AP Statistics
median

Trung vị (median) là giá trị nằm chính giữa một tập dữ liệu đã sắp xếp theo thứ tự, chia tập đó thành hai nửa có số lượng quan sát bằng nhau.
Trung vị (median) là một trong những đại lượng đo xu hướng trung tâm cơ bản nhất trong thống kê mô tả. Để xác định trung vị, trước hết ta phải sắp xếp tất cả các quan sát từ nhỏ đến lớn, sau đó tìm giá trị nằm ở vị trí chính giữa của dãy số. Nếu số quan sát là số lẻ, trung vị nằm ở vị trí ; nếu chẵn, trung vị bằng trung bình cộng của hai giá trị ở vị trí và . Dù chẵn hay lẻ, trung vị luôn chia tập dữ liệu thành hai nửa: một nửa có giá trị nhỏ hơn hoặc bằng nó, nửa kia có giá trị lớn hơn hoặc bằng nó.
Do trung vị chỉ phụ thuộc vào thứ tự sắp xếp chứ không phụ thuộc vào độ lớn của từng giá trị, nó không bị kéo mạnh bởi giá trị ngoại lai (outlier). Ngược lại, trung bình cộng (mean) nhạy cảm hơn nhiều với những giá trị cực đoan, bởi mọi quan sát đều tham gia trực tiếp vào phép tính. Vì vậy, trong các tập dữ liệu có vài giá trị bất thường lớn hoặc nhỏ — chẳng hạn thu nhập hộ gia đình hay giá nhà — trung vị thường phản ánh "mức điển hình" sát hơn trung bình cộng.
Tuy nhiên, mối quan hệ giữa trung vị và trung bình còn tiết lộ hình dạng của phân phối. Khi phân phối đối xứng, hai đại lượng này xấp xỉ bằng nhau. Khi phân phối lệch phải (right-skewed), trung bình bị kéo về phía đuôi dài nên thường lớn hơn trung vị; khi lệch trái thì ngược lại. Nhờ đó, việc so sánh trung vị với trung bình giúp ta bước đầu nhận ra độ lệch của dữ liệu trước khi vẽ đồ thị.
Trực giác: Hãy tưởng tượng tất cả học sinh trong lớp xếp thành một hàng từ thấp nhất đến cao nhất — người đứng đúng giữa hàng chính là trung vị, bất kể có ai cao bất thường ở cuối hàng hay không.
Dùng để xác định vị trí của trung vị trong dãy số đã sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần.
Trong đó
Dùng khi số lượng quan sát n là số chẵn, vì không có một giá trị duy nhất nằm ở chính giữa dãy.
Trong đó
thế kỷ 19 (Cournot 1843, Galton 1881)Antoine Augustin CournotGustav Theodor FechnerFrancis GaltonEdward WrightF. Y. Edgeworth
Phải sắp xếp dữ liệu trước khi tìm trung vị.
Trung vị là giá trị đứng giữa của dãy đã sắp thứ tự, không phải giá trị đứng giữa của dãy như đề cho sẵn. Rất nhiều học sinh nhìn bảng số liệu thô rồi lấy luôn số nằm chính giữa hàng, và kết quả sai hoàn toàn khi dữ liệu chưa được xếp tăng dần. Ngoài ra, khi cỡ mẫu chẵn thì trung vị là trung bình cộng của hai giá trị giữa, tức ; nó có thể là một số không hề xuất hiện trong dữ liệu.
Vị trí của trung vị không phải là giá trị của trung vị.
Với , công thức chỉ cho biết trung vị nằm ở vị trí thứ năm, chứ trung vị không bằng 5. Đây là lỗi khiến học sinh mất điểm ở các câu bảng tần số, vì khi cộng dồn tần số các em dừng lại ở số thứ tự thay vì đọc sang cột giá trị. Vì vậy, hãy tập thói quen viết một câu xác nhận: "vị trí thứ 5 ứng với giá trị …".
Trung vị kháng nhiễu (resistant), còn trung bình thì không.
Khi thêm vào một giá trị ngoại lai (outlier) rất lớn, trung bình bị kéo theo rõ rệt nhưng trung vị hầu như đứng yên, vì nó chỉ phụ thuộc vào thứ hạng chứ không phụ thuộc độ lớn. Điều này cũng đúng khi ta thay đổi các giá trị nằm hẳn dưới trung vị: trong bài quán cà phê, nâng lương cho 5 người thấp nhất lên mức tối thiểu khiến trung bình tăng, nhưng trung vị chỉ nhích đúng tới mức lương mới. Do đó câu trả lời "cả hai đều tăng mạnh" gần như luôn sai.
"Lệch phải thì trung vị nhỏ hơn trung bình" là xu hướng, không phải định lý.
