AP Statistics
expected value
Còn gọi: giá trị kỳ vọng · E(X) · kì vọng

Kỳ vọng là giá trị trung bình lý thuyết của một biến ngẫu nhiên, bằng tổng của mỗi giá trị nhân với xác suất tương ứng của nó.
Khi một biến ngẫu nhiên rời rạc (discrete random variable) nhận các giá trị với xác suất , kỳ vọng (expected value) của nó được định nghĩa là:
Như vậy, mỗi giá trị được "đặt trọng số" theo xác suất của nó rồi cộng lại. Do đó, đây không phải trung bình cộng đơn thuần, mà là trung bình có trọng số phản ánh mức độ khả năng của từng kết quả.
Kỳ vọng mang ý nghĩa dài hạn: nếu thí nghiệm được lặp lại rất nhiều lần, trung bình các kết quả quan sát được sẽ tiến gần về . Vì vậy, kỳ vọng còn được ký hiệu là và là tham số trung tâm của phân phối xác suất (probability distribution). Chẳng hạn, với phân phối nhị thức (binomial distribution) có lần thử và xác suất thành công , kỳ vọng là , cho biết trung bình bao nhiêu lần thành công sau lần thử.
Trong đề thi, kỳ vọng xuất hiện ở nhiều dạng bài khác nhau. Khi biến đổi tuyến tính , kỳ vọng biến đổi theo quy tắc ; ngoài ra, khi cộng hai biến ngẫu nhiên độc lập, . Nhờ đó, kỳ vọng trở thành công cụ phân tích tổng và hiệu của các biến ngẫu nhiên — nền tảng của nhiều suy luận thống kê về sau.
Trực giác: Hãy tưởng tượng bạn chơi một trò chơi hàng nghìn ván: kỳ vọng chính là số tiền thắng thua trung bình mỗi ván sau khi số ván đã đủ lớn để "triệt tiêu" may rủi.
Dùng khi biến ngẫu nhiên (random variable) rời rạc có phân phối xác suất đã biết; công thức tính trung bình lý thuyết — tức kỳ vọng — của biến đó.
Trong đó
Dùng riêng cho phân phối nhị thức (binomial distribution) với phép thử độc lập và xác suất thành công không đổi; đây là dạng rút gọn xuất hiện trực tiếp trên formula sheet của AP.
1654 (bài toán gốc) — 1814 (định nghĩa tường minh)Blaise PascalPierre de FermatChevalier de MéréChristiaan HuygensPierre-Simon Laplace
Kỳ vọng không phải trung bình cộng của các giá trị.
Nhiều bài lấy rồi khoanh đáp án, nhưng đó là trung bình cộng khi mọi giá trị có cơ hội như nhau. Kỳ vọng là trung bình có trọng số, mỗi giá trị được nhân với xác suất của chính nó: . Do đó với bảng phân bố xác suất (probability distribution) của số sách mua được, phải cộng . Giá trị nhỏ hơn hẳn trung bình cộng vì phần lớn xác suất dồn về 0 và 1.
Kỳ vọng không nhất thiết là một giá trị mà biến có thể nhận.
Học sinh thấy kết quả cuốn sách rồi làm tròn thành vì "không ai mua 1.79 cuốn". Nhưng kỳ vọng mô tả trung bình dài hạn qua rất nhiều lần lặp, không mô tả một lần quan sát cụ thể. Vì vậy hãy giữ nguyên và diễn giải rằng nếu theo dõi rất nhiều học sinh thì số sách trung bình mỗi em xấp xỉ cuốn.
Trong bài xổ số, phải trừ giá vé trước khi nhân xác suất.
Đề thường định nghĩa biến ngẫu nhiên (random variable) là tiền thắng ròng, tức là giá trị giải thưởng trừ đi tiền mua vé. Khi ấy giải $\ chỉ còn $\, và trường hợp trượt không phải mà là $-\ với xác suất . Bỏ sót vế âm này là lỗi mất điểm phổ biến nhất ở dạng bài trò chơi, vì nó biến một trò chơi lỗ thành trò chơi có vẻ có lãi. Hãy lập bảng đủ mọi kết quả và kiểm tra tổng xác suất bằng trước khi tính.
Ước lượng chệch được định nghĩa qua kỳ vọng, không qua một mẫu lẻ.
Một thống kê gọi là chệch (biased) khi , nghĩa là trung bình của phân bố mẫu (sampling distribution) lệch khỏi tham số cần ước lượng. Nhiều em kết luận "chệch" chỉ vì một mẫu cho kết quả xa tham số, nhưng sai lệch của một mẫu là biến thiên ngẫu nhiên chứ chưa phải độ chệch. Ngược lại, ước lượng không chệch vẫn có thể sai ở từng mẫu, miễn là trung bình dài hạn trúng đích.
Nhân biến với hằng số: kỳ vọng và độ lệch chuẩn nhân theo, phương sai thì không.
Nếu mỗi chiếc bánh giá $\ và số bánh có độ lệch chuẩn (standard deviation) thì độ lệch chuẩn của doanh thu là . Quy tắc chung là và , trong khi phương sai (variance) bị nhân với . Ngoài ra, cộng thêm một hằng số làm kỳ vọng dịch chuyển nhưng không đổi độ lệch chuẩn, vì độ phân tán không phụ thuộc vị trí.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trong đó
Câu chuyện bắt đầu ở bàn cờ bạc chứ không phải trong giảng đường. Năm 1654, Chevalier de Méré, một nhà văn Pháp kiêm nhà toán học nghiệp dư, đặt cho Pascal câu đố đã gây tranh cãi hàng thế kỷ: hai người đang chơi dở mà buộc phải dừng thì chia tiền cược thế nào cho công bằng? Méré còn quả quyết rằng bài toán không giải được, và điều đó cho thấy toán học bất lực trước đời sống thực. Pascal không chịu, ông cùng Fermat trao đổi thư từ và tìm ra lời giải. Từ đó nảy ra ý niệm rằng một cơ hội chưa ngã ngũ vẫn có thể quy về một con số duy nhất.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe lạ vì nó không sinh ra từ ngôn ngữ toán học mà từ ngôn ngữ cá cược. Cả Pascal lẫn Huygens đều chưa dùng chữ "expectation" theo nghĩa hiện đại; với Huygens, đó là giá trị mà một cơ hội thắng đáng được trả trong một ván chơi sòng phẳng, và ông viết rằng nếu tôi có cơ hội ngang nhau để nhận hoặc thì "kỳ vọng" của tôi đáng giá . Nói cách khác, đây là số tiền hợp lý để mua lại một canh bạc dở dang, chứ không phải kết quả mà người chơi mong sẽ xảy ra. Hơn một trăm năm sau, Laplace công bố "Théorie analytique des probabilités" (1814) và định nghĩa khái niệm này một cách rõ ràng; đến giữa thế kỷ 19, Pafnuty Chebyshev là người đầu tiên suy nghĩ một cách hệ thống về kỳ vọng của các biến ngẫu nhiên (random variable). Vì vậy, khi làm bài thi, đừng đọc chữ "kỳ vọng" theo nghĩa thông thường là điều ta trông đợi — giá trị có thể là một con số mà biến ngẫu nhiên không bao giờ nhận.
Kéo một cột xác suất — nhìn mũi nhọn μ trượt theo
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết ra công thức và ít nhất vài tích trước khi ra đáp số.
Giám khảo chấm quá trình chứ không chỉ chấm con số, nên một dòng thể hiện đủ các cặp và thường được điểm ngay cả khi bấm máy sai. Nếu chỉ ghi kết quả trần trụi mà số đó lệch, bài mất trọn điểm phần đó.
Câu diễn giải phải có cụm "trung bình về lâu dài" và đơn vị trong ngữ cảnh.
Một câu đạt điểm nghe như: "Nếu quá trình này lặp lại rất nhiều lần, trung bình mỗi lần thu được khoảng đô la." Thiếu ý lặp lại nhiều lần, hoặc thiếu đơn vị và ngữ cảnh, câu trả lời bị xem là chưa đầy đủ.
Trước khi tính, cộng cột xác suất xem có bằng không.
Đề hay ẩn một trường hợp "không thắng gì" hoặc "không mua cuốn nào" mà bảng không liệt kê sẵn. Tổng xác suất thiếu chính là dấu hiệu bạn đang bỏ sót một nhánh, và bổ sung nhánh đó thường làm đổi hẳn dấu của kỳ vọng.
Bảng đã cho là phân bố xác suất hợp lệ vì tổng các xác suất bằng , và quyển sách. Nghĩa là qua rất nhiều học sinh dự hội chợ, mỗi em mua trung bình khoảng quyển sách. Vì đúng bằng trung bình của tổng thể, trung bình của mẫu học sinh là ước lượng không chệch cho số sách trung bình của toàn trường.
Biến nhận các giá trị ; ; và với xác suất lần lượt ; ; và , cho $E(W)=-\: về lâu dài, mỗi vé mua ra khiến người chơi lỗ trung bình xu. Nếu bán hết vé, hội từ thiện kỳ vọng gây quỹ được $\. Muốn trò chơi công bằng thì giá vé phải hạ xuống $\, khi đó kỳ vọng tiền lời bằng và quỹ cũng không thu được gì.