AP Statistics
sample space
Còn gọi: tập hợp các kết quả có thể · S

Không gian mẫu là tập hợp mọi kết quả có thể xảy ra của một phép thử ngẫu nhiên, các kết quả đôi một xung khắc và không bỏ sót.
Trước khi tính xác suất của bất kỳ biến cố nào, ta cần xác định rõ phép thử đó có thể sinh ra những kết quả nào. Không gian mẫu (sample space), thường ký hiệu là , liệt kê đầy đủ mọi kết quả riêng biệt có thể xuất hiện sau một lần thực hiện phép thử. Chẳng hạn, khi gieo một con xúc xắc sáu mặt cân đối, — sáu kết quả, không thiếu, không trùng.
Vì mọi biến cố đều là tập con của không gian mẫu, việc xây dựng chính xác là bước nền tảng cho mọi phép tính xác suất sau đó. Nếu thiếu kết quả hoặc đếm trùng, xác suất tính ra sẽ sai lệch ngay từ đầu. Do đó, khi gặp bài toán phức tạp hơn — ví dụ gieo hai con xúc xắc — ta thường dùng sơ đồ cây hoặc bảng liệt kê có hệ thống để đảm bảo không bỏ sót phần tử nào, và tổng số phần tử của khi đó là .
Tuy nhiên, không gian mẫu không phải lúc nào cũng hữu hạn. Một phép thử như "đo thời gian chờ xe buýt tính bằng phút" cho , tức một khoảng liên tục trên trục số. Ngược lại, với phép thử chỉ có hai kết quả như tung đồng xu, lại rất nhỏ. Dù hữu hạn hay vô hạn, nguyên tắc chung vẫn giữ nguyên: mỗi phần tử của phải xung khắc với mọi phần tử khác, nghĩa là không thể có hai kết quả cùng xảy ra trong một lần thử.
Trực giác: Không gian mẫu giống như danh sách tất cả các cửa có thể mở khi bạn bước vào một mê cung — trước khi chọn đường, bạn cần biết có bao nhiêu cửa và mỗi cửa dẫn đến đâu.
1931von Mises
Trước khi có một tập hợp nền được đặt tên rõ ràng, việc tính xác suất thường bám vào từng bài toán cụ thể và khó nói chính xác "tất cả các khả năng" gồm những gì. Năm 1931, von Mises đưa vào khái niệm không gian mẫu để gom mọi kết quả có thể của một phép thử vào chung một tập hợp. Nhờ đó, mỗi biến cố (event) không còn là một mô tả bằng lời mà trở thành một tập con (subset) của tập hợp đó, và các phép toán trên tập hợp lập tức trở thành công cụ tính xác suất. Trong tài liệu, không gian mẫu thường được ký hiệu bằng hoặc .
Không gian mẫu là một tập hợp, không phải một con số.
Khi đề hỏi "What is the sample space?", đáp án phải là danh sách đầy đủ các kết quả (outcome), chứ không phải số đếm của chúng. Ở câu hỏi chọn một món ăn và một đồ uống, viết "6" là chưa trả lời đúng câu hỏi; phải viết ra sáu cặp, chẳng hạn , trong đó chỉ món ăn và chỉ đồ uống. Phép tính chỉ cho biết tập hợp đó có bao nhiêu phần tử, tức là , và nó dùng để kiểm tra xem mình đã liệt kê thiếu hay chưa.
Không gian mẫu là toàn bộ khả năng, còn biến cố chỉ là một phần của nó.
Nhiều học sinh khi được hỏi không gian mẫu lại đi liệt kê những kết quả thỏa mãn một điều kiện nào đó trong đề, chẳng hạn chỉ ghi các cặp có nước ngọt. Đó là biến cố (event), một tập con của không gian mẫu, chứ không phải bản thân không gian mẫu. Hãy nhớ thứ tự làm việc: mô tả trọn vẹn không gian mẫu trước, rồi mới khoanh vùng những kết quả thuộc biến cố cần tính xác suất.
Ghép hai giai đoạn thì nhân số khả năng, đừng cộng.
Khi phép thử gồm hai bước liên tiếp — chọn món ăn rồi chọn đồ uống, tung đồng xu rồi gieo xúc xắc — mỗi kết quả của bước đầu đều đi kèm được với mọi kết quả của bước sau. Vì vậy số phần tử là chứ không phải ; phép cộng chỉ dùng khi ta gộp các trường hợp loại trừ nhau, không phải khi ta ghép cặp. Sai lầm này thường lộ ra ở chỗ danh sách liệt kê ngắn hơn con số đúng, nên đếm lại phần tử sau khi viết xong luôn là bước đáng làm.
Các kết quả trong không gian mẫu không nhất thiết đồng khả năng.
Định nghĩa chỉ đòi hỏi chúng đôi một xung khắc (mutually exclusive) và phủ hết mọi khả năng, chứ không hứa rằng mỗi kết quả có xác suất bằng nhau. Chẳng hạn khi gieo hai xúc xắc và ghi tổng, không gian mẫu là với 11 phần tử, nhưng lớn hơn hẳn , nên lấy là sai. Công thức đếm chỉ hợp lệ khi mọi kết quả có cùng xác suất; ngoài trường hợp đó, phải quay về không gian mẫu chi tiết hơn hoặc dùng bảng xác suất được cho.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Nguồn gốc chính xác của cụm từ "sample space" không được ghi lại rõ ràng, nhưng cách hiểu tự nhiên nhất đến từ bối cảnh lấy mẫu ngẫu nhiên: khi ta rút một mẫu từ tổng thể, mỗi kết quả có thể chính là một mẫu, nên tập hợp mọi kết quả đúng là "không gian của các mẫu có thể có". Chữ "không gian" ở đây không mang nghĩa hình học thông thường mà chỉ một tập hợp nền để đặt các đối tượng lên trên, giống cách các nhà toán học dùng từ này trong nhiều ngành khác. Vì vậy tên gọi tuy nghe trừu tượng nhưng phản ánh đúng vai trò: nó là cái khung chứa, còn biến cố chỉ là những phần được cắt ra từ khung ấy.
Bấm từng nhánh — mỗi đường đi từ gốc tới lá là một kết quả của không gian mẫu
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết không gian mẫu bằng ngoặc nhọn và giải thích ký hiệu ngay bên cạnh.
Giám khảo chấm phần tự luận cần thấy bạn hiểu mình đang liệt kê cái gì, nên một dòng như "Let be the three meals and the two beverages" trước tập sẽ bảo vệ điểm cho bạn. Nếu tên các phương án đã được đề đặt sẵn (chicken, beef, pasta), hãy dùng đúng tên đó thay vì tự đổi sang ký hiệu lạ. Liệt kê theo thứ tự có hệ thống — cố định món ăn rồi chạy hết đồ uống — để người chấm dễ đối chiếu và bạn dễ phát hiện chỗ thiếu.
Dùng bảng hai chiều hoặc sơ đồ cây (tree diagram) để không bỏ sót kết quả nào.
Với phép thử hai giai đoạn, mỗi ô của bảng hoặc mỗi nhánh cuối của cây tương ứng đúng một phần tử của không gian mẫu, nhờ đó việc đếm trở thành việc nhìn. Sau khi vẽ xong, hãy đối chiếu số nhánh với tích số khả năng của từng giai đoạn; hai con số khớp nhau là tín hiệu bạn đã liệt kê đủ.
Trước khi tính xác suất, kiểm tra nhanh hai điều kiện của không gian mẫu.
Thứ nhất, các kết quả có loại trừ lẫn nhau không, tức là một lần thực hiện phép thử chỉ rơi vào đúng một kết quả; thứ hai, tổng xác suất có bằng 1 hay không, . Nếu tổng lệch khỏi 1 thì hoặc bạn đếm thiếu một khả năng, hoặc đã đếm trùng một khả năng hai lần, và sửa ngay ở bước này rẻ hơn nhiều so với sửa ở câu cuối.
Không gian mẫu gồm 6 cặp (món chính, thức uống): gà–trà, gà–nước ép, bò–trà, bò–nước ép, chay–trà, chay–nước ép. Xác suất chọn được người dùng món chay kèm nước ép là , còn xác suất chọn được người uống trà là . Như vậy liệt kê không gian mẫu chỉ cho biết những gì có thể xảy ra; muốn biết mỗi khả năng xảy ra nhiều hay ít thì vẫn phải quay lại số liệu trong bảng.
Không gian mẫu tự nhiên của phép thử gồm 36 cặp có thứ tự với chạy từ 1 đến 6, và xác suất để tổng số chấm bằng 7 là . Nếu chỉ ghi tổng thì không gian mẫu rút gọn còn , nhưng các phần tử của nó không đồng khả năng nên không dùng để đếm được. Bài này cho thấy cùng một phép thử có thể mô tả bằng nhiều không gian mẫu khác nhau, và chỉ cách mô tả cho các kết quả đồng khả năng mới cho phép tính xác suất bằng cách đếm.