AP Statistics
variable
Còn gọi: đặc điểm biến thiên · biến số · đại lượng biến đổi

Biến (variable) là một đặc điểm hoặc thuộc tính có thể nhận các giá trị khác nhau khi quan sát trên từng cá thể hay đơn vị khảo sát.
Khi tiến hành một nghiên cứu thống kê, mỗi cá thể trong tập dữ liệu được mô tả bởi nhiều đặc điểm khác nhau, và mỗi đặc điểm ấy chính là một biến. Chẳng hạn, khi khảo sát học sinh trong một trường, chiều cao, cân nặng, điểm trung bình môn Toán, hay loại hình giao thông sử dụng để đi học đều là những biến riêng biệt. Do đó, biến đóng vai trò đơn vị cơ bản để tổ chức và phân tích dữ liệu — không có biến thì không có gì để đo lường hay so sánh.
Biến được chia thành hai loại chính: biến phân loại (categorical variable) sắp xếp cá thể vào các nhóm như giới tính, nhóm máu, hoặc tỉnh thành nơi sinh; biến định lượng (quantitative variable) thì biểu thị đặc điểm bằng con số có ý nghĩa về độ lớn như chiều cao tính bằng xăng-ti-mét hay thời gian ngủ mỗi đêm tính bằng giờ. Vì vậy, việc phân biệt hai loại biến này ngay từ đầu quyết định phương pháp thống kê nào được áp dụng — công cụ mô tả một biến phân loại khác hoàn toàn với công cụ dành cho một biến định lượng.
Trong phân tích dữ liệu hai biến (bivariate data), người ta nghiên cứu đồng thời hai biến trên cùng một cá thể để tìm mối liên hệ giữa chúng, chẳng hạn chiều cao và cân nặng của cùng một nhóm học sinh. Nhờ đó, ta có thể trả lời những câu hỏi như "học sinh cao hơn có xu hướng nặng hơn hay không". Tuy nhiên, mối liên hệ quan sát được chưa chắc đã là quan hệ nhân quả — bước suy luận đó đòi hỏi thiết kế thực nghiệm chặt chẽ chứ không chỉ dựa vào dữ liệu quan sát.
Trực giác: Hãy tưởng tượng mỗi học sinh là một thẻ hồ sơ, còn biến là từng dòng trống trên thẻ — dòng ghi chiều cao, dòng ghi quê quán — mà mỗi học sinh điền một giá trị khác nhau.
cuối thế kỷ 16François VièteRené DescartesIsaac NewtonGottfried Wilhelm LeibnizLeonhard Euler
Biến không phải là con số, mà là đặc trưng có thể nhận nhiều giá trị khác nhau.
Nhiều học sinh viết "biến là 90" hoặc "biến là 18 phần trăm", trong khi 90 chỉ là một giá trị mà biến nhận được. Khi đề cho biết đếm số người thuộc thế hệ baby boomer trong mẫu 500 người, bản thân là quy tắc gán một số cho mỗi mẫu có thể xảy ra; còn là trung bình của tất cả các giá trị ấy. Do đó khi trình bày, hãy tách bạch tên biến, tập giá trị mà nó có thể nhận, và một giá trị cụ thể tính được từ mẫu.
Trung bình của biến ngẫu nhiên (random variable) không phải là con số xuất hiện ở mọi mẫu.
Một lời giải sai điển hình viết rằng số người không mang đặc trưng "bằng 2,7 với mọi nhóm 45 người" — điều đó vô lý vì đếm người thì phải ra số nguyên. Kỳ vọng là trung bình dài hạn lấy trên tất cả các mẫu ngẫu nhiên cùng cỡ có thể chọn được, chứ không phải kết quả bắt buộc của một mẫu cụ thể. Vì vậy câu diễn giải đúng luôn có cụm "trung bình qua rất nhiều mẫu" hoặc "nếu lặp lại việc lấy mẫu nhiều lần", và không bao giờ nói mẫu nào cũng cho đúng giá trị đó.
Đảo biến giải thích (explanatory variable) và biến phản hồi (response variable) là mất trọn điểm diễn giải hệ số góc.
Trong bài hồi quy dự đoán chỉ số ERA từ chỉ số WHIP, hệ số góc 6,8 nói rằng khi WHIP tăng một đơn vị thì ERA dự đoán tăng trung bình 6,8 đơn vị — nói ngược lại là sai hoàn toàn về mặt mô hình. Cột "Variable" trong bảng kết xuất máy tính chỉ liệt kê tên các biến dự báo, nên đừng nhìn dòng đầu bảng rồi kết luận biến nào là phản hồi. Hãy đọc câu "predicting ERA by using WHIP" trong đề: biến đứng sau chữ "predicting" mới là biến phản hồi.
Thiếu số phép thử cố định thì biến không phải biến nhị thức, dù ba điều kiện kia đều đạt.
Học sinh thường kiểm tra thành thạo hai kết quả thành công–thất bại, xác suất thành công không đổi và các phép thử độc lập, rồi kết luận ngay là phân bố nhị thức. Nhưng nếu đề không nói rõ cỡ mẫu là bao nhiêu — chẳng hạn khảo sát "cho đến khi có người đồng ý" hoặc số người được hỏi phụ thuộc vào tình huống — thì điều kiện về số phép thử ấn định đã hỏng. Khi đó phải chỉ đích danh điều kiện bị vi phạm và nói rõ ba điều kiện còn lại vẫn thỏa, thay vì trả lời chung chung là "không phải nhị thức".
