AP Statistics
alternative hypothesis
Còn gọi: Hₐ · Ha · giả thuyết thay thế · đối thuyết · H1 · H₁ · giả thuyết đối (hiệu hai trung bình)

Giả thuyết đối là mệnh đề đối lập với giả thuyết không, phát biểu tham số tổng thể khác giá trị nêu ra, và là điều nhà nghiên cứu muốn chứng minh.
Trong kiểm định giả thuyết, mọi suy luận đều bắt đầu từ một cặp mệnh đề đối lập. Giả thuyết đối là mệnh đề phản bác giả thuyết không (null hypothesis), thường biểu diễn dưới dạng hoặc . Nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu không phải để "chứng minh" trực tiếp, mà để xem liệu bằng chứng có đủ mạnh để bác bỏ giả thuyết không hay không — nhờ đó gián tiếp ủng hộ .
Giả thuyết đối có thể mang một trong ba dạng. Nếu nhà nghiên cứu chỉ quan tâm đến sự khác biệt theo một chiều nhất định, họ dùng dạng một phía: hoặc , trong đó là giá trị giả định. Ngược lại, nếu bất kỳ sự lệch nào cũng có ý nghĩa, họ dùng dạng hai phía: . Dạng của phải được xác định trước khi thu thập dữ liệu, vì nó quyết định cách tính giá trị p (p-value) và vùng bác bỏ.
Một điểm dễ nhầm là coi và như hai kết luận ngang hàng. Tuy nhiên, kiểm định giả thuyết chỉ đưa ra một trong hai phán quyết: bác bỏ (tức là có bằng chứng thuyết phục ủng hộ ) hoặc không đủ bằng chứng để bác bỏ . Không bác bỏ được không có nghĩa là sai — chỉ là dữ liệu chưa đủ mạnh. Vì vậy, kết luận luôn phải được diễn đạt theo hướng của , không phải khẳng định thẳng là đúng.
Trực giác: Giả thuyết đối giống như lời buộc tội trong tòa án: bên công tố phải chứng minh đủ bằng chứng để bác bỏ suy đoán vô tội, chứ không thể tuyên bố thẳng bị cáo có tội mà không qua thủ tục.
1928Jerzy NeymanEgon Pearson
Trước đó, cách làm phổ biến là hỏi xem dữ liệu quan sát được có thể xuất hiện do ngẫu nhiên hay không nếu giả thuyết không là đúng, mà không đặt trước bất kỳ mô hình nào khác để so sánh. Neyman và Pearson thấy lối làm ấy bỏ ngỏ một câu hỏi quan trọng: nếu bác bỏ, ta chuyển sang tin vào điều gì? Vì vậy năm 1928 hai ông đề nghị luôn dựng hai giả thuyết cạnh tranh nhau, một bên nói không có hiệu ứng hay khác biệt, bên kia nói có. Nhờ nêu rõ đối thủ, họ tính được xác suất mắc sai lầm và xây dựng nên bổ đề Neyman–Pearson (Neyman–Pearson lemma). Ronald Fisher phản đối cách dùng này, nhưng chính nó đã cho quy trình kiểm định sự chặt chẽ toán học mà ngày nay sách giáo khoa vẫn dạy.
Giả thuyết đối phải nói về tham số tổng thể, không phải về số liệu mẫu.
Nhiều bài viết hoặc , và mất điểm ngay dòng đầu. Lý do rất đơn giản: trung bình mẫu và tỉ lệ mẫu là những con số đã tính được từ dữ liệu, chúng không có gì để kiểm định. Cái chưa biết, và cũng là cái ta muốn kết luận, là tham số (parameter) của tổng thể — nên hai giả thuyết luôn viết bằng , , hay . Khi chấm, giám khảo tìm đúng hai thứ: ký hiệu tham số đúng và câu định nghĩa tham số đó trong bối cảnh đề bài.
Hướng của giả thuyết đối quyết định đuôi nào được lấy khi tính p-value.
Nếu thì miền tính xác suất nằm ở đuôi phải, tức xác suất quan sát được chênh lệch mẫu ít nhất bằng khi giả thuyết không (null hypothesis) đúng. Ngược lại, với dạng thì phải lấy cả hai đuôi và nhân đôi xác suất một đuôi. Lỗi hay gặp là bấm máy ra một con số rồi ghi luôn, không kiểm tra xem dấu trong là , hay ; hậu quả là p-value bị chia đôi hoặc gấp đôi so với đáp án.
Không được nhìn dữ liệu rồi mới chọn hướng cho giả thuyết đối.
