AP Statistics
five-number summary
Còn gọi: bản tóm tắt 5 số · 5-number summary

Tóm tắt năm số là bộ gồm giá trị nhỏ nhất, tứ phân vị thứ nhất, trung vị, tứ phân vị thứ ba và lớn nhất, mô tả nhanh phân bố dữ liệu.
Khi cần hình dung nhanh một tập dữ liệu mà chưa muốn vẽ đồ thị chi tiết, thống kê mô tả (descriptive statistics) thường dựa vào năm giá trị then chốt chia tập dữ liệu thành bốn phần bằng nhau. Bộ năm này gồm giá trị nhỏ nhất, tứ phân vị thứ nhất (first quartile) , trung vị (median), tứ phân vị thứ ba (third quartile) và giá trị lớn nhất, viết gọn là . Do năm giá trị này chia toàn bộ quan sát thành bốn nhóm, mỗi nhóm chứa xấp xỉ 25% số liệu, người đọc có thể nhanh chóng nhận ra dữ liệu tập trung ở đâu và trải rộng đến mức nào.
Từ tóm tắt năm số, hai thước đo độ phân tán (spread) thường được tính ngay. Khoảng biến thiên (range) bằng , cho biết toàn bộ dữ liệu trải trên phạm vi bao nhiêu; trong khi đó khoảng tứ phân vị (interquartile range) chỉ đo độ rộng của nửa giữa tập dữ liệu nên ít bị ảnh hưởng bởi các giá trị cực đoan, và vì vậy thường được ưa chuộng hơn khi tập dữ liệu chứa giá trị ngoại lai. Nhờ IQR, ta xác định ngoại lai theo quy tắc : bất kỳ quan sát nào nhỏ hơn hoặc lớn hơn đều bị coi là ngoại lai.
Tóm tắt năm số còn là dữ liệu đầu vào để vẽ biểu đồ hộp, trong đó hai hộp thể hiện hai phần tư giữa và hai râu vươn ra phía ngoài, giúp so sánh nhiều phân phối cùng lúc. Tuy nhiên, hai tập dữ liệu có cùng tóm tắt năm số vẫn có thể mang hình dạng hoàn toàn khác nhau. Ngược lại, khi dùng kết hợp với biểu đồ chấm (dotplot) hoặc biểu đồ tần suất, người đọc mới thấy được hình dáng tổng thể của phân phối một cách đầy đủ.
Trực giác: Giống như khi tóm tắt một cuốn phim bằng năm cảnh chính — mở đầu, nút thắt đầu, cao trào, bước ngoặt, kết thúc — tóm tắt năm số nén cả một tập dữ liệu thành năm mốc đủ để bạn hình dung câu chuyện của nó.
John Tukey
Khi mới nhận một tập dữ liệu lớn, người phân tích chưa biết nó đối xứng hay lệch, có giá trị bất thường hay không. Nếu vội tính trung bình và độ lệch chuẩn (standard deviation), hai con số ấy có thể bị một vài quan sát cực đoan kéo đi và cho ra bức tranh sai. Tóm tắt năm số ra đời để giải đúng thế bí đó: báo cáo năm con số cùng lúc thì không cần quyết định con số nào là đại diện tốt nhất, mà vẫn thấy được vị trí trung tâm, độ phân tán của nửa giữa và khoảng biến thiên của toàn bộ dữ liệu. Vì vậy nó trở thành bước khảo sát sơ bộ quen thuộc trước mọi phân tích sâu hơn.
Tóm tắt năm số không chứa trung bình và độ lệch chuẩn.
Năm con số ở đây đều là các giá trị vị trí trong dãy số đã sắp xếp: nhỏ nhất, tứ phân vị thứ nhất (first quartile), trung vị, tứ phân vị thứ ba và lớn nhất. Vì vậy khi đề cho đáp án trắc nghiệm có kèm giá trị trung bình hoặc độ lệch chuẩn (standard deviation), bạn loại ngay đáp án đó mà không cần tính. Ngược lại, cũng đừng cố suy ra trung bình từ năm số này: chúng chỉ mô tả vị trí, không đủ thông tin để tái tạo toàn bộ dữ liệu.
Phải sắp xếp dữ liệu tăng dần trước khi tìm năm con số.
Đề thường in dữ liệu theo thứ tự thu thập, không theo thứ tự lớn nhỏ, nên số đứng đầu bảng chưa chắc là giá trị nhỏ nhất. Học sinh vội vàng lấy phần tử đầu và phần tử cuối làm min và max là mất điểm ngay ở bước dễ nhất. Do đó hãy dành ba mươi giây viết lại dãy đã sắp xếp ra nháp, rồi mới đếm vị trí để lấy trung vị và hai tứ phân vị.
Khi lẻ, không đưa trung vị vào nửa dưới hay nửa trên khi tính tứ phân vị.
Với , trung vị là giá trị thứ 8; nửa dưới gồm 7 giá trị đầu nên là giá trị thứ 4, còn nửa trên gồm 7 giá trị cuối nên là giá trị thứ 12. Nếu tính cả trung vị vào mỗi nửa, bạn sẽ ra hai con số khác và lệch hẳn khỏi đáp án in sẵn. Đây cũng chính là quy ước mà máy tính bỏ túi dùng, nhờ đó kết quả bấm máy và kết quả tính tay luôn khớp nhau.
Râu của biểu đồ hộp (boxplot) không phải lúc nào cũng chạm giá trị nhỏ nhất và lớn nhất.
Ở dạng có hiệu chỉnh, râu chỉ kéo tới quan trắc xa nhất còn nằm trong khoảng , trong đó là khoảng tứ phân vị (interquartile range). Những điểm nằm ngoài hai mốc đó được chấm riêng và gọi là giá trị ngoại lai (outlier). Vì vậy khi đọc ngược từ hình vẽ ra tóm tắt năm số, đầu mút của râu chưa chắc là min hay max — phải nhìn xem có dấu chấm lẻ nào ở ngoài không.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe khô khan nhưng lại mô tả chính xác nội dung: đây là một bản tóm tắt gồm đúng năm con số, không hơn không kém — giá trị nhỏ nhất, tứ phân vị dưới (lower quartile), trung vị, tứ phân vị trên (upper quartile) và giá trị lớn nhất. Điểm chung của cả năm là chúng đều là thống kê thứ tự (order statistics), nghĩa là mỗi con số cho biết một vị trí trong dãy dữ liệu đã sắp xếp chứ không phải kết quả cộng trừ trên các giá trị. Chính đặc điểm đó giải thích vì sao chúng bền vững hơn trung bình trước phân bố lệch và giá trị ngoại lai (outlier). Năm con số này cũng là bộ khung dựng nên biểu đồ hộp và râu (box and whisker plot): hộp căng từ đến , vạch chia trong hộp là trung vị, hai râu vươn tới hai đầu mút. Nói cách khác, tên gọi và hình vẽ là hai mặt của cùng một ý tưởng.
Kéo con cá dài nhất ra xa — nhìn xem trong năm số, số nào nhúc nhích, số nào đứng im
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Đếm vị trí trên dãy đã sắp xếp, đừng ước lượng bằng mắt.
Viết rõ , xác định vị trí trung vị, rồi tách hai nửa và lấy trung vị của từng nửa. Với câu trắc nghiệm, các phương án thường chỉ khác nhau ở và , còn min và max thì giống hệt; do đó điểm số nằm trọn ở bước đếm vị trí này.
Dùng chức năng thống kê một biến của máy tính để kiểm tra lại năm con số.
Sau khi nhập dữ liệu, màn hình trả về đủ minX, , Med, , maxX — khớp đúng thứ tự cần điền. Tuy nhiên hãy nhập lại lần hai nếu dãy dài trên mười giá trị, vì lỗi gõ thiếu một số sẽ làm lệch cả trung vị lẫn hai tứ phân vị.
Câu tự luận phải kèm đơn vị và câu diễn giải, không chỉ liệt kê năm số.
Khi so sánh hai phân bố qua biểu đồ hộp, giám khảo chờ ba ý: tâm (so trung vị), độ phân tán (so khoảng tứ phân vị) và hình dạng cùng giá trị ngoại lai, tất cả đặt trong ngữ cảnh của bài. Chỉ nói "nhóm A lớn hơn" mà không nói lớn hơn về mặt nào thì không được trọn điểm.
Tóm tắt năm số của chiều dài cá là (cm), với khoảng biến thiên 30 cm và cm. Theo quy tắc 1.5(IQR), con cá dài 42 cm là giá trị ngoại lai duy nhất, nên biểu đồ hộp gồm một hộp từ 15 đến 25 với vạch trung vị tại 20, râu trái tới 12, râu phải chỉ tới 28, và một điểm tách riêng tại 42.
Tóm tắt năm số của số lần đến thư viện là , tức phương án (B). Với , hàng rào trên bằng 7, nên hai học sinh đến thư viện 9 lần trong tháng là giá trị ngoại lai; quy tắc hai độ lệch chuẩn cũng chỉ ra đúng hai học sinh đó. Nói theo ngữ cảnh, đa số học sinh đến thư viện từ 2 đến 4 lần một tháng, còn hai bạn đi 9 lần là những trường hợp nổi bật hẳn so với phần còn lại của lớp.