AP Statistics
sample spaceVietnamese: không gian mẫu
Còn gọi:Also called: tập hợp các kết quả có thể · S

Không gian mẫu là tập hợp mọi kết quả có thể xảy ra của một phép thử ngẫu nhiên, các kết quả đôi một xung khắc và không bỏ sót.A sample space is the set of all possible outcomes of a random experiment; the outcomes are mutually exclusive and nothing is left out.
Trực giác: Không gian mẫu giống như danh sách tất cả các cửa có thể mở khi bạn bước vào một mê cung — trước khi chọn đường, bạn cần biết có bao nhiêu cửa và mỗi cửa dẫn đến đâu.Intuition: Think of the sample space as the list of every door you could open on entering a maze — before choosing a path, you need to know how many doors there are and where each one leads.
Không gian mẫu (sample space), thường ký hiệu là , là tập hợp đầy đủ các kết quả riêng biệt có thể xảy ra sau một lần thực hiện phép thử ngẫu nhiên. Mọi biến cố là tập con của . Không gian mẫu có thể hữu hạn hoặc vô hạn; các phần tử đôi một xung khắc, nên mỗi lần thử chỉ cho đúng một kết quả.
The sample space, usually written , is the complete set of distinct outcomes that can occur on a single trial of a random experiment. Every event is a subset of . A sample space may be finite or infinite, and because its elements are mutually exclusive, each trial produces exactly one outcome.
Không gian mẫu không phải số phần tử của nó.
Số đếm chỉ là ; nó không thay thế tập kết quả và chỉ giúp kiểm tra việc xác định .
Không gian mẫu không phải một biến cố.
Không gian mẫu gồm toàn bộ khả năng, còn biến cố chỉ gồm các kết quả thỏa mãn một điều kiện.
Các kết quả trong không gian mẫu không nhất thiết đồng khả năng.
Công thức chỉ dùng khi các kết quả đồng khả năng.
A sample space is not the number of outcomes it contains.
That count is only ; it cannot replace the set itself and serves mainly as a check that was listed correctly.
A sample space is not an event.
The sample space holds every possibility, while an event holds only the outcomes that satisfy some condition.
Outcomes in a sample space need not be equally likely.
The formula applies only when the outcomes are equally likely.
Khi liệt kê, hãy dùng ngoặc nhọn và giải thích ký hiệu.
Dùng tên phương án của đề hoặc định nghĩa rõ ký hiệu tự đặt; sắp xếp có hệ thống để dễ phát hiện thiếu sót.
Dùng bảng hoặc sơ đồ cây cho phép thử nhiều giai đoạn.
Mỗi ô hay nhánh cuối tương ứng một kết quả. Đối chiếu tổng số với tích số khả năng ở từng giai đoạn.
List outcomes inside braces and explain your notation.
Use the labels given in the problem, or define your own symbols clearly, and order the list systematically so missing outcomes stand out.
Use a table or tree diagram for multi-stage experiments.
Each cell or final branch is one outcome, and you can check the total against the product of the number of possibilities at each stage.
1931von Mises
Vì sao mang đúng cái tên này? Nguồn gốc chính xác của cụm từ "sample space" không được ghi lại rõ ràng, nhưng cách hiểu tự nhiên nhất đến từ bối cảnh lấy mẫu ngẫu nhiên: khi ta rút một mẫu từ tổng thể, mỗi kết quả có thể chính là một mẫu, nên tập hợp mọi kết quả đúng là "không gian của các mẫu có thể có". Chữ "không gian" ở đây không mang nghĩa hình học thông thường mà chỉ một tập hợp nền để đặt các đối tượng lên trên, giống cách các nhà toán học dùng từ này trong nhiều ngành khác. Vì vậy tên gọi tuy nghe trừu tượng nhưng phản ánh đúng vai trò: nó là cái khung chứa, còn biến cố chỉ là những phần được cắt ra từ khung ấy.
Bấm từng nhánh — mỗi đường đi từ gốc tới lá là một kết quả của không gian mẫu
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .