AP Statistics
boxplot
Còn gọi: box-and-whisker plot

Boxplot là đồ thị tóm tắt phân phối một biến định lượng qua năm số: nhỏ nhất, Q1, trung vị, Q3, lớn nhất, và đánh dấu giá trị ngoại lai.
Biểu đồ hộp được xây dựng trực tiếp từ tóm tắt năm số (five-number summary) của một bộ dữ liệu. Hộp chữ nhật ở giữa trải từ tứ phân vị thứ nhất đến tứ phân vị thứ ba , nên chiều dài hộp chính là khoảng tứ phân vị . Một vạch đậm nằm giữa hộp đánh dấu vị trí trung vị , cho thấy giá trị chia đôi dữ liệu thành hai nửa bằng nhau.
Hai râu (whisker) kéo dài từ hai đầu hộp đến giá trị nhỏ nhất và lớn nhất nằm trong phạm vi chấp nhận được. Phạm vi này thường được quy ước bằng ở phía dưới và ở phía trên; bất kỳ điểm nào nằm ngoài giới hạn đó đều được vẽ riêng thành dấu chấm và được xem là giá trị ngoại lai (outlier). Nhờ quy ước này, người đọc có thể phát hiện nhanh những quan sát bất thường mà không cần xem toàn bộ bộ dữ liệu.
Tuy nhiên, biểu đồ hộp che khuất một số đặc điểm quan trọng của phân phối. Hai bộ dữ liệu có cùng tóm tắt năm số sẽ cho ra biểu đồ hộp giống hệt nhau, dù hình dạng thực tế — đối xứng, lệch, hay có cụm — hoàn toàn khác nhau. Do đó, khi cần nhận xét chi tiết về dáng phân phối, người ta thường vẽ kèm đồ thị chấm (dotplot) hoặc biểu đồ tần số (histogram). Ngược lại, khi so sánh song song nhiều nhóm, biểu đồ hộp vẫn là công cụ trực quan nhất vì nó nén toàn bộ thông tin về trung tâm, độ trải và giá trị bất thường vào một hình duy nhất.
Trực giác: Hãy tưởng tượng bạn kéo giãn một sợi dây thun từ điểm nhỏ nhất đến điểm lớn nhất của bộ dữ liệu; hộp ở giữa là đoạn dây thun bao phủ nửa dữ liệu nằm giữa, vạch trung vị là vị trí bạn nắm, còn hai râu là hai đầu dây thả lỏng — và những hạt bụi bám ngoài đầu dây chính là giá trị ngoại lai.
Dùng để xác định chiều rộng của hộp trong biểu đồ hộp (boxplot) và để phát hiện giá trị ngoại lai (outlier) theo quy tắc 1,5 × IQR.
Trong đó
Dùng để quyết định điểm nào được vẽ riêng lẻ bên ngoài râu của biểu đồ hộp thay vì nằm trong phần thân.
Trong đó
1970John TukeyMary Eleanor Spear
Vào những năm 1970, khi máy tính chưa sẵn có trên bàn làm việc, nhà thống kê phải nhìn ra hình dạng của dữ liệu bằng bút chì và giấy kẻ. Tukey đề xuất một cách vẽ chỉ cần năm con số tóm tắt: giá trị nhỏ nhất, ba tứ phân vị và giá trị lớn nhất. Nhờ đó người đọc thấy ngay độ phân tán và tính lệch của phân bố, đồng thời so sánh được nhiều nhóm cạnh nhau trên cùng một trục. Ông trình bày đầy đủ ý tưởng này trong cuốn sách xuất bản năm 1977. Trước đó, năm 1952, Mary Eleanor Spear đã giới thiệu một dạng gần gũi gọi là biểu đồ thanh khoảng biến thiên.
Biểu đồ hộp không cho biết hình dạng đầy đủ của phân bố.
Nhiều học sinh nhìn hộp rồi khẳng định dữ liệu có một đỉnh hay hai đỉnh. Điều đó không đọc được, vì biểu đồ hộp chỉ vẽ năm số tóm tắt (five-number summary) cùng các giá trị ngoại lai (outlier), nên mọi thông tin bên trong từng phần tư đều bị nén lại. Thứ ta được phép suy đoán chỉ là xu hướng lệch: nếu phần đuôi phải và các giá trị ngoại lai kéo dài về phía giá trị lớn, phân bố có dấu hiệu lệch phải và khi đó trung vị thường nhỏ hơn trung bình. Hãy nói "appears to indicate" chứ đừng nói chắc chắn.
Tứ phân vị thứ nhất là mốc dưới 25%, không phải trên 25%.
Khi đề cho , câu đúng là khoảng 25% dữ liệu nằm dưới 490 và khoảng 75% nằm trên 490. Rất nhiều bạn đảo ngược hai tỉ lệ này vì thấy chữ "thứ nhất" nên nghĩ là phần lớn. Cách tránh nhầm là nhớ trật tự cố định: 25%, trung vị 50%, 75%, tính từ phía trái sang.
Độ dài của hộp là khoảng tứ phân vị, không phải khoảng biến thiên.
Hộp kéo dài từ đến , nên độ dài của nó chính là , tức thước đo độ phân tán của 50% dữ liệu ở giữa. Khoảng biến thiên (range) lại là khoảng cách từ giá trị nhỏ nhất đến lớn nhất, gồm cả hai râu và cả các giá trị ngoại lai. Khi đề so sánh hai nhóm, ví dụ tháng so với tháng, thứ đang được so là khoảng tứ phân vị chứ không phải toàn bộ độ trải.
Có giá trị ngoại lai không tự động phá điều kiện suy luận khi mẫu đủ lớn.
Thấy hai chấm ngoại lai trên biểu đồ hộp, nhiều bạn vội kết luận không được lập khoảng tin cậy cho hiệu hai trung bình. Thực ra với và , cả hai đều vượt 30, nên theo định lý giới hạn trung tâm (central limit theorem) phân bố mẫu của hiệu hai trung bình mẫu vẫn xấp xỉ chuẩn. Ngược lại, nếu cỡ mẫu nhỏ mà biểu đồ hộp cho thấy lệch mạnh hoặc có ngoại lai, khi đó điều kiện mới thực sự bị đe dọa.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gốc đầy đủ là "box-and-whisker plot" — biểu đồ hộp và râu. Chiếc "hộp" là hình chữ nhật nối tứ phân vị thứ nhất với tứ phân vị thứ ba, tức phần thân chứa nửa số quan sát ở giữa; hai đoạn thẳng kéo dài ra hai phía trông giống bộ râu mèo nên được gọi là "whisker". Khi dùng hằng ngày, người ta rút gọn còn "boxplot", giữ lại đúng chi tiết dễ nhận ra nhất của hình vẽ. Cách gọi này cũng nhắc rằng chiều dài của hộp chính là khoảng tứ phân vị (interquartile range), còn râu dài ngắn khác nhau là dấu hiệu của phân bố lệch.
Kéo một chấm giá giày ra thật xa — nhìn râu tụt lại và hộp đứng yên
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Mỗi khi đọc biểu đồ hộp, viết ra năm số tóm tắt trước khi trả lời.
Ghi rõ giá trị nhỏ nhất, , trung vị, , giá trị lớn nhất ngay cạnh hình. Nhờ đó các câu hỏi về khoảng tứ phân vị, về tỉ lệ phần trăm hay về so sánh hai nhóm đều trở thành phép trừ và phép đối chiếu đơn giản, không phải ước lượng bằng mắt giữa lúc căng thẳng.
Khi so sánh hai biểu đồ hộp, phải nói cả tâm lẫn độ phân tán bằng số.
Câu trả lời chỉ ghi "nhóm A cao hơn" thường không được điểm trọn vẹn. Hãy dẫn trung vị của từng nhóm kèm đơn vị, rồi dẫn của từng nhóm, sau đó mới kết luận nhóm nào có tâm lớn hơn và nhóm nào biến động nhiều hơn.
Trong phần kiểm tra điều kiện, gọi tên cỡ mẫu và định lý, đừng chỉ nói "có ngoại lai".
Giám khảo tìm câu lập luận đầy đủ: nêu mẫu là ngẫu nhiên, nêu lớn hơn 30 cho từng nhóm, rồi kết luận phân bố mẫu xấp xỉ chuẩn. Nếu cỡ mẫu nhỏ, hãy nói thẳng rằng biểu đồ hộp không cho thấy lệch mạnh hay giá trị ngoại lai nên điều kiện được xem là hợp lý.
Với và ngưỡng trên , hai mức giá 138 và 145 đô la đúng là giá trị ngoại lai, nên biểu đồ hộp hiển thị chúng thành hai điểm tách riêng. Phân bố giá giày hãng A lệch phải, trung vị 68 đô la, nửa giữa dữ liệu trải rộng 30 đô la và một vài mẫu có giá rất cao. Vì cả hai cỡ mẫu đều ít nhất 30, điều kiện về phân bố mẫu vẫn được thỏa mãn, nên Alicia có thể tiến hành xây dựng khoảng tin cậy cho hiệu giá trung bình của hai hãng.
Chỉ có hai phát biểu (I) và (III) được dữ liệu ủng hộ: giá trung vị của giày hãng B (75 đô la) cao hơn của hãng A (68 đô la), và khoảng 25% số loại giày hãng A trong mẫu có giá trên 85 đô la. Phát biểu (II) sai vì nửa giữa dữ liệu của hãng A rộng 30 đô la, lớn hơn 26 đô la của hãng B. Phát biểu (IV) không kiểm chứng được, bởi biểu đồ hộp không mô tả cách các mức giá phân bố bên trong từng phần tư.