AP Statistics
mean

Trung bình là đại lượng đo xu hướng trung tâm của một tập dữ liệu, tính bằng cách lấy tổng tất cả các giá trị chia cho số lượng quan sát.
Trung bình là thước đo vị trí trung tâm được dùng phổ biến nhất trong thống kê. Để tính trung bình của một tập dữ liệu gồm giá trị , ta cộng tất cả các giá trị lại rồi chia đều cho :
Trong đó là trung bình mẫu, là giá trị quan sát thứ , và là cỡ mẫu. Công thức này nói rằng mỗi quan sát đóng góp như nhau vào kết quả cuối cùng.
Tuy nhiên, tính chất đó cũng chính là điểm cần lưu ý. Vì mỗi giá trị đều được tính đủ trọng số, các giá trị ngoại lai (outlier) — tức những quan sát cách xa phần còn lại của dữ liệu — có thể kéo trung bình lệch đáng kể so với phần lớn dữ liệu. Do đó, khi phân phối lệch mạnh hoặc có giá trị ngoại lai rõ ràng, trung bình không còn là đại diện tốt cho xu hướng trung tâm nữa; trong trường hợp đó trung vị thường được ưu tiên hơn.
Trong thống kê suy luận, trung bình mẫu đóng vai trò ước lượng cho trung bình tổng thể . Nhờ định lý giới hạn trung tâm (central limit theorem), phân phối mẫu của xấp xỉ phân phối chuẩn khi cỡ mẫu đủ lớn, dù phân phối gốc của tổng thể có hình dạng thế nào. Vì vậy, trung bình mẫu là nền tảng của nhiều quy trình suy luận quan trọng như khoảng tin cậy và kiểm định giả thuyết cho trung bình tổng thể.
Trực giác: Nếu cả lớp cùng đổ hết điểm vào một túi rồi chia đều cho mỗi người, số điểm mỗi người nhận được chính là trung bình.
Dùng khi cần tính trung bình (mean) của một mẫu gồm quan sát. Đây là công thức xuất hiện trực tiếp trên formula sheet của kỳ thi AP.
Trong đó
Dùng khi tập dữ liệu là toàn bộ tổng thể (population) gồm phần tử, không phải mẫu.
khoảng 2000 trước Công nguyêncác nhà thiên văn BabylonAl-KhwarizmiCarl Friedrich GaussPythagorasAdolphe Quetelet
Học sinh hay đọc khoảng tin cậy thành "95% xác suất trung bình tổng thể nằm trong khoảng".
Cách đọc đó sai vì trung bình tổng thể là một hằng số cố định: nó hoặc nằm trong khoảng, hoặc không, chứ không có xác suất nào cả. Con số 95% mô tả phương pháp: nếu lấy mẫu lặp đi lặp lại và dựng khoảng theo cùng cách, khoảng 95% số khoảng dựng được sẽ chứa . Vì vậy câu trả lời đúng phải nói về mức độ tin cậy vào quy trình, và luôn quy chiếu về trung bình của toàn bộ tổng thể chứ không phải trung bình của mẫu đã có.
Học sinh tưởng mẫu nhỏ hơn làm trung bình khác đi, nên phải lệch khỏi 0.
Thực ra cỡ mẫu không đụng gì tới kỳ vọng của phân phối mẫu (sampling distribution): ta luôn có bất kể bằng bao nhiêu, ở đây cho cả hai nhóm, nên hiệu có trung bình . Cái mà cỡ mẫu ảnh hưởng là độ phân tán, qua công thức . Nói gọn: làm hẹp hay rộng phân phối, chứ không dịch chuyển tâm của nó.
Thấy ngoại lai trong biểu đồ hộp, học sinh vội kết luận dữ liệu không chuẩn, không suy luận được.
Nhầm lẫn nằm ở chỗ điều kiện chuẩn không đặt lên dữ liệu gốc mà đặt lên phân phối của trung bình mẫu. Theo định lý giới hạn trung tâm (central limit theorem), khi cỡ mẫu đủ lớn — quy ước thông dụng là — phân phối của , và cả của , vẫn xấp xỉ chuẩn dù tổng thể lệch hay có điểm bất thường. Do đó với và như trong đề, điều kiện vẫn thỏa mãn.
Bài phân vị: hỏi tuổi ở phân vị 90 lại trả lời , hoặc dùng thay vì .
Trình tự đúng là đi ngược từ diện tích sang giá trị: tìm sao cho diện tích bên trái bằng , rồi thay vào . Một biến thể khác của cùng lỗi này là đọc nhầm chiều bất đẳng thức, chẳng hạn tính rồi báo cáo đó là tỉ lệ trẻ đủ chiều cao, trong khi nó chính là tỉ lệ không đủ chiều cao.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trong đó
Bài toán đầu tiên sinh ra số trung bình không phải bài toán điểm số mà là bài toán bầu trời. Các nhà thiên văn Babylon đo đi đo lại vị trí hành tinh và độ dài tháng, mỗi lần ra một con số hơi khác, nên họ gộp các số đo lại để lấy một giá trị đại diện dùng cho dự đoán. Cách làm ấy chỉ là phép gộp thô sơ. Phải đến Al-Khwarizmi, với hệ tính toán dựa trên cơ số mười, việc tính mới thành một quy trình rõ ràng mà ngày nay ta vẫn dùng. Về sau Gauss (1777–1855) mới giải thích được vì sao trung bình lại là lựa chọn hợp lý, bằng lý thuyết xác suất.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi của khái niệm này nói thẳng ra công dụng của nó. Trong tiếng Anh, "mean" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "moien", nghĩa là ở giữa, và xa hơn nữa là từ tiếng Latin "medianus". Vì vậy ngay từ trong tên, đây là một đại lượng được đặt ra để đại diện cho chỗ giữa của một tập số, chứ không phải để mô tả một cá thể cụ thể nào. Tiếng Việt dịch là "trung bình" cũng giữ đúng tinh thần ấy: chữ "trung" là ở giữa. Tuy nhiên, nghĩa "ở giữa" từng rộng hơn nhiều so với công thức bạn học hôm nay. Với Pythagoras và các môn đồ, trung bình là một khái niệm của toán học thuần túy với định nghĩa rất chặt, dùng để nói về những tỉ lệ đẹp giữa các số, chứ hoàn toàn không dùng để phân tích dữ liệu. Chính vì cái gốc rộng đó mà đến nay tiếng Anh vẫn có nhiều loại "mean" khác nhau, và cái mà đề thi AP mặc định chỉ là trung bình cộng (arithmetic mean), bên cạnh trung bình nhân (geometric mean) ít gặp hơn. Bước ngoặt khiến trung bình rời khỏi bàn giấy của nhà toán học để bước vào khoa học xã hội gắn với Adolphe Quetelet, người đưa ra hình dung về "con người trung bình" (average man): lấy trung bình các số đo của cả một cộng đồng để dựng nên một cá thể tiêu biểu không có thật. Ý tưởng đó vừa mạnh vừa dễ gây hiểu lầm, và nó giải thích vì sao ngày nay sách vở luôn nhắc ta rằng chỉ là điểm cân bằng của dữ liệu. Cụ thể, nghĩa là cộng tất cả giá trị quan sát rồi chia đều cho số quan sát — nên chẳng có gì bảo đảm rằng có một cá thể nào trong mẫu thật sự mang giá trị .
Kéo chấm xa nhất ra khỏi đám đông — nhìn vạch trung bình bị lôi theo còn trung vị đứng yên
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Diễn giải khoảng tin cậy cần đủ mức tin cậy, "trung bình thật của tổng thể", bối cảnh, đơn vị.
Chẳng hạn: "We are 95% confident that the true mean weight of all African bush elephants is between 12.2 and 14.6 thousand pounds." Người chấm trừ điểm ngay khi thấy chữ "probability", thấy khoảng được gán cho trung bình mẫu, hoặc thấy câu trả lời thiếu đơn vị và thiếu đối tượng nghiên cứu.
Với bài phân vị hay xác suất chuẩn, hãy vẽ đường cong và tô diện tích trước khi bấm máy.
Nhớ phân biệt hai lệnh: từ giá trị suy ra diện tích thì dùng normalcdf, còn từ diện tích suy ngược ra giá trị (dạng phân vị) thì dùng invNorm. Khi trình bày, luôn ghi rõ , và biểu thức xác suất dạng thay vì chỉ viết trơ một con số.
Đừng chỉ viết "dữ liệu gần chuẩn": nêu rõ cỡ mẫu lớn hoặc đồ thị không lệch mạnh.
Nếu đề đưa biểu đồ hộp có điểm bất thường mà cỡ mẫu vẫn trên 30, hãy nói thẳng rằng điều đó không phá điều kiện — đó chính là câu mà đáp án chính thức mong bạn viết ra.
Tuổi trung bình của tám con rùa trong mẫu là năm, lớn hơn trung vị năm, cho thấy phân bố hơi lệch phải. Khi sửa giá trị 146 thành 246, trung bình tăng lên năm còn trung vị vẫn giữ nguyên năm; điều này minh họa rằng trung bình bị ảnh hưởng mạnh bởi giá trị ngoại lai, trong khi trung vị thì không.
Trung bình của phân bố mẫu của hiệu là : về lâu dài, trung bình của 10 lần tung đầu và trung bình của 5 lần tung sau không lệch nhau một cách có hệ thống. Độ phân tán của hiệu này được đo bởi chấm, nghĩa là một hiệu quan sát được cỡ chấm là hoàn toàn bình thường với con xúc xắc cân đối.