AP Statistics
statisticVietnamese: thống kê
Còn gọi:Also called: số thống kê · đại lượng thống kê · numerical summary

Thống kê là bất kỳ đại lượng số nào được tính toán từ dữ liệu mẫu, dùng để tóm tắt đặc điểm của mẫu hoặc làm cơ sở suy luận về tổng thể.A statistic is any numerical quantity computed from sample data, used to summarize the sample or to support inferences about the population.
Trực giác: Thống kê giống như bản tin thời tiết của một thành phố: nó tóm tắt hàng ngàn phép đo nhiệt độ thành một con số dễ đọc, nhưng nếu bạn chọn thành phố khác thì con số ấy sẽ thay đổi.Intuition: A statistic works like a weather report for one city: it compresses thousands of temperature readings into a single easy-to-read number, but pick a different city and that number changes.
Thống kê (statistic) là đại lượng được xác định bằng một quy tắc chỉ dùng các quan sát trong mẫu, như trung bình, tỉ lệ, độ lệch chuẩn hoặc tứ phân vị mẫu. Vì phụ thuộc vào mẫu được chọn, giá trị thống kê thường thay đổi giữa các mẫu.
Tham số là giá trị cố định mô tả tổng thể. Thống kê dùng để tóm tắt mẫu hoặc ước lượng tham số; chênh lệch giữa thống kê và tham số tương ứng là sai số lấy mẫu.
A statistic is a value determined by a rule that uses only the observations in a sample — for example, a sample mean, proportion, standard deviation, or quartile. Because its value depends on which sample was drawn, a statistic typically varies from sample to sample.
A parameter, by contrast, is a fixed value describing the population. Statistics are used to summarize a sample or to estimate a parameter, and the difference between a statistic and the corresponding parameter is sampling error.
Thống kê và tham số không thể đổi chỗ cho nhau.
Các đại lượng như , và được tính từ mẫu; , và mô tả tổng thể.
Statistics and parameters are not interchangeable.
Quantities such as , , and are computed from a sample, while , , and describe the population.
Xác định ký hiệu thuộc mẫu hay tổng thể trước khi tính.
Dùng , , cho mẫu; dùng , , cho tổng thể.
Decide whether a symbol refers to the sample or the population before computing.
Use , , and for samples; use , , and for populations.
1749 (thuật ngữ Statistik), 1791 (vào tiếng Anh)Girolamo GhiliniGottfried AchenwallSir John SinclairJohn Graunt
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe chẳng liên quan gì đến toán, và đó chính là manh mối lịch sử. Gốc xa nhất là chữ Latin status nghĩa là "tình trạng", "hoàn cảnh" trong xã hội, rồi ở giai đoạn Latin muộn mang thêm nghĩa "nhà nước"; từ đó sinh ra cụm Latin mới statisticum collegium tức "hội đồng nhà nước" và chữ Ý statista tức "chính khách". Vì vậy, khi Achenwall dựng chữ Statistik, ông hiểu nó là "khoa học về nhà nước" — một bản tóm lược xem mọi việc trong nước đang đứng ở đâu. Chữ này vào tiếng Anh khoảng năm 1770 qua tiếng Đức với nghĩa nghiên cứu thể chế chính trị, và mang nghĩa hiện đại từ thập niên 1790 nhờ Sir John Sinclair, người xuất bản tập đầu tiên trong bộ 21 tập Statistical Account of Scotland năm 1791. Cần phân biệt số ít với số nhiều: dạng số nhiều chỉ cả ngành thống kê, còn dạng số ít "statistic" ngày nay chỉ một hàm tính trên mẫu và giá trị mà hàm đó trả về — đúng nghĩa "thống kê" mà đề thi hay đối lập với tham số (parameter).
Rút một mẫu, ghi lại trung bình của nó — rồi rút vài trăm lần nữa
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .