AP Statistics
event
Còn gọi: sự kiện · biến cố A · biến cố B · event E

Biến cố là tập hợp một hoặc nhiều kết quả có thể xảy ra từ một phép thử ngẫu nhiên, và xác suất của nó đo lường khả năng biến cố đó xảy ra.
Mọi phép thử ngẫu nhiên đều sinh ra một tập hợp các kết quả có thể xảy ra, gọi là không gian mẫu (sample space). Biến cố (event) là một tập con của không gian mẫu đó, bao gồm những kết quả mà người nghiên cứu quan tâm. Chẳng hạn, khi gieo một con xúc xắc sáu mặt, không gian mẫu chứa sáu giá trị từ 1 đến 6, và biến cố "gieo được số chẵn" gồm các kết quả 2, 4, và 6; do đó, mỗi biến cố được gán một ký hiệu chữ cái như , , hoặc để tiện theo dõi trong các phép tính.
Xác suất của biến cố (probability of an event), ký hiệu , đo lường khả năng nó xảy ra và luôn nằm trong khoảng từ 0 đến 1. Trong trường hợp các kết quả đồng khả năng, xác suất được tính bằng công thức trong đó là số kết quả thuận lợi và là tổng số kết quả có thể. Vì vậy, biến cố chắc chắn có xác suất bằng 1, biến cố không thể có xác suất bằng 0, và mọi biến cố khác nằm giữa hai cực này.
Khi phối hợp nhiều biến cố, ta có thể tạo thành biến cố hợp hoặc biến cố giao. Biến cố hợp xảy ra khi ít nhất một trong hai biến cố xảy ra, trong khi biến cố giao chỉ xảy ra khi cả hai cùng xảy ra đồng thời. Ngược lại, hai biến cố được gọi là xung khắc (mutually exclusive events) nếu chúng không thể cùng xảy ra trong một phép thử, tức là ; nhờ đó, quy tắc cộng xác suất trở nên đơn giản: khi hai biến cố xung khắc. Hiểu rõ cách phân loại và kết hợp biến cố là nền tảng để áp dụng các quy tắc xác suất (probability) trong những bài toán phức tạp hơn.
Trực giác: Biến cố giống như một danh sách các kết quả bạn đang chờ đợi khi quay xổ số — nếu vé của bạn trùng bất kỳ số nào trong danh sách đó, bạn thắng.
1654Blaise PascalPierre de FermatChristiaan HuygensThomas BayesAndrey Kolmogorov
Xung khắc không phải là độc lập; xung khắc nghĩa là , không phải .
Ngược lại, hai biến cố độc lập (independent) là hai biến cố mà việc cái này xảy ra không làm thay đổi khả năng của cái kia, tức . Vì vậy, nếu và đều khác mà hai biến cố xung khắc thì chúng chắc chắn phụ thuộc nhau: biết đã xảy ra là biết ngay không thể xảy ra. Nhiều bài trắc nghiệm đặt sẵn hai phương án "mutually exclusive" và "independent" cạnh nhau chính là để bắt lỗi này.
Đừng kết luận xung khắc chỉ vì tên hai biến cố nghe khác nhau; phải kiểm tra số liệu chồng lấn.
Chỉ khi phần đếm trùng bằng 0 thì hai biến cố mới xung khắc, còn ở đây nên chúng không xung khắc. Ngược lại, trong bảng cổ vũ đội nhà và đội khách, mỗi người chỉ được xếp vào đúng một cột, nên hai biến cố đó thực sự không thể cùng xảy ra. Do đó, tiêu chuẩn duy nhất đáng tin là số liệu chồng lấn, không phải cảm giác về ngữ nghĩa của tên biến cố.
Trong công thức cộng , dấu trừ phần giao là bắt buộc.
Nếu bỏ số hạng cuối, phần chung bị đếm hai lần và xác suất tính ra luôn lớn hơn giá trị đúng, đôi khi còn vượt quá 1 — một dấu hiệu sai rõ ràng. Với , và thì , khác , nên hai biến cố không xung khắc. Chỉ trong trường hợp đặc biệt thì công thức mới rút gọn thành phép cộng đơn thuần.
Biến cố là một tập hợp kết quả, không nhất thiết là một kết quả đơn lẻ.
Với 50 chiếc áo trong đó 10 chiếc cỡ nhỏ, cách nhanh nhất là dùng biến cố bù (complement): . Học sinh hay bỏ công liệt kê từng cỡ còn lại rồi cộng, vừa mất thời gian vừa dễ sót một loại. Vì vậy, hễ thấy chữ "không", "ít nhất một" hay "khác" trong mô tả biến cố, hãy nghĩ ngay tới việc lấy 1 trừ đi phần còn lại.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trước khi có một lý thuyết chính quy, người ta vẫn bàn về chuyện may rủi mà không có cách đo lường thống nhất. Năm 1654, Pascal và Fermat dựng nên lý thuyết toán học về xác suất, và chỉ ba năm sau Huygens viết cuốn sách đầu tiên về xác suất theo lối toán học. Từ đó, việc gán một con số cho khả năng xảy ra của một sự việc nào đó trở thành bài toán có lời giải. Đến năm 1933, Kolmogorov công bố công trình đặt ra hệ tiên đề (axioms of probability theory) cho ngành này; nhờ vậy, những thứ được gán xác suất mới có định nghĩa rõ ràng thay vì chỉ dựa vào trực giác.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi phản ánh đúng vai trò của khái niệm: nó chỉ một sự việc có thể xảy ra hoặc không, và xác suất là con số gắn vào chính sự việc ấy. Cách dùng này đã có từ thế kỷ 18, khi Thomas Bayes (1702–1761) chứng minh rằng có thể đặt các giới hạn xác suất lên một biến cố chưa biết (unknown event) — nghĩa là từ rất sớm, biến cố đã được xem như đối tượng mà ta gán độ tin cậy vào, chứ không phải bản thân phép tính. Sự phân đôi giữa xác suất và thống kê cũng nằm ở đây: lý thuyết xác suất dự đoán khả năng của những biến cố sắp tới, còn thống kê phân tích tần số của những biến cố đã xảy ra. Do đó, khi đề thi hỏi về một "event", câu hỏi luôn hướng tới một sự việc cụ thể trong một phép thử, chứ không hướng tới quy trình tính toán.
Tô từng ô của lưới 36 kết quả — đếm ô để thấy biến cố là một cái rổ, không phải một kết quả
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết định nghĩa ký hiệu biến cố bằng lời trước khi tính bất cứ thứ gì.
Trong các câu tự luận, bài làm chỉ ghi dãy số mà không nói số đó là xác suất của biến cố nào thường bị trừ điểm phần truyền đạt. Sau khi có kết quả, hãy diễn giải lại bằng câu văn theo ngữ cảnh của đề chứ đừng dừng ở con số trần trụi.
Hỏi "có xung khắc không" phải trả lời kèm giá trị so với , không chỉ Yes/No.
Với dữ liệu cho dưới dạng bảng hai chiều (two-way table), ô giao nhau đã cho sẵn số đếm cần dùng, nên hãy đọc thẳng từ bảng thay vì suy luận vòng vo. Nếu đề chỉ cho các tổng như trong bài ban nhạc và đội thể thao, hãy lập phép tính bù trừ để tìm phần chồng lấn rồi mới kết luận.
Phân biệt "and" (), "or" () và "given that" (có điều kiện) trước khi chọn công thức.
Nhầm "or" thành "and" là lỗi mất điểm phổ biến nhất ở phần xác suất trắc nghiệm, vì các phương án nhiễu thường chính là kết quả của phép nhầm đó. Trước khi bấm máy, hãy khoanh tròn từ khóa trong đề và tự hỏi mẫu số của mình là toàn bộ nhóm hay chỉ một cột của bảng.
Trong nhóm 78 học sinh này, và không xung khắc vì có 5 em vừa sinh hoạt ban nhạc vừa chơi thể thao. Xác suất chọn được một em tham gia ít nhất một trong hai hoạt động là . Cuối cùng, vì khác xa tích , hai biến cố này cũng không độc lập: biết một em ở trong ban nhạc sẽ làm thay đổi khả năng em đó chơi thể thao.
Biến cố là "người được chọn cổ vũ đội nhà và có mua đồ ăn", với xác suất . Vì lớn hơn , hai biến cố và không độc lập; trong nhóm 250 khán giả này, người cổ vũ đội nhà có xu hướng mua đồ ăn nhiều hơn một chút so với khán giả nói chung.