AP Statistics

kết cụcoutcome

outcomeVietnamese: kết cục

Còn gọi:Also called: kết quả · kết quả có thể xảy ra

Hình minh hoạ khái niệm kết cục

Kết cục là một kết quả đơn lẻ có thể xảy ra khi thực hiện một phép thử ngẫu nhiên.An outcome is a single possible result of one trial of a random experiment.

Trực giác: Giống như từng trang riêng lẻ trong cuốn sách ghi lại tất cả những gì có thể xảy ra—mỗi trang là một kết cục, và cuốn sách là không gian mẫu.Intuition: Think of a book that records everything that could happen—each page is one outcome, and the whole book is the sample space.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Kết cục là một khả năng riêng lẻ có thể xuất hiện sau một lần thực hiện phép thử ngẫu nhiên. Tập hợp mọi kết cục có thể xảy ra là không gian mẫu, thường ký hiệu SS hoặc Ω\Omega.

Biến cố khác kết cục: đó là một tập con của không gian mẫu và có thể gồm nhiều kết cục.

An outcome is one individual possibility that can occur on a single trial of a random experiment. The collection of all possible outcomes is the sample space, usually written SS or Ω\Omega.

An event is not the same as an outcome: an event is a subset of the sample space and may contain many outcomes.

Ký hiệuNotation
ω\omega (omega) thường dùng để chỉ một kết cục cụ thể
ω\omega (omega) is commonly used to denote a specific outcome
Hay hiểu saiCommon misconceptions2 ý · 1 phút đọc2 points · 1 min read

Kết cục không phải là biến cố.

Kết cục là một kết quả riêng lẻ; biến cố là tập hợp các kết cục thỏa một mô tả.

Khi thứ tự được ghi nhận, không được bỏ qua thứ tự.

Với hai xúc xắc, hai cặp đảo vị trí là hai kết cục khác nhau dù có cùng tổng.

An outcome is not an event.

An outcome is a single result, while an event is a set of outcomes matching some description.

When order is recorded, you cannot ignore it.

With two dice, a pair and its reversal are two different outcomes even though the sums match.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Đọc “outcome” theo đúng ngữ cảnh.

Trong thiết kế thí nghiệm, từ này có thể chỉ biến phản hồi được đo, không phải kết cục xác suất.

Chỉ đếm kết cục khi chúng đồng khả năng.

Công thức P(A)=n(A)/n(S)P(A)=n(A)/n(S) cần điều kiện này; nếu không, phải cộng xác suất của từng kết cục.

Read "outcome" in context.

In experimental design the word can mean the response variable being measured, not a probability outcome.

Count outcomes only when they are equally likely.

The formula P(A)=n(A)/n(S)P(A)=n(A)/n(S) requires that condition; otherwise add the probabilities of the individual outcomes.

Tần suất trong đề AP StatisticsHow often it shows up on AP StatisticsÍt gặpUncommon
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1654Blaise PascalPierre de FermatChristiaan HuygensPierre-Simon LaplaceAndrey Kolmogorov

Năm 1654, Pascal và Fermat đặt nền móng lý thuyết xác suất khi giải bài toán trò chơi may rủi, từ đó hình thành ý niệm về kết cục.
In 1654, Pascal and Fermat laid the foundations of probability theory while solving a problem about games of chance, and the idea of an outcome grew out of that work.

Nguồn đối chiếuSources

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Bấm lần lượt từng nhánh — mỗi đường trọn vẹn từ gốc ra lá là một kết cục

Bấm lần lượt từng nhánh — mỗi đường trọn vẹn từ gốc ra lá là một kết cục

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termGiới thiệu xác suấtXác suất, biến ngẫu nhiên & phân phối xác suất · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termBiến cố xung khắcXác suất, biến ngẫu nhiên & phân phối xác suất · khoácourse AP Statistics
Cần trướcLearn firstkhông gian mẫusample space
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differKết cục là một điểm duy nhất trong không gian mẫu, còn biến cố là một tập hợp gồm một hoặc nhiều kết cục
Hay nhầm khiMixed up whenđề hỏi xác suất của 'một kết cục cụ thể' nhưng thí sinh lại áp dụng công thức cộng xác suất dành cho biến cố gồm nhiều phần tử

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Barron_AP_Stat_2026. tr. 33, 60, 219.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .