AP Statistics

tứ phân vị thứ bathird quartile

third quartileVietnamese: tứ phân vị thứ ba

Còn gọi:Also called: Q3 · tứ phân vị trên · phân vị 75%

Hình minh hoạ khái niệm tứ phân vị thứ ba

Tứ phân vị thứ ba là giá trị chia 25% dữ liệu lớn nhất ra khỏi 75% dữ liệu còn lại trong một bộ số liệu đã sắp xếp theo thứ tự.The third quartile is the value in an ordered data set that separates the largest 25% of the data from the lower 75%.

Trực giác: Nếu xếp cả lớp theo chiều cao từ thấp đến cao, tứ phân vị thứ ba là bạn học sinh đứng ở vị trí mà 75% số bạn thấp hơn hoặc bằng.Intuition: Line the whole class up from shortest to tallest: the third quartile is the student standing at the spot where 75% of classmates are that height or shorter.

Công thức chínhKey formula

Q3=median of upper halfQ_3 = \text{median of upper half}
Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Tứ phân vị thứ ba (third quartile), ký hiệu Q3Q_3, là phân vị thứ 75 của bộ dữ liệu đã sắp tăng dần. Theo cách chia dãy thành hai nửa, đây là trung vị của nửa trên; cùng Q1Q_1, nó xác định khoảng tứ phân vị. Q3Q_3 mang đơn vị của biến, không phải tỉ lệ 75%.

The third quartile, written Q3Q_3, is the 75th percentile of a data set arranged in increasing order. When the ordered values are split into halves, Q3Q_3 is the median of the upper half; together with Q1Q_1 it determines the interquartile range. Q3Q_3 is reported in the units of the variable, not as the percentage 75%.

Ký hiệuNotation
Q3
Q3
Công thức chi tiếtFormula details2 công thức2 formulas
Q3=median of upper halfQ_3 = \text{median of upper half}

Dùng với dữ liệu đã sắp xếp để xác định Q3Q_3 bằng trung vị của nửa trên.Use this with ordered data to find Q3Q_3 as the median of the upper half.

Trong đóWhere

Q3Q_3Tứ phân vị thứ ba — giá trị mà 75% dữ liệu nằm dưới nóThird quartile: the value below which 75% of the data fallupper half\text{upper half}Nửa trên của dãy số đã sắp xếp tăng dần, tính từ vị trí trung vị đến giá trị lớn nhấtUpper half of the data set when ordered from least to greatest, from the median position to the maximum value
IQR=Q3−Q1\text{IQR} = Q_3 - Q_1

Dùng để đo độ trải rộng của 50% dữ liệu giữa và xác định ngưỡng ngoại lai theo quy tắc 1,5 lần IQR.Use this to measure the spread of the middle 50% of the data and to set the outlier boundaries under the 1.5 IQR rule.

Trong đóWhere

IQR\text{IQR}Khoảng tứ phân vị — hiệu giữa tứ phân vị thứ ba và tứ phân vị thứ nhấtInterquartile range: the difference between the third quartile and the first quartileQ1Q_1Tứ phân vị thứ nhất — giá trị tại bách phân vị thứ 25First quartile: the value at the 25th percentile
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Q3Q_3 là giá trị, không phải tỉ lệ 75%.

Nó mang đơn vị của biến; 75% chỉ vị trí, với khoảng 75% quan sát không vượt quá mốc này.

Ngưỡng ngoại lai trên không phải là 1,5 lần Q3Q_3.

Theo quy tắc 1,5 lần IQR, phải lấy hiệu Q3−Q1Q_3-Q_1, nhân với 1,5 rồi cộng vào Q3Q_3.

Theo quy tắc 1,5 lần IQR, ngưỡng trên không nhất thiết là một quan sát.

Phải so ngưỡng với dữ liệu thực tế; chỉ quan sát vượt ngưỡng mới được kết luận là ngoại lai.

Q3Q_3 is a data value, not the proportion 75%.

It carries the units of the variable; the 75% describes position, since about 75% of the observations fall at or below this mark.

The upper outlier boundary is not 1.5 times Q3Q_3.

The 1.5 IQR rule requires computing Q3−Q1Q_3-Q_1, multiplying that difference by 1.5, and adding the result to Q3Q_3.

The upper boundary from the 1.5 IQR rule need not be an actual observation.

Compare the boundary with the real data; only observations beyond it can be called outliers.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Trong bài xác định ngoại lai trên, hãy trình bày đủ các bước tính.

Tính IQR, tính ngưỡng trên rồi so sánh với các quan sát; nếu đề cho Q1Q_1 và Q3Q_3, hãy ghi lại trước khi tính.

Khi tự tính Q3Q_3, hãy ghi rõ cách chia dữ liệu.

Với mẫu cỡ lẻ, máy tính và cách làm tay có thể xử lý trung vị khác nhau; nếu đề đã cho Q3Q_3, dùng giá trị đó.

On a question about high outliers, show every step of the computation.

Find the IQR, find the upper boundary, then compare it with the observations; if the problem supplies Q1Q_1 and Q3Q_3, record them before calculating.

When you compute Q3Q_3 yourself, state how you split the data.

For an odd sample size, a calculator and a by-hand method may treat the median differently; if the problem gives Q3Q_3, use that value.

Tần suất trong đề AP StatisticsHow often it shows up on AP StatisticsThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

cuối thế kỷ 19Francis Galton

Cuối thế kỷ 19, Francis Galton lần đầu dùng tên tứ phân vị và khoảng tứ phân vị để mô tả độ phân tán bằng các mốc chia dãy.
In the late nineteenth century, Francis Galton first used the names quartile and interquartile range to describe spread using these dividing marks.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi bắt nguồn từ ý "một phần tư": các mốc này chia dãy số liệu đã sắp thứ tự thành bốn phần bằng nhau, nên chúng được gọi là tứ phân vị. Chữ "thứ ba" chỉ vị trí của mốc trong ba điểm cắt tính từ dưới lên, chứ không phải giá trị thứ ba của dãy — đây là chỗ dễ nhầm. Vì nó nằm cao nhất trong ba mốc nên còn có tên tứ phân vị trên (upper quartile), và vì có 75% dữ liệu nằm dưới nó nên nó trùng với phân vị thứ 75 (75th percentile). Hiệu IQR=Q3−Q1IQR = Q_3 - Q_1 mang tên khoảng tứ phân vị (interquartile range) đúng theo nghĩa "khoảng nằm giữa hai tứ phân vị", đo bề rộng của 50% dữ liệu ở giữa.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Kéo chấm ngoài cùng bên phải ra thật xa — nhìn vạch Q₃ đứng yên

Kéo chấm ngoài cùng bên phải ra thật xa — nhìn vạch Q₃ đứng yên

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termThống kê mô tả cho một biến định lượngDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termĐồ thị cho các đại lượng mô tảDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

phân vịpercentile
Khác nhau ở đâuHow they differPhân vị là vị trí bất kỳ chia dữ liệu theo tỉ lệ p bất kỳ, còn tứ phân vị thứ ba luôn cố định tại vị trí 75%
Hay nhầm khiMixed up whenđề hỏi 'giá trị tại phân vị thứ 75' và 'Q3' — hai cách diễn đạt cùng chỉ một đại lượng nhưng thí sinh hay nghĩ chúng khác nhau

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Barron_AP_Stat_2026. tr. 119, 138, 152.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .