AP Statistics
outlierVietnamese: giá trị ngoại lệ

Giá trị ngoại lệ là một quan sát nằm quá xa so với phần lớn dữ liệu còn lại, đến mức phá vỡ quy luật chung của tập số liệu.An outlier is an observation that sits so far from the bulk of the data that it breaks the overall pattern of the data set.
Trực giác: Nếu cả lớp cao trung bình 1,65 m nhưng có một bạn cao 2,10 m, chiều cao của bạn đó chính là giá trị ngoại lệ — không phải vì đo sai, mà vì nó quá khác so với mọi người còn lại.Intuition: If a class averages 1.65 m in height but one student is 2.10 m tall, that student's height is an outlier — not because the measurement is wrong, but because it is so different from everyone else's.
Giá trị ngoại lệ (outlier) là quan sát cách xa vùng tập trung và không theo xu hướng chung của một tập dữ liệu. Theo quy tắc , điểm nhỏ hơn hoặc lớn hơn được coi là ngoại lệ, với .
Ngoại lệ có thể kéo lệch trung bình và độ lệch chuẩn; khi mô tả phân phối, thường ưu tiên trung vị và IQR. Ngoại lệ không nhất thiết là sai số đo. Trên biểu đồ hộp, chúng được vẽ riêng ngoài phần râu.
An outlier is an observation that lies far from where the data are concentrated and does not follow the general trend of the data set. Under the rule, any value below or above counts as an outlier, where .
Outliers can pull the mean and the standard deviation toward themselves, so the median and IQR are usually preferred when describing such a distribution. An outlier is not necessarily a measurement error. On a boxplot, outliers are plotted as separate points beyond the whiskers.
Không tính hàng rào từ giá trị nhỏ nhất và lớn nhất.
Quy tắc dùng , và ; chỉ quan sát ngoài hai hàng rào mới là ngoại lệ.
Ngoại lệ không tác động như nhau đến trung bình và trung vị.
Khi thêm một giá trị rất lớn, trung bình tăng rõ rệt; trung vị kháng nhiễu nên thường ít thay đổi.
Ngoại lệ không tự động bị loại khỏi dữ liệu.
Dấu chấm riêng trên biểu đồ hộp chỉ là quy ước hiển thị. Chỉ loại khi có bằng chứng về lỗi ghi chép hoặc đo lường và phải nêu lý do.
The fences are not computed from the minimum and maximum.
The rule uses , and ; only observations beyond those two fences are outliers.
An outlier does not affect the mean and the median equally.
Adding one very large value raises the mean noticeably, while the median is resistant and usually barely moves.
An outlier is not automatically removed from the data.
Plotting it as a separate dot on a boxplot is only a display convention; delete a value only with evidence of a recording or measurement error, and say why.
Viết đủ hai hàng rào trước khi kết luận.
Trình bày IQR, tính , rồi so các quan sát với hàng rào tương ứng; không chỉ ghi đáp án.
Tách riêng từng vế trong câu hỏi ghép.
Xác định quan hệ giữa trung bình và trung vị, rồi kiểm tra số ngoại lệ bằng quy tắc trước khi chọn đáp án.
Write out both fences before stating a conclusion.
Report the IQR, compute , then compare each observation with the appropriate fence instead of giving the answer alone.
Handle each part of a two-part question separately.
Decide how the mean compares with the median, then check the number of outliers with the rule before choosing an answer.
khoảng năm 1600 cho tên gọi; 1969–1980 cho các định nghĩa thống kê kinh điểnHawkinsFrank E. GrubbsJohn Tukey
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe lạ vì nó không sinh ra trong toán học. Vào khoảng năm 1600, "outlier" là tiếng lóng của nghề khai thác đá, chỉ khối đá đã được xẻ ra khỏi mỏ nhưng bị bỏ lại không dùng đến; từ này ghép bởi tiền tố out- (ngoài) và động từ lie (nằm), nên nghĩa đen chỉ đơn giản là "vật nằm ở ngoài". Ngành thống kê mượn lại đúng hình ảnh đó: điểm dữ liệu nằm ngoài khuôn mẫu chung của phân bố. Về sau, John Tukey biến ý niệm mơ hồ này thành một quy tắc đếm được bằng hàng rào Tukey (Tukey's fences), lấy khoảng tứ phân vị (interquartile range) làm thước đo: mọi quan sát rơi ngoài đoạn đều bị gắn cờ. Công thức này nói rằng ta lấy tứ phân vị (quartile) dưới và trên làm mốc rồi nới ra một bội số của độ rộng giữa chúng; với thì điểm bị gọi là ngoại lệ, còn thì bị xếp vào loại "far out", tức lệch rất xa. Chính ngưỡng này là con số mà đề thi vẫn dùng cho đến nay.
Kéo chấm ngoài cùng qua lại quanh vạch rào — xem cái rào cũng chạy theo
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .