AP Statistics
histogramVietnamese: histogram

Histogram là đồ thị dùng các cột liền nhau biểu diễn phân phối dữ liệu định lượng, chiều cao cột là tần số hoặc tần số tương đối của nhóm.A histogram is a graph that uses adjacent bars to display the distribution of quantitative data, with bar height giving the frequency or relative frequency of each class.
Trực giác: Hình dung đổ một túi bi nhiều màu vào các ngăn kệ sắp liền nhau theo kích thước — nhóm nào nhiều bi nhất thì cột cao nhất, và nhìn một lượt là thấy ngay bi cỡ nào chiếm đa số.Intuition: Picture pouring a bag of marbles into shelf bins lined up side by side by size — the bin that catches the most marbles makes the tallest bar, and one glance tells you which sizes dominate.
Công thức chínhKey formula
Histogram là đồ thị gồm các cột ứng với những khoảng liên tiếp trên trục số, dùng để biểu diễn phân phối dữ liệu định lượng. Với các khoảng rộng bằng nhau, chiều cao cột cho biết tần số hoặc tần số tương đối; đồ thị thể hiện hình dạng, trung tâm, độ biến thiên, khoảng trống và giá trị ngoại lai.
Khác biểu đồ cột cho dữ liệu phân loại, các cột của histogram kề nhau và không thể đổi chỗ tùy ý.
A histogram is a graph whose bars correspond to consecutive intervals along a number line, used to display the distribution of quantitative data. When the intervals have equal width, the height of each bar gives the frequency or relative frequency of that class, and the graph reveals shape, center, variability, gaps, and outliers.
Unlike a bar chart for categorical data, the bars of a histogram touch and cannot be rearranged at will.
Dùng để tính tần số tương đối của một nhóm từ số quan sát trong nhóm và tổng số quan sát.Gives the relative frequency of a class from the number of observations in that class and the total number of observations.
Trong đóWhere
Histogram không phải biểu đồ cột.
Histogram dùng các khoảng số của biến định lượng, nên cột kề nhau và có thứ tự cố định. Biểu đồ cột dùng nhóm phân loại; cột tách rời và có thể đổi chỗ.
Hướng lệch do đuôi phân phối quyết định, không phải vị trí đỉnh.
Đuôi phải dài hơn là lệch phải; đuôi trái dài hơn là lệch trái.
Khoảng trống không đồng nghĩa với giá trị ngoại lai.
Nó chỉ là vùng không có quan sát và có thể gợi ý các nhóm khác nhau. Giá trị ngoại lai ở rìa thường kèm khoảng trống, nhưng hai khái niệm không đồng nhất.
A histogram is not a bar chart.
A histogram uses numerical intervals of a quantitative variable, so its bars touch and follow a fixed order. A bar chart uses categories, and its separated bars can be rearranged.
Skewness is determined by the tail of the distribution, not by where the peak sits.
A longer right tail means skewed right; a longer left tail means skewed left.
A gap is not the same thing as an outlier.
A gap is simply an interval with no observations and may hint at distinct subgroups. An outlier at the edge is usually separated by a gap, but the two ideas are not identical.
Mô tả histogram bằng hình dạng, trung tâm, độ biến thiên và điểm bất thường.
Nêu ước lượng, đơn vị và ngữ cảnh của biến; nên dùng ngôn ngữ như “xấp xỉ” thay cho khẳng định tuyệt đối.
So sánh hai histogram bằng từ ngữ đối chiếu trực tiếp.
Trước hết kiểm tra thang trục và cỡ mẫu; nếu cỡ mẫu khác, so sánh tỉ lệ thay vì chiều cao tần số.
Describe a histogram by shape, center, variability, and any unusual features.
Give estimated values with units and name the variable in context, and use hedging language such as "approximately" rather than absolute claims.
Compare two histograms with explicit comparative words.
Check the axis scales and sample sizes first; if the sample sizes differ, compare proportions instead of frequency heights.
khoảng 1891–1892Karl PearsonWilliam Playfair
Vì sao mang đúng cái tên này? Nghe tên, nhiều người đoán ngay rằng "histogram" ghép từ historia (lịch sử) với gramma (hình vẽ), và hiểu nó là "biểu đồ lịch sử" dùng để vẽ dữ liệu theo thời gian; một số tài liệu đến nay vẫn giải thích như vậy. Tuy nhiên, các nghiên cứu về nguồn gốc từ này cho thấy cách hiểu đó sai. Pearson vốn thạo tiếng Hy Lạp cổ, và ông lấy gốc ἱστός — nghĩa là "vật dựng đứng" hay "cột buồm" — để chỉ đúng những thanh dựng thẳng đứng trong hình vẽ. Cách giải thích khác, gán từ này với gốc ἱστίον ("tấm dệt", như trong histology — mô học), cũng không đúng. Vì vậy, cái tên không nói gì về thời gian hay lịch sử cả: nó chỉ mô tả hình dáng những cột đứng, và điều đó lại rất khớp với công dụng thật của biểu đồ. Đáng chú ý là Pearson đặt tên này trong cả một loạt từ mới tương tự do ông sáng tạo, chẳng hạn stigmogram, nên nó không phải một trường hợp đơn lẻ mà thuộc về nỗ lực xây dựng từ vựng cho ngành thống kê non trẻ — cũng chính ông là người đưa ra thuật ngữ độ lệch chuẩn (standard deviation).
Kéo độ rộng nhóm — nhìn khoảng trống biến mất rồi hiện lại
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .