AP Statistics
histogram

Histogram là đồ thị dùng các cột liền nhau biểu diễn phân phối dữ liệu định lượng, chiều cao cột là tần số hoặc tần số tương đối của nhóm.
Để xây dựng biểu đồ tần số, tập dữ liệu định lượng được chia thành các nhóm có độ rộng bằng nhau trên trục hoành. Với mỗi nhóm , tần số tương đối được tính theo công thức , trong đó là số quan sát rơi vào nhóm và là tổng số quan sát. Chiều cao mỗi cột bằng nếu trục tung biểu diễn tần số, hoặc bằng nếu biểu diễn tần số tương đối; do đó, diện tích toàn bộ các cột khi dùng tần số tương đối sẽ cộng lại bằng 1.
Vì cấu trúc liền mạch này, các cột trong biểu đồ tần số kề sát nhau, phản ánh tính liên tục của dữ liệu định lượng — đây là điểm phân biệt nó với biểu đồ cột dùng cho dữ liệu phân loại. Nhờ đó, người đọc có thể nhận ra hình dạng tổng thể của phân phối: đối xứng, lệch phải, hay lệch trái. Ngoài ra, các đặc điểm bất thường như giá trị ngoại lai (outlier), khoảng trống giữa các nhóm, hoặc sự tập trung dày đặc ở một vùng cũng hiện ra rõ ràng trên đồ thị.
Trong AP Statistics, khi mô tả một biểu đồ tần số, thí sinh cần đề cập đến bốn yếu tố: hình dạng, trung tâm, độ biến thiên, và các đặc điểm bất thường — luôn gắn với ngữ cảnh cụ thể của dữ liệu. Khi so sánh hai biểu đồ tần số, cần dùng ngôn ngữ đối chiếu trực tiếp thay vì mô tả từng đồ thị riêng lẻ. Vì vậy, ngôn ngữ ước lượng như "xấp xỉ đối xứng" hay "lệch phải nhẹ" được khuyến khích hơn là khẳng định tuyệt đối, vì phân phối thực tế hiếm khi hoàn toàn lý tưởng.
Trực giác: Hình dung đổ một túi bi nhiều màu vào các ngăn kệ sắp liền nhau theo kích thước — nhóm nào nhiều bi nhất thì cột cao nhất, và nhìn một lượt là thấy ngay bi cỡ nào chiếm đa số.
Dùng khi tính tần số tương đối của mỗi nhóm trong histogram: chia số quan sát trong nhóm thứ cho tổng số quan sát.
Trong đó
khoảng 1891–1892Karl PearsonWilliam Playfair
Cuối thế kỷ 19, việc vẽ dữ liệu thành cột không còn mới: William Playfair đã dùng biểu đồ cột (bar chart) từ năm 1786 để trình bày số liệu kinh tế. Cái còn thiếu là một tên gọi riêng cho dạng hình mà mỗi cột đứng trên một khoảng giá trị và diện tích cột thể hiện tần số rơi vào khoảng đó. Pearson, khi giảng về hình học của thống kê, đã đặt tên cho nó. Chính ông mô tả đây là "một dạng biểu diễn đồ thị thường gặp", trong đó các cột đánh dấu bằng diện tích phần tần số ứng với bề rộng đáy của chúng. Nhờ có tên, công cụ này bước hẳn vào ngôn ngữ chung của thống kê và trở thành cách chuẩn để nhìn hình dạng của một phân bố tần số (frequency distribution).
Nhiều bạn dùng lẫn lộn histogram với biểu đồ cột (bar chart) vì cả hai đều vẽ bằng những cột đứng.
Thực ra histogram mô tả biến định lượng: trục ngang là một trục số liên tục được chia thành các nhóm, nên các cột dính sát nhau và không được đổi chỗ cho nhau. Biểu đồ cột thì mô tả biến phân loại, các cột tách rời và thứ tự sắp xếp tùy ý. Do đó khi đề cho "số cân nặng", "giá phòng" mà bạn vẽ cột rời rạc, giám khảo sẽ trừ điểm ngay ở bước chọn loại đồ thị.
Lỗi kinh điển thứ hai là xác định hướng lệch theo phía có cột cao.
Nhìn thấy đống cột cao dồn bên phải, học sinh vội kết luận "lệch phải", trong khi lời giải chính thức luôn nói ngược lại: phân bố lệch phải khi đuôi bên phải dài hơn đuôi bên trái, tức là phần thưa thớt kéo dài mới quyết định. Cách nhớ an toàn là chỉ tay vào cái đuôi, không chỉ vào cái đỉnh. Vì vậy với một histogram có đuôi trái dài, câu trả lời đúng phải là lệch trái, dù đỉnh nằm bên phải.
Nhiều bạn ước lượng tứ phân vị từ histogram bằng cách lấy điểm giữa hoặc chia đôi phạm vi.
Histogram không cho ta từng giá trị riêng lẻ, nhưng nó cho ta tần số, nên phải đếm dồn từ trái sang cho tới khi đạt để định vị và tới để định vị , rồi lấy . Câu này nói rằng một phần tư dữ liệu nằm dưới và một phần tư nằm trên , phần còn lại chính là bề rộng của nửa giữa. Nhờ đếm như vậy, đáp án sẽ nằm gọn trong một khoảng hợp lý thay vì lớn hơn cả phạm vi của dữ liệu.
Một khoảng trống (gap) trên histogram thường bị hiểu là "vẽ sai" hoặc "chắc chắn có giá trị ngoại lai (outlier)".
Theo cách phát biểu của ngân hàng đề, khoảng trống chỉ đơn giản là vùng giữa hai giá trị dữ liệu mà ở đó không quan sát được dữ liệu nào. Nó có thể báo hiệu hai nhóm đối tượng khác nhau bị trộn chung, chẳng hạn nam và nữ, chứ không tự động khẳng định có điểm bất thường. Ngược lại, một giá trị ngoại lai đứng lẻ loi ở rìa thì thường kèm theo khoảng trống, nên hai khái niệm này liên quan nhưng không đồng nhất.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Nghe tên, nhiều người đoán ngay rằng "histogram" ghép từ historia (lịch sử) với gramma (hình vẽ), và hiểu nó là "biểu đồ lịch sử" dùng để vẽ dữ liệu theo thời gian; một số tài liệu đến nay vẫn giải thích như vậy. Tuy nhiên, các nghiên cứu về nguồn gốc từ này cho thấy cách hiểu đó sai. Pearson vốn thạo tiếng Hy Lạp cổ, và ông lấy gốc ἱστός — nghĩa là "vật dựng đứng" hay "cột buồm" — để chỉ đúng những thanh dựng thẳng đứng trong hình vẽ. Cách giải thích khác, gán từ này với gốc ἱστίον ("tấm dệt", như trong histology — mô học), cũng không đúng. Vì vậy, cái tên không nói gì về thời gian hay lịch sử cả: nó chỉ mô tả hình dáng những cột đứng, và điều đó lại rất khớp với công dụng thật của biểu đồ. Đáng chú ý là Pearson đặt tên này trong cả một loạt từ mới tương tự do ông sáng tạo, chẳng hạn stigmogram, nên nó không phải một trường hợp đơn lẻ mà thuộc về nỗ lực xây dựng từ vựng cho ngành thống kê non trẻ — cũng chính ông là người đưa ra thuật ngữ độ lệch chuẩn (standard deviation).
Kéo độ rộng nhóm — nhìn khoảng trống biến mất rồi hiện lại
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Mô tả phân phối phải nêu hình dạng, tâm, độ phân tán, điểm bất thường, kèm đơn vị, ngữ cảnh.
Chỉ ghi "skewed right" mà không nêu trung vị ước lượng hay phạm vi thì mất điểm ở phần trình bày. Câu chốt nên nhắc lại biến đang xét, ví dụ "tuổi của người tham dự", chứ đừng nói trống không.
Trục tung là tần số tương đối thì tổng chiều cao cột bằng ; cộng cột để lấy tỉ lệ.
Đề rất hay hỏi "tỉ lệ quan sát từ 4 đến 5", lúc đó bạn cộng hai cột chứ không nhân với cỡ mẫu. Nếu trục tung là tần số thường, muốn ra tỉ lệ thì mới chia cho .
So sánh hai histogram phải dùng từ so sánh tường minh, không mô tả riêng từng đồ thị.
Trước khi so sánh, hãy kiểm tra hai đồ thị có cùng thang trục và cùng cỡ mẫu không; nếu khác, hãy so sánh theo tỉ lệ thay vì theo chiều cao cột.
Khoảng tứ phân vị của chiều cao 50 cây giống xấp xỉ inch, nên đáp án gần nhất là (B) 4 inch. Nói theo ngữ cảnh: 50% số cây ở giữa của phân bố có chiều cao chênh nhau khoảng 4 inch.
Phương án đúng là (B): histogram cho thấy một khoảng trống giữa 30 và 50 đô la chia dữ liệu thành hai cụm giá rõ rệt, trung vị khoảng 22,5 đô la trong khi trung bình khoảng 30,7 đô la lại rơi đúng vào vùng không có mặt hàng nào. Khi mô tả loại phân bố này trong bài thi, hãy nêu hình dạng hai đỉnh, tâm, độ biến thiên và khoảng trống kèm ngữ cảnh giá cả, đồng thời nhớ rằng một khoảng trống tự nó không biến các quan sát phía sau thành giá trị ngoại lai.