AP Statistics
probability
Còn gọi: P(A) · P(B) · prob · P(E) · xác suất của một biến cố

Xác suất là con số từ 0 đến 1 đo khả năng xảy ra của một biến cố; 0 nghĩa là không bao giờ xảy ra, 1 nghĩa là chắc chắn xảy ra.
Xác suất của biến cố (probability of an event) là nền tảng để thống kê suy luận từ mẫu sang tổng thể. Khi ta tiến hành một phép thử ngẫu nhiên — chẳng hạn tung đồng xu, rút một học sinh từ danh sách hay đo huyết áp của một bệnh nhân được chọn ngẫu nhiên — kết quả không thể biết trước, nhưng ta có thể gán cho mỗi biến cố một con số phản ánh khả năng xảy ra của nó. Con số đó chính là xác suất của biến cố .
Do đó, để xây dựng lý thuyết chặt chẽ, xác suất phải thỏa mãn ba tiên đề cơ bản: với mọi biến cố ; xác suất của không gian mẫu bằng 1, tức ; và nếu , là hai biến cố xung khắc (mutually exclusive events) thì . Từ ba tính chất này, vì vậy mọi quy tắc tính xác suất khác đều được suy ra, trong đó có quy tắc bù , nghĩa là xác suất của biến cố đối lập bằng một trừ đi xác suất của biến cố gốc.
Trong thực hành, xác suất có thể được ước lượng theo hai cách. Cách thứ nhất là xác suất lý thuyết: nếu không gian mẫu gồm kết quả đồng khả năng thì , trong đó là số kết quả thuộc . Ngược lại, khi không thể đếm trực tiếp, ta dùng cách thứ hai là xác suất thực nghiệm hay xác suất tương đối tần số (frequency): sau lần thử, nếu xuất hiện lần thì . Theo luật số lớn (law of large numbers), tiến gần đến khi tăng lên; do đó, mô phỏng với số lần lặp đủ lớn là công cụ hợp lệ để ước lượng xác suất khi tính toán lý thuyết trở nên phức tạp.
Trực giác: Xác suất giống như tỉ lệ phần trăm của một vùng trên tấm bia bắn: nếu mũi tên rơi hoàn toàn ngẫu nhiên, vùng nào rộng hơn thì khả năng trúng cao hơn.
Dùng khi không gian mẫu hữu hạn và mỗi kết quả có khả năng xảy ra như nhau (xác suất cổ điển).
Trong đó
Ràng buộc nền tảng: xác suất không thể âm và không thể vượt quá 1; mọi quy tắc tính xác suất đều phải thỏa mãn bất đẳng thức này.
Trong đó
"Ít nhất 8" không phải là "đúng bằng 8".
Khi đề hỏi xác suất có ít nhất 8 trong 9 người đoán đúng, phải cộng cả trường hợp 8 và trường hợp 9, tức . Rất nhiều bài mất điểm chỉ vì tính đúng một số hạng rồi dừng lại. Với các cụm "ít nhất" (at least), "nhiều nhất", "nhiều hơn", hãy viết bất đẳng thức ra giấy trước khi bấm máy.
Xác suất là tần suất tương đối về lâu dài, không phải lời hứa cho từng lần thử.
Nói xác suất một nhân viên tài chính có hình xăm bằng 0,20 nghĩa là nếu quan sát rất nhiều người thì tỉ lệ có hình xăm tiến dần về 0,20. Điều đó không có nghĩa cứ 5 người bất kỳ thì chắc chắn có 1 người xăm, cũng không có nghĩa người thứ sáu "đến lượt" phải xăm. Cách diễn giải bằng tần suất tương đối (relative frequency) chính là cách chấm điểm mong đợi ở câu tự luận.
Đừng gán nhầm số mũ cho hai chiều thành công và thất bại.
Trong phân phối nhị thức (binomial distribution), số mũ của phải là số lần thành công và số mũ của là phần còn lại: chọn 40 trong 50 người có bằng cấp cho . Học sinh hay đảo thành vì nhìn vào số nhỏ hơn. Trước khi viết, hãy định nghĩa rõ thành công là gì, rồi mới điền ba chỗ: , , .
Chuyển câu chữ sang bất đẳng thức trước, đổi sang sau.
Yêu cầu chiều cao là "từ 48 inch trở lên", nên "không đạt" tương ứng với , và . Sai lầm phổ biến là bấm đúng nhưng lấy nhầm phần đuôi bên kia, ra . Bảng chuẩn luôn cho diện tích bên trái, nên hãy vẽ đường cong và tô phần cần tìm.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Dùng để tính xác suất của sự kiện đối lập (complement) khi biết xác suất của sự kiện gốc — đặc biệt hữu ích trong bài toán "ít nhất một lần".
Trong đó
Chọn biến cố, rồi quay thử — xem tần suất bò về đúng con số xác suất
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết ký hiệu xác suất đầy đủ trước khi bấm máy tính.
Người chấm cần thấy dòng kèm tên phân phối và tham số, ví dụ " theo phân phối nhị thức với , ". Chỉ ghi mỗi kết quả 0,0195 thường bị trừ vì không rõ bạn tính đại lượng nào.
Câu trắc nghiệm hỏi "biểu thức nào" thì đừng mất thời gian tính ra số.
Đề chỉ yêu cầu chọn dạng ; so sánh , và hai số mũ là đủ để loại hết phương án sai. Bấm máy ở đây vừa tốn phút vừa dễ nhập nhầm.
Kiểm tra nhanh: mọi xác suất phải nằm trong khoảng từ 0 đến 1 và phải hợp lý về độ lớn.
Nếu tính ra giá trị p (p-value) bằng 1,4 hoặc xác suất âm thì chắc chắn có lỗi nhập máy. Ngoài ra, hãy nhớ giá trị p là xác suất của dữ liệu khi giả thuyết không đúng, chứ không phải xác suất giả thuyết đúng.
Số người chỉ đúng cốc nước máy tuân theo phân phối nhị thức với và , và xác suất có ít nhất 8 trong 9 người chỉ đúng là . Vì đây là một kết quả hiếm dưới giả định rằng không ai phân biệt được nước đóng chai với nước máy, việc quan sát thấy 8 người đoán đúng là bằng chứng đáng kể chống lại giả định đó: nhiều khả năng người ta thật sự nếm ra được sự khác biệt giữa hai loại nước.
Xác suất một trẻ sáu tuổi được chọn ngẫu nhiên không đạt yêu cầu chiều cao inch là khoảng , tức gần trẻ ở tuổi này còn quá thấp để chơi trò đó. Khi chọn ngẫu nhiên 4 trẻ độc lập, xác suất có ít nhất một trẻ đủ cao chỉ vào khoảng , nghĩa là trong khoảng một phần năm số nhóm bốn trẻ sáu tuổi mới có ít nhất một em được lên tàu.