AP Statistics
probability distributionVietnamese: phân phối xác suất
Còn gọi:Also called: distribution of probability · bảng phân phối xác suất

Phân phối xác suất là quy tắc gán mỗi giá trị của biến ngẫu nhiên với xác suất tương ứng, cho biết khả năng xuất hiện của từng kết quả.A probability distribution assigns a probability to each value of a random variable, showing how likely each outcome is.
Trực giác: Phân phối xác suất giống như tấm bản đồ ghi chú từng ngã rẽ trên con đường: ngã nào cũng được đánh dấu, nhưng con đường chỉ thực sự rõ khi ta biết mỗi ngã rẽ dễ đi vào đến mức nào.Intuition: Think of a probability distribution as a map that labels every fork in the road: each branch is marked, but the route only becomes clear once you know how likely you are to take each turn.
Công thức chínhKey formula
Phân phối xác suất mô tả cách xác suất được phân bổ cho các giá trị của một biến ngẫu nhiên. Với biến rời rạc, mỗi xác suất không âm và tổng bằng 1. Với biến liên tục, xác suất trên một khoảng là diện tích dưới hàm mật độ, với tổng diện tích bằng 1.
Khác với trường hợp rời rạc, biến liên tục không gán xác suất cho từng điểm riêng lẻ.
A probability distribution describes how probability is spread across the values of a random variable. For a discrete variable, every probability is nonnegative and the probabilities sum to 1. For a continuous variable, the probability of an interval is the area under the density curve, and the total area equals 1.
Unlike the discrete case, a continuous variable assigns no probability to any single point.
Dùng cho biến ngẫu nhiên rời rạc để ghép mỗi giá trị với xác suất và kiểm tra tổng xác suất bằng 1.Use this for a discrete random variable to pair each value with its probability and verify that the probabilities total 1.
Trong đóWhere
Dùng để tính kỳ vọng của phân phối rời rạc, tức giá trị trung bình về lâu dài qua nhiều lần lặp.Use this to find the expected value of a discrete distribution—the long-run average value over many repetitions.
Trong đóWhere
Dùng để tính phương sai của phân phối rời rạc; căn bậc hai kết quả cho độ lệch chuẩn.Use this to find the variance of a discrete distribution; take the square root of the result to get the standard deviation.
Trong đóWhere
Xác suất tích lũy không phải xác suất của từng giá trị.
Nó cộng xác suất đến một ngưỡng, còn xác suất điểm chỉ ứng với một giá trị.
Bảng tần số quan sát không phải phân phối xác suất.
Bảng này ghi số lần xuất hiện trong dữ liệu; phân phối gán xác suất cho các giá trị.
Cumulative probability is not the probability of an individual value.
It adds up probability out to a cutoff, while a point probability belongs to one value alone.
An observed frequency table is not a probability distribution.
The table records how often values appeared in data, whereas a distribution assigns probabilities to the values.
Hãy kiểm tra tổng xác suất trước khi tính.
Với phân phối rời rạc hợp lệ, tổng các xác suất phải bằng 1.
Check that the probabilities sum to 1 before you compute anything.
A valid discrete distribution must have a total probability of exactly 1.
thế kỷ 17Pierre de FermatBlaise PascalChristiaan HuygensAbraham de MoivreCarl Friedrich GaussWilliam Sealy Gosset
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "probability" đi một đường vòng khá dài trước khi mang nghĩa toán học. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh trung cổ probabilis — từ mà Cicero dùng để chỉ một ý kiến nghe hợp lý, được số đông tán thành — rồi qua tiếng Pháp cổ probabilite thế kỷ 14 mà vào tiếng Anh; mãi đến năm 1718 nghĩa toán học của nó mới thực sự xuất hiện. Vì vậy, gốc của từ này không phải là "số đo khả năng" mà là "điều đáng tin", và dấu vết ấy vẫn còn trong cách ta nói một biến cố "nhiều khả năng" xảy ra. Riêng thành phần "phân phối" phản ánh đúng hình ảnh của khái niệm: tổng xác suất bằng 1 được chia đều hay chia lệch cho các giá trị, giống như một khối lượng được rải ra dọc trục số. Điều đáng chú ý là nhiều phân phối cụ thể lại mang tên người phát hiện hoặc tên công dụng ban đầu: phân phối chuẩn (normal distribution) từng được gọi là "quy luật sai số" (law of error) hay "đường cong xác suất" (probability curve) vì suốt thế kỷ 19 nó là nền tảng của lý thuyết sai số trong thiên văn và trắc địa.
Nguồn đối chiếuSources
Kéo cột xác suất của một giá trị lên — nhìn các cột còn lại buộc phải hạ xuống
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .