AP Statistics
outlier

Giá trị ngoại lệ là một quan sát nằm quá xa so với phần lớn dữ liệu còn lại, đến mức phá vỡ quy luật chung của tập số liệu.
Trong một tập dữ liệu, phần lớn các quan sát thường tập trung quanh một vùng trung tâm và tạo nên một quy luật phân phối nhất định. Giá trị ngoại lệ là điểm dữ liệu nằm quá xa vùng đó, không tuân theo xu hướng chung. Để xác định giá trị ngoại lệ một cách có hệ thống, người ta dùng quy tắc hàng rào dựa trên khoảng tứ phân vị , trong đó và lần lượt là tứ phân vị thứ nhất và thứ ba.
Một quan sát bị coi là giá trị ngoại lệ nếu nó nằm ngoài hàng rào dưới hoặc hàng rào trên, được tính bởi:
Hai con số này đặt ra ranh giới mà bất kỳ điểm nào vượt ra ngoài đều được coi là bất thường so với phần còn lại của dữ liệu.
Giá trị ngoại lệ ảnh hưởng đáng kể đến các đại lượng thống kê không kháng nhiễu như trung bình và độ lệch chuẩn (standard deviation), khiến chúng bị kéo lệch về phía điểm cực trị. Vì vậy, khi mô tả phân phối, người ta thường ưu tiên dùng trung vị và khoảng tứ phân vị thay thế. Tuy nhiên, không phải mọi giá trị ngoại lệ đều là sai số đo lường — đôi khi chúng phản ánh thông tin thực sự thú vị về tổng thể. Trên biểu đồ hộp (boxplot), giá trị ngoại lệ được vẽ riêng thành các điểm tách biệt, thay vì được bao gồm trong phần râu.
Trực giác: Nếu cả lớp cao trung bình 1,65 m nhưng có một bạn cao 2,10 m, chiều cao của bạn đó chính là giá trị ngoại lệ — không phải vì đo sai, mà vì nó quá khác so với mọi người còn lại.
khoảng năm 1600 cho tên gọi; 1969–1980 cho các định nghĩa thống kê kinh điểnHawkinsFrank E. GrubbsJohn Tukey
Có giá trị ngoại lệ không có nghĩa là không được dùng thủ tục t.
Rất nhiều học sinh nhìn thấy hai dấu chấm nằm ngoài râu của biểu đồ hộp (boxplot) rồi lập tức kết luận điều kiện chuẩn bị vi phạm và bỏ luôn khoảng tin cậy. Nhưng điều kiện cần kiểm tra không phải là dữ liệu mẫu có chuẩn hay không, mà là phân phối lấy mẫu của trung bình có xấp xỉ chuẩn hay không. Khi cỡ mẫu đủ lớn, chẳng hạn và đều vượt 30, định lý giới hạn trung tâm (central limit theorem) bảo đảm điều đó bất kể hình dạng của dữ liệu gốc. Vì vậy câu trả lời đúng là "có, thủ tục vẫn hợp lệ", kèm lý do cỡ mẫu, chứ không phải "không, vì có ngoại lệ".
Quy tắc lấy mốc từ Q1 và Q3, không phải từ giá trị nhỏ nhất và lớn nhất.
Lỗi phổ biến là cộng trừ vào min và max, hoặc nhân 1.5 với khoảng biến thiên thay vì với khoảng tứ phân vị (interquartile range). Hai ranh giới đúng là và ; mọi quan sát nằm ngoài hai mốc này mới bị gọi là ngoại lệ. Chẳng hạn với và thì , ranh giới dưới là , và vì giá trị nhỏ nhất là 239 nên không có ngoại lệ phía dưới. Tính sai một mốc là mất trọn câu, dù phần lập luận phía sau viết rất gọn.
Ranh giới dưới âm không có nghĩa là bài làm sai.
Khi dữ liệu là số đếm hay số tiền, giá trị nhỏ nhất có thể là 0, nên một ranh giới như là chuyện hoàn toàn bình thường. Điều nó nói là không có quan sát nào đủ nhỏ để bị xem là ngoại lệ phía dưới, và ta chỉ cần ghi "không có ngoại lệ dưới" rồi chuyển sang kiểm phía trên. Nhiều học sinh hoảng, quay lại sửa Q1 hoặc đổi sang trừ ở min, và kéo theo cả kết luận về số lượng ngoại lệ đều sai.
Ngoại lệ kéo trung bình đi nhưng gần như không đụng tới trung vị.
Khi đề thêm một giá trị rất lớn vào tập dữ liệu và hỏi hai số đo thay đổi thế nào, câu trả lời là trung bình tăng rõ rệt còn trung vị bền vững (resistant) nên hầu như giữ nguyên. Cùng logic đó, phân phối lệch phải kéo trung bình lên cao hơn trung vị, nên khi hình cho thấy đuôi dài bên phải thì trung vị phải nhỏ hơn trung bình. Học sinh hay đảo ngược quan hệ này hoặc nói cả hai đều bị kéo như nhau, và mất điểm ở những câu so sánh vốn không cần tính toán gì.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe lạ vì nó không sinh ra trong toán học. Vào khoảng năm 1600, "outlier" là tiếng lóng của nghề khai thác đá, chỉ khối đá đã được xẻ ra khỏi mỏ nhưng bị bỏ lại không dùng đến; từ này ghép bởi tiền tố out- (ngoài) và động từ lie (nằm), nên nghĩa đen chỉ đơn giản là "vật nằm ở ngoài". Ngành thống kê mượn lại đúng hình ảnh đó: điểm dữ liệu nằm ngoài khuôn mẫu chung của phân bố. Về sau, John Tukey biến ý niệm mơ hồ này thành một quy tắc đếm được bằng hàng rào Tukey (Tukey's fences), lấy khoảng tứ phân vị (interquartile range) làm thước đo: mọi quan sát rơi ngoài đoạn đều bị gắn cờ. Công thức này nói rằng ta lấy tứ phân vị (quartile) dưới và trên làm mốc rồi nới ra một bội số của độ rộng giữa chúng; với thì điểm bị gọi là ngoại lệ, còn thì bị xếp vào loại "far out", tức lệch rất xa. Chính ngưỡng này là con số mà đề thi vẫn dùng cho đến nay.
Kéo chấm ngoài cùng qua lại quanh vạch rào — xem cái rào cũng chạy theo
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Ngoại lệ không tự động bị loại khỏi dữ liệu.
Việc biểu đồ hộp vẽ chúng thành dấu chấm riêng chỉ là quy ước hiển thị, không phải lệnh xóa quan sát. Chỉ được loại một giá trị khi có bằng chứng rõ ràng rằng nó là lỗi ghi chép hay lỗi đo đạc, và khi loại thì phải nói rõ lý do trong bài. Tự ý bỏ điểm dữ liệu "cho đẹp" rồi tính lại trung bình là lỗi bị trừ điểm ở phần lập luận.
Luôn viết ra hai con số ranh giới trước khi kết luận về ngoại lệ.
Giám khảo cần thấy , thấy , rồi thấy phép so sánh cụ thể kiểu "239 > 215 nên không có ngoại lệ dưới". Trình bày thiếu bước so sánh, chỉ ghi kết luận, thường chỉ được điểm một phần dù đáp số đúng.
Khi kiểm tra điều kiện suy luận về trung bình, phải nêu cỡ mẫu, đừng chỉ nhắc ngoại lệ.
Câu an toàn là: mẫu ngẫu nhiên, và vì nên phân phối lấy mẫu của trung bình xấp xỉ chuẩn dù dữ liệu có giá trị ngoại lệ. Ngược lại, nếu cỡ mẫu nhỏ mà đồ thị lộ ngoại lệ hoặc lệch mạnh, phải nói thẳng rằng điều kiện chưa thỏa mãn — đó mới là lúc ngoại lệ thật sự gây trở ngại.
Cẩn thận với câu hỏi trắc nghiệm ghép hai phán đoán về trung vị và số ngoại lệ.
Loại câu này bắt bạn vừa suy hình dạng để so trung bình với trung vị, vừa chạy quy tắc ; đúng một nửa là mất trọn câu. Hãy làm riêng từng vế trên giấy nháp rồi mới đối chiếu với các phương án, đừng chọn theo cảm giác từ một nửa đúng.
Theo quy tắc , thời gian 46 phút là giá trị ngoại lệ duy nhất vì nó vượt hàng rào trên 35 phút. Giá trị này kéo trung bình từ khoảng 13,93 lên 16,07 phút nhưng chỉ làm trung vị nhích một phút, cho thấy trung vị bền vững hơn trước các quan sát cực đoan. Do đó, khi mô tả thời gian đi học điển hình của lớp này, nên báo cáo trung vị 14 phút cùng với khoảng tứ phân vị 10 phút thay vì trung bình và độ lệch chuẩn (standard deviation).
Cả ba điều kiện đều được thỏa mãn: mẫu ngẫu nhiên, 40 cốc nhỏ hơn 10% tổng thể, và vì đủ lớn nên định lý giới hạn trung tâm khiến một giá trị ngoại lệ duy nhất không làm hỏng tính xấp xỉ chuẩn của phân bố mẫu. Ta tin cậy 95% rằng lượng caffeine trung bình của tất cả các cốc cà phê 16 ounce do máy này pha nằm trong khoảng từ 148,13 mg đến 171,63 mg. Cần lưu ý thêm rằng giá trị ngoại lệ đã làm độ lệch chuẩn mẫu lớn hơn, nên khoảng tin cậy này rộng hơn so với khi phân bố không có quan sát cực đoan.