho sẵn trong câu hỏi; hãy dùng đúng con số đó, đừng tự đổi. Khi đề không nói gì, dùng và ghi rõ ra bài làm.
So sánh với , không so sánh thống kê kiểm định với .
Nhiều em thấy rồi vội nói "lớn hơn 0.05 nên bác bỏ", đó là trộn lẫn hai đại lượng khác đơn vị hoàn toàn. Thống kê kiểm định chỉ là bước trung gian để tính ra xác suất; chỉ có xác suất ấy mới đặt cạnh được. Quy tắc duy nhất cần nhớ: thì bác bỏ, ngược lại thì không.
Kết luận nào cũng phải gắn với ngữ cảnh của bài toán.
Câu trả lời chỉ ghi "reject " thường không được trọn điểm, vì phần chấm đòi nêu rõ bằng chứng ủng hộ điều gì về tổng thể. Chẳng hạn phải viết đầy đủ: có bằng chứng thuyết phục rằng tỉ lệ hộp vỡ lớn hơn 0.08. Nhờ đó bài làm thể hiện được rằng em hiểu con số nói về ai, chứ không chỉ máy móc so sánh hai số thập phân.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Trong tiếng Anh, "significant" mang nghĩa đáng kể, báo hiệu một điều gì đó — kết quả được gọi là có ý nghĩa khi nó đủ khác thường để ta không còn tin rằng ngẫu nhiên một mình có thể tạo ra. Cái tên gắn liền với cách vận hành của phép kiểm định: ta bác bỏ giả thuyết không (null hypothesis) khi giá trị p (p-value) nhỏ hơn một ngưỡng định trước. Điểm mấu chốt nằm ở chữ "định trước": không rút ra từ dữ liệu mà do người nghiên cứu ấn định trước khi nhìn số liệu. Jerzy Neyman mô tả như con số được ấn định sẵn để chặn xác suất mắc sai lầm loại I (error of the first kind), chẳng hạn hay , và gọi thẳng nó là "level of significance" — mức ý nghĩa. Vì vậy tên gọi không nói về tầm quan trọng thực tiễn của kết quả, mà nói về mức rủi ro sai lầm mà ta chấp nhận từ đầu.
Rút hàng trăm mẫu từ một tổng thể mà H₀ đúng — đếm xem bao nhiêu lần bạn bác bỏ nhầm
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Bác bỏ thì chỉ có thể mắc sai lầm loại I; không bác bỏ thì chỉ loại II.
Đây là mẹo ăn điểm nhanh cho dạng "what type of error is possible": nhìn kết luận trước, đừng nhìn dữ liệu. Với , ta không bác bỏ nên khả năng sai duy nhất là giả thuyết không thực ra sai mà ta lại giữ nó.
Trình bày kết luận theo đúng ba mảnh: so sánh, quyết định, ngữ cảnh.
Viết "Vì ", rồi "không bác bỏ ", rồi câu diễn giải về tổng thể. Thiếu mảnh so sánh số là mất điểm dù quyết định đúng, nên hãy chép cả hai con số ra giấy.
Nhớ rằng chính là xác suất mắc sai lầm loại I khi giả thuyết không đúng.
Câu hỏi trắc nghiệm hay hỏi "giảm thì điều gì xảy ra": giảm làm giảm rủi ro loại I nhưng làm tăng rủi ro loại II và giảm năng lực kiểm định (power). Hiểu quan hệ đánh đổi này giúp loại nhanh hai, ba phương án nhiễu.
Với , ta không bác bỏ : mẫu không cung cấp đủ bằng chứng để kết luận rằng các cầu thủ phòng ngự trung bình nâng được nhiều hơn các cầu thủ tấn công. Nếu dùng thì kết luận sẽ đảo chiều thành bác bỏ , nhưng việc chỉnh mức ý nghĩa sau khi đã thấy giá trị p là không hợp lệ vì nó vừa phá vỡ tính khách quan của kiểm định, vừa đẩy nguy cơ kết luận sai theo hướng dương tính giả lên gấp bốn lần.
Vì lớn hơn cả lẫn , trong cả hai trường hợp ta đều không bác bỏ giả thuyết không và kết luận rằng không đủ bằng chứng cho thấy việc chọn ban học phụ thuộc vào giới tính. Vì quyết định là không bác bỏ, sai lầm có thể mắc phải là sai lầm loại II: mối liên hệ giữa hai biến có thể thật sự tồn tại mà kiểm định này đã không phát hiện được.