AP Statistics
power of a testVietnamese: lực của kiểm định
Còn gọi:Also called: power · công suất kiểm định · độ mạnh của kiểm định · power of the test

Lực của kiểm định là xác suất để một kiểm định ý nghĩa thống kê bác bỏ đúng giả thuyết không khi giả thuyết đó thực sự sai.The power of a test is the probability that a significance test correctly rejects the null hypothesis when that hypothesis is actually false.
Trực giác: Lực của kiểm định giống độ nhạy của máy dò kim loại: máy càng nhạy, khi có mảnh kim loại thật thì càng dễ phát hiện đúng nó; còn khả năng báo động nhầm khi không có kim loại phụ thuộc vào ngưỡng cảnh báo, là vấn đề khác.Intuition: Power works like the sensitivity of a metal detector: the more sensitive the detector, the more reliably it signals when a real piece of metal is there. How often it beeps when no metal is present depends on the alarm threshold, which is a separate issue.
Công thức chínhKey formula
Lực của kiểm định là xác suất bác bỏ khi sai tại một giá trị tham số cụ thể. Nó là phần bù của xác suất sai lầm loại II, nên tăng khi giảm. Lực tăng khi tham số thật xa giá trị trong , cỡ mẫu lớn hơn, cao hơn hoặc độ biến thiên thấp hơn. Tăng đồng thời tăng sai lầm loại I. Lực không phải xác suất sai.
The power of a test is the probability of rejecting when is false at one specific value of the parameter. Power is the complement of the probability of a Type II error, so it rises as falls. Power increases when the true parameter lies farther from the value stated in , when the sample size is larger, when is larger, or when variability is smaller. Raising also raises the chance of a Type I error. Power is not the probability that is false.
Dùng để đổi qua lại giữa lực của kiểm định và xác suất sai lầm loại II.Use this to convert between the power of a test and the probability of a Type II error.
Trong đóWhere
Lực là , không phải .
xét việc không bác bỏ khi sai; xét trường hợp đúng.
Lực không phải một hằng số của kiểm định.
Nó phải gắn với một giá trị tham số cụ thể thuộc giả thuyết đối; độ lệch khỏi càng lớn, lực càng cao.
Lực không phải xác suất sai hay xác suất kết luận đúng nói chung.
Đó là xác suất bác bỏ với điều kiện sai tại một giá trị cụ thể.
Power equals , not .
The quantity describes failing to reject when is false, while applies to the case where is true.
Power is not a single fixed number for a test.
It must be tied to a particular parameter value in the alternative hypothesis, and the farther that value is from , the greater the power.
Power is not the probability that is false or that a conclusion is correct.
It is the probability of rejecting given that is false at one specific parameter value.
Khi hỏi cách tăng lực, nêu cả hướng thay đổi và đánh đổi.
Tăng cỡ mẫu hoặc giảm độ biến thiên làm lực tăng. Tăng cũng tăng lực nhưng làm tăng sai lầm loại I; giá trị tham số đối càng xa giá trị trong , lực càng cao.
Hãy diễn giải lực trong ngữ cảnh của đề.
Nêu xác suất bác bỏ , nội dung của và giá trị thật cụ thể thuộc giả thuyết đối.
When asked how to increase power, give both the direction of the change and the trade-off.
Increasing the sample size or reducing variability raises power; increasing raises power as well but also increases the Type I error rate, and an alternative parameter value farther from the value in gives higher power.
Interpret power in the context of the problem.
State the probability of rejecting , what claims, and the specific true value from the alternative hypothesis.
thập niên 1930Jerzy NeymanEgon S. PearsonJacob Cohen
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "power" trong tiếng Anh mang nghĩa sức mạnh, khả năng làm được một việc, và ở đây việc đó là phát hiện ra một hiệu ứng có thật. Một kiểm định "mạnh" là kiểm định bắt được độ lệch khỏi giả thuyết không khi độ lệch ấy thực sự tồn tại; ngược lại, kiểm định yếu sẽ bỏ sót. Vì vậy tên gọi không nói về độ chính xác của kết luận nói chung, mà nói riêng về độ nhạy của công cụ. Cách đặt tên này gắn liền với cách Neyman và Pearson nhìn kiểm định như một quyết định có thể sai theo hai hướng: lực đo phần "bắt được", còn phần bỏ sót chính là , nên . Công thức này nói rằng lực và xác suất sai lầm loại II luôn bù trừ nhau, cộng lại đúng bằng một.
Kéo ngưỡng bác bỏ ra xa — nhìn vùng lực bị ăn mất
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .