AP Statistics
significance levelVietnamese: mức ý nghĩa
Còn gọi:Also called: alpha · significance level alpha · mức alpha · mức ý nghĩa alpha · xác suất mắc sai lầm loại I · level of significance

Mức ý nghĩa là xác suất tối đa mà nhà nghiên cứu chấp nhận mắc sai lầm loại I — tức là bác bỏ giả thuyết không khi giả thuyết đó thực ra đúng.The significance level is the largest probability of a Type I error a researcher is willing to accept — rejecting the null hypothesis when it is actually true.
Trực giác: Chọn mức ý nghĩa giống như tự đặt cho mình một ngưỡng điểm tối thiểu trước khi chấm bài: nếu điểm bằng chứng không vượt qua ngưỡng đó, dù kết quả trông có vẻ khác lạ, ta vẫn chưa đủ cơ sở để kết luận.Intuition: Setting a significance level is like fixing a passing score before you grade: if the evidence doesn't clear that bar, the result may look unusual, but you still don't have enough grounds to conclude anything.
Công thức chínhKey formula
Mức ý nghĩa là ngưỡng xác suất ấn định trước cho kiểm định giả thuyết, ký hiệu , biểu thị mức rủi ro tối đa được chấp nhận đối với sai lầm loại I: bác bỏ khi đúng. Nếu , bác bỏ ; nếu , không bác bỏ. nhỏ đặt tiêu chuẩn bác bỏ khắt khe hơn.
Trong kiểm định hai phía, giá trị giả thuyết ngoài khoảng tin cậy mức dẫn đến bác bỏ . do nhà nghiên cứu chọn trước, không phải tính chất của dữ liệu.
The significance level, written , is a probability threshold chosen in advance for a hypothesis test. It states the maximum acceptable risk of a Type I error: rejecting when is true. If , reject ; if , do not reject it. A smaller sets a stricter standard for rejection.
In a two-sided test, a hypothesized value that falls outside the confidence interval leads to rejecting . The researcher picks beforehand; it is not a property of the data.
Dùng khi diễn giải rủi ro loại I hoặc quyết định kiểm định bằng cách so sánh với .Use this when interpreting Type I risk or deciding a test by comparing with .
Trong đóWhere
Không bác bỏ không có nghĩa đúng.
Khi , dữ liệu chỉ chưa đủ bằng chứng cho giả thuyết đối; không được viết “chấp nhận ”.
Phải chọn mức ý nghĩa trước khi xem giá trị p.
Đổi sau khi thấy kết quả làm sai lệch rủi ro loại I đã chấp nhận; hãy dùng mức đề cho.
Chỉ so sánh giá trị p với mức ý nghĩa.
Trong cách ra quyết định bằng giá trị p, thống kê kiểm định dùng để tính p, không so sánh trực tiếp với .
Failing to reject does not mean is true.
When , the data simply give too little evidence for the alternative, so never write "accept ."
Choose the significance level before you look at the p-value.
Changing after seeing the result distorts the Type I risk you agreed to accept, so use the level the problem gives.
Compare only the p-value with the significance level.
In the p-value approach the test statistic is used to find ; it is never compared directly with .
Viết kết luận theo ba bước.
So sánh với , nêu quyết định về , rồi diễn giải kết quả cho tổng thể trong ngữ cảnh bài toán.
Nhớ chiều đánh đổi khi giảm mức ý nghĩa.
Giảm làm giảm rủi ro loại I nhưng tăng rủi ro loại II và giảm năng lực kiểm định.
Write the conclusion in three steps.
Compare with , state the decision about , then interpret the result for the population in context.
Know which way the trade-off goes when you lower the significance level.
A smaller reduces Type I risk but raises Type II risk and lowers the power of the test.
1925John ArbuthnotRonald FisherJerzy Neyman
Vì sao mang đúng cái tên này? Trong tiếng Anh, "significant" mang nghĩa đáng kể, báo hiệu một điều gì đó — kết quả được gọi là có ý nghĩa khi nó đủ khác thường để ta không còn tin rằng ngẫu nhiên một mình có thể tạo ra. Cái tên gắn liền với cách vận hành của phép kiểm định: ta bác bỏ giả thuyết không (null hypothesis) khi giá trị p (p-value) nhỏ hơn một ngưỡng định trước. Điểm mấu chốt nằm ở chữ "định trước": không rút ra từ dữ liệu mà do người nghiên cứu ấn định trước khi nhìn số liệu. Jerzy Neyman mô tả như con số được ấn định sẵn để chặn xác suất mắc sai lầm loại I (error of the first kind), chẳng hạn hay , và gọi thẳng nó là "level of significance" — mức ý nghĩa. Vì vậy tên gọi không nói về tầm quan trọng thực tiễn của kết quả, mà nói về mức rủi ro sai lầm mà ta chấp nhận từ đầu.
Rút hàng trăm mẫu khi H₀ đúng — đếm số lần bác bỏ nhầm
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .