AP Statistics

tham sốparameter

parameterVietnamese: tham số

Còn gọi:Also called: tham số tổng thể · population parameter · tham số

Hình minh hoạ khái niệm tham số

Tham số (parameter) là một con số mô tả đặc trưng của toàn bộ tổng thể, chẳng hạn trung bình hay tỉ lệ của cả nhóm đối tượng được nghiên cứu.A parameter is a number that describes a characteristic of an entire population, such as the mean or proportion for the whole group being studied.

Trực giác: Tham số giống như tỉ lệ ủng hộ thực sự của toàn bộ cử tri cả nước — một con số có thật và cố định, nhưng bạn chỉ ước lượng được qua khảo sát một nhóm nhỏ, không bao giờ nắm chắc hoàn toàn.Intuition: A parameter is like the true level of support among all voters in the country — a real, fixed number that you can only estimate by surveying a small group, never know with certainty.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Trong thống kê, tham số là con số mô tả một đặc trưng của toàn bộ tổng thể, như trung bình μ\mu, độ lệch chuẩn σ\sigma hoặc tỉ lệ pp. Với tổng thể xác định, tham số có giá trị cố định nhưng thường chưa biết chính xác.

Thống kê mẫu được tính từ mẫu để ước lượng tham số tương ứng. Khi định nghĩa tham số, phải nêu rõ đặc trưng và tổng thể liên quan.

In statistics, a parameter is a number that describes a characteristic of an entire population, such as the mean μ\mu, the standard deviation σ\sigma, or the proportion pp. For a given population a parameter has a fixed value, but that value is usually unknown.

A sample statistic is computed from a sample to estimate the corresponding parameter. Whenever you define a parameter, state clearly both the characteristic and the population it refers to.

Ký hiệuNotation
μ\mu (trung bình tổng thể), σ\sigma (độ lệch chuẩn tổng thể), pp (tỉ lệ tổng thể)
μ\mu (population mean), σ\sigma (population standard deviation), pp (population proportion)
Hay hiểu saiCommon misconceptions2 ý · 1 phút đọc2 points · 1 min read

Không dùng ký hiệu thống kê mẫu cho tham số.

Theo quy ước AP Statistics, μ\mu, σ\sigma, pp mô tả tổng thể; xˉ\bar{x}, ss, p^\hat{p} được tính từ mẫu.

Trong kiểm định trung bình hoặc tỉ lệ, giả thuyết nói về tham số.

Dùng μ\mu hoặc pp, không dùng xˉ\bar{x} hay p^\hat{p} đã tính từ mẫu.

Never use sample-statistic notation for a parameter.

By AP Statistics convention, μ\mu, σ\sigma, and pp describe a population, while xˉ\bar{x}, ss, and p^\hat{p} are computed from a sample.

Hypotheses about a mean or a proportion are statements about a parameter.

Write them with μ\mu or pp, never with the sample values xˉ\bar{x} or p^\hat{p}.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Định nghĩa tham số bằng lời trong bài tự luận.

Nêu rõ đặc trưng và tổng thể; chỉ viết ký hiệu hoặc giả thuyết có thể bị trừ điểm.

Phân biệt giá trị tổng thể với thống kê mẫu trước khi chọn ký hiệu.

Trung bình và độ lệch chuẩn tổng thể dùng μ\mu, σ\sigma; mẫu dùng xˉ\bar{x}, ss.

Define the parameter in words on free-response questions.

Name the characteristic and the population; giving only a symbol or a hypothesis can cost points.

Decide whether a value describes the population or a sample before choosing notation.

Population mean and standard deviation are μ\mu and σ\sigma; sample versions are xˉ\bar{x} and ss.

Tần suất trong đề AP StatisticsHow often it shows up on AP StatisticsHay gặpCommon
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1922Ronald FisherE. CzuberJerzy Neyman

Năm 1922, Ronald Fisher dùng cặp tên tham số–thống kê mẫu để phân biệt giá trị cố định của tổng thể với đại lượng tính từ mẫu.
In 1922, Ronald Fisher introduced the paired terms parameter and statistic to distinguish a population's fixed value from a quantity computed from a sample.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi mượn thẳng từ toán học, nơi tham số đã có nghĩa rất rõ từ trước. Trong một hàm số như f(x)=ax2+bx+cf(x)=ax^2+bx+c, chỉ xx được xem là biến, còn aa, bb, cc là những đại lượng giữ nguyên khi ta cho xx chạy — chúng được gọi là tham số, tức thứ ấn định hình dạng của cả họ hàm; cách hiểu này hình thành từ cuối thế kỷ 17 và được Euler, Fourier, Boole phát triển. Fisher đem đúng ý đó sang thống kê: phân phối của tổng thể cũng có dạng cố định, và những con số như trung bình hay độ lệch chuẩn (standard deviation) của tổng thể chính là các hằng số ấn định dáng của nó. Vì vậy chúng được gọi là tham số, đối lập với thống kê mẫu vốn thay đổi theo từng mẫu rút ra. Bản thân chữ này đã xuất hiện trong sách xác suất trước đó — bản "Wahrscheinlichkeitsrechnung" năm 1914 của E. Czuber — nhưng công đưa nó thành thuật ngữ chính thức của thống kê thuộc về Fisher.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Sửa cả quần thể thì μ nhảy — chỉ đổi 5 người được nhìn thì μ đứng yên

Sửa cả quần thể thì μ nhảy — chỉ đổi 5 người được nhìn thì μ đứng yên

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termGiới thiệu thống kê: Học được gì từ dữ liệu?Dữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termƯớc lượng điểm: chệch và không chệchSuy luận cho tỉ lệ (dữ liệu phân loại) · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termTham số của biến ngẫu nhiên: kỳ vọng và độ lệch chuẩnXác suất, biến ngẫu nhiên & phân phối xác suất · khoácourse AP Statistics
Cần trướcLearn firstquần thể (tổng thể)population
So vớiComparethống kêstatistic
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differTham số là con số cố định của quần thể (thường chưa biết), thống kê là con số tính được từ mẫu (thay đổi theo từng mẫu)
Hay nhầm khiMixed up whenđề hỏi "identify the parameter of interest" nhưng học sinh viết giá trị tính từ mẫu thay vì mô tả đặc trưng của quần thể

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Barron_AP_Stat_2026. tr. 27, 111, 229.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .