AP Statistics
probability distribution
Còn gọi: distribution of probability · bảng phân phối xác suất

Phân phối xác suất là quy tắc gán mỗi giá trị của biến ngẫu nhiên với xác suất tương ứng, cho biết khả năng xuất hiện của từng kết quả.
Một biến ngẫu nhiên nhận nhiều giá trị khác nhau, nhưng không phải giá trị nào cũng xuất hiện thường xuyên như nhau. Phân phối xác suất (probability distribution) mô tả chính xác điều đó: nó cho biết mỗi giá trị có bao nhiêu khả năng xảy ra. Chẳng hạn, khi gieo một con xúc xắc cân đối, mỗi mặt từ 1 đến 6 đều có xác suất (probability) ; tập hợp sáu xác suất bằng nhau ấy chính là một phân phối xác suất.
Với biến ngẫu nhiên rời rạc, phân phối được mô tả bằng hàm khối xác suất , trong đó mỗi và . Ngược lại, với biến ngẫu nhiên liên tục, xác suất không gán cho từng điểm riêng lẻ mà trải dọc theo một đường cong gọi là hàm mật độ xác suất . Khi đó, xác suất rơi vào khoảng được tính bằng diện tích dưới đường cong: , và toàn bộ diện tích luôn bằng 1.
Từ phân phối xác suất, ta tính được kỳ vọng và phương sai . Vì vậy, phân phối xác suất không chỉ liệt kê các kết quả có thể xảy ra mà còn là nền tảng để suy ra mọi tham số (parameter) đặc trưng cho hình dạng của phân phối. Do đó, nắm vững phân phối xác suất giúp học sinh hiểu rõ cả độ phân tán lẫn xu hướng tập trung của một biến ngẫu nhiên.
Trực giác: Phân phối xác suất giống như tấm bản đồ ghi chú từng ngã rẽ trên con đường: ngã nào cũng được đánh dấu, nhưng con đường chỉ thực sự rõ khi ta biết mỗi ngã rẽ dễ đi vào đến mức nào.
Dùng để mô tả toàn bộ phân phối xác suất của một biến ngẫu nhiên rời rạc: liệt kê từng giá trị và xác suất tương ứng, đồng thời kiểm tra tính hợp lệ bằng điều kiện tổng bằng 1.
Trong đó
thế kỷ 17Pierre de FermatBlaise PascalChristiaan HuygensAbraham de MoivreCarl Friedrich Gauss
Kỳ vọng không phải giá trị dễ xảy ra nhất, cũng không phải trung bình cộng các giá trị.
Xác suất tích lũy trong bảng không phải xác suất của từng giá trị.
Nhân giá trị với một hằng số thì độ lệch chuẩn cũng nhân, chứ không giữ nguyên.
Bảng tần số của dữ liệu đã quan sát không phải là phân phối xác suất.
Trước khi tính, cộng thử cột xác suất xem có bằng 1 không.
Khi diễn giải kỳ vọng, luôn viết cụm "trung bình về lâu dài, qua rất nhiều lần lặp lại".
Với bài dạng "lợi nhuận mỗi đơn vị", tính kỳ vọng của số lượng trước rồi mới nhân giá.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Tính giá trị trung bình kỳ vọng của một phân phối xác suất rời rạc — tức giá trị trung bình về lâu dài nếu thực hiện phép thử rất nhiều lần.
Trong đó
Tính phương sai của một phân phối xác suất rời rạc; lấy căn bậc hai kết quả sẽ được độ lệch chuẩn (standard deviation) .
Trong đó
Khởi điểm của khái niệm này rất đời thường: những con bạc muốn biết chia tiền thế nào khi ván cờ bị bỏ dở, và bài toán chia điểm (problem of points) đó đã kéo Fermat cùng Pascal vào một cuộc trao đổi thư từ nổi tiếng. Huygens tiếp nối và năm 1657 cho ra cuốn sách đầu tiên dành trọn cho xác suất, trong đó ông đưa ra cách tính có hệ thống khả năng của từng kết quả. Nhu cầu thực tế tiếp tục đẩy lý thuyết đi xa hơn: de Moivre cần phương pháp tính bảo hiểm nhân thọ, Gauss cần xử lý sai số trong dữ liệu thiên văn, còn Gosset cần một mô hình dùng được với mẫu nhỏ tại nhà máy bia nơi ông làm việc.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "probability" đi một đường vòng khá dài trước khi mang nghĩa toán học. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh trung cổ probabilis — từ mà Cicero dùng để chỉ một ý kiến nghe hợp lý, được số đông tán thành — rồi qua tiếng Pháp cổ probabilite thế kỷ 14 mà vào tiếng Anh; mãi đến năm 1718 nghĩa toán học của nó mới thực sự xuất hiện. Vì vậy, gốc của từ này không phải là "số đo khả năng" mà là "điều đáng tin", và dấu vết ấy vẫn còn trong cách ta nói một biến cố "nhiều khả năng" xảy ra. Riêng thành phần "phân phối" phản ánh đúng hình ảnh của khái niệm: tổng xác suất bằng 1 được chia đều hay chia lệch cho các giá trị, giống như một khối lượng được rải ra dọc trục số. Điều đáng chú ý là nhiều phân phối cụ thể lại mang tên người phát hiện hoặc tên công dụng ban đầu: phân phối chuẩn (normal distribution) từng được gọi là "quy luật sai số" (law of error) hay "đường cong xác suất" (probability curve) vì suốt thế kỷ 19 nó là nền tảng của lý thuyết sai số trong thiên văn và trắc địa.
Nguồn đối chiếu
Kéo cột xác suất của một giá trị lên — nhìn các cột còn lại buộc phải hạ xuống
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Xác suất còn thiếu là , và vì mọi xác suất đều không âm với tổng bằng nên bảng là một phân phối xác suất hợp lệ. Trung bình mỗi học sinh mua quyển vở: con số này không phải là số vở của một em cụ thể nào, mà là mức trung bình dài hạn nếu ngày hội sách được lặp lại rất nhiều lần. Số vở mua của từng học sinh dao động quanh mức đó khoảng quyển, và nhà sách kỳ vọng lãi đồng trên mỗi học sinh ghé mua.
Giá trị kỳ vọng là đô la, hiểu là: nếu trò chơi được chơi rất nhiều lượt thì tính trung bình mỗi lượt người chơi mất khoảng đô la, chứ không phải mỗi lượt đều mất đúng chừng đó. Nhờ tính chất cộng của kỳ vọng, với lượt chơi gian hàng kỳ vọng lãi khoảng đô la.