AP Statistics
goodness-of-fit test

Kiểm định độ phù hợp là kiểm định chi-square so sánh tần số quan sát của một biến phân loại với tần số kỳ vọng theo mô hình lý thuyết cho trước.
Kiểm định độ phù hợp thuộc họ kiểm định chi-square và được áp dụng khi nhà nghiên cứu muốn so sánh một mẫu duy nhất với một phân phối kỳ vọng đã được đặt ra từ trước — chẳng hạn, kiểm tra xem bốn nhóm ruồi giấm có xuất hiện theo tỉ lệ 1:3:3:9 như lý thuyết di truyền dự đoán hay không. Để thực hiện kiểm định, người ta tính tần số kỳ vọng cho mỗi nhóm, trong đó là cỡ mẫu và là xác suất lý thuyết tương ứng. Tần số kỳ vọng này cho biết có bao nhiêu quan sát được trông đợi rơi vào nhóm thứ nếu giả thuyết không đúng thật.
Thống kê kiểm định được tính theo công thức trong đó là tần số quan sát và là tần số kỳ vọng của nhóm thứ . Giá trị đo tổng mức độ lệch giữa thực tế và lý thuyết — nếu mọi gần với , tổng này nhỏ; nếu có sự chênh lệch lớn ở nhiều nhóm, tổng này tăng cao. Phân phối của thống kê này được xấp xỉ bằng phân phối chi-square với bậc tự do , trong đó là số nhóm phân loại.
Để xấp xỉ này đáng tin cậy, cần thỏa mãn hai điều kiện: mẫu được chọn ngẫu nhiên từ tổng thể, và mọi tần số kỳ vọng đều lớn hơn 5. Nếu một nhóm có tần số kỳ vọng quá nhỏ, kết quả kiểm định có thể không chính xác. Kiểm định này là kiểm định một phía (one-tailed) về phía đuôi phải, vì chỉ những giá trị lớn bất thường mới là bằng chứng chống lại giả thuyết không.
Trực giác: Hãy hình dung bạn tung một con xúc xắc 600 lần rồi đếm xem mỗi mặt ra bao nhiêu lần — kiểm định độ phù hợp là cách tính xem kết quả đếm được có 'xa' phân phối đều lý thuyết đến mức đáng ngờ hay không.
Dùng sau khi đã tính xong tần số kỳ vọng cho từng hạng mục; giá trị thống kê càng lớn thì dữ liệu càng xa mô hình dự đoán.
Trong đó
khoảng đầu thế kỷ 20Karl PearsonRonald A. FisherAndrey KolmogorovNikolai Smirnov
Kiểm định khi bình phương chỉ chạy trên số đếm, không chạy trên phần trăm.
Đây là lỗi làm hỏng bài nhiều nhất khi đề cho sẵn bảng tỉ lệ phần trăm. Nếu thay tần số quan sát bằng tỉ lệ, thống kê sẽ nhỏ đi hàng chục lần vì tử số bị thu nhỏ theo bình phương, và giá trị p vọt lên khiến bài kết luận ngược. Do đó việc đầu tiên phải làm là nhân tỉ lệ với cỡ mẫu để khôi phục tần số thật. Chỉ khi cả cột quan sát lẫn cột tần số kỳ vọng (expected counts) đều là số đếm thì công thức mới có ý nghĩa.
Bậc tự do bằng số nhóm trừ một, không phải cỡ mẫu trừ một.
Nhiều học sinh mang thói quen từ kiểm định sang đây và tra nhầm cả bảng phân phối. Với kiểm định độ phù hợp, bậc tự do (degrees of freedom) là , trong đó là số loại (số ô) trong bảng phân loại chứ không liên quan tới số cá thể được khảo sát. Chẳng hạn khảo sát 300 người về sở thích với bốn màu thì , không phải 299. Vì hình dạng đường cong khi bình phương phụ thuộc trực tiếp vào , sai chỗ này là giá trị p sai theo.
Điều kiện đòi hỏi mọi tần số kỳ vọng lớn hơn hoặc bằng 5, không phải tần số quan sát.
Một ô có thể chỉ quan sát được 2 giá trị mà bài vẫn hợp lệ, miễn là kỳ vọng của ô đó đạt từ 5 trở lên. Ngược lại, ô có 40 quan sát nhưng kỳ vọng chỉ 3 thì điều kiện đã vỡ và phân phối khi bình phương không còn xấp xỉ tốt. Vì vậy khi trình bày, phải viết ra dãy kỳ vọng đã tính rồi mới khẳng định điều kiện thỏa mãn, chứ nói suông "các ô đều đủ lớn" thì giám khảo không cho điểm. Ngoài ra vẫn cần điều kiện mẫu ngẫu nhiên và mẫu nhỏ so với tổng thể.
Không bác bỏ giả thuyết không có nghĩa là mô hình đã được chứng minh đúng.
Kết luận "dữ liệu phù hợp hoàn toàn với tỉ lệ 3:1" là cách nói vượt quá điều số liệu cho phép. Đúng ra chỉ được viết rằng không có đủ bằng chứng để nói phân phối thực tế khác với tỉ lệ đã nêu, tức là mô hình chưa bị bác bỏ chứ chưa được xác nhận. Cũng cần nhớ giả thuyết phải phát biểu bằng lời về tỉ lệ trong tổng thể, ví dụ : tỉ lệ bốn nhóm lần lượt là , chứ không viết theo số đếm quan sát được. Nhầm sang việc dùng bảng hai chiều cũng là bẫy thường gặp: một mẫu với một biến phân loại thì dùng kiểm định độ phù hợp, còn hai biến trên cùng một mẫu mới dùng kiểm định tính độc lập (test of independence), và nhiều mẫu tách biệt thì dùng kiểm định đồng nhất (test of homogeneity).
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Tính tần số kỳ vọng cho từng hạng mục dựa trên tổng cỡ mẫu và xác suất mà mô hình gán cho hạng mục đó.
Trong đó
Xác định bậc tự do của phân phối chi bình phương, dùng để tra giá trị tới hạn hoặc tính P-value.
Trong đó
Pearson đưa ra một họ phân phối lệch và tin rằng chỉ cần chỉnh bốn tham số — trung bình, độ lệch chuẩn (standard deviation), độ nhọn (kurtosis) và độ lệch — là mô tả được mọi dạng phân phối. Nhưng dữ liệu lấy từ mẫu không bao giờ khớp hoàn hảo với phân phối của tổng thể, ngay cả khi tổng thể thật sự tuân theo phân phối đó. Vì vậy ông thấy cần một quy trình đo xem sai lệch giữa số liệu quan sát và số liệu kỳ vọng đã đủ lớn để bác bỏ mô hình hay chưa. Quy trình ấy sinh ra một thống kê kiểm định có phân phối thuộc họ khi bình phương (chi-square distribution), và nó nhanh chóng trở thành một trong những kiểm định giả thuyết lâu đời nhất còn dùng đến ngày nay.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chính Pearson đặt tên cho quy trình này là "goodness of fit", nghĩa đen là "mức độ tốt của sự khớp". Cách gọi đó phản ánh đúng câu hỏi ông muốn trả lời: mô hình lý thuyết được đề xuất khớp với bộ số liệu thu được đến mức nào, chứ không phải hai nhóm có khác nhau hay không. Do đó tên tiếng Việt "kiểm định độ phù hợp" giữ nguyên tinh thần gốc — ta đang chấm điểm sự phù hợp của một phân phối giả định. Tên gọi khi bình phương lại đến từ một chỗ khác, không phải từ ý nghĩa của bài toán mà từ phân phối của chính thống kê kiểm định: chênh lệch giữa tỉ lệ quan sát và tỉ lệ kỳ vọng, sau khi bình phương và chuẩn hóa, tuân theo phân phối khi bình phương. Vì vậy trong đề thi hai cụm từ thường đi kèm nhau thành "chi-square goodness-of-fit test", một nửa chỉ mục đích, một nửa chỉ công cụ toán học. Về sau còn có những kiểm định phi tham số (non-parametric) cùng mục đích nhưng mang tên người phát minh, chẳng hạn kiểm định Kolmogorov–Smirnov đặt theo tên hai nhà toán học Nga Andrey Kolmogorov và Nikolai Smirnov. Một giai thoại cho thấy sức mạnh của công cụ này: Ronald A. Fisher (1890–1962) đã dùng chính kiểm định của Pearson để phân tích số liệu đậu Hà Lan của Gregor Mendel (1822–1884). Kết quả của Mendel khớp với tỉ lệ 25% và 75% mà ông dự đoán, nhưng khớp một cách quá hoàn hảo. Nhờ đó người ta nhận ra rằng độ phù hợp "quá tốt" cũng là một tín hiệu đáng ngờ, chứ không chỉ độ phù hợp kém.
Đổi bộ tỉ lệ trong H₀ — nhìn từng ô (O−E)²/E và tổng χ² nhảy theo
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết đủ bốn bước: tên kiểm định, giả thuyết, điều kiện có số, kết luận theo ngữ cảnh.
Phần điều kiện phải kèm con số cụ thể của các tần số kỳ vọng, vì đây là chỗ mất điểm âm thầm nhất. Ở bước tính, ghi rõ cả ba đại lượng , và giá trị p rồi mới so với . Câu kết luận cuối cùng bắt buộc nhắc lại bối cảnh của đề, chẳng hạn "có bằng chứng cho thấy màu kẹo không được phân bố theo tỉ lệ nhà sản xuất công bố", chứ chỉ viết "bác bỏ " là mất điểm phần kết luận.
Kiểm định độ phù hợp luôn một phía bên phải, đừng nhân đôi giá trị p.
Thống kê khi bình phương là tổng của các bình phương nên chỉ nhận giá trị không âm, và mọi sai lệch dù theo hướng nào cũng đẩy nó về phía phải. Vì vậy không tồn tại khái niệm kiểm định hai phía ở đây, và việc nhân đôi giá trị p theo phản xạ từ bài toán về trung bình là sai. Khi bấm máy, nhớ nhập danh sách kỳ vọng đã nhân với vào ô Expected, không nhập tỉ lệ.
Nếu bác bỏ, hãy chỉ ra ô nào đóng góp nhiều nhất vào .
Câu hỏi mở rộng của phần tự luận rất hay yêu cầu giải thích sự khác biệt nằm ở đâu, và cách trả lời được điểm là so sánh từng số hạng để tìm ô lớn nhất. Sau đó nói rõ chiều lệch bằng cách đối chiếu với : quan sát cao hơn kỳ vọng thì nhóm đó xuất hiện nhiều hơn dự đoán của mô hình. Trình bày theo hướng này vừa ngắn vừa đúng trọng tâm mà giám khảo đang tìm.
Ở mức ý nghĩa 5%, có đủ bằng chứng để kết luận rằng tỉ lệ thật của bốn loài ruồi giấm trong quần thể không đúng bằng 1 : 3 : 3 : 9 như nhà di truyền học tuyên bố. Nhìn vào từng số hạng, loài thứ tư đóng góp nhiều nhất vào (3,20) vì quan sát được 1 185 con trong khi mô hình chỉ dự đoán 1 125. Tuy nhiên, cần nhớ rằng kiểm định chỉ cho biết mô hình sai, chứ tự nó không chứng minh loài thứ tư là nguyên nhân duy nhất.
Ở mức ý nghĩa 5%, không có đủ bằng chứng để kết luận rằng số lượt khiếu nại phân bố không đều qua năm ngày làm việc; dữ liệu vẫn tương thích với niềm tin của người quản lý. Tuy nhiên, giá trị P chỉ nhỉnh hơn 0,10 một chút, nên chênh lệch giữa thứ Năm (52 lượt) và thứ Sáu (30 lượt) đáng để theo dõi thêm bằng một mẫu lớn hơn. Cần tránh cách nói "dữ liệu chứng minh các ngày như nhau": không bác bỏ giả thuyết không chỉ có nghĩa là chưa đủ bằng chứng chống lại nó.