AP Statistics

biến định lượngquantitative variable

quantitative variableVietnamese: biến định lượng

Còn gọi:Also called: biến số lượng · biến số

Hình minh hoạ khái niệm biến định lượng

Biến định lượng (quantitative variable) là biến nhận giá trị bằng số, biểu thị một đại lượng có thể đo hoặc đếm được trên mỗi đơn vị quan sát.A quantitative variable takes numerical values that represent a measurable or countable amount for each observational unit.

Trực giác: Hãy tưởng tượng thước đo chiều cao dán trên khung cửa lớp học: mỗi vạch bút chì đánh dấu chiều cao một học sinh là một con số thực có thể so hơn kém, chứ không phải một cái nhãn như "cao" hay "thấp".Intuition: Picture a height chart taped to a classroom doorframe: each pencil mark recording a student's height is a real number you can compare as greater or smaller, not a label like "tall" or "short."

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Biến định lượng (quantitative variable) gán cho mỗi đơn vị quan sát một giá trị số biểu thị độ lớn đo hoặc đếm được, không chỉ là nhãn. Biến rời rạc nhận các giá trị riêng biệt, đếm được; biến liên tục có thể nhận mọi giá trị trong một khoảng. Phân phối của biến được mô tả qua hình dạng, tâm, độ phân tán và giá trị ngoại lai.

A quantitative variable assigns each observational unit a number that reports a measured or counted magnitude rather than serving as a label. A discrete quantitative variable takes separate, countable values, while a continuous one can take any value in an interval. The distribution of a quantitative variable is described by its shape, center, spread, and any outliers.

Ký hiệuNotation
  • •XX — biến
  • •xix_i — giá trị quan sát thứ ii
  • •nn — số quan sát
  • •XX — variable
  • •xix_i — the iith observed value
  • •nn — number of observations
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Chữ số hoặc tần số không tự làm một biến thành định lượng.

Mã số chỉ là nhãn; khi đếm màu sắc hay hương vị, số đếm là tần số của nhóm, không phải giá trị của từng cá thể.

Mệnh giá đồng xu là biến định lượng; loại đồng xu là biến phân loại.

Giá trị 25 xu lớn gấp năm lần 5 xu, nên độ lớn số có ý nghĩa.

Biến định lượng không nhất thiết nhận vô số giá trị.

Biến rời rạc nhận các giá trị riêng biệt, đếm được; biến liên tục có thể nhận mọi giá trị trong một khoảng.

Digits or counts alone do not make a variable quantitative.

ID numbers are only labels, and when you count colors or flavors, the count is the frequency of a group, not a value measured on each individual.

The face value of a coin is quantitative, but the type of coin is categorical.

A value of 25 cents is five times as large as 5 cents, so the numerical magnitude carries real meaning.

A quantitative variable need not take infinitely many values.

Discrete quantitative variables take separate, countable values, while continuous ones can take any value in an interval.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Xét giá trị của một cá thể, không chỉ hình thức ghi.

Biến định lượng phải nhận số đo hoặc số đếm; số dùng làm nhãn vẫn là biến phân loại. Khi tự luận, hãy nêu rõ điểm này.

Gán mã 0/1 không biến câu trả lời nhị phân thành biến định lượng.

Các lựa chọn “có/không” hoặc “đồng ý/không đồng ý” vẫn là biến phân loại.

Ask what value a single individual has, not just how the data are recorded.

A quantitative variable must take a measurement or a count; numbers used as labels remain categorical. Say this explicitly in free-response answers.

Coding responses as 0/1 does not turn a binary answer into a quantitative variable.

Choices such as "yes/no" or "agree/disagree" are still categorical.

Tần suất trong đề AP StatisticsHow often it shows up on AP StatisticsHay gặpCommon
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1749Gottfried AchenwallJohn Graunt

Ý niệm về dữ liệu đo được bằng số gắn liền với buổi đầu của thống kê học ở châu Âu: năm 1749, học giả người Đức Gottfried Achenwall bắt đầu dùng chữ "statistik" để chỉ một tập hợp thông tin định lượng (quantitative information) về tình hình một quốc gia. Từ đó, việc phân biệt cái đo được bằng số với cái chỉ mô tả bằng lời trở thành nền móng của môn học.
The idea of data measured in numbers goes back to the beginnings of statistics in Europe: in 1749 the German scholar Gottfried Achenwall began using the word "statistik" for a body of quantitative information about the condition of a state. Distinguishing what can be measured numerically from what can only be described in words became a foundation of the subject.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi "định lượng" nói thẳng ra bản chất của khái niệm: nó mô tả lượng chứ không mô tả chất. Một biến định lượng nhận giá trị là con số đo được và cộng trừ được, trong khi biến định tính (qualitative variable) chỉ xếp cá thể vào các loại như màu mắt hay giới tính. Chính chữ "quantitative" trong tiếng Anh đã xuất hiện ngay ở định nghĩa đầu tiên của môn thống kê năm 1749, khi Achenwall mô tả đối tượng của nó là một tập hợp thông tin định lượng. Cần lưu ý thêm rằng bản thân chữ "statistics" lại có gốc khác: nó gắn với chữ "state" (nhà nước) — theo cách giải thích quen thuộc là từ tiếng Latinh "status" nghĩa là tình trạng, tình hình xã hội — bởi ban đầu môn này chỉ phục vụ việc mô tả tình hình một quốc gia.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Kéo một chấm — rồi hỏi: trung bình vừa hiện ra có tồn tại thật không?

Kéo một chấm — rồi hỏi: trung bình vừa hiện ra có tồn tại thật không?

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termBiến (phân loại & định lượng)Dữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termĐồ thị cho một biến định lượngDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termMô tả phân phối của một biến định lượngDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Dẫn tớiLeads tohistogramhistogram
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differBiến định lượng nhận giá trị số có thể tính toán được, còn biến phân loại chỉ ghi nhận nhóm hoặc danh mục không có thứ tự số
Hay nhầm khiMixed up whenđề cho biến như 'mã số bưu chính' hoặc 'số điện thoại' — trông như số nhưng thực ra là phân loại vì không có nghĩa số học

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Barron_AP_Stat_2026. tr. 109, 154, 169.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .