AP Statistics

thống kêstatistic

statisticVietnamese: thống kê

Còn gọi:Also called: số thống kê · đại lượng thống kê · numerical summary

Hình minh hoạ khái niệm thống kê

Thống kê là bất kỳ đại lượng số nào được tính toán từ dữ liệu mẫu, dùng để tóm tắt đặc điểm của mẫu hoặc làm cơ sở suy luận về tổng thể.A statistic is any numerical quantity computed from sample data, used to summarize the sample or to support inferences about the population.

Trực giác: Thống kê giống như bản tin thời tiết của một thành phố: nó tóm tắt hàng ngàn phép đo nhiệt độ thành một con số dễ đọc, nhưng nếu bạn chọn thành phố khác thì con số ấy sẽ thay đổi.Intuition: A statistic works like a weather report for one city: it compresses thousands of temperature readings into a single easy-to-read number, but pick a different city and that number changes.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Thống kê (statistic) là đại lượng được xác định bằng một quy tắc chỉ dùng các quan sát trong mẫu, như trung bình, tỉ lệ, độ lệch chuẩn hoặc tứ phân vị mẫu. Vì phụ thuộc vào mẫu được chọn, giá trị thống kê thường thay đổi giữa các mẫu.

Tham số là giá trị cố định mô tả tổng thể. Thống kê dùng để tóm tắt mẫu hoặc ước lượng tham số; chênh lệch giữa thống kê và tham số tương ứng là sai số lấy mẫu.

A statistic is a value determined by a rule that uses only the observations in a sample — for example, a sample mean, proportion, standard deviation, or quartile. Because its value depends on which sample was drawn, a statistic typically varies from sample to sample.

A parameter, by contrast, is a fixed value describing the population. Statistics are used to summarize a sample or to estimate a parameter, and the difference between a statistic and the corresponding parameter is sampling error.

Ký hiệuNotation
xˉ\bar{x}, p^\hat{p}, ss, TT
xˉ\bar{x}, p^\hat{p}, ss, TT
Hay hiểu saiCommon misconceptions1 ý · 1 phút đọc1 point · 1 min read

Thống kê và tham số không thể đổi chỗ cho nhau.

Các đại lượng như xˉ\bar{x}, p^\hat{p} và ss được tính từ mẫu; μ\mu, pp và σ\sigma mô tả tổng thể.

Statistics and parameters are not interchangeable.

Quantities such as xˉ\bar{x}, p^\hat{p}, and ss are computed from a sample, while μ\mu, pp, and σ\sigma describe the population.

Mẹo phòng thiExam tips1 mẹo1 tip

Xác định ký hiệu thuộc mẫu hay tổng thể trước khi tính.

Dùng p^\hat{p}, xˉ\bar{x}, ss cho mẫu; dùng pp, μ\mu, σ\sigma cho tổng thể.

Decide whether a symbol refers to the sample or the population before computing.

Use p^\hat{p}, xˉ\bar{x}, and ss for samples; use pp, μ\mu, and σ\sigma for populations.

Tần suất trong đề AP StatisticsHow often it shows up on AP StatisticsThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1749 (thuật ngữ Statistik), 1791 (vào tiếng Anh)Girolamo GhiliniGottfried AchenwallSir John SinclairJohn Graunt

Năm 1749, Gottfried Achenwall dùng thuật ngữ Statistik cho việc phân tích dữ liệu về nhà nước.
In 1749, Gottfried Achenwall used the term Statistik for the analysis of data about the state.

Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe chẳng liên quan gì đến toán, và đó chính là manh mối lịch sử. Gốc xa nhất là chữ Latin status nghĩa là "tình trạng", "hoàn cảnh" trong xã hội, rồi ở giai đoạn Latin muộn mang thêm nghĩa "nhà nước"; từ đó sinh ra cụm Latin mới statisticum collegium tức "hội đồng nhà nước" và chữ Ý statista tức "chính khách". Vì vậy, khi Achenwall dựng chữ Statistik, ông hiểu nó là "khoa học về nhà nước" — một bản tóm lược xem mọi việc trong nước đang đứng ở đâu. Chữ này vào tiếng Anh khoảng năm 1770 qua tiếng Đức với nghĩa nghiên cứu thể chế chính trị, và mang nghĩa hiện đại từ thập niên 1790 nhờ Sir John Sinclair, người xuất bản tập đầu tiên trong bộ 21 tập Statistical Account of Scotland năm 1791. Cần phân biệt số ít với số nhiều: dạng số nhiều chỉ cả ngành thống kê, còn dạng số ít "statistic" ngày nay chỉ một hàm tính trên mẫu và giá trị mà hàm đó trả về — đúng nghĩa "thống kê" mà đề thi hay đối lập với tham số (parameter).

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Rút một mẫu, ghi lại trung bình của nó — rồi rút vài trăm lần nữa

Rút một mẫu, ghi lại trung bình của nó — rồi rút vài trăm lần nữa

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termThống kê mô tả cho một biến định lượngDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termGiới thiệu thống kê: Học được gì từ dữ liệu?Dữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Cần trướcLearn firstmẫusample
So vớiComparetham sốparameter
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differThống kê tính được từ dữ liệu mẫu và thay đổi theo từng mẫu, còn tham số là con số cố định của quần thể mà ta thường không biết chính xác
Hay nhầm khiMixed up whenđề cho một con số rồi hỏi đó là statistic hay parameter — cần xác định con số đó xuất phát từ mẫu hay từ toàn bộ quần thể

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Barron_AP_Stat_2026. tr. 15, 22, 27.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .