AP Statistics
probability of an event

Xác suất của biến cố là một số từ 0 đến 1 đo mức độ chắc chắn rằng biến cố đó sẽ xảy ra khi phép thử được thực hiện.
Mỗi biến cố gắn liền với một phép thử ngẫu nhiên đều có một con số đo lường khả năng nó xuất hiện, gọi là xác suất. Khi mọi kết quả của phép thử đều đồng khả năng, xác suất của biến cố được tính bằng thương số giữa số kết quả thuận lợi và tổng số kết quả có thể:
Trong đó là số phần tử của biến cố và là số phần tử của không gian mẫu. Chẳng hạn, khi gieo một con xúc xắc cân đối, xác suất để mặt chẵn xuất hiện là vì có ba mặt chẵn trong sáu mặt.
Do mọi biến cố đều có số kết quả thuận lợi nằm giữa 0 và , xác suất luôn thỏa mãn . Biến cố không thể có xác suất bằng 0, ngược lại biến cố chắc chắn có xác suất bằng 1. Vì vậy, biến cố bù (complement) — biến cố "không " — có xác suất , nghĩa là biết xác suất xảy ra ta suy ra ngay xác suất không xảy ra. Khi hai biến cố xung khắc (mutually exclusive), tức chúng không thể cùng xảy ra, xác suất của hợp bằng tổng hai xác suất riêng: .
Nhờ luật số lớn (law of large numbers), xác suất lý thuyết không chỉ nằm trên giấy. Khi lặp lại phép thử ngày càng nhiều, tần suất tương đối (relative frequency) xuất hiện của biến cố sẽ tiến dần về xác suất thực của nó. Đó là lý do ta có thể ước lượng xác suất bằng cách lặp lại thực nghiệm và đếm số lần biến cố xảy ra.
Trực giác: Xác suất giống như "điểm dự báo" của một sự kiện: trời cho cơn mưa xác suất 0,8 nghĩa là trong mười hoàn cảnh tương tự, mưa đến tám lần.
Dùng khi không gian mẫu có các kết quả đồng khả năng (equally likely outcomes): xác suất bằng số kết quả thuận lợi chia tổng số kết quả có thể xảy ra.
Trong đó
Dùng khi tính xác suất của biến cố A dễ dàng hơn qua phần bù (complement) của nó: xác suất A xảy ra bằng 1 trừ xác suất A không xảy ra.
Trong đó
thế kỷ 16 (Cardano) — nền tảng tiên đề năm 1933Gerolamo CardanoBlaise PascalPierre de FermatChristiaan HuygensJakob Bernoulli
Công thức số cách thuận lợi chia tổng số cách chỉ đúng khi các kết quả đồng khả năng.
Chẳng hạn khi tung hai đồng xu, không gian mẫu thường được viết là "hai mặt ngửa, hai mặt sấp, một ngửa một sấp" rồi kết luận mỗi khả năng có xác suất . Điều đó sai, vì kết quả "một ngửa một sấp" xảy ra theo hai cách khác nhau nên có xác suất . Do đó trước khi chia, phải liệt kê không gian mẫu sao cho mọi phần tử thật sự cân bằng nhau; nếu không cân bằng thì bắt buộc phải cộng xác suất của từng kết quả riêng lẻ.
Xung khắc và độc lập là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
Hai biến cố độc lập (independent) là hai biến cố mà việc biết cái này xảy ra không làm đổi xác suất của cái kia, tức . Nhiều học sinh dùng lẫn hai khái niệm này và cộng xác suất khi lẽ ra phải nhân, hoặc ngược lại. Thực ra hai biến cố xung khắc có xác suất dương thì chắc chắn không độc lập: biết đã xảy ra thì không còn cơ hội nào nữa, xác suất của tụt xuống . Vì vậy khi đề hỏi "are these events independent?", đừng trả lời bằng lý do "chúng không giao nhau".
Cộng hai xác suất mà quên trừ phần giao là lỗi mất điểm phổ biến.
Chỉ khi hai biến cố không thể cùng xảy ra thì số hạng cuối mới bằng và công thức rút gọn thành phép cộng đơn thuần. Dấu hiệu nhận ra mình đã sai là kết quả vượt quá , bởi mọi xác suất luôn thỏa . Do đó hãy tập thói quen nhìn lại đáp số cuối: một xác suất bằng không phải là "gần đúng", nó là sai.
Xác suất là tần suất về lâu dài, không phải lời hứa cho vài lần tới.
Đồng xu không có trí nhớ; mỗi lần tung vẫn giữ nguyên xác suất , và tỉ lệ mặt ngửa chỉ tiến dần về khi số lần tung tăng lên rất lớn. Đây chính là ý nghĩa của luật số lớn: nó nói về xu hướng của tỉ lệ trong dài hạn, chứ không hề điều chỉnh từng kết quả riêng lẻ. Vì vậy trong bài tự luận, tuyệt đối không viết những câu kiểu "lần sau khả năng cao sẽ ra ngửa để bù".
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Ý tưởng đo mức độ may rủi bằng một con số nảy sinh từ bàn đánh bạc chứ không từ giảng đường. Trong cuốn sách viết năm 1560 và mãi năm 1663 mới in, Cardano phân tích tổng của ba con xúc xắc và nhận ra có thể lấy tỉ số giữa số kết quả thuận lợi và tổng số kết quả có thể để đo khả năng thắng. Trao đổi thư từ giữa Pascal và Fermat năm 1654, rồi công trình của Huygens năm 1657, đã biến những mẹo tính này thành một môn khoa học. Sang thế kỷ 20, việc bảo hiểm và khoa học tự nhiên đòi hỏi nền móng chắc hơn, và hệ tiên đề (axioms) do Kolmogorov công bố năm 1933 đã đáp ứng đúng nhu cầu đó.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "probability" đi đường vòng qua tiếng Pháp cổ "probabilite" (thế kỷ 14) rồi ngược về tiếng Latinh "probabilitas", nghĩa gốc là "đáng tin, có thể chấp nhận được". Dạng tính từ "probabilis" được Cicero dùng để chỉ những ý kiến nghe hợp lý, được số đông tán thành — tức là ban đầu từ này thuộc về hùng biện và triết học chứ chưa dính dáng gì đến con số. Nghĩa toán học chỉ xuất hiện vào năm 1718, khi các tác giả bắt đầu gán cho mỗi biến cố một giá trị đo được thay vì một lời phán đoán. Ký hiệu quen thuộc thì trẻ hơn nhiều: nó được dùng trong cuốn sách năm 1933 của Kolmogorov, trong đó chữ in hoa để chỉ biến cố được mượn thẳng từ lý thuyết tập hợp, nơi chữ in hoa vốn dùng đặt tên cho tập hợp. Điều này giải thích vì sao trong đề thi, một biến cố luôn được mô tả như một tập con của không gian mẫu (sample space).
Nguồn đối chiếu
Khoanh các ô thuộc biến cố — nhìn tử số của xác suất đổi theo, rồi quay thử nghìn lượt
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Diễn giải xác suất theo ngữ cảnh: nếu lặp lại rất nhiều lần thì khoảng bao nhiêu phần trăm số lần.
Câu trả lời đạt yêu cầu phải nêu rõ biến cố đang xét là gì và gắn tỉ lệ đó với việc lặp lại phép thử nhiều lần. Chẳng hạn: "Nếu chọn ngẫu nhiên rất nhiều học sinh theo cách này, khoảng 23% số lần ta sẽ gặp một học sinh đi xe buýt". Nhờ cách viết đó, bạn vừa thể hiện được ý nghĩa tần suất dài hạn, vừa tránh được lỗi trả lời chung chung.
Viết ký hiệu xác suất ra giấy trước khi bấm máy.
Thứ tự trong dấu gạch đứng rất dễ bị đảo: và hầu như luôn khác nhau, và đề thi thường cố tình hỏi cái ít ngờ tới hơn. Khi có bảng hai chiều, mẫu số của xác suất có điều kiện là tổng của một dòng hoặc một cột, không phải tổng toàn bảng. Trình bày công thức, thay số, rồi mới ra kết quả — mỗi bước đều có thể được chấm điểm riêng.
Gặp cụm "at least one", hãy nghĩ ngay tới biến cố phần bù.
Công thức cần nhớ là Với lần thử độc lập cùng xác suất thất bại , vế phải trở thành , chỉ tốn một phép tính lũy thừa. Tuy nhiên nhớ kiểm tra tính độc lập trước khi nhân, đặc biệt khi bài toán lấy mẫu không hoàn lại từ một tổng thể nhỏ.
Bảng đã cho là một phân phối xác suất hợp lệ vì mọi xác suất đều thuộc đoạn từ 0 đến 1 và tổng bằng 1. Xác suất để một thí sinh được chọn ngẫu nhiên không được cấp tín chỉ là , tức khoảng 39,6% thí sinh đạt 1 hoặc 2 điểm. Ngược lại, xác suất thí sinh đó đạt từ 3 điểm trở lên và được trường cấp tín chỉ là , tức khoảng 60,4%.
Ba tần số tương đối 0,200; 0,130 và 0,1045 ngày càng sát 0,10, minh họa việc tần số tương đối tích lũy hội tụ về xác suất của biến cố khi số phép thử tăng lên. Với xác suất trúng thưởng là 0,10, xác suất một nắp bất kỳ không trúng thưởng là 0,90. Cuối cùng, vì các lần mở nắp độc lập với nhau nên nắp thứ 10 vẫn chỉ có xác suất trúng 0,10, bất kể chuỗi 9 lần trượt trước đó.