AP Statistics

biểu đồ chấmdotplot

dotplotVietnamese: biểu đồ chấm

Còn gọi:Also called: dot plot · biểu đồ điểm

Hình minh hoạ khái niệm biểu đồ chấm

Biểu đồ chấm là dạng đồ thị thống kê trong đó mỗi giá trị dữ liệu được biểu diễn bằng một chấm đặt phía trên vị trí tương ứng trên trục số nằm ngang.A dotplot is a statistical graph in which each data value is shown as a dot placed above its position on a horizontal number line.

Trực giác: Hình dung mỗi học sinh trong lớp đặt một viên bi lên thước kẻ tại đúng điểm số của mình — nhìn vào hàng bi, ta thấy ngay ai điểm thấp, ai điểm cao, và điểm nào được nhiều người nhất.Intuition: Picture every student in a class dropping a marble onto a ruler at exactly his or her own score. Looking down the row of marbles, you see at once who scored low, who scored high, and which score the most students earned.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Biểu đồ chấm (dotplot) biểu diễn phân phối của một biến định lượng bằng cách đặt mỗi quan sát tại giá trị tương ứng trên trục số. Các giá trị trùng nhau được xếp chồng, nên chiều cao cột cho biết tần số.

Biểu đồ giữ lại từng giá trị, giúp thấy hình dạng, trung tâm, độ trải rộng, cụm, khoảng trống và giá trị ngoại lai. Nó phù hợp với mẫu nhỏ đến trung bình; dữ liệu rất lớn có thể làm biểu đồ rối.

A dotplot displays the distribution of a quantitative variable by placing each observation as a dot above its value on a number line. Repeated values are stacked, so the height of a stack gives the frequency of that value.

Because every individual value is preserved, a dotplot reveals shape, center, spread, clusters, gaps, and outliers. It works well for small to moderate sample sizes; very large data sets make the display cluttered.

Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Mỗi chấm biểu diễn một quan sát.

Cột chấm tại một vị trí cho biết số quan sát cùng nhận giá trị đó; tổng số chấm bằng cỡ mẫu hoặc số lần mô phỏng.

Trong mô phỏng, tâm phải khớp đại lượng trên trục ngang.

Nếu mỗi lần thử ghi số đếm, tâm ở npnp; nếu ghi tỉ lệ, tâm ở pp.

Biểu đồ của biến đếm chỉ đặt chấm tại số nguyên không âm.

Vì số đếm không nhận giá trị giữa hai số nguyên, chấm tại vị trí thập phân không thể biểu diễn biến đếm đó.

Each dot represents one observation, not a group of them.

The stack of dots at a position tells you how many observations share that value, and the total number of dots equals the sample size or the number of simulated trials.

In a simulation, the center must match the quantity scaled on the horizontal axis.

If each trial records a count, the center sits near npnp; if each trial records a proportion, the center sits near pp.

A dotplot of a count variable has dots only at nonnegative whole numbers.

A count cannot take a value between two integers, so a dot at a decimal position cannot represent that count variable.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Khi chọn biểu đồ mô phỏng, kiểm tra số chấm, đơn vị trục và tâm.

Tổng chấm phải khớp số lần lặp; tâm phải phù hợp với số đếm npnp hoặc tỉ lệ pp.

Khi so sánh, trước hết kiểm tra hai biểu đồ dùng cùng thang đo.

Vị trí trung tâm và độ trải rộng là hai đặc điểm riêng; giá trị ngoại lai ảnh hưởng trung bình mạnh hơn trung vị.

When choosing the correct simulation dotplot, check the number of dots, the axis units, and the center.

The dots must total the number of repetitions, and the center should match either the count npnp or the proportion pp.

When comparing two dotplots, first confirm that both use the same scale.

Center and spread are separate features to describe, and outliers pull the mean more than the median.

Tần suất trong đề AP StatisticsHow often it shows up on AP StatisticsThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1884 (dạng vẽ tay) và 1984 (phiên bản của Cleveland)William S. ClevelandLeland Wilkinson

Biểu đồ chấm ở dạng mô tả phân bố đã xuất hiện trong các hình vẽ tay từ năm 1884, còn phiên bản hiện đại được William S. Cleveland giới thiệu năm 1984 như một lựa chọn thay cho biểu đồ cột; Leland Wilkinson sau đó chỉnh lại cách dựng để dễ phân tích hơn.
Hand-drawn figures showing distributions as dots appear as early as 1884, while the modern form was introduced by William S. Cleveland in 1984 as an alternative to the bar chart; Leland Wilkinson later revised how dotplots are constructed to make them easier to analyze.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi mô tả đúng thứ nằm trên giấy: mỗi quan sát được ghi lại bằng một dấu chấm tròn tô đặc, và các chấm có cùng giá trị thì chồng lên nhau. Do đó chiều cao của cột chấm chính là tần số, còn vị trí của chúng dọc theo trục cho biết giá trị. Cách gọi này giữ nguyên khi Cleveland mở rộng ý tưởng sang dữ liệu có nhãn, nên trong tài liệu tiếng Anh vẫn gặp cả hai tên "dot plot" và "dot chart" cho những hình khá khác nhau.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Thả từng chấm lên trục số — nhìn cột chấm cao lên và các số tóm tắt đổi theo

Thả từng chấm lên trục số — nhìn cột chấm cao lên và các số tóm tắt đổi theo

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termĐồ thị cho một biến định lượngDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termMô tả phân phối của một biến định lượngDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termSo sánh các phân phối của một biến định lượngDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

histogramhistogram
Khác nhau ở đâuHow they differBiểu đồ chấm giữ nguyên từng giá trị riêng lẻ, còn histogram gộp dữ liệu vào các nhóm nên mất đi thông tin về từng quan sát cụ thể
Hay nhầm khiMixed up whenđề hỏi chọn loại đồ thị phù hợp: biểu đồ chấm dùng cho tập dữ liệu nhỏ cần thấy từng điểm, histogram dùng cho tập dữ liệu lớn
Khác nhau ở đâuHow they differBiểu đồ thân–lá giữ được giá trị gốc qua các chữ số lá, còn biểu đồ chấm chỉ hiện vị trí mà không hiện chữ số chính xác
Hay nhầm khiMixed up whenđề cho một bộ dữ liệu nhỏ và hỏi loại đồ thị nào vừa hiện phân phối vừa cho biết lại giá trị thực

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Barron_AP_Stat_2026. tr. 22, 96, 130.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .