AP Statistics
interquartile range

Khoảng tứ phân vị là đại lượng đo độ phân tán của 50% giữa trong một tập dữ liệu, được tính bằng hiệu giữa tứ phân vị thứ ba và tứ phân vị thứ nhất.
Để mô tả mức độ trải rộng của dữ liệu, người ta không chỉ dùng phạm vi mà còn cần một thước đo ít bị ảnh hưởng bởi các giá trị cực đoan. Khoảng tứ phân vị đáp ứng nhu cầu đó: nó chỉ tập trung vào nửa giữa của phân phối, bỏ qua 25% thấp nhất và 25% cao nhất. Công thức tính là
trong đó là tứ phân vị thứ nhất (first quartile) và là tứ phân vị thứ ba (third quartile). Kết quả cho biết khoảng cách mà 50% dữ liệu nằm giữa trải dài bao nhiêu đơn vị.
Vì khoảng tứ phân vị không tính đến hai đuôi phân phối, nó bền vững trước các giá trị ngoại lai hơn hẳn so với phạm vi. Do đó, khi phân phối lệch mạnh hoặc có điểm bất thường, khoảng tứ phân vị vẫn phản ánh trung thực mức độ tập trung của phần lớn dữ liệu. Ngược lại, nếu dùng phạm vi trong tình huống tương tự, một điểm dữ liệu cực đoan duy nhất cũng đủ làm phóng đại con số lên rất nhiều.
Vì vậy, một ứng dụng quan trọng của khoảng tứ phân vị là quy tắc để xác định giá trị ngoại lai. Theo quy tắc này, bất kỳ quan sát nào nhỏ hơn hoặc lớn hơn đều được coi là giá trị ngoại lai. Ngoài ra, khoảng tứ phân vị còn là cơ sở để vẽ râu trong biểu đồ hộp, giúp so sánh độ phân tán (spread) giữa nhiều nhóm dữ liệu trên cùng một đồ thị.
Trực giác: Nếu xếp cả lớp theo chiều cao và bỏ đi một phần tư số người thấp nhất lẫn một phần tư số người cao nhất, khoảng tứ phân vị chính là khoảng cách giữa người thấp nhất và người cao nhất còn lại — nó đo sự chênh lệch của đúng phần giữa, không bị kéo lệch bởi hai đầu cực.
Dùng để đo độ trải rộng của 50% giá trị trung tâm trong tập dữ liệu, loại bỏ ảnh hưởng của các giá trị ngoại lai (outlier) ở hai đầu. Cũng dùng trong quy tắc 1,5×IQR để xác định ngưỡng phát hiện giá trị ngoại lai.
Trong đó
Dùng để xác định ngưỡng phát hiện giá trị ngoại lai: mọi quan sát nằm dưới Q1 − 1,5·IQR hoặc trên Q3 + 1,5·IQR đều bị coi là giá trị ngoại lai theo quy tắc 1,5×IQR.
1882Francis GaltonDonald MacAlister
Cuối thế kỷ 19, giới nghiên cứu nhân trắc ở Anh phải xử lý những bảng số đo chiều cao, cân nặng và thị lực thu từ hàng nghìn người, và họ nhanh chóng nhận ra rằng vài giá trị cực đoan có thể bóp méo bức tranh chung. Năm 1879, khi trả lời một câu hỏi do Galton nêu ra trong bài "Law of the Geometric Mean", bác sĩ Donald MacAlister đề nghị gọi hai mốc chia đường cong thành bốn phần bằng nhau là tứ phân vị trên và tứ phân vị dưới. Đến năm 1882, Galton dùng chính hai mốc ấy trong báo cáo của Ủy ban Nhân trắc học và đặt tên cho hiệu số giữa chúng, định nghĩa nó bằng hai lần sai số xác suất (probable error). Nhờ đó, thống kê có một thước đo độ phân tán không bị vài số đo bất thường kéo lệch.
Khoảng tứ phân vị là một con số, không phải một khoảng từ Q1 đến Q3.
Nhiều bài thi mất điểm chỉ vì viết đáp án dạng thay vì . Chữ "khoảng" ở đây mang nghĩa độ rộng, tức hiệu số giữa tứ phân vị thứ ba và tứ phân vị thứ nhất, chứ không mang nghĩa một đoạn có hai đầu mút. Vì vậy khi trình bày, hãy luôn viết rõ phép trừ rồi mới ghi kết quả kèm đơn vị. Trên biểu đồ hộp (boxplot), con số này chính là bề rộng của hộp, còn hai đầu hộp chỉ là Q1 và Q3 riêng lẻ.
Đừng nhầm khoảng tứ phân vị với khoảng biến thiên (range).
Khoảng biến thiên lấy giá trị lớn nhất trừ giá trị nhỏ nhất nên ôm trọn cả hai đuôi của phân bố, còn khoảng tứ phân vị chỉ đo phần 50% dữ liệu ở giữa. Một câu hỏi quen thuộc cho hai ngày chơi game với khoảng biến thiên là 12 và 17 giờ, nhưng khoảng tứ phân vị chỉ là 3 và 4 giờ — chênh lệch lớn như vậy vì vài quan sát cực đoan đã kéo giãn khoảng biến thiên. Do đó khoảng tứ phân vị được gọi là số đo bền vững (resistant), tức là gần như không đổi khi ta thay một giá trị ở đuôi bằng một giá trị còn xa hơn nữa. Nếu đề bảo chọn số đo độ phân tán cho phân bố lệch, câu trả lời gần như luôn là nó chứ không phải khoảng biến thiên hay độ lệch chuẩn (standard deviation).
Quy tắc phát hiện ngoại lai là tính từ Q1 và Q3, không phải từ trung vị.
Hai mốc cần tính được gọi là hàng rào (fences): ở phía dưới và ở phía trên. Lỗi phổ biến nhất là cộng trừ quanh trung vị, hoặc nhân với chính Q1 và Q3 thay vì với hiệu số của chúng. Một lỗi khác là nhân đúng nhưng quên cộng lại vào Q3, rồi nộp luôn giá trị làm đáp án. Khi đề hỏi "cây nhỏ nhất được xem là giá trị ngoại lai (outlier) có đường kính bao nhiêu", con số cần tìm chính là hàng rào trên, chứ không phải một giá trị có sẵn trong bảng dữ liệu.
Với biểu đồ tần số, không đọc Q1 và Q3 bằng mắt mà phải cộng dồn tần số.
Biểu đồ tần số (histogram) chỉ cho biết mỗi nhóm có bao nhiêu quan sát, nên tứ phân vị nằm ở đâu phải suy ra bằng cách cộng dần các cột cho tới khi đạt 25% và 75% tổng số quan sát. Nhiều học sinh lại lấy điểm chia đôi trục ngang, hoặc lấy nhóm cao nhất làm mốc, rồi ra một con số sai lệch hẳn. Cũng nên nhớ rằng phân bố càng dồn cục ở giữa thì khoảng tứ phân vị càng nhỏ so với bề rộng toàn bộ trục. Vì đề thường hỏi "gần nhất với giá trị nào", ước lượng theo nhóm là đủ, miễn là hướng cộng dồn đúng.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trong đó
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi ghép từ tiền tố inter- ("giữa") và quartile ("tứ phân vị"), tức khoảng nằm giữa hai tứ phân vị; các từ điển ghi nhận nó xuất hiện lần đầu trong khoảng 1880–1885. Phần "tứ phân vị" bắt nguồn từ ý tưởng chia đường cong phân bố thành bốn phần bằng nhau, nên MacAlister mới gọi hai mốc hai bên là tứ phân vị trên (higher quartile) và tứ phân vị dưới (lower quartile). Vì vậy cái tên nghe dài dòng ấy thật ra mô tả rất đúng việc phải làm: lấy hiệu của hai mốc để giữ lại đúng nửa giữa của dữ liệu. Cũng chính Galton là người đặt ra hai thuật ngữ quen thuộc khác là tương quan (correlation) và hồi quy về trung bình (regression toward the mean).
Kéo chấm ngoài cùng ra thật xa — nhìn dải Q1–Q3 đứng yên
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Luôn viết ra phép trừ kèm số cụ thể và đơn vị trước khi khoanh đáp án.
Ở phần trả lời tự luận, giám khảo cần thấy bạn xác định được hai tứ phân vị chứ không chỉ thấy kết quả cuối. Một dòng như inches vừa nhanh vừa cứu được điểm khi kết quả cuối bị lệch do làm tròn. Đơn vị đặc biệt quan trọng vì đề hay hỏi thẳng "in inches" hoặc "in hours", và câu trả lời trần trụi không đơn vị thường bị trừ.
So sánh độ phân tán bằng khoảng tứ phân vị và nói rõ nó là số đo bền vững.
Đề dạng so sánh luôn muốn thấy đủ ba yếu tố: hình dạng, trung tâm và độ phân tán, kèm bối cảnh của bài. Nếu ít nhất một trong hai phân bố lệch hoặc có giá trị ngoại lai, hãy chọn cặp trung vị và khoảng tứ phân vị, đồng thời viết một câu giải thích tại sao lại chọn cặp đó. Câu giải thích ngắn này thường là điểm phân biệt giữa lời giải đạt và lời giải chỉ đúng một phần.
Gặp bài tìm ngoại lai, tính và ghi rõ cả hai hàng rào rồi mới kết luận.
Trình tự an toàn là: tìm Q1 và Q3, tính hiệu, nhân với , rồi trừ khỏi Q1 và cộng vào Q3. Sau đó đối chiếu từng giá trị dữ liệu với hai mốc vừa có và nêu tên những giá trị vượt rào. Đừng dừng ở dòng , vì đó mới là nửa đường và là chỗ mất điểm nhiều nhất ở dạng câu hỏi này.
Tóm tắt năm số của số điểm mùa giải là ; khoảng biến thiên bằng 22 điểm còn khoảng tứ phân vị bằng 6,5 điểm, nghĩa là nửa số cầu thủ ở giữa bảng chỉ chênh nhau 6,5 điểm. Với hai rào chắn và , cầu thủ ghi 25 điểm là giá trị ngoại lai duy nhất của mùa giải, và bất kỳ cầu thủ nào ghi từ 23 điểm trở lên cũng sẽ bị xếp vào nhóm ngoại lai theo quy tắc 1.5(IQR).
Khoảng tứ phân vị của đường kính đám cây thông xấp xỉ 3 inch, tức 50% số cây ở giữa phân bố có đường kính chênh nhau chỉ khoảng 3 inch; phương án đúng là (B).