AP Statistics
type I errorVietnamese: sai lầm loại I
Còn gọi:Also called: dương tính giả · false positive · sai số loại I · lỗi loại I

Sai lầm loại I là sai lầm xảy ra khi nhà nghiên cứu bác bỏ giả thuyết không trong khi giả thuyết đó thực sự đúng.A type I error occurs when a researcher rejects the null hypothesis even though that hypothesis is actually true.
Trực giác: Giống như bộ cảm biến khói quá nhạy — không có lửa thật nhưng chuông vẫn réo inh ỏi.Intuition: Think of an oversensitive smoke detector — there is no fire, yet the alarm shrieks anyway.
Sai lầm loại I là dương tính giả trong kiểm định giả thuyết: bác bỏ dù đúng. Xác suất mắc lỗi này khi đúng là mức ý nghĩa được chọn trước. Nếu lặp lại kiểm định nhiều lần trong điều kiện đúng, khoảng phần số lần sẽ bác bỏ nhầm. Khi các điều kiện khác giữ nguyên, hạ giảm nguy cơ loại I nhưng tăng nguy cơ loại II: không bác bỏ dù sai.
A type I error is the false positive of hypothesis testing: rejecting when is true. The probability of making this error when is true equals the significance level , which is chosen in advance. If the test were repeated many times while is true, about of those tests would reject by mistake. All else equal, lowering reduces the risk of a type I error but raises the risk of a type II error: failing to reject when is false.
Chỉ bác bỏ chưa đủ để gọi là sai lầm loại I.
Lỗi này chỉ xảy ra khi thực sự đúng; trong bối cảnh bài toán, phải nêu cả kết luận sai và thực tế trái ngược.
Sai lầm loại I không phải sai lầm loại II.
Loại I là bác bỏ đúng; loại II là không bác bỏ sai.
không phải xác suất đúng.
Đây là xác suất bác bỏ với điều kiện đúng; tính ngẫu nhiên đến từ mẫu.
Rejecting is not by itself a type I error.
The error occurs only when is actually true, so a complete answer must state both the wrong conclusion and the opposite reality in context.
A type I error is not a type II error.
Type I means rejecting a true ; type II means failing to reject a false .
is not the probability that is true.
It is the probability of rejecting given that is true, and the randomness comes from the sample.
Viết đủ hai vế bằng ngôn ngữ đề bài.
Nêu kết luận theo , rồi nói thực tế đúng; chỉ ghi “bác bỏ ” chưa xác định đó là lỗi.
Xác định trước khi gọi tên lỗi.
Sau đó xét phương án đang bác bỏ hay không bác bỏ , rồi đối chiếu với trạng thái thật của .
Write both halves in the wording of the problem.
State the conclusion in favor of , then state that is in fact true; writing only "reject " does not identify an error.
Identify before naming the error.
Then decide whether the choice rejects or fails to reject , and compare that with the true state of .
1933Jerzy NeymanEgon Pearson
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe khô khan như số hiệu hồ sơ thật ra chính là số hiệu: trong khuôn khổ Neyman–Pearson, hai kiểu quyết định sai được đánh số thứ tự đơn giản, nên kiểu thứ nhất mang tên "loại I" và kiểu còn lại là sai lầm loại II (type II error). Chính vì vậy tài liệu cũ còn gọi nó bằng tên đồng nghĩa "errors of the first kind", tức sai lầm thuộc loại thứ nhất. Cách đặt tên bằng số có một hệ quả đáng chú ý: nó không mô tả nội dung của lỗi, nên người học buộc phải nhớ thêm biệt danh trực quan hơn là dương tính giả (false positive) — kết luận rằng có hiệu ứng trong khi thực tế chẳng có gì.
Ấn định thế giới thật p = 0,40 — đếm bao nhiêu mẫu vẫn bị kết tội oan
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .