AP Statistics
outcome
Còn gọi: kết quả · kết quả có thể xảy ra

Kết cục là một kết quả đơn lẻ có thể xảy ra khi thực hiện một phép thử ngẫu nhiên.
Khi ta gieo một con xúc xắc, mỗi lần gieo sẽ cho ta một con số từ 1 đến 6. Mỗi con số đó—1, 2, 3, 4, 5, hay 6—chính là một kết cục (outcome) của phép thử "gieo xúc xắc". Kết cục là kết quả đơn lẻ nhất có thể xảy ra khi ta thực hiện một phép thử ngẫu nhiên, và nó không thể chia nhỏ hơn được nữa. Mọi phân tích xác suất đều bắt đầu từ việc liệt kê các kết cục, vì ta không thể đo lường khả năng xảy ra của điều gì đó nếu chưa rõ điều đó là gì.
Tập hợp tất cả các kết cục có thể xảy ra tạo thành không gian mẫu, thường ký hiệu là hoặc . Chẳng hạn, khi gieo xúc xắc một lần, . Tuy nhiên, trong thực tế ta thường quan tâm đến một nhóm kết cục chứ không phải từng kết cục riêng lẻ. Khi đó ta nói đến biến cố—một tập con của không gian mẫu. Ví dụ, biến cố "gieo được số chẵn" gồm các kết cục . Do đó, kết cục là viên gạch nền, còn biến cố là bức tường xây từ những viên gạch đó.
Việc xác định đúng các kết cục quyết định trực tiếp đến tính đúng đắn của mọi tính toán xác suất sau này. Nếu ta mô tả không gian mẫu sai—chẳng hạn coi "xấp" và "ngửa" là hai kết cục của việc tung đồng xu nhưng lại quên rằng đồng xu có thể rơi xuống đất—thì mọi xác suất tính ra đều vô nghĩa. Vì vậy, bước đầu tiên khi giải bài toán xác suất luôn là liệt kê rõ ràng và đầy đủ tất cả các kết cục có thể xảy ra.
Trực giác: Giống như từng trang riêng lẻ trong cuốn sách ghi lại tất cả những gì có thể xảy ra—mỗi trang là một kết cục, và cuốn sách là không gian mẫu.
1654Blaise PascalPierre de FermatChristiaan HuygensPierre-Simon LaplaceAndrey Kolmogorov
Kết cục không phải biến cố: một biến cố có thể gồm nhiều kết cục.
Mỗi kết cục là kết quả của một lần thực hiện phép thử, còn biến cố (event) là một tập hợp các kết cục thỏa mãn mô tả nào đó. Khi đề nói "tung ba đồng xu được nhiều mặt ngửa hơn mặt sấp", đó là biến cố gồm bốn kết cục HHH, HHT, HTH, THH, chứ không phải một kết cục duy nhất. Nhầm hai khái niệm này khiến học sinh lấy tử số là 1 thay vì 4, và mọi phép tính sau đó đều lệch.
Liệt kê kết cục mà bỏ qua thứ tự là đếm thiếu.
Khi gieo hai con xúc xắc, "1 và 4" với "4 và 1" là hai kết cục khác nhau trong không gian mẫu (sample space) 36 phần tử, dù tổng đều bằng 5. Nếu chỉ đếm các cặp không kể thứ tự, ta được 2 thay vì 4 và ra xác suất sai một nửa. Quy tắc an toàn là luôn dựng không gian mẫu sao cho mọi kết cục có cùng khả năng xảy ra, rồi mới đếm.
Các kết cục đã xảy ra không làm thay đổi xác suất của lần thử tiếp theo.
Vòng quay đã ra cam, xanh, cam, xanh thì lần thứ năm vẫn có xác suất cho xanh, vì các lần quay là độc lập. Nhiều học sinh nghĩ "đã cân bằng rồi nên lần sau phải ra cam", đó chính là ngụy biện con bạc. Do đó xác suất hai lần liên tiếp ra xanh là , vẫn lớn hơn của cam.
Khi có điều kiện, không gian mẫu bị thu nhỏ lại chứ không giữ nguyên.
Trong xác suất có điều kiện (conditional probability), điều kiện đã cho loại bỏ mọi kết cục không thỏa mãn nó, nên mẫu số phải là xác suất của điều kiện chứ không phải 1. Với ba lần tung đồng xu, xác suất được cả ba mặt ngửa khi biết số ngửa nhiều hơn số sấp là , chứ không phải . Viết rõ trước khi thay số sẽ tránh được lỗi quên chia.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trước giữa thế kỷ 17, may rủi vẫn bị coi là chuyện không thể tính toán được. Năm 1654, Pascal và Fermat trao đổi thư từ về các bài toán chia tiền cược trong trò chơi và qua đó dựng nên lý thuyết toán học của xác suất; ba năm sau, Huygens viết cuốn sách đầu tiên về đề tài này. Muốn tính được cơ hội thắng thua, người ta buộc phải liệt kê trước mọi khả năng có thể rơi ra của một lần gieo hay một lần rút bài — chính là các kết cục. Năm 1814, Laplace bảo vệ cách định nghĩa xác suất dựa trên các trường hợp đồng khả năng (equally possible cases), và đến năm 1933 Kolmogorov đưa ra hệ tiên đề xác suất (axioms of probability) đặt toàn bộ khung này lên nền chặt chẽ.
Nguồn đối chiếu
Bấm lần lượt từng nhánh — mỗi đường trọn vẹn từ gốc ra lá là một kết cục
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Trong câu thiết kế thí nghiệm, "outcome" nghĩa là kết quả đo được, không phải kết cục xác suất.
Ở các đề về khối (blocking) hay ngẫu nhiên hóa, chữ "outcome" chỉ biến phản hồi (response variable) — chẳng hạn điểm bài kiểm tra nhân. Đọc nhầm sang nghĩa xác suất sẽ khiến bạn trả lời lạc đề hoàn toàn.
Bài tự luận nên liệt kê thẳng các kết cục ra giấy trước khi tính.
Với không gian mẫu nhỏ, viết đủ HHH, HHT, HTH, THH rồi đếm là cách nhanh và ít sai nhất; giám khảo cũng cho điểm phần trình bày này. Chỉ khi số kết cục quá lớn mới chuyển sang quy tắc nhân hoặc mô hình nhị thức.
Trước khi chia số kết cục thuận lợi cho tổng số, hãy kiểm tra chúng có đồng khả năng không.
Công thức chỉ đúng khi mọi kết cục trong không gian mẫu có cùng xác suất, như 12 ô vòng quay bằng nhau. Nếu các kết cục không đồng khả năng, phải cộng xác suất từng kết cục thay vì đếm.
Với hai lần quay sắp tới, không gian mẫu theo màu gồm bốn kết cục , , , , và xác suất cả hai lần đều ra cam là . Lập luận của người bạn là sai: các lần quay độc lập nhau nên dãy cam – xanh – cam – xanh trước đó không hề làm tăng khả năng ra cam; lần thứ năm vẫn có xác suất ra cam là , thậm chí còn thấp hơn xác suất ra xanh.
Không gian mẫu gồm tám dãy , , , , , , , , mỗi dãy có xác suất ; do đó xác suất được đúng hai mặt ngửa trong ba lần tung là . Nhận định của học sinh là sai vì và đều là kết cục đơn lẻ nên đồng khả năng; điều đúng là biến cố "hai ngửa một sấp" gồm ba kết cục nên dễ xảy ra hơn biến cố "ba ngửa" chỉ gồm một kết cục.