AP Statistics
discrete variable
Còn gọi: discrete · biến gián đoạn

Biến rời rạc là biến định lượng có tập giá trị đếm được, thường nhận giá trị nguyên.
Trong thống kê, ta cần phân biệt cách một biến nhận giá trị. Biến rời rạc (discrete variable) là biến định lượng mà các giá trị có thể liệt kê hoặc đếm được, ví dụ như số lần gieo đồng xu ra mặt ngửa, số học sinh trong một lớp, hay số lỗi in trên một trang sách. Giữa hai giá trị liên tiếp, không tồn tại giá trị nào khác — ta không thể có học sinh trong lớp.
Ngược lại, biến liên tục (continuous variable) nhận mọi giá trị trong một khoảng, chẳng hạn chiều cao hay thời gian. Do đó, khi làm việc với biến rời rạc, ta thường dùng tần số và xác suất tại từng điểm giá trị. Gọi là biến rời rạc và là các giá trị có thể, thì phân phối xác suất được mô tả bởi cho mỗi . Vì tập giá trị đếm được, tổng các xác suất này luôn bằng một:
Vì vậy, biến rời rạc thường xuất hiện trong các bài toán đếm: số lần thành công trong phép thử Bernoulli, số cuộc gọi đến tổng đài trong một giờ, hay số sản phẩm lỗi trong lô hàng. Nhờ đó, các phân phối nhị thức và Poisson trở thành công cụ chuẩn để mô hình hóa chúng. Khi vẽ đồ thị, ta dùng biểu đồ cột rời rạc thay vì đường cong liền nét, phản ánh đúng bản chất gián đoạn của dữ liệu.
Trực giác: Như việc đếm số quả táo trong giỏ — bạn chỉ có thể có 1, 2, 3 quả, không bao giờ có 2.7 quả.
thế kỷ 19Pafnuty ChebyshevIsaac NewtonAndrei Kolmogorov
Rời rạc không đồng nghĩa với "nhận giá trị nguyên".
Điều quyết định là cách biến sinh ra giá trị: đếm hay đo. Số huy chương một vận động viên giành được là kết quả của phép đếm nên rời rạc, còn thời gian chạy 100 m là kết quả của phép đo nên thuộc loại biến liên tục (continuous variable), dù đồng hồ chỉ hiện 12 giây tròn. Ngược lại, một biến vẫn có thể rời rạc mà giá trị không nguyên, chẳng hạn số tiền tính theo đồng xu chỉ nhảy từng bậc . Vì vậy khi phân loại, hãy hỏi "đại lượng này được đếm ra hay được đo ra?" thay vì nhìn xem con số có dấu thập phân hay không.
Làm tròn không biến một biến liên tục thành biến rời rạc.
Bảng dữ liệu thật luôn ghi số hữu hạn chữ số, nên chiều cao trông như chỉ nhận các giá trị 165, 166, 167 cm; đó là giới hạn của dụng cụ đo chứ không phải bản chất của biến. Về nguyên tắc, giữa hai giá trị bất kỳ của chiều cao vẫn còn vô số giá trị khả dĩ khác, và điều đó đủ để xếp nó vào loại liên tục. Đây chính là bẫy quen thuộc trong các câu hỏi kiểu "biến nào sau đây là biến rời rạc": đề cố tình cho thời gian, cân nặng, quãng đường đều đã làm tròn đẹp để đánh lừa mắt nhìn.
Biến rời rạc không nhất thiết chỉ có hữu hạn giá trị.
Nhiều học sinh nghĩ rời rạc là "đếm hết được trong một danh sách ngắn", nên gạt bỏ những biến có thể lớn tùy ý. Thực ra tập giá trị chỉ cần liệt kê được thành dãy: số lần tung đồng xu cho tới khi xuất hiện mặt ngửa đầu tiên nhận giá trị kéo dài vô hạn nhưng vẫn rời rạc. Do đó phân phối hình học hay phân phối Poisson (Poisson distribution) đều là mô hình cho biến rời rạc, dù không có giá trị lớn nhất.
Với biến rời rạc, dấu "" và dấu "" cho hai kết quả khác nhau.
Vì xác suất dồn hẳn vào từng điểm nên , và bỏ sót số hạng cuối là mất nguyên một mảng xác suất. Thói quen sai này thường bắt nguồn từ phân phối chuẩn, nơi nên hai dấu cho cùng đáp số. Khi làm việc với phân phối nhị thức (binomial distribution), hãy viết rõ ra các giá trị được cộng, chẳng hạn , để không nhầm biên.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi đi thẳng từ nghĩa thông thường của tính từ "discrete" trong tiếng Anh: tách rời, riêng biệt, từng cái một, đếm được và có ranh giới rõ ràng giữa các giá trị. Đó chính là đặc điểm phân biệt loại biến này với biến liên tục (continuous variable), vốn nhận được mọi giá trị nằm giữa hai giá trị bất kỳ. Bản thân chữ "biến ngẫu nhiên" thì do Chebyshev đặt, với cách hiểu là một biến thực có thể nhận các giá trị khác nhau với những xác suất khác nhau; mô tả ấy trực quan nhưng chưa chặt chẽ, và phải đợi đến khi Andrei Kolmogorov tiên đề hóa lý thuyết xác suất thì ngôn ngữ cùng ký hiệu để định nghĩa chính xác biến ngẫu nhiên mới hình thành. Cũng vì sự phân đôi rời rạc — liên tục này mà về sau người ta phải đặt thêm tên cho trường hợp lai giữa hai loại, gọi là biến ngẫu nhiên hỗn hợp (mixed random variable).
Kéo vạch từ 2,1 sang 2,9 — bộ đếm không nhúc nhích một lần nào
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Gặp câu phân loại biến, viết ngay bên lề chữ "đếm" hoặc "đo" cho từng phương án.
Đề về đội điền kinh thường trộn lẫn số lần về nhất, thời gian hoàn thành, chiều cao và cân nặng vận động viên; chỉ đại lượng đầu tiên là số đếm nên chỉ nó rời rạc. Cách đánh dấu này mất vài giây nhưng loại được ba phương án gây nhiễu mà không cần đọc lại đề.
Khi bấm máy cho biến rời rạc, nhớ rằng lệnh tích lũy luôn tính .
Muốn phải nhập , còn "ít nhất " phải viết . Trong bài tự luận, hãy ghi cả biểu thức xác suất lẫn con số máy trả về, vì giám khảo chấm phần "đặt đúng biến cố" chứ không chỉ chấm đáp số.
Trước khi dùng phân phối chuẩn cho một biến rời rạc, phải nêu điều kiện thành câu.
Xấp xỉ chỉ hợp lệ khi và , và bài làm cần viết ra hai bất đẳng thức này cùng giá trị cụ thể của , . Nếu không thỏa, hãy giữ nguyên mô hình rời rạc và cộng trực tiếp các xác suất; trình bày thiếu bước kiểm tra là mất điểm phần "justification" dù kết quả cuối cùng đúng.
Hai biến rời rạc là (I) số huy chương mỗi vận động viên giành được và (IV) số vận động viên đăng ký nội dung tiếp sức, vì cả hai đều là kết quả của phép đếm và chỉ nhận các giá trị nguyên không âm. Hai biến còn lại — thời gian chạy 100 m và chiều cao — là liên tục. Lập luận ở ý (b) không đúng: chiều cao chỉ được ghi lại dưới dạng số nguyên do làm tròn, còn bản thân đại lượng vẫn nhận mọi giá trị trong một khoảng, nên nó không vì thế mà trở thành biến rời rạc.
Vì số rào bị đổ là kết quả đếm và chỉ nhận hữu hạn giá trị nguyên, là một biến ngẫu nhiên rời rạc; tổng bốn xác suất bằng nên bảng đã cho là phân bố xác suất hợp lệ. Tính toán cho rào và rào. Nghĩa là qua rất nhiều lượt chạy 110 m rào, trung bình Minh làm đổ khoảng rào mỗi lượt, với mức dao động điển hình quanh con số đó vào khoảng rào.