AP Statistics
statistic
Còn gọi: số thống kê · đại lượng thống kê · numerical summary

Thống kê là bất kỳ đại lượng số nào được tính toán từ dữ liệu mẫu, dùng để tóm tắt đặc điểm của mẫu hoặc làm cơ sở suy luận về tổng thể.
Khi chọn một mẫu ngẫu nhiên từ tổng thể, nhà nghiên cứu thường tính ra một con số tóm tắt — chẳng hạn trung bình (mean) mẫu hay tỉ lệ (proportion) mẫu — và con số đó được gọi là thống kê. Nói rộng hơn, mọi đại lượng rút ra từ dữ liệu mẫu, từ độ lệch chuẩn mẫu đến tứ phân vị, đều là thống kê.
Công thức tổng quát biểu diễn một thống kê dưới dạng hàm số của các quan sát mẫu: Trong đó là giá trị thu thập được từ mẫu, còn là quy tắc tính — có thể là phép cộng rồi chia để ra trung bình, hoặc phép đếm rồi chia để ra tỉ lệ. Vì chỉ phụ thuộc vào dữ liệu mẫu chứ không dựa vào bất kỳ giá trị tổng thể nào chưa biết, thống kê luôn tính được ngay sau khi thu thập xong mẫu.
Thống kê khác về bản chất với tham số (parameter): tham số là giá trị cố định mô tả toàn bộ tổng thể, trong khi thống kê chỉ mô tả phần mẫu được chọn. Do đó, hai mẫu ngẫu nhiên khác nhau thường cho ra hai giá trị thống kê khác nhau — hiện tượng này gọi là biến thiên mẫu. Ngược lại, tham số không thay đổi dù ta chọn mẫu bao nhiêu lần. Vì vậy, thống kê đóng vai trò kép trong phân tích: vừa tóm tắt phân phối qua các đại lượng như trung bình và độ lệch chuẩn, vừa làm nền tảng cho suy luận thống kê — quá trình dùng thống kê để ước lượng (estimator) tham số tổng thể. Khoảng cách giữa thống kê và tham số tương ứng được gọi là sai số lấy mẫu, và việc hiểu rõ mối quan hệ này là nền tảng của toàn bộ chương trình AP Statistics.
Trực giác: Thống kê giống như bản tin thời tiết của một thành phố: nó tóm tắt hàng ngàn phép đo nhiệt độ thành một con số dễ đọc, nhưng nếu bạn chọn thành phố khác thì con số ấy sẽ thay đổi.
1749 (thuật ngữ Statistik), 1791 (vào tiếng Anh)Girolamo GhiliniGottfried AchenwallSir John SinclairJohn Graunt
Thống kê tính từ mẫu, tham số tính từ tổng thể — không được đổi chỗ.
Mọi con số bạn tính được từ dữ liệu trong tay đều là thống kê: trung bình mẫu , tỉ lệ mẫu , độ lệch chuẩn mẫu , hay hệ số góc ước lượng của đường hồi quy. Ngược lại, tham số (parameter) là con số cố định nhưng chưa biết của cả tổng thể, viết bằng chữ Hy Lạp hoặc chữ không mũ: , , , . Khi đề nói hệ số góc ước lượng bằng 6.8, con số đó là thống kê mô tả mẫu dữ liệu, còn hệ số góc thật của tổng thể vẫn nằm ngoài tầm với. Vì vậy trước khi làm bất kỳ bài suy luận nào, hãy tự hỏi: con số này lấy ra từ mẫu hay từ tổng thể?
"Chệch" nói về trung bình của vô số mẫu, không nói về một mẫu cụ thể.
Nhiều học sinh nghĩ một thống kê chệch nghĩa là lần này ta tính sai, hoặc mẫu này xui xẻo lệch khỏi sự thật. Thực ra bất kỳ thống kê nào cũng dao động từ mẫu này sang mẫu khác, nên lệch một chút là chuyện bình thường và không phải là chệch. Ước lượng chệch (biased estimator) là khi lấy kỳ vọng của thống kê qua toàn bộ phân bố mẫu mà vẫn không rơi trúng tham số, tức . Do đó nếu đề cho biết giá trị kỳ vọng của khác , câu trả lời là tính chệch, chứ không phải "phương sai lớn" hay "mẫu không ngẫu nhiên".
Thống kê kiểm định cho tỉ lệ dùng ở mẫu số, không dùng .
Đây là chỗ mất điểm rất đều trong phần trắc nghiệm: đề cho tỉ lệ giả định là và mẫu người có người thuộc nhóm quan tâm, nhiều bạn lập tức lấy đem vào căn. Nhưng thống kê kiểm định (test statistic) được tính trong thế giới mà giả thuyết không đúng, nên độ lệch chuẩn phải là . Công thức này nói rằng độ dao động của được đo bằng chính tỉ lệ giả định chứ không bằng tỉ lệ quan sát được. Chỉ khi xây khoảng tin cậy — lúc không có giả thuyết nào để dựa vào — bạn mới thay vào chỗ của .
Giá trị p không phải xác suất giả thuyết không đúng hay sai.
Cách diễn giải chuẩn luôn xuất phát từ điều kiện: giả sử giả thuyết không (null hypothesis) đúng, thì xác suất thu được một giá trị thống kê kiểm định cực đoan bằng hoặc hơn giá trị đã quan sát là bao nhiêu. Với bài kiểm định chi-bình phương có thống kê và , câu trả lời đúng phải nhắc cả ba thứ: điều kiện "nếu bốn trường không khác nhau về tỉ lệ vắng", con số , và cụm "cực đoan bằng hoặc hơn ". Thiếu vế điều kiện thì câu diễn giải biến thành phát biểu về xác suất của giả thuyết, và giám khảo trừ điểm ngay. Ngược lại, nói "xác suất kết quả xảy ra do ngẫu nhiên" cũng bị coi là mơ hồ vì không nêu rõ đang giả sử điều gì.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Buổi đầu, thứ mà châu Âu gọi là "thống kê" không phải môn toán mà là công việc của bộ máy cai trị: muốn thu thuế, tuyển lính hay định chính sách thì nhà nước phải biết dân số, thương mại và mùa màng của mình đang ở tình trạng nào. Năm 1663, John Graunt cho in Natural and Political Observations upon the Bills of Mortality, tài liệu sớm nhất ở châu Âu chứa dữ liệu thống kê, dựa trên các bảng khai tử của thành phố. Đến năm 1749, Achenwall dùng chữ Statistik cho việc phân tích dữ liệu về nhà nước — thứ mà tiếng Anh khi ấy gọi là số học chính trị (political arithmetic). Nghĩa "thu thập và phân loại dữ liệu" nói chung chỉ hình thành vào đầu thế kỷ 19.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe chẳng liên quan gì đến toán, và đó chính là manh mối lịch sử. Gốc xa nhất là chữ Latin status nghĩa là "tình trạng", "hoàn cảnh" trong xã hội, rồi ở giai đoạn Latin muộn mang thêm nghĩa "nhà nước"; từ đó sinh ra cụm Latin mới statisticum collegium tức "hội đồng nhà nước" và chữ Ý statista tức "chính khách". Vì vậy, khi Achenwall dựng chữ Statistik, ông hiểu nó là "khoa học về nhà nước" — một bản tóm lược xem mọi việc trong nước đang đứng ở đâu. Chữ này vào tiếng Anh khoảng năm 1770 qua tiếng Đức với nghĩa nghiên cứu thể chế chính trị, và mang nghĩa hiện đại từ thập niên 1790 nhờ Sir John Sinclair, người xuất bản tập đầu tiên trong bộ 21 tập Statistical Account of Scotland năm 1791. Cần phân biệt số ít với số nhiều: dạng số nhiều chỉ cả ngành thống kê, còn dạng số ít "statistic" ngày nay chỉ một hàm tính trên mẫu và giá trị mà hàm đó trả về — đúng nghĩa "thống kê" mà đề thi hay đối lập với tham số (parameter).
Rút một mẫu, ghi lại trung bình của nó — rồi rút vài trăm lần nữa
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết rõ ký hiệu trước khi thay số: , , cho mẫu và , , cho tổng thể.
Ở câu tự luận, chỉ cần bạn dùng khi đang nói về tỉ lệ trong mẫu là bài đã bị coi là nhầm lẫn khái niệm, dù các phép tính phía sau hoàn toàn đúng. Một dòng khai báo ngắn kiểu " = tỉ lệ người ở Na Uy có nhóm máu A dương" giúp giám khảo thấy bạn phân biệt được thống kê với cái nó đang ước lượng. Thói quen này chỉ tốn mười giây nhưng cứu được điểm ở hầu hết các câu suy luận.
Khi tính thống kê kiểm định, hãy viết ra công thức có thay số rồi mới bấm máy.
Với so sánh hai trung bình, tử số là hiệu hai trung bình mẫu , còn mẫu số là sai số chuẩn (standard error) của hiệu đó, tức . Đừng cộng hai độ lệch chuẩn rồi chia, cũng đừng quên bình phương chúng — đây là hai lỗi máy móc phổ biến nhất ở phần này. Dòng công thức thay số còn giúp bạn được điểm từng phần ngay cả khi kết quả cuối bấm sai.
Diễn giải giá trị p theo đúng khuôn bốn thành phần thì không bao giờ mất điểm.
Khuôn đó gồm: cụm "nếu giả thuyết không đúng", con số xác suất, cụm "cực đoan bằng hoặc hơn giá trị thống kê đã quan sát", và ngữ cảnh cụ thể của bài toán. Hãy luyện đến mức viết được câu này trong ba mươi giây mà không cần nghĩ, vì gần như kỳ thi nào cũng có ít nhất một câu hỏi đúng dạng đó. Nếu kết luận, nhớ so với rồi nói "có/không có bằng chứng thuyết phục" chứ đừng viết "chứng minh được".
Con số 2.5 kg là tham số của đàn cá, còn 2.502 kg và 2.41 kg lần lượt mô tả trung tâm phân bố mẫu của hai thống kê và . Vì nên trung bình mẫu là ước lượng không chệch cho khối lượng trung bình của đàn cá; ngược lại, trung vị mẫu có kỳ vọng nhỏ hơn khoảng 0.09 kg nên nó là ước lượng chệch, có xu hướng đánh giá thấp khối lượng trung bình thật của đàn cá trong hồ.
Độ lệch chuẩn dùng trong thống kê kiểm định là , tính theo tỉ lệ giả định của giả thuyết không. Với , ta được và giá trị p hai phía xấp xỉ 0.041; vì , ta bác bỏ và kết luận có bằng chứng thuyết phục rằng tỉ lệ người Na Uy có nhóm máu A dương khác với tỉ lệ 36% ở Hoa Kỳ. Giá trị p 0.041 nghĩa là: giả sử tỉ lệ ở Na Uy đúng bằng 0.36, thì chỉ khoảng 4.1% số mẫu ngẫu nhiên gồm 150 người cho kết quả lệch khỏi 0.36 nhiều như mẫu này hoặc hơn.