AP Statistics
bar chart
Còn gọi: bar graph · đồ thị cột · biểu đồ thanh

Biểu đồ cột (bar chart) là đồ thị dùng các cột hình chữ nhật để biểu diễn tần số hoặc tần suất tương đối của các nhóm dữ liệu phân loại.
Biểu đồ cột là công cụ trực quan hóa dữ liệu phân loại bằng cách vẽ từng cột riêng biệt cho mỗi nhóm. Chiều cao hoặc chiều dài của mỗi cột tỉ lệ với số lượng quan sát hoặc tỉ lệ phần trăm của nhóm đó, do đó người đọc có thể so sánh nhanh các nhóm với nhau. Trong kỳ thi AP Statistics, thuật ngữ này thường đi kèm với các biến thể như biểu đồ cột cạnh nhau (side-by-side bar chart) và biểu đồ cột xếp chồng (segmented bar chart).
Khi biểu diễn tần số tuyệt đối, chiều cao cột bằng số quan sát trong nhóm, ký hiệu là . Nếu dùng tần suất tương đối, chiều cao cột tính bằng , trong đó là tổng số quan sát. Công thức này cho biết mỗi cột chiếm bao nhiêu phần trong toàn bộ dữ liệu, nhờ đó ta có thể so sánh các mẫu có kích thước khác nhau. Tuy nhiên, biểu đồ cột khác biệt với biểu đồ tần số (histogram) vì các cột thường tách rời nhau, phản ánh tính rời rạc của các nhóm phân loại thay vì đo liên tục.
Để diễn đạt dữ liệu hai biến phân loại, người ta dùng biểu đồ cột cạnh nhau để đặt các nhóm của một biến kế bên nhau theo từng giá trị của biến còn lại. Ngược lại, biểu đồ cột xếp chồng chia mỗi cột thành các đoạn, mỗi đoạn dài tương ứng với tần suất có điều kiện (conditional relative frequency) của một nhóm con. Vì vậy, khi đọc đề thi, thí sinh cần xác định rõ biểu đồ đang dùng tần số tuyệt đối hay tần suất có điều kiện, bởi hai cách trình bày này nhấn mạnh những khía cạnh khác nhau của mối liên hệ giữa hai biến.
Trực giác: Hãy tưởng tượng mỗi nhóm dữ liệu là một cây nến: cây cao hơn thì nhóm đó có nhiều quan sát hơn, và khi xếp nhiều cây nến cạnh nhau ta dễ thấy ngay nhóm nào "chiếm ưu thế".
Dùng khi trục tung của biểu đồ cột hiển thị tần số tương đối (relative frequency) thay vì số đếm thô; mỗi cột có chiều cao bằng thương số này.
Trong đó
1786William Playfair
Cuối thế kỷ 18, số liệu thương mại thường được in thành những bảng dài đặc kín con số, và người đọc gần như không thể nhìn ra nước nào mua nhiều hơn nước nào. William Playfair chọn cách khác: ông vẽ mỗi bạn hàng của Scotland thành một thanh chữ nhật, độ dài tỉ lệ với giá trị hàng hóa, rồi xếp cạnh nhau trong biểu đồ nổi tiếng về xuất nhập khẩu Scotland trong năm từ Giáng sinh 1780 đến Giáng sinh 1781. Nhờ đó việc so sánh chỉ còn là nhìn xem thanh nào dài hơn. Tuy vậy, các hình vẽ kiểu này ban đầu bị xem là trẻ con và phải rất lâu sau mới được giới học thuật chấp nhận rộng rãi.
Biểu đồ theo phần trăm không cho biết có bao nhiêu người đã trả lời.
Đây là chỗ mất điểm quen thuộc: đề vẽ tỉ lệ học sinh trả lời có và không ở mỗi khối, rồi đưa ra một nhận định kiểu "khối 10 có nhiều học sinh trả lời có hơn khối 12". Nhận định đó không được dữ liệu ủng hộ, vì cột chỉ nói tỉ lệ trong nội bộ mỗi khối chứ không nói cỡ của mỗi khối. Nếu trục dọc ghi tần số tương đối (relative frequency), bạn chỉ được so sánh tỉ lệ với tỉ lệ; muốn nói về số người thì phải có thêm tổng số người trả lời, mà đồ thị lại không cung cấp con số đó.
Tăng 100% nghĩa là gấp đôi, không phải tăng thêm một chút.
Khi đề hỏi cột của khối 8 có cao hơn cột của khối 7 đúng 100% hay không, bạn phải lấy giá trị cũ nhân đôi rồi so sánh, chứ đừng nhìn thấy cột này cao hơn cột kia là chọn ngay. Cột khối 7 chạm mốc nhiều nhất là 8 học sinh, nên mức tăng 100% ứng với 16 học sinh; nếu cột khối 8 chạm ít nhất là 16 thì nhận định được ủng hộ. Do đó hãy viết ra phép tính trước khi đối chiếu với đồ thị, thay vì ước lượng bằng mắt.
Trong biểu đồ cột chồng, chiều cao một đoạn là hiệu hai mốc, không phải mốc trên.
Với biểu đồ cột chồng (segmented bar chart) mô tả chuyến bay đúng giờ và trễ ở nhiều sân bay, đoạn dưới đọc trực tiếp được, nhưng đoạn trên thì phải lấy mốc đỉnh trừ đi mốc ngăn cách. Nhiều bạn đọc luôn đỉnh cột thành số chuyến trễ nên kết luận sai về tỉ số giữa hai sân bay. Ngoài ra, khi trục dọc là số đếm thì cột cao hơn chỉ có nghĩa là tổng chuyến bay nhiều hơn, hoàn toàn không suy ra được sân bay đó đúng giờ tốt hơn.
Biểu đồ cột không phải biểu đồ tần số ghép nhóm (histogram).
Biểu đồ cột mô tả biến phân loại (categorical variable), nên các cột tách rời nhau và thứ tự sắp xếp là tùy chọn — đổi chỗ hai môn học không làm dữ liệu thay đổi. Vì vậy nói biểu đồ cột "lệch phải" là vô nghĩa, và cũng không được tính trung bình hay trung vị từ trục ngang của nó. Ngược lại, biểu đồ tần số ghép nhóm mô tả biến định lượng, các cột dính liền nhau theo thứ tự tăng dần của giá trị, và lúc đó mới bàn được đến hình dạng phân bố.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi bám sát đúng thứ ta nhìn thấy: dữ liệu định tính (categorical data) được biểu diễn bằng những thanh chữ nhật — "bar" trong tiếng Anh nghĩa là thanh — và chiều dài của thanh tỉ lệ với giá trị mà nó đại diện. Tiếng Việt chọn chữ "cột" vì trong sách giáo khoa các thanh này thường được dựng đứng; chính vì thế trong tiếng Anh dạng dựng đứng đôi khi còn được gọi riêng là biểu đồ cột dọc (column chart), còn khi nằm ngang thì người ta vẫn giữ chữ "bar". Chữ "chart" gắn liền với truyền thống đồ thị thống kê mà Playfair khai sinh, cùng lúc với biểu đồ đường (line chart) và ít lâu sau là biểu đồ hình quạt (pie chart). Cần lưu ý rằng ý tưởng vẽ thanh không phải hoàn toàn mới: các hình mô tả vận tốc theo thời gian trong The Latitude of Forms, gắn với tên Jacobus de Sancto Martino hoặc Nicole Oresme, xuất hiện khoảng ba trăm năm trước và được xem là những "biểu đồ cột nguyên thủy". Điều Playfair làm được là biến nó thành công cụ đọc số liệu kinh tế, và cái tên đã đi cùng công dụng ấy đến tận ngày nay.
Nguồn đối chiếu
Bấm đổi từ số đếm sang phần trăm theo hàng — thứ tự ba sân bay đảo ngược
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Đọc nhãn trục dọc trước khi đọc bất kỳ cột nào.
Trục ghi tần số thì câu trả lời được phép nói về số lượng; trục ghi tần số tương đối hoặc phần trăm thì mọi kết luận buộc phải kèm chữ "tỉ lệ" hoặc "trong số". Chỉ một thao tác này thôi đã loại được phần lớn phương án nhiễu của câu trắc nghiệm, vì đề rất hay đặt một lựa chọn nói về số người trong khi đồ thị chỉ cho tỉ lệ.
Với câu hỏi "supported by the data", chỉ chấp nhận điều đọc thẳng được từ đồ thị.
Bạn hãy chỉ đích danh con số trên trục để bảo vệ lựa chọn, chẳng hạn tần số tương đối nhỏ nhất là và nó ứng với khối 12. Mọi nhận định về nguyên nhân, về xu hướng theo thời gian, hay về tổng số người tham gia đều nằm ngoài phạm vi mà một biểu đồ cột có thể chứng minh, nên gặp là loại.
Khi đầu cột rơi vào giữa hai vạch chia, hãy chặn bằng "nhiều nhất" và "ít nhất".
Thay vì đoán một con số lẻ, bạn viết rằng cột này không vượt quá 8 và cột kia không thấp hơn 16, rồi so sánh hai chặn đó với yêu cầu của đề. Cách chặn này vừa nhanh vừa an toàn, và ở phần tự luận nó cho giám khảo thấy bạn đọc đồ thị có căn cứ chứ không ước lượng cảm tính.
Phát biểu được số liệu ủng hộ là (B): số học sinh chọn Toán (48) đúng bằng bốn lần số học sinh chọn Mỹ thuật (12). Ngoài ra, 16% học sinh trong khảo sát chọn Lịch sử là môn yêu thích, và vì môn học là một biến phân loại nên biểu đồ cột phải để khoảng trống giữa các cột.
Phát biểu được biểu đồ ủng hộ là (C): sân bay C có tỉ lệ chuyến bay bị trễ cao nhất, 30%, so với 20% ở B và 10% ở A. Vì ba tỉ lệ này khác nhau rõ rệt nên tình trạng đúng giờ hay bị trễ có liên hệ với sân bay khởi hành: chuyến bay xuất phát từ C có nguy cơ trễ cao gấp ba lần chuyến bay xuất phát từ A trong ngày được khảo sát.