AP Statistics
one-sided alternative

Giả thuyết đối một phía là giả thuyết đối khẳng định tham số lệch khỏi giá trị giả thuyết không theo đúng một chiều: lớn hơn hoặc nhỏ hơn.
Trong một phép kiểm định, giả thuyết không (null hypothesis) luôn khẳng định tham số bằng một giá trị cụ thể, chẳng hạn . Giả thuyết đối một phía (one-sided alternative) thì đã mang sẵn định hướng: nó chỉ nhận một trong hai dạng hoặc . Nhà nghiên cứu chọn dạng nào tùy vào câu hỏi nghiên cứu. Nếu điều được quan tâm là trung bình có tăng so với mức cũ hay không, giả thuyết đối viết theo chiều lớn hơn; nếu lo ngại chất lượng giảm, viết theo chiều nhỏ hơn. Vì vậy chiều của giả thuyết đối phải được đặt ra trước khi nhìn vào dữ liệu, không phải chọn sau khi thấy kết quả nghiêng về bên nào.
Chiều của giả thuyết đối quyết định vùng bác bỏ nằm ở đâu. Với , vùng bác bỏ nằm trọn ở đuôi phải của phân phối lấy mẫu, nên người ta còn gọi đây là kiểm định một đuôi (one-tailed test). Với , vùng đó dồn về đuôi trái. Nhờ đó, cùng một số liệu như nhau, kiểm định một phía dễ bác bỏ hơn kiểm định hai phía, vì toàn bộ diện tích 5% nằm dồn vào một đuôi thay vì chia đôi. Tuy nhiên phần được đánh đổi là tính linh hoạt: nếu kết quả rơi ngược hoàn toàn với chiều đã chọn, người kiểm định không thể quay lại tuyên bố hiệu ứng theo chiều ngược ấy.
Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cách tính và diễn giải giá trị p (p-value). Với , giá trị p là , tức xác suất quan sát được trung bình mẫu lớn bằng hoặc hơn giá trị đã thấy nếu giả thuyết không đúng. Càng đi xa về một đuôi, giá trị p càng nhỏ và bằng chứng càng nghiêng về giả thuyết đối. Do đó khi trình bày bài thi, thí sinh phải viết rõ chiều của trước khi tính toán, vì mọi bước sau đều phụ thuộc vào lựa chọn ban đầu này.
Trực giác: Như canh nồi nước sôi: bạn không hỏi mực nước có khác không, mà chỉ sợ nó dâng vượt vạch an toàn nên mắt chỉ dán vào một phía.
Dùng khi câu hỏi nghiên cứu chỉ quan tâm đến một hướng lệch so với giá trị giả định — ví dụ 'thuốc có làm tăng điểm hay không' chứ không phải 'thuốc có làm thay đổi điểm hay không'.
Trong đó
Jerzy NeymanEgon Pearson
Trước khi có cặp khái niệm giả thuyết không và giả thuyết đối, việc kiểm định chỉ xoay quanh một câu hỏi duy nhất: dữ liệu quan sát được có thể xuất hiện do ngẫu nhiên hay không, nếu giả thuyết không (null hypothesis) là đúng. Ronald Fisher xây dựng lối kiểm định theo tinh thần đó và không hề đặt ra một mô hình thay thế nào để so sánh; ông thậm chí phản đối việc dùng giả thuyết đối. Neyman và Pearson đi theo hướng khác. Họ buộc người làm thống kê phải nói rõ mình đang đối chiếu giả thuyết không với điều gì, và chính yêu cầu "nói rõ" ấy mở đường cho việc chỉ định một chiều cụ thể — lớn hơn, hoặc nhỏ hơn.
Không được chọn hướng của giả thuyết đối sau khi đã nhìn thấy số liệu mẫu.
Hướng phải xuất phát từ câu hỏi nghiên cứu đặt ra trước khi thu thập dữ liệu: người ta nghi ngờ thuốc mới tốt hơn, nghi ngờ tỉ lệ phế phẩm vượt quá mức cho phép. Nếu thấy trung bình mẫu lớn hơn giá trị giả định rồi mới viết để giá trị p (p-value) nhỏ đi một nửa, đó là gian lận thống kê chứ không phải suy luận. Trong bài tự luận, giám khảo đọc đề bài trước rồi mới đọc giả thuyết của thí sinh, nên bẫy này rất dễ lộ.
Giả thuyết luôn viết cho tham số của tổng thể, không bao giờ viết cho thống kê mẫu.
Viết hay là mất điểm ngay ở bước đầu, vì và là con số ta đã tính được từ mẫu, không có gì để kiểm định. Cái chưa biết và cần kết luận là tham số (parameter) hoặc của cả tổng thể. Do đó mọi giả thuyết đối một phía đúng chuẩn đều có dạng , , hoặc .
Giá trị p một phía là diện tích một đuôi, không phải nửa giá trị p hai phía.
Với thì giá trị p bằng , tức phần đuôi bên phải; với thì bằng , đuôi bên trái. Quan hệ chỉ đúng khi thống kê kiểm định rơi đúng về phía mà giả thuyết đối chỉ tới. Ngược lại, nếu dữ liệu đi ngược hướng dự đoán — chẳng hạn nhưng — thì giá trị p một phía lớn hơn , và ta bác bỏ được giả thuyết không (null hypothesis) là điều không thể xảy ra.
Dữ liệu đi ngược hướng giả thuyết đối thì không kết luận gì cả, ngoài việc không bác bỏ.
Nhiều thí sinh thấy sai lệch rất lớn theo chiều ngược lại rồi viết "có bằng chứng cho thấy trung bình nhỏ hơn", trong khi giả thuyết đối của mình lại là lớn hơn. Kiểm định một phía chỉ trả lời đúng câu hỏi đã đặt ra, và câu trả lời khi đó là "không đủ bằng chứng". Nếu muốn phát hiện lệch theo cả hai chiều thì ngay từ đầu phải dùng giả thuyết đối hai phía; đổi hướng giữa chừng làm sai lệch xác suất sai lầm loại I.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe lạ nhất ở đây là "đuôi". Trong tiếng Anh, dạng kiểm định này thường được gọi là kiểm định một đuôi (one-tailed test), vì những giá trị đủ cực đoan để bác bỏ giả thuyết không nằm ở hai rìa của đường phân phối, nơi đường cong mỏng dần và "thoải đuôi" về không — thấy rõ nhất ở phân phối chuẩn hình chuông. Khi ta chỉ quan tâm đến một chiều lệch, miền bác bỏ (critical region) chỉ chiếm một đuôi duy nhất, nên tên gọi giữ lại đúng chi tiết hình học đó. Tên gọi "một phía" (one-sided) là cách nói tương đương, nhấn vào việc ta chỉ xét một phía so với giá trị trong giả thuyết không thay vì cả hai. Do đó hai tên khác nhau nhưng cùng mô tả một việc: thu hẹp sự chú ý về đúng một hướng đã dự đoán trước.
Kéo thống kê quan sát và lật hướng — nhìn vùng đuôi nhảy chỗ
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết rõ ba dòng: định nghĩa ký hiệu, , — thiếu dòng định nghĩa là mất điểm.
Giám khảo cần thấy câu kiểu " là thời gian trung bình của tất cả học sinh khối 12 tại trường", chứ ký hiệu trần trụi không đủ. Sau đó và mang dấu bất đẳng thức đúng chiều với câu chữ trong đề. Chỉ mất khoảng ba mươi giây nhưng giữ được trọn phần một của bài tự luận.
Gạch chân các cụm chỉ hướng trong đề: "more than", "less than", "improved", "reduced", "exceeds".
Những cụm này báo hiệu một phía; ngược lại "differs from", "changed", "not equal to" báo hiệu hai phía. Đề AP hầu như luôn cài hướng vào chính lời kể của bối cảnh, nên đọc kỹ câu hỏi cuối cùng quan trọng hơn nhìn vào bảng số liệu. Nếu đề mập mờ, chọn hai phía là lựa chọn an toàn hơn và hiếm khi bị trừ.
Đừng dùng khoảng tin cậy (confidence interval) hai phía để thay cho kiểm định một phía.
Khoảng tin cậy tương ứng với kiểm định hai phía ở mức , không tương ứng với kiểm định một phía cùng mức đó. Khi đề yêu cầu kiểm định giả thuyết một phía, hãy tính thống kê kiểm định và giá trị p rồi so với , đồng thời viết câu kết luận có nhắc lại bối cảnh và hướng. Kết luận đúng chuẩn luôn gồm ba phần: so sánh giá trị p với , quyết định bác bỏ hay không, và phát biểu bằng lời gắn với tình huống của đề.
(a) , ; dùng một phía vì mối quan tâm nghiên cứu chỉ nằm ở khả năng pin yếu hơn quảng cáo. (b) , : bác bỏ , có bằng chứng thuyết phục rằng thời lượng trung bình thực sự của loại pin này nhỏ hơn 12 giờ như hãng công bố. (c) Với giả thuyết đối hai phía, — vẫn bác bỏ ở mức nhưng bằng chứng chống lại yếu hơn.