AP Statistics
resistant statisticVietnamese: thống kê bền vững (resistant)
Còn gọi:Also called: robust · bền vững · thống kê robust · resistant · kháng ngoại lai · nonresistant statistic

Thống kê bền vững (resistant statistic) là đại lượng mô tả ít thay đổi khi dữ liệu có giá trị ngoại lai hoặc phân phối lệch mạnh.A resistant statistic is a summary measure that changes little when the data contain outliers or are strongly skewed.
Trực giác: Thống kê bền vững giống như một cột trụ giữa dòng nước lũ: dù có vài cành củi lớn trôi qua chệch hướng, vị trí của trụ vẫn không xiêu vẹo.Intuition: A resistant statistic is like a piling standing in a flood: even when a few heavy branches sweep past and shove against it, the piling stays put.
Thống kê bền vững là đại lượng tóm tắt biến định lượng nhưng ít bị thay đổi bởi giá trị ngoại lai hoặc phân phối lệch mạnh. Trung vị và khoảng tứ phân vị là các ví dụ: chúng dựa vào thứ tự hoặc nửa trung tâm của dữ liệu.
Ngược lại, trung bình và độ lệch chuẩn không bền vững vì sử dụng mọi giá trị, kể cả giá trị cực đoan. Với dữ liệu lệch hoặc có ngoại lai, thường dùng trung vị để mô tả trung tâm và khoảng tứ phân vị để mô tả độ phân tán.
A resistant statistic summarizes a quantitative variable without being pulled much by outliers or strong skew. The median and the interquartile range are examples, because they depend only on the order of the values or on the middle half of the data.
The mean and the standard deviation, by contrast, are not resistant: they use every value, including extreme ones. For skewed data or data with outliers, report the median for center and the interquartile range for spread.
Bền vững không đồng nghĩa luôn tốt hơn.
Với phân phối gần đối xứng và không có điểm bất thường, trung bình có thể hợp lý vì dùng mọi quan sát.
Khoảng biến thiên không bền vững.
Nó phụ thuộc trực tiếp vào giá trị lớn nhất và nhỏ nhất, còn khoảng tứ phân vị dựa trên và nên thường ít bị ngoại lai tác động.
Bền vững là tính chất của thống kê, không phải dữ liệu.
Một tập dữ liệu có thể lệch hoặc chứa ngoại lai; đại lượng tính từ dữ liệu mới có hoặc không bền vững.
Resistant does not mean always better.
When a distribution is roughly symmetric with no unusual points, the mean is a reasonable choice because it uses every observation.
The range is not a resistant measure of spread.
It depends directly on the largest and smallest values, while the interquartile range uses and and is usually far less affected by outliers.
Resistance is a property of a statistic, not of the data.
A data set can be skewed or contain outliers; it is the measure computed from it that is or is not resistant.
Khi so sánh trung bình và trung vị, hãy giải thích bằng độ lệch.
Với phân phối lệch, trung bình bị kéo về đuôi dài, còn trung vị ít bị ảnh hưởng vì bền vững.
Chọn thước đo theo hình dạng phân phối.
Nếu phân phối đối xứng và không có điểm bất thường, chọn và vì chúng dùng toàn bộ dữ liệu.
When comparing the mean and the median, explain the difference using skew.
In a skewed distribution the mean is pulled toward the long tail, while the resistant median barely moves.
Choose your measures to match the shape of the distribution.
If it is symmetric with no unusual points, report and , since they use all of the data.
giữa thế kỷ 19Frederik Wilhelm BesselAntoine Augustin CournotPeters
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi tiếng Anh ghép từ hai mảnh có tuổi đời rất khác nhau. Phần "statistic" đi ngược về tiếng Latinh mới statisticum collegium ("hội đồng nhà nước") và tiếng Ý statista ("nhà chính trị"), gốc sâu hơn nữa là Latinh status, stare — "đứng", "vị thế"; Gottfried Achenwall dùng chữ Statistik trong tiếng Đức năm 1749 để chỉ việc phân tích dữ liệu về nhà nước, và Sir John Sinclair đưa nó vào tiếng Anh năm 1791 qua bộ Statistical Account of Scotland. Phần tính từ "resistant" giữ nguyên nghĩa đời thường là "kháng lại", và trong tài liệu lịch sử nó xuất hiện đúng ở cụm "resistant to outliers" — kháng lại giá trị ngoại lai. Vì vậy cái tên nghe có vẻ lạ thật ra chỉ mô tả đúng hành vi của đại lượng: nó đứng yên khi vài quan sát cực đoan nhúc nhích.
Kéo một chấm ra thật xa — xem trung bình chạy theo còn trung vị đứng yên
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .