AP Statistics
parameter
Còn gọi: tham số tổng thể · population parameter · tham số

Tham số (parameter) là một con số mô tả đặc trưng của toàn bộ tổng thể, chẳng hạn trung bình hay tỉ lệ của cả nhóm đối tượng được nghiên cứu.
Trong thống kê, người ta thường quan tâm đến một nhóm đối tượng rất lớn — toàn bộ học sinh trong nước, toàn bộ sản phẩm trên dây chuyền — gọi là tổng thể. Tham số là con số đo lường một đặc trưng của chính tổng thể đó, ví dụ trung bình hay độ lệch chuẩn (standard deviation) . Vì tham số tính trên toàn bộ tổng thể, nó là một giá trị cố định, dù trong thực tế ta hiếm khi biết chính xác nó bằng bao nhiêu.
Điều này phân biệt tham số với thống kê mẫu — con số tính từ một mẫu nhỏ rút ra từ tổng thể. Khi ta không thể khảo sát toàn bộ tổng thể, thống kê mẫu đóng vai trò ước lượng điểm cho tham số tương ứng. Chẳng hạn, trung bình mẫu ước lượng cho , còn tỉ lệ mẫu ước lượng cho tỉ lệ tổng thể . Do đó, mọi quy trình suy luận thống kê — từ khoảng tin cậy đến kiểm định giả thuyết — đều hướng đến mục tiêu kết luận về tham số.
Trong phần bài thi tự luận AP Statistics, thí sinh thường được yêu cầu định nghĩa tham số bằng lời trước khi thực hiện tính toán. Một định nghĩa đúng phải nêu rõ đặc trưng được đo và tổng thể mà nó thuộc về — ví dụ: " là tỉ lệ học sinh trong trường có việc làm bán thời gian." Ngược lại, nếu thiếu ngữ cảnh này, dù kết quả số đúng, bài vẫn bị trừ điểm vì câu trả lời không đầy đủ. Vì vậy, việc xác định tham số một cách tường minh là bước không thể bỏ qua trong mọi bài toán suy luận thống kê.
Trực giác: Tham số giống như tỉ lệ ủng hộ thực sự của toàn bộ cử tri cả nước — một con số có thật và cố định, nhưng bạn chỉ ước lượng được qua khảo sát một nhóm nhỏ, không bao giờ nắm chắc hoàn toàn.
1922Ronald FisherE. CzuberJerzy Neyman
Trước Fisher, người làm thống kê tính đủ thứ con số từ dữ liệu nhưng chưa có cách gọi tách bạch giữa cái đo được trên mẫu và cái thật sự muốn biết về cả tổng thể. Chính sự lẫn lộn đó khiến việc bàn về sai số và độ tin cậy trở nên rối. Năm 1922, Fisher dựng lại nền móng lý thuyết bằng một cặp tên đối nhau: những giá trị cố định của tổng thể giả định gọi là tham số, còn các đại lượng tính từ mẫu để ước lượng chúng gọi là thống kê mẫu (statistic). Nhờ cặp khái niệm này, câu hỏi trung tâm của suy luận thống kê mới phát biểu được gọn gàng. Về sau Jerzy Neyman tiếp tục dùng thuật ngữ này trong bài viết năm 1937.
Tham số không bao giờ đội mũ hay gạch ngang — đó là ký hiệu dành cho thống kê mẫu (statistic).
Tham số mô tả toàn bộ tổng thể nên được viết bằng chữ Hy Lạp hoặc chữ in: cho trung bình tổng thể, cho độ lệch chuẩn (standard deviation) tổng thể, cho tỉ lệ tổng thể. Ngược lại, những gì tính được từ mẫu mang dấu hiệu riêng: , , . Khi đề nói rằng các con số đã cho là giá trị đã biết của tổng thể, viết thay cho là mất điểm ngay ở dòng đầu, dù toàn bộ phép tính phía sau đúng.
Giả thuyết luôn được phát biểu về tham số, không bao giờ về số liệu của mẫu.
Nhiều bài làm viết hoặc , nhưng và là những con số đã nằm sẵn trong tay ta sau khi lấy mẫu — chúng chẳng có gì để kiểm định. Cái ta không biết và muốn kết luận về nó là hoặc của tổng thể, nên giả thuyết đối (alternative hypothesis) phải viết bằng ký hiệu tham số. Do đó, câu hỏi kiểu "đâu là giả thuyết đối và tham số đúng" thực chất kiểm tra hai thứ cùng lúc: chọn đúng ký hiệu và mô tả đúng tổng thể mà ký hiệu đó nói tới.
Ước lượng không chệch không có nghĩa là mỗi lần ước lượng đều trúng tham số.
Tính không chệch là một mệnh đề về trung bình dài hạn: một ước lượng không chệch (unbiased estimator) thỏa mãn , tức trung bình của phân phối mẫu (sampling distribution) của nó đúng bằng giá trị thật của tham số. Từng mẫu riêng lẻ vẫn có thể cho kết quả cao hơn hoặc thấp hơn tham số, đôi khi lệch khá xa. Vì vậy, khi đề cho biết , câu trả lời là thống kê đó bị chệch (biased), chứ không phải "nó sai" hay "nó kém chính xác".
Tăng cỡ mẫu làm giảm độ biến thiên nhưng không sửa được độ chệch.
Đây là hai tính chất tách rời nhau: độ chệch nói về vị trí tâm của phân phối mẫu so với tham số, còn độ biến thiên nói về việc các ước lượng tản ra rộng hay hẹp quanh tâm đó. Khi tăng, độ lệch chuẩn của phân phối mẫu co lại theo , nên các ước lượng bám sát tâm hơn — nhưng nếu tâm ấy vốn đã lệch khỏi tham số vì cách chọn mẫu thiên vị, thì mẫu lớn chỉ khiến ta tự tin vào một con số sai. Nguồn gốc của chệch nằm ở thiết kế thu thập dữ liệu (chọn mẫu tự nguyện, thiếu phản hồi, câu hỏi dẫn dắt), không nằm ở kích thước mẫu.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi mượn thẳng từ toán học, nơi tham số đã có nghĩa rất rõ từ trước. Trong một hàm số như , chỉ được xem là biến, còn , , là những đại lượng giữ nguyên khi ta cho chạy — chúng được gọi là tham số, tức thứ ấn định hình dạng của cả họ hàm; cách hiểu này hình thành từ cuối thế kỷ 17 và được Euler, Fourier, Boole phát triển. Fisher đem đúng ý đó sang thống kê: phân phối của tổng thể cũng có dạng cố định, và những con số như trung bình hay độ lệch chuẩn (standard deviation) của tổng thể chính là các hằng số ấn định dáng của nó. Vì vậy chúng được gọi là tham số, đối lập với thống kê mẫu vốn thay đổi theo từng mẫu rút ra. Bản thân chữ này đã xuất hiện trong sách xác suất trước đó — bản "Wahrscheinlichkeitsrechnung" năm 1914 của E. Czuber — nhưng công đưa nó thành thuật ngữ chính thức của thống kê thuộc về Fisher.
Sửa cả quần thể thì μ nhảy — chỉ đổi 5 người được nhìn thì μ đứng yên
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Trong bài tự luận, phải định nghĩa tham số bằng lời chứ không chỉ viết ký hiệu.
Giám khảo cần thấy là tỉ lệ của ai và về đặc điểm gì, chẳng hạn " = tỉ lệ toàn bộ học sinh khối 12 của trường ủng hộ phương án A". Chỉ viết mà không nói là gì thường bị trừ một phần điểm ở bước đặt bài toán, kể cả khi kết luận cuối đúng.
Đọc kỹ xem con số trong đề đến từ tổng thể hay từ mẫu trước khi chọn công thức.
Nếu đề nói giá trị đã biết của tổng thể thì dùng và , và bài toán thường là tính xác suất bằng phân phối chuẩn; nếu con số ước lượng từ mẫu thì dùng , và chuyển sang . Nhầm lẫn ở bước này kéo theo sai toàn bộ chuỗi tính, nên hãy gạch chân từ khóa "population" hay "sample" ngay khi đọc đề.
Với câu hỏi về tính chệch, chỉ cần kiểm tra kỳ vọng, đừng nhìn độ phân tán.
Câu trả lời đúng luôn xoay quanh việc trung bình của phân phối mẫu có bằng tham số hay không, còn các phương án nói "độ lệch chuẩn lớn" hay "mẫu nhỏ" thường là mồi nhử. Khi đề hỏi điều kiện nào tạo ra ước lượng chệch, hãy tìm phương án mô tả lỗi trong cách lấy mẫu chứ không phải lỗi về cỡ mẫu.
Tổng thể là 4 200 học sinh lớp 12 của sở; tham số là tỉ lệ thật của những em có ý định thi chứng chỉ tiếng Anh, một con số cố định chưa biết; thống kê là , tính được từ mẫu 150 em. Nếu chỉ khảo sát học sinh ở thư viện thì trở thành ước lượng thiên lệch của , bởi cách chọn ấy có hệ thống ưu tiên nhóm học sinh chăm học nên trung bình dài hạn của sẽ cao hơn tỉ lệ thật của toàn sở.
Tham số cần quan tâm là , hiệu giữa điểm trung bình thật của chương trình phụ đạo mới và điểm trung bình thật của chương trình cũ đối với nhóm học sinh như trong nghiên cứu. Cặp giả thuyết là và . Giá trị điểm không phải tham số mà là thống kê tính từ hai mẫu 30 học sinh, đóng vai trò ước lượng điểm cho và sẽ thay đổi nếu thí nghiệm được lặp lại.