Giả thuyết phải phát biểu từ câu hỏi nghiên cứu, trước khi lấy mẫu. Khi đề chỉ hỏi "có khác biệt hay không" thì bắt buộc là hai phía, dù chênh lệch mẫu tình cờ dương; còn khi đề nói rõ nhà quản lý nghi ngờ dây chuyền cũ tạo ra nhiều phế phẩm hơn thì mới được viết một phía. Chọn một phía chỉ vì dữ liệu đang nghiêng về phía đó là gian lận thống kê, và nó làm p-value nhỏ đi một cách giả tạo.
Sai lầm loại I luôn được mô tả gắn với giả thuyết đối bị kết luận sai.
Sai lầm loại I (Type I error) xảy ra khi kiểm định tuyên bố có bằng chứng cho trong khi thực ra sai. Chẳng hạn lượng sữa rót trung bình thực sự đạt ít nhất 12 ounce, nhưng kiểm định lại kết luận trung bình nhỏ hơn 12 ounce. Học sinh thường viết chung chung "bác bỏ giả thuyết không khi nó đúng" mà quên đặt vào bối cảnh, và mất trọn điểm mô tả. Ngoài ra cũng đừng viết "chấp nhận " theo kiểu tuyệt đối: kết luận đúng chuẩn là có bằng chứng thuyết phục ủng hộ .
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "alternative" mang nghĩa phương án thay thế, và đó đúng là vai trò lịch sử của nó: khi bác bỏ giả thuyết không, người nghiên cứu phải có sẵn một phát biểu khác để chuyển sang, chứ không dừng ở chỗ phủ định suông. Cái tên vì thế phản ánh đúng lập luận của Neyman và Pearson rằng kiểm định chỉ có ý nghĩa khi có ít nhất hai giả thuyết đọ nhau. Ký hiệu hoặc đi kèm cũng sinh ra từ tinh thần ấy, vì chỉ số đánh dấu nó là thành viên thứ hai của một cặp. Trong nghiên cứu thực nghiệm, giả thuyết đối còn được gọi là giả thuyết nghiên cứu (research hypothesis), bởi nó chính là điều nhà nghiên cứu thật sự muốn chứng tỏ, còn giả thuyết không chỉ là bức tường được dựng lên để đẩy đổ.
Nguồn đối chiếu
Lắp giả thuyết đối cho quản đốc — chọn ký hiệu, chọn dấu, rồi xem nó cắt trục tham số ở đâu
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết một câu định nghĩa tham số ngay dưới cặp giả thuyết.
Câu đó phải nêu rõ tham số là gì, của tổng thể nào, chẳng hạn là tỉ lệ toàn bộ học sinh trường R tự lái xe đến trường. Với bài so sánh hai nhóm, hãy ghi thẳng thứ tự trừ (old minus new, R minus S) vì dấu của đảo ngược nếu đổi thứ tự. Chỉ một dòng này thôi thường đã ăn trọn điểm phần (a) của câu tự luận.
Khớp mức ý nghĩa với độ tin cậy khi đề cho khoảng tin cậy thay vì p-value.
Một giả thuyết đối hai phía ở mức tương ứng khoảng tin cậy (confidence interval) 99 phần trăm; nếu khoảng đó không chứa 0 thì có bằng chứng thuyết phục rằng hai tỉ lệ khác nhau, và p-value chắc chắn nhỏ hơn . Khi trình bày, hãy nói rõ mối liên hệ này bằng lời chứ đừng chỉ ghi "không chứa 0 nên bác bỏ".
Trước khi bấm máy, khoanh tròn dấu trong để chọn đúng đuôi.
Sau đó viết một câu diễn giải p-value theo mẫu: xác suất quan sát được chênh lệch mẫu ít nhất bằng giá trị đã có, giả sử giả thuyết không đúng. Kết luận cuối phải có đủ ba thành phần là so sánh p-value với , quyết định về , và câu trả lời đặt lại trong bối cảnh đề. Thiếu vế bối cảnh là chỗ mất điểm phổ biến nhất ở phần kết luận.
Tham số là — tỉ lệ lỗi thật của toàn bộ sản phẩm trên dây chuyền, với và . Ta có và giá trị P , nên bác bỏ : có bằng chứng thuyết phục cho thấy tỉ lệ sản phẩm lỗi thật sự của dây chuyền lớn hơn 4% như nhà máy công bố. Ngược lại, nếu dùng nhầm giả thuyết đối hai phía thì giá trị P là 0,074 và ta sẽ không bác bỏ được ; chiều của giả thuyết đối do đó ảnh hưởng trực tiếp đến kết luận.
Với và là tỉ lệ đạt thật sự ứng với bài tập thích ứng và bài tập tiêu chuẩn, cặp giả thuyết là và ; giả thuyết đối phải hai phía vì giáo viên chỉ hỏi liệu có sự khác biệt, không định trước bên nào tốt hơn. Tính được và giá trị P , nên không bác bỏ : dữ liệu chưa cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng tỉ lệ học sinh đạt của hai kiểu bài tập luyện tập là khác nhau.