AP Statistics
type II error
Còn gọi: âm tính giả · false negative · sai số loại II · lỗi loại II

Sai lầm loại II là việc không bác bỏ giả thuyết không dù nó thực sự sai, tức kiểm định đã bỏ sót một hiệu ứng có thật.
Trong kiểm định giả thuyết, giả thuyết không thường phát biểu rằng không có hiệu ứng hoặc không có sự khác biệt. Sai lầm loại II xảy ra khi dữ liệu mẫu chưa đủ bằng chứng để bác bỏ giả thuyết không, mặc dù trong thực tế giả thuyết đó sai. Nói cách khác, một hiệu ứng có thật đang tồn tại nhưng kiểm định không phát hiện ra. Ví dụ, nếu thuốc mới thực sự kiểm soát đường huyết tốt hơn insulin mà nhà nghiên cứu lại kết luận chưa đủ cơ sở để khẳng định điều đó, thì kiểm định đã mắc sai lầm loại II.
Xác suất mắc sai lầm loại II được ký hiệu là . Đại lượng này phụ thuộc vào cỡ mẫu, mức ý nghĩa và độ lớn thực tế của hiệu ứng. Phần bù của nó, , được gọi là lực kiểm định — khả năng kiểm định phát hiện đúng một hiệu ứng khi hiệu ứng đó tồn tại. Do đó, một kiểm định có lực cao sẽ ít bỏ sót hiệu ứng thật hơn, và ngược lại.
Giữa sai lầm loại II và sai lầm loại I tồn tại một sự đánh đổi. Khi hạ mức ý nghĩa để giảm xác suất bác bỏ nhầm giả thuyết không đúng, xác suất sẽ tăng lên, khiến kiểm định dễ bỏ sót hiệu ứng thật hơn. Vì vậy, cách chắc chắn nhất để giảm đồng thời cả hai loại sai lầm là tăng cỡ mẫu, nhờ đó kiểm định có thêm thông tin để phân biệt tín hiệu thật với nhiễu ngẫu nhiên. Sai lầm loại II còn được gọi là âm tính giả (false negative) trong y học và nhiều lĩnh vực ứng dụng khác.
Trực giác: Như một xét nghiệm y tế báo "không mắc bệnh" cho một bệnh nhân thực sự đang mang bệnh — kết quả âm thanh, nhưng sự thật đã bị bỏ lọt.
Dùng khi tính hoặc diễn giải xác suất không bác bỏ được trong khi thực chất sai.
Trong đó
1933Jerzy NeymanEgon PearsonRonald Fisher
Trước thập niên 1930, người làm thống kê chủ yếu hỏi xem dữ liệu có mâu thuẫn với giả thuyết không (null hypothesis) hay không, và tên gọi này do Fisher đưa ra trong một cuốn sách năm 1935. Neyman và Pearson đặt vấn đề khác: nếu xem kiểm định như một quyết định giữa hai khả năng, thì có đúng hai cách sai. Ta có thể bác bỏ một giả thuyết không vốn đúng, hoặc giữ lại một giả thuyết không vốn sai và bỏ lỡ hiệu ứng có thật. Trong bài báo năm 1933 đăng trên Philosophical Transactions of the Royal Society A, hai ông lập luận rằng một kiểm định tốt phải kiểm soát được tần suất của cả hai loại sai, chứ không riêng loại nào. Ý tưởng ấy nảy sinh giữa cuộc tranh luận học thuật với trường phái của Ronald Fisher, và chính nó khai sinh khái niệm mà ngày nay ta gọi là sai lầm loại II.
Sai lầm loại II không phải là bác bỏ nhầm một giả thuyết không đúng.
Đó là mô tả của sai lầm loại I (type I error), và hai loại này nằm ở hai nhánh hoàn toàn khác nhau của bảng quyết định. Sai lầm loại II xảy ra theo chiều ngược lại: thực ra sai, nhưng dữ liệu không đủ mạnh nên ta không bác bỏ nó. Với cặp giả thuyết và , sai lầm loại II là kết luận rằng không có bằng chứng cho trong khi đúng. Vì vậy trước khi trả lời, hãy tự hỏi: sự thật là gì, và ta đã quyết định ra sao?
Không bác bỏ chưa chắc đã là mắc sai lầm loại II.
Một sai lầm chỉ tồn tại khi thực tế đi ngược với kết luận, mà thực tế thì người làm thống kê không bao giờ quan sát được trực tiếp. Nếu đúng và ta không bác bỏ, quyết định đó hoàn toàn chính xác chứ không phải sai sót nào cả. Ngoài ra, hãy tránh viết "chấp nhận ": kiểm định chỉ cho phép nói không đủ bằng chứng để bác bỏ, và chính cách diễn đạt cẩn thận này mới thể hiện đúng bản chất của sai lầm loại II.
Xác suất mắc sai lầm loại II là , không phải và cũng không phải .
Quan hệ duy nhất cần nhớ là năng lực kiểm định (power) , nên khi đề cho năng lực bằng tại giá trị thật thì . Con số là xác suất bác bỏ đúng một giả thuyết không sai, tức là điều ta mong muốn chứ không phải sai lầm. Con số chỉ là mức ý nghĩa gắn với sai lầm loại I khi đúng, còn là giá trị tham số giả định chứ không phải một xác suất nào cả. Trộn lẫn bốn con số này là cách mất điểm nhanh nhất ở dạng câu hỏi năng lực kiểm định.
Giảm không làm giảm sai lầm loại II mà làm nó tăng lên.
Hạ mức ý nghĩa (significance level) đồng nghĩa với thu hẹp vùng bác bỏ, nên ta khó bác bỏ hơn ngay cả khi thật sự sai; hậu quả là lớn hơn và năng lực kiểm định nhỏ đi. Đây chính là sự đánh đổi cốt lõi: với cùng một cỡ mẫu, kéo một loại sai lầm xuống sẽ đẩy loại kia lên. Cách duy nhất hạ đồng thời cả hai là tăng cỡ mẫu , vì nhỏ lại khiến phân bố mẫu tập trung hơn quanh giá trị thật. Ngược lại, giảm cỡ mẫu làm sai số chuẩn (standard error) phình ra và năng lực kiểm định tụt xuống.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe khô khan vì nó vốn chỉ là một con số thứ tự. Neyman và Pearson không cố mô tả bản chất của lỗi mà chỉ đánh số hai khả năng sai trong khuôn khổ ra quyết định của mình: loại I là bác bỏ nhầm, loại II là bỏ sót. Do đó tên gọi hoàn toàn không gợi ý điều gì về nội dung, và đây chính là lý do rất nhiều thí sinh nhầm lẫn hai loại. Ngược lại, cách gọi mượn từ y học lại dễ nhớ hơn hẳn: sai lầm loại II tương ứng với âm tính giả (false negative), tức xét nghiệm báo không có bệnh trong khi bệnh thật sự tồn tại. Vì vậy khi ôn thi, bạn nên gắn chặt "loại II" với hình dung "bỏ lỡ điều có thật", còn con số La Mã thì chỉ là di sản của cách đánh nhãn năm 1933.
Kéo ngưỡng bác bỏ — nhìn vùng bỏ lỡ phình ra hay teo lại
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Phát biểu sai lầm loại II phải có đủ hai vế: quyết định và sự thật.
Câu trả lời trọn điểm luôn theo mẫu "kết luận không có bằng chứng rằng ... trong khi thực tế ... đúng", và cả hai vế đều phải viết bằng ngôn ngữ của bài toán. Với tình huống bác sĩ chẩn đoán viêm khớp, đáp án đúng là bác sĩ không kê thuốc trong khi bệnh nhân thật sự mắc bệnh — chứ không phải "bệnh nhân không được chữa khỏi" hay một hệ quả xa xôi nào khác. Chỉ viết ký hiệu và mà không diễn giải theo ngữ cảnh thường bị trừ điểm ở phần tự luận.
Khi đề nói sai lầm loại II nguy hiểm hơn, đáp án gần như luôn là tăng cỡ mẫu.
Hãy viết rõ chuỗi lập luận: lớn làm nhỏ, phân bố mẫu tách xa giá trị trong hơn, nhờ đó giảm và năng lực kiểm định tăng mà vẫn giữ nguyên. Phương án tăng tuy cũng làm tăng năng lực nhưng phải trả giá bằng nhiều báo động giả hơn, nên chỉ chọn khi đề nói rõ là chấp nhận đánh đổi đó.
Gặp chữ "power" trong đề, hãy viết ngay ra nháp trước khi nhìn các phương án.
Bốn con số quen thuộc trong một câu hỏi thường gồm mức ý nghĩa, năng lực, và giá trị tham số thật; ghi nhãn từng số ngay khi đọc đề sẽ chặn được bẫy chọn nhầm. Cũng nên nhớ năng lực kiểm định luôn gắn với một giá trị thật cụ thể của tham số, nên tham số càng xa giá trị trong thì càng nhỏ.
Sai lầm loại II ở đây là: bệnh nhân thật sự bị viêm khớp nhưng bác sĩ kết luận không có bệnh và không kê thuốc điều trị, khiến bệnh không được chữa kịp thời. Vì hậu quả của việc bỏ sót ca bệnh nặng nề hơn hậu quả của một báo động giả, chương trình sàng lọc nên chọn mức ý nghĩa lớn hơn bình thường: điều đó làm tăng xác suất sai lầm loại I nhưng giảm , tức là giảm khả năng bỏ lọt người đang mắc bệnh.
Ta bác bỏ khi trung bình mẫu nhỏ hơn gam. Nếu khối lượng trung bình thật của máy là gam thì xác suất mắc sai lầm loại II là khoảng : gần một phần năm số lần kiểm định sẽ bỏ qua việc máy đang đóng thiếu, tương ứng năng lực kiểm định khoảng . Khi tăng cỡ mẫu lên gói mà vẫn giữ , xác suất này giảm còn khoảng , cho thấy tăng cỡ mẫu là cách hạ mà không phải trả giá bằng việc tăng nguy cơ báo động giả.