AP Statistics
degrees of freedom
Còn gọi: df · n-1 · n − 1 · độ tự do

Bậc tự do là số giá trị trong mẫu còn tự do thay đổi sau khi đã tính một thống kê mẫu; với suy luận về trung bình, nó bằng n trừ 1.
Giả sử ta có một mẫu gồm n quan sát và đã biết trung bình mẫu . Khi đó, chỉ có n − 1 quan sát được tự do nhận giá trị bất kỳ, vì giá trị của quan sát cuối cùng bị ràng buộc để tổng của cả n quan sát khớp với đã biết. Do đó, bậc tự do chính là số lượng quan sát "còn tự do" sau khi một điều kiện ràng buộc đã được đặt ra, và nó phản ánh lượng thông tin độc lập thực sự mà mẫu mang lại.
Trong các bài toán ước lượng và kiểm định về trung bình tổng thể khi độ lệch chuẩn tổng thể chưa biết, thống kê tuân theo phân phối t với df = n − 1. Công thức này cho thấy tỷ lệ giữa sai lệch của trung bình mẫu so với trung bình tổng thể và sai số chuẩn (standard error) của trung bình mẫu. Nhờ xác định đúng bậc tự do, ta mới chọn được giá trị tới hạn t* phù hợp khi xây dựng khoảng tin cậy hoặc tính giá trị p (p-value).
Bậc tự do cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hình dạng của phân phối t. Khi df còn nhỏ, phân phối t có đuôi dày hơn phân phối chuẩn chuẩn hóa, nghĩa là các giá trị ngoại lai (outlier) dễ xuất hiện hơn. Tuy nhiên, khi n tăng lên thì df tăng theo, và phân phối t dần tiến gần đến phân phối chuẩn (normal). Vì vậy, việc sử dụng n − 1 thay vì n trong công thức sẽ điều chỉnh độ chính xác của ước lượng, đặc biệt là với các mẫu nhỏ.
Trực giác: Nếu bạn cùng bốn bạn ăn buffet và cả nhóm quyết định chi đúng 500.000 đồng, thì khi bốn người đã chọn món của mình, người thứ năm sẽ bị giới hạn bởi số tiền còn lại — đó chính là “bậc tự do” bị mất đi.
Dùng khi ước lượng trung bình tổng thể bằng phân phối t một mẫu, tức là khi độ lệch chuẩn tổng thể chưa biết; n là cỡ mẫu.
Trong đó
Dùng để kiểm định hoặc xây dựng khoảng tin cậy cho trung bình tổng thể khi độ lệch chuẩn tổng thể chưa biết; thống kê này theo phân phối t với df = n−1 bậc tự do.
Trong đó
1908Carl Friedrich GaussWilliam Sealy Gosset ("Student")Ronald Fisher
Bậc tự do của kiểm định khi bình phương không phải .
Nhiều học sinh quen với công thức của kiểm định t một mẫu nên đem thẳng cỡ mẫu vào bài bảng chéo, và kết quả là tra sai hoàn toàn giá trị tới hạn. Trong kiểm định khi bình phương về tính độc lập (chi-square test for independence), bậc tự do chỉ phụ thuộc vào kích thước bảng, tức số hàng và số cột, chứ không phụ thuộc vào việc bạn khảo sát 200 hay 2000 học sinh. Cụ thể , trong đó là số hàng và là số cột của bảng đếm. Cỡ mẫu chỉ ảnh hưởng tới giá trị của thống kê , không ảnh hưởng tới đường cong dùng để tra .
Đừng đếm tổng số ô rồi trừ một.
Với bảng 3 quận và 4 loại phản hồi, có ô, và phản xạ sai lầm là viết . Cách làm đúng là trừ một ở mỗi chiều rồi mới nhân: . Lý do nằm ở chỗ khi đã biết các tổng hàng và tổng cột, bạn chỉ được tự do chọn ô; các ô còn lại bị các tổng đó ép phải nhận một giá trị duy nhất. Vì vậy con số phản ánh đúng số ô "được tự do thay đổi", còn thì đếm thừa những ô đã bị ràng buộc.
Bậc tự do càng lớn thì đường cong khi bình phương càng bớt lệch phải, chứ không phải càng lệch mạnh hơn.
Đây là mệnh đề đúng–sai xuất hiện rất thường xuyên và học sinh hay chọn ngược. Vì thống kê là tổng của các số hạng bình phương chia cho số dương nên nó không bao giờ âm, do đó đường cong luôn nằm bên phải trục và có đuôi kéo dài về phía phải. Tuy nhiên khi bậc tự do tăng, tổng có nhiều số hạng hơn và phân bố dần trở nên cân đối, tiến gần dạng chuông. Cũng cần nhớ rằng lớn chỉ nói có bằng chứng về mối liên hệ, chứ không cho biết liên hệ đó là thuận hay nghịch.
Kiểm định t hai mẫu độc lập không mặc nhiên có .
Công thức đó chỉ đúng khi giả định hai tổng thể có cùng phương sai, điều mà đề AP hầu như không cho phép giả định. Khi tính sai số biên (margin of error) dạng , máy tính dùng bậc tự do Welch — một số thập phân nằm đâu đó giữa và . Chính vì thế mà một bài với , lại cho chứ không phải giá trị tra từ . Nếu phải làm tay, hãy dùng bậc tự do bảo thủ và nói rõ mình đang dùng nó.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe trừu tượng nhưng lại mô tả rất sát nội dung: nó đếm xem có bao nhiêu giá trị trong tập dữ liệu được "tự do" nhận giá trị bất kỳ. Khi ta đã dùng chính mẫu để ước lượng trung bình, tổng của các quan sát bị ấn định, nên giá trị đầu muốn thay đổi thế nào cũng được, còn giá trị cuối bị ràng buộc phải bù cho vừa. Vì vậy mỗi ràng buộc do việc ước lượng tham số sinh ra sẽ lấy đi một bậc tự do, và con số còn lại chính là số chiều mà dữ liệu thật sự còn được cựa quậy — đây cũng là lý do cách hiểu hình học được xem là cách hiểu đúng bản chất nhất. Trong công thức, bậc tự do thường được ký hiệu bằng chữ Hy Lạp , còn trong bảng tra và lời văn thì viết tắt là "d.f."; riêng Fisher lại dùng chữ , còn ngày nay được dành để chỉ cỡ mẫu.
Nguồn đối chiếu
Kéo bậc tự do lên — nhìn hai đuôi của đường cong t mỏng dần về đường chuẩn
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Viết ra phép tính bậc tự do kèm con số, đừng chỉ ghi kết quả.
Người chấm muốn thấy dòng vì nó chứng minh bạn hiểu bảng có mấy hàng mấy cột, chứ không phải đoán mò. Trong phần trình bày kiểm định, ba thứ luôn phải xuất hiện cùng nhau là tên kiểm định, giá trị thống kê và bậc tự do; thiếu bậc tự do thì phần "mechanics" bị trừ điểm dù đáp số cuối cùng đúng.
Xác định loại kiểm định khi bình phương trước khi tính bậc tự do.
Nếu dữ liệu là một dãy các loại và bạn so với một tỉ lệ lý thuyết cho sẵn thì đó là kiểm định độ phù hợp (goodness-of-fit test) với , trong đó là số loại. Nếu dữ liệu là bảng chéo hai biến phân loại thì mới dùng . Hai bài có thể trông giống nhau vì cùng có bốn loại phản hồi, nhưng bậc tự do lệch nhau và sẽ lệch theo.
Bậc tự do không quyết định loại sai lầm bạn có thể mắc — kết luận mới quyết định.
Khi -value lớn hơn mức ý nghĩa và bạn không bác bỏ giả thuyết không, sai lầm duy nhất có thể xảy ra là sai lầm loại II (Type II error). Ngược lại, chỉ khi bác bỏ mới nói tới sai lầm loại I. Hãy trả lời bằng cách nhìn vào quyết định vừa đưa ra, đừng để con số bậc tự do hay giá trị đánh lạc hướng.
Với 11 bậc tự do, ta tin cậy 95% rằng thời gian tự học trung bình mỗi ngày của toàn bộ học sinh lớp 12 tại trường nằm trong khoảng từ 7,07 đến 9,73 giờ. Khi cỡ mẫu tăng lên 25, bậc tự do tăng lên 24, giá trị tới hạn giảm còn 2,064 và khoảng thu hẹp lại còn từ 7,53 đến 9,27 giờ — nghĩa là ước lượng chính xác hơn ở cùng mức tin cậy 95%.
Kiểm định có 4 bậc tự do vì bảng gồm 3 khối lớp và 3 phương án trả lời. Với và , ta không có đủ bằng chứng thuyết phục để kết luận rằng ý kiến về việc tăng phí hoạt động ngoại khóa phụ thuộc vào khối lớp của học sinh trong trường. Vì quyết định là không bác bỏ giả thuyết không, loại sai lầm có thể xảy ra ở đây là sai lầm loại II.