Với phân bố lệch phải, phần đuôi dài bên phải kéo trung bình lên nên thông thường trung vị nhỏ hơn trung bình, và đề thi trắc nghiệm chấp nhận lập luận này. Tuy nhiên, khi trình bày ở câu tự luận, hãy viết "có khả năng (likely)" chứ đừng khẳng định tuyệt đối, vì vẫn tồn tại phân bố lệch phải mà trung vị lớn hơn trung bình. Ngược lại, nếu phân bố đối xứng thì hai đại lượng xấp xỉ bằng nhau.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Nhu cầu tìm một con số đại diện cho "chỗ giữa" nảy sinh từ những bài toán đo đạc thực tế. Năm 1599, Edward Wright — người nghiên cứu sai lệch của la bàn — khuyên rằng khi nhiều mũi tên bắn vào một cái bia đã bị dỡ đi, muốn đoán bia từng đứng ở đâu thì hãy tìm chỗ giữa của đám mũi tên; giữa nhiều quan trắc, cái đứng giữa dễ gần sự thật nhất. Suốt thế kỷ 19, đại lượng này rời khỏi thiên văn học để bước vào phân tích dữ liệu nói chung: Gustav Theodor Fechner đưa nó vào các hiện tượng xã hội và tâm lý, còn Francis Galton cổ vũ mạnh mẽ cho việc dùng nó.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "median" đi vào tiếng Anh từ tiếng Latin "medianus" nghĩa là "thuộc về chính giữa", bắt nguồn từ "medius" — "ở giữa". Điều thú vị là ban đầu nó không phải thuật ngữ toán học chút nào: từ những năm 1540–1590 nó là từ giải phẫu học, dùng để chỉ tĩnh mạch, động mạch hay dây thần kinh nằm ở vị trí giữa cơ thể; mãi đến khoảng năm 1883 nghĩa thống kê "số đứng giữa một dãy" mới được ghi nhận. Cái tên vì thế mô tả đúng bản chất: nó cắt dữ liệu làm hai nửa bằng nhau. Bản thân Galton cũng phải mò mẫm mới chọn được chữ này — năm 1869 ông gọi là "middle-most value", năm 1880 gọi là "the medium", rồi năm 1881 mới dừng lại ở "median". Cũng vì cùng gốc "medianus" mà tiếng Việt gọi nó là trung vị, còn số bình quân là trung bình cộng (arithmetic mean) — hai cái tên gần nhau nhưng hai đại lượng rất khác, nhất là khi dữ liệu có giá trị ngoại lai (outlier).
Kéo chấm lớn nhất chạy xa — nhìn trung bình đuổi theo còn vạch trung vị đứng yên
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Nhìn boxplot, hãy tìm dấu hiệu lệch trước khi so sánh trung vị với trung bình.
Boxplot không cho biết đầy đủ hình dạng, nhưng vị trí của vạch trung vị lệch về phía trái hộp, đuôi râu phải dài và các giá trị ngoại lai nằm bên phải đều là bằng chứng của lệch phải. Khi đó chọn đáp án "trung vị nhỏ hơn trung bình" và nêu đúng lý do lệch, vì giám khảo chấm phần lý do chứ không chỉ chấm kết luận.
Câu hỏi về ngoại lai luôn phải viết ra quy tắc bằng số cụ thể.
Trình bày , rồi tính và với số thật, sau đó mới đếm bao nhiêu quan sát vượt ngưỡng. Nếu ngưỡng dưới ra số âm mà biến không thể âm (số tiền, số lần), hãy nói rõ là không có ngoại lai phía dưới — chi tiết này thường được cho điểm.
Khi số liệu bị thay đổi, hãy hỏi "giá trị giữa có đổi không" trước khi tính lại.
Nếu phép thay đổi chỉ tác động lên các quan sát nằm cùng một phía của trung vị mà không vượt qua nó, thứ hạng giữ nguyên và trung vị hầu như không đổi. Cách suy nghĩ này giúp bạn loại nhanh đáp án trong khoảng 30 giây, thay vì ngồi sắp xếp lại toàn bộ dãy số.
Trước điều chỉnh, mức lương theo giờ của quán có trung vị đô la và trung bình khoảng đô la; sau điều chỉnh, trung vị là đô la và trung bình khoảng đô la. Việc nâng lương làm trung bình tăng khoảng đô la nhưng chỉ làm trung vị tăng đô la, bởi trung vị chỉ phản ánh vị trí của quan sát đứng giữa chứ không cộng dồn toàn bộ phần lương tăng thêm.
Vì phân bố doanh thu lệch phải, trung bình lớn hơn trung vị triệu đô la. Áp dụng quy tắc với , ngưỡng trên là triệu đô la; giá trị lớn nhất vượt ngưỡng này nên dữ liệu có ít nhất một giá trị ngoại lai ở phía trên và không có giá trị ngoại lai ở phía dưới. Những quan sát cực đoan đó kéo trung bình lên nhưng không làm thay đổi trung vị.