AP Statistics
null hypothesis
Còn gọi: H0 · giả thuyết H0 · null hypothesis p1 = p2 · H₀ · giả thuyết vô hiệu · giả thuyết gốc · null · μ1 − μ2 = 0 · μ1 = μ2 · giả thuyết không (hiệu hai trung bình) · giả thuyết rỗng

Giả thuyết không (null hypothesis) là phát biểu mặc định rằng không có hiệu ứng, khác biệt hay liên hệ giữa các tham số tổng thể đang xét.
Trong kiểm định thống kê, nhà nghiên cứu bắt đầu bằng cách đặt ra một phát biểu mặc định về tổng thể — phát biểu đó chính là giả thuyết không (null hypothesis). Về bản chất, giả thuyết không khẳng định sự vắng mặt: không có hiệu ứng, không có sự khác biệt, không có mối liên hệ. Ký hiệu quen thuộc nhất là , và phát biểu thường có dạng hoặc , trong đó các tham số của hai nhóm được đặt bằng nhau.
Sau khi đã xác lập giả thuyết, cơ chế của kiểm định là giả sử đúng, rồi tính xác suất thu được dữ liệu ít nhất cực đoan bằng dữ liệu quan sát được — xác suất đó chính là giá trị p (p-value). Nếu giá trị p nhỏ hơn mức ý nghĩa đã chọn trước, bằng chứng từ mẫu được coi là quá bất thường để phù hợp với , và ta bác bỏ giả thuyết không. Ngược lại, nếu giá trị p đủ lớn, ta không có đủ căn cứ để bác bỏ — điều này không có nghĩa là được chứng minh đúng, mà chỉ nghĩa là dữ liệu không mâu thuẫn với nó.
Bên cạnh việc ra quyết định, cần phân biệt hai loại sai lầm liên quan trực tiếp đến . Sai lầm loại I xảy ra khi ta bác bỏ một giả thuyết không đúng; xác suất mắc sai lầm này đúng bằng . Sai lầm loại II xảy ra khi ta không bác bỏ một giả thuyết không sai — tức là bỏ lỡ hiệu ứng có thật. Do đó, việc xác lập một cách chính xác ngay từ đầu có ý nghĩa then chốt: một viết sai sẽ kéo theo toàn bộ kết luận sai.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trực giác: Giả thuyết không giống như nguyên tắc 'vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội' — tòa án mặc định bị cáo không phạm tội, và chỉ kết tội khi bằng chứng đủ nặng để lật ngược giả định đó.
thập niên 1920–1930Ronald FisherJerzy NeymanEgon PearsonJohn ArbuthnotPierre-Simon Laplace
Những phép kiểm định sớm nhất xuất hiện từ rất lâu trước khi có tên gọi chính thức: năm 1710, John Arbuthnot so sánh số bé trai và bé gái sinh ra ở Anh và thấy năm nào số bé trai cũng nhỉnh hơn, còn Pierre-Simon Laplace những năm 1770 làm lại phép so sánh ấy trên nhiều thành phố châu Âu. Cả hai đều ngầm lấy "tỉ lệ hai giới bằng nhau" làm mốc so sánh. Đến thập niên 1920, Fisher biến cái mốc ngầm đó thành công cụ tường minh khi phân tích thí nghiệm nông nghiệp: nếu phân bổ ngẫu nhiên phân bón cho các ô ruộng mà chênh lệch quan sát được vẫn xuất hiện dưới một lần trong hai mươi lần xáo trộn, thì chênh lệch ấy khó lòng do may rủi. Đó chính là gốc của ngưỡng 0,05.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "null" ở đây mang nghĩa "không có gì": đó là mô tả thế giới khi hiệu ứng cần tìm hoàn toàn vắng mặt, khi mọi số liệu quan sát được đều do cùng một cơ chế sinh ra và mọi chênh lệch chỉ là dao động ngẫu nhiên. Vì vậy tên gọi không hề ám chỉ "giả thuyết sai" hay "giả thuyết đối lập với niềm tin của nhà nghiên cứu" — nó chỉ đơn giản là giả thuyết "không hiệu ứng, không khác biệt, không liên hệ", đóng vai trò mốc nền để đem dữ liệu ra so. Cách đặt tên này gắn với lối làm việc của Fisher: ông chỉ cần một giả thuyết duy nhất để tính xem dữ liệu quan sát được có thể sinh ra từ may rủi hay không, và ông phản đối việc thêm giả thuyết đối (alternative hypothesis). Khái niệm đối lập ấy là đóng góp của Neyman và Pearson, những người đưa thêm miền bác bỏ (critical region) và việc kiểm soát tỉ lệ sai lầm dài hạn. Hai truyền thống này về sau bị các sách giáo khoa tâm lý học trộn lại thành một quy trình chung mà ngày nay gọi là kiểm định ý nghĩa giả thuyết không (null hypothesis significance testing).
Thả thẻ x̄₁−x̄₂ vào ô — nhìn cả câu chuyển đỏ
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Giả thuyết không luôn viết bằng tham số tổng thể, không bao giờ bằng thống kê mẫu.
Hai trung bình mẫu đã biết rõ từ dữ liệu nên chẳng có gì để kiểm định; cái ta phán đoán là tham số (parameter) chưa biết của tổng thể. Vì vậy phải viết hay , kèm câu định nghĩa rõ , là gì trong ngữ cảnh đề.
Không bác bỏ giả thuyết không chỉ nghĩa là thiếu bằng chứng, không phải nó đúng.
Dữ liệu có thể phù hợp với nhưng cũng phù hợp với vô số giá trị khác gần đó, nhất là khi cỡ mẫu nhỏ. Do đó tuyệt đối tránh các câu như "chứng tỏ hai tỉ lệ bằng nhau" hay "chấp nhận "; đây cũng chính là tình huống duy nhất có thể phạm sai lầm loại II (Type II error).
Sai lầm loại I chỉ xảy ra khi bác bỏ , loại II chỉ khi không bác bỏ.
Bác bỏ trong khi thật ra đúng là loại I, xác suất của nó bằng đúng mức ý nghĩa (significance level) . Ngược lại, không bác bỏ trong khi sai là loại II. Nhờ quan hệ đó, muốn giảm nguy cơ kết luận nhầm rằng một công cụ chẩn đoán có hiệu quả, người nghiên cứu chỉ cần hạ xuống.
Giả thuyết không của kiểm định chi bình phương phát biểu bằng lời, không bằng tần số kỳ vọng.
Với kiểm định tính độc lập (chi-square test for independence) — khi lấy một mẫu và quan sát hai biến — chỉ nói rằng hai biến không có mối liên hệ trong tổng thể, chẳng hạn thói quen mua cà phê và tình trạng sinh viên toàn thời gian là độc lập. Còn khi lấy nhiều mẫu từ nhiều nhóm thì đó là kiểm định tính đồng nhất (test for homogeneity), và nói các phân bố giống nhau giữa các nhóm.
Viết cả và bằng ký hiệu kèm câu định nghĩa tham số trước khi tính. Ghi luôn tên kiểm định và mức đang dùng ở cùng chỗ cho gọn.
Kết luận phải so sánh với , rồi diễn giải lại theo ngữ cảnh đề.
Nếu thì đổi thành "không bác bỏ , không đủ bằng chứng". Đừng dừng ở chữ "reject" trơ trọi.
Khoảng tin cậy và kiểm định hai phía luôn khớp nhau — đề rất hay hỏi chéo.
Ngược lại, khoảng chứa nghĩa là không đủ bằng chứng. Khi gặp câu hỏi kiểu này, hãy viết thẳng mối liên hệ đó ra thay vì tính lại từ đầu.
Với và giá trị p , ta bác bỏ . Có bằng chứng thuyết phục rằng tỉ lệ học sinh đạt từ 80 điểm trở lên khác nhau giữa hai dạng bài luyện tập, và số liệu nghiêng về phía bài luyện tập thích ứng. Lưu ý rằng kết luận này nói về hai giả thuyết chứ không "chứng minh" tỉ lệ thật sự bằng bao nhiêu; ta chỉ khẳng định rằng kịch bản "không có khác biệt" không còn đứng vững trước dữ liệu.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Cặp giả thuyết là và ; sai lầm loại I ở đây là kết luận pin sạc lâu hơn quảng cáo trong khi trung bình thật đúng bằng giờ. Năng lực kiểm định đạt lớn nhất khi giá trị thật là giờ, vì nó xa mốc giả định nhất theo chiều của giả thuyết đối. Khi chạy bốn kiểm định độc lập mà cả bốn giả thuyết không đều đúng, xác suất mắc ít nhất một sai lầm loại I lên tới khoảng — cao hơn hẳn mức của một kiểm định đơn lẻ.