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trước thế kỷ 16, người làm toán phải viết mỗi bài toán bằng lời và bằng những con số cụ thể, nên mỗi bài là một trường hợp riêng. Cuối thế kỷ 16, François Viète đề nghị dùng chữ cái thay cho số đã biết lẫn số chưa biết, và tính toán với các chữ cái ấy như thể chúng là số, để cuối cùng chỉ cần thay số vào là ra kết quả. Nhờ đó một lời giải dùng được cho vô số bài toán cùng dạng. Năm 1637, Descartes chốt quy ước dùng x, y, z cho ẩn và a, b, c cho lượng đã biết — quy ước vẫn còn nguyên trên đề thi ngày nay.
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nhấn vào đúng đặc điểm cốt lõi: đây là đại lượng có thể nhận nhiều giá trị khác nhau chứ không đứng yên như một hằng số (constant). Gốc gác của cách gọi ấy gắn với giải tích: từ thập niên 1660, Newton và Leibniz nghiên cứu xem một biến thiên vô cùng nhỏ của đại lượng thay đổi theo thời gian — thứ mà Newton gọi là "fluent", nghĩa là cái đang trôi chảy — kéo theo biến thiên nào ở đại lượng phụ thuộc vào nó. Gần một thế kỷ sau, Euler cố định lại thuật ngữ và đưa ra ký hiệu , trong đó là biến còn là giá trị của hàm số. Vì vậy, cho đến cuối thế kỷ 19, chữ "biến" gần như chỉ được dùng cho đối số và giá trị của hàm số (function); nghĩa thống kê — một đặc trưng thay đổi từ cá thể này sang cá thể khác — là lớp nghĩa mở rộng về sau, nhưng vẫn giữ nguyên tinh thần "thay đổi" của tên gọi ban đầu.
Nguồn đối chiếu
Bấm tên một cột — xem đặc trưng đó đổ xuống thành hình của riêng nó
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Định nghĩa biến ngẫu nhiên phải viết đủ một câu có động từ, kèm cỡ mẫu.
Giám khảo chấp nhận "Gọi là số người thuộc thế hệ baby boomer trong mẫu ngẫu nhiên gồm 500 người", nhưng không chấp nhận " = baby boomers". Câu định nghĩa thiếu chữ "số" khiến người chấm không phân biệt được bạn đang đếm người hay đang nói về tỉ lệ, và phần tính phía sau sẽ mất chỗ dựa. Thói quen tốt là viết định nghĩa biến ngay dòng đầu tiên của bài làm, trước mọi phép tính.
Khi kiểm tra điều kiện nhị thức, viết ra đủ bốn điều kiện rồi mới kết luận.
Nhiều bài mất điểm vì chỉ ghi "thỏa điều kiện nhị thức" mà không nêu từng ý: số phép thử ấn định, mỗi phép thử có hai kết quả, xác suất thành công không đổi, các phép thử độc lập. Nếu một điều kiện hỏng, hãy nói rõ nó hỏng vì đâu và khẳng định các điều kiện còn lại vẫn đạt — cách trả lời có phân tích này thường được chấm cao hơn hẳn lời phủ định trống không. Riêng công thức xác suất, hãy trình bày dạng với số cụ thể thay vào, vì đề chấp nhận biểu thức chưa bấm ra kết quả.
Diễn giải hệ số góc phải đủ ba phần: "trung bình dự đoán", tên biến có ngữ cảnh, đơn vị.
Câu "slope là 6,8" không được điểm vì nó chỉ chép lại bảng kết xuất; câu "WHIP tăng 1 làm ERA tăng 6,8" cũng bị trừ vì hàm ý nhân quả trong dữ liệu quan sát. Cách viết an toàn là: mỗi khi WHIP tăng thêm một đơn vị, giá trị ERA dự đoán tăng trung bình khoảng 6,8 đơn vị. Giữ nguyên khuôn câu này rồi thay tên biến của đề, bạn sẽ không bao giờ mất điểm ở câu diễn giải.
Giới tính, phương tiện đến trường và xếp loại hạnh kiểm là các biến định tính; số giờ tự học mỗi tuần và điểm kiểm tra toán là các biến định lượng. Trong mô hình hồi quy, số giờ tự học đóng vai trò biến giải thích còn điểm kiểm tra toán là biến phản hồi, với đường hồi quy . Một bạn tự học 6 giờ mỗi tuần được dự đoán điểm; vì thực tế chỉ đạt điểm nên phần dư bằng điểm, nghĩa là mô hình đã dự đoán cao hơn kết quả thật của bạn ấy.
Vì giá trị của chỉ được xác định sau khi chọn mẫu ngẫu nhiên và chỉ nhận các số nguyên từ đến , là một biến ngẫu nhiên rời rạc có phân bố nhị thức với , . Số người có bằng cử nhân trong mẫu trung bình là người với độ lệch chuẩn người. Do nằm cách kỳ vọng khoảng độ lệch chuẩn, xác suất , tức là xấp xỉ : hầu như không thể có tới 40 trong 50 cư dân được chọn có bằng cử nhân.