AP Statistics
complement of an event
Còn gọi: phần bù · biến cố đối · E′ · EC · not E · 1 − P(E)

Biến cố bù là tập hợp mọi kết quả trong không gian mẫu không thuộc biến cố ban đầu, nên xác suất của hai biến cố cộng lại bằng 1.
Mỗi biến cố được xác định trên một không gian mẫu nhất định. Trong không gian đó, những kết quả không thuộc hợp thành một tập hợp mới, gọi là biến cố bù (complement of an event), ký hiệu hoặc . Hai tập hợp này cùng nhau lấp đầy toàn bộ mà không chồng lên nhau, nên xác suất của chúng cộng lại bằng đúng 1.
Từ nhận xét đó suy ra công thức nền tảng của biến cố bù:
Công thức này phát biểu rằng xác suất để không xảy ra bằng 1 trừ đi xác suất để xảy ra. Do đó, nếu biết , ta lập tức có mà không cần cộng xác suất của từng kết quả nằm ngoài — một lợi thế lớn khi tập bù có nhiều phần tử hơn chính .
Trên thực tế, nhiều bài toán được giải nhanh hơn bằng cách tính xác suất của biến cố bù thay vì tính trực tiếp. Chẳng hạn, xác suất để một học sinh không đạt tín chỉ đại học bằng trừ xác suất đạt tín chỉ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quan hệ này chỉ đúng khi đã bao gồm đúng và đủ mọi trường hợp thuộc ; nếu bỏ sót hoặc tính trùng, kết quả sẽ sai. Vì vậy, trước khi dùng công thức, luôn kiểm tra xem không gian mẫu đã được xác định đầy đủ chưa.
Trực giác: Nếu xác suất trời mưa ngày mai là 30%, thì xác suất trời không mưa là 70% — không cần biết thêm gì khác.
Dùng khi đề cho xác suất một biến cố và hỏi xác suất biến cố đó không xảy ra, hoặc khi đếm phần bù dễ hơn đếm trực tiếp.
Trong đó
Trong nhiều bài toán, việc liệt kê và cộng xác suất của mọi kết quả thuận lợi cho một biến cố (event) là rất rườm rà, trong khi phần còn lại của không gian mẫu (sample space) lại đơn giản hơn hẳn. Chính nhu cầu thực dụng đó đã đẩy phần bù thành một khái niệm đứng riêng, kèm theo quy tắc phần bù (complement rule) phát biểu rằng tổng xác suất của một biến cố và của phần bù luôn bằng . Nhờ đó, biết một trong hai xác suất là lập tức suy ra xác suất còn lại, và người giải toán được quyền chọn hướng tính nào nhẹ hơn.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi đến từ ý "bù cho đủ": phần bù, ký hiệu và đọc là "not ", gồm đúng những kết quả nằm trong không gian mẫu nhưng không nằm trong , nên ghép hai phần lại thì lấp kín toàn bộ không gian mẫu. Quan hệ lấp đầy ấy được viết gọn thành tức xác suất của phần bù chính là phần còn thiếu để tổng đạt . Vì vậy chữ "bù" trong tiếng Việt và chữ "complement" trong tiếng Anh cùng chỉ một ý: mảnh ghép làm cho bức tranh xác suất trở nên trọn vẹn.
Hai biến cố xung khắc chưa chắc là bù của nhau.
Bù của "ít nhất một" là "không có cái nào", không phải "nhiều nhất một".
Với biến rời rạc, lấy bù phải đổi dấu bằng sang vế kia.
Đổi chỗ điều kiện không cho ra biến cố bù.
Gặp cụm "at least one" trong đề, hãy nghĩ ngay đến biến cố bù trước khi cộng.
Viết hẳn dòng ra giấy, đừng nhảy thẳng tới số.
Kiểm tra lại dấu bằng khi bấm máy phân phối tích lũy.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Chọn một biến cố trên lưới 36 ô — phần còn lại tự thành phần bù
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Xác suất để một thí sinh được chọn ngẫu nhiên không được công nhận tín chỉ là , dù tính bằng cách cộng trực tiếp hay lấy trừ đi xác suất đạt từ 3 điểm trở lên. Với hai thí sinh chọn độc lập, xác suất có ít nhất một người được công nhận tín chỉ là khoảng ; nói cách khác, trong dài hạn cứ khoảng 86 cặp thí sinh trên 100 cặp thì có ít nhất một người nhận được tín chỉ đại học.
Xác suất để một phụ nữ được chọn ngẫu nhiên cao ít nhất 67 inch là khoảng , và xác suất để chiều cao của cô ấy nằm ngoài khoảng từ 61,5 đến 67 inch là khoảng . Cả hai kết quả đều đến từ cùng một ý tưởng: khi biến cố cần tìm khó tính trực tiếp, ta tính biến cố bù rồi lấy trừ đi, vì tổng xác suất của một biến cố và biến cố bù của nó luôn bằng .