AP Statistics
scatterplot
Còn gọi: scatter plot · biểu đồ tán xạ · đồ thị phân tán

Biểu đồ phân tán là đồ thị biểu diễn mỗi quan sát thành một điểm trên mặt phẳng, trục ngang là biến độc lập, trục dọc là biến phụ thuộc.
Biểu đồ phân tán (scatterplot) biểu diễn mỗi quan sát trong tập dữ liệu dưới dạng một điểm có tọa độ trên mặt phẳng Descartes, trong đó là giá trị của biến độc lập và là giá trị của biến phụ thuộc tương ứng với quan sát thứ . Nhờ cách biểu diễn này, người đọc có thể nhìn thấy toàn bộ mối quan hệ giữa hai biến cùng lúc thay vì chỉ đọc từng cặp số riêng lẻ. Do đó, biểu đồ phân tán trở thành công cụ trực quan đầu tiên để khảo sát xem hai biến định lượng có liên hệ với nhau hay không trước khi áp dụng các phương pháp định lượng phức tạp hơn.
Khi quan sát biểu đồ, người phân tích cần mô tả bốn đặc điểm chính: hướng, dạng, độ mạnh và các điểm bất thường. Hướng được xác định bằng việc các điểm có xu hướng đi lên từ trái sang phải (liên hệ dương) hay đi xuống (liên hệ âm); dạng cho biết mối quan hệ có tuyến tính hay cong; độ mạnh phản ánh mức độ bám chặt của các điểm vào một đường tưởng tượng; và các giá trị ngoại lai (outlier) là những điểm nằm tách biệt khỏi đám mây điểm chung. Vì vậy, việc mô tả đầy đủ bốn yếu tố này giúp người đọc hình dung được bản chất của mối quan hệ trước khi tính toán bất kỳ hệ số nào.
Tuy nhiên, biểu đồ phân tán chỉ dừng lại ở việc cho thấy sự liên hệ giữa hai biến chứ không chứng minh được quan hệ nhân quả. Để định lượng mức độ và hướng của liên hệ tuyến tính, người ta thường tính hệ số tương quan và vẽ đường hồi quy bình phương tối thiểu lên cùng biểu đồ. Nhờ đó, biểu đồ phân tán trở thành nền tảng cho phân tích hồi quy, cho phép kiểm tra xem mô hình tuyến tính có phù hợp với dữ liệu hay không qua việc quan sát phần dư (residual).
Trực giác: Hãy tưởng tượng bạn gieo một nắm hạt đậu lên bàn: nếu chúng rơi thành một dải dài nghiêng lên thì hai biến có liên hệ dương, nếu tạo thành đám mây tròn vo thì chúng hầu như không liên quan.
thế kỷ 17 (hệ tọa độ) — 1886 (Galton phổ biến)René DescartesFrancis GaltonEdward Tufte
Trục hoành luôn dành cho biến giải thích, không phải cho biến được nhắc tên trước.
Khi đề nói "dùng tỉ lệ hen suyễn để dự đoán tỉ lệ ít vận động", biến đứng sau chữ "dự đoán" mới là biến phản hồi (response variable) và phải nằm trên trục tung; biến dùng để giải thích, tức biến giải thích (explanatory variable), nằm trên trục hoành. Rất nhiều học sinh đọc lướt rồi vẽ ngược hai trục, và chỉ riêng cái đảo trục đó đã làm sai toàn bộ phần mô tả lẫn phương trình hồi quy phía sau. Vì vậy trước khi chấm điểm nào lên giấy, hãy gạch chân cụm "predict" hoặc "explain" trong đề để xác định ai là ai.
"Mạnh" nói về độ bám sát mẫu hình, không phải về độ dốc.
Một đám mây điểm bám rất sát một đường thẳng thoai thoải vẫn là mối liên hệ (association) mạnh, trong khi các điểm tản mác quanh một đường dốc đứng chỉ là liên hệ yếu. Khi đề hỏi giải thích chữ "strong", câu trả lời được điểm phải nói rằng các giá trị của biến phản hồi nằm rất gần đường thẳng dự đoán, chứ không được nói rằng biến này tăng nhanh theo biến kia. Độ dốc và độ mạnh là hai chuyện tách rời: độ dốc đo mức thay đổi, còn hệ số tương quan (correlation coefficient) mới đo mức bám sát.
Đám mây điểm không có xu hướng là không có liên hệ, đừng gọi là "liên hệ dương yếu".
Nếu giá trị của biến phản hồi gần như giữ nguyên khi biến giải thích tăng — chẳng hạn lượng calo không đổi dù hàm lượng đường thấp hay cao — thì kết luận đúng là hai biến không liên hệ với nhau. Ngược lại, cũng đừng vội tuyên bố "không có liên hệ" chỉ vì : biểu đồ có thể cho thấy một mẫu hình cong rõ ràng mà không bắt được, và đó chính là lý do phải nhìn hình trước khi tin vào con số.
Biểu đồ phân tán không chứng minh được quan hệ nhân quả.
Một dãy điểm xếp gần như thẳng và dốc lên chỉ cho biết hai biến cùng tăng, chứ không cho phép khẳng định biến này gây ra biến kia; dữ liệu quan sát luôn để ngỏ khả năng có biến gây nhiễu đứng phía sau. Trong bài tự luận, những câu như "GDP làm cho thu nhập cá nhân tăng" thường bị trừ điểm, còn cách viết an toàn là "những vùng có GDP cao hơn có xu hướng có thu nhập cá nhân cao hơn". Chỉ khi đề mô tả một thí nghiệm có phân nhóm ngẫu nhiên thì mới được nói tới nguyên nhân.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Thế kỷ 17, Descartes dựng hệ tọa độ (Cartesian coordinate system) với hai trục vuông góc để nối hình học với đại số; ông khó mà hình dung rằng mai sau người ta lấy nó chấm quan hệ giữa những đại lượng có thật. Các đồ thị đường và cột thời William Playfair chủ yếu phục vụ chuyện giá lúa mì hay cán cân thương mại theo thời gian, nên chưa cần đến cách vẽ này. Nhu cầu thực sự đến từ phòng thí nghiệm: nhà khoa học muốn thấy hai phép đo trên cùng một cá thể có đi cùng nhau hay không. Năm 1886, Galton chấm dữ liệu theo cách ấy và từ hình ảnh đám điểm ông lần ra tương quan (correlation) rồi hồi quy (regression) — nền móng của thống kê nhiều biến hiện đại. Từ đó biểu đồ phân tán chiếm lĩnh các tạp chí khoa học, tới mức Edward Tufte từng ước lượng hơn 70% đồ thị trong ấn phẩm khoa học thuộc loại này.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi ban đầu không phải "scatterplot" mà là "scatter diagram" — sơ đồ của những điểm nằm rải rác, bởi điều đập vào mắt trước tiên chính là đám chấm tản mát chứ không phải một đường liền mạch. Cách gọi này đi vào ngôn ngữ thống kê trong khoảng từ 1906 đến 1920, và mãi sau đó chữ "plot" mới xuất hiện thay cho "diagram". Một sách giáo khoa năm 1938 còn viết rằng người ta chấm dữ liệu lên sơ đồ phân tán "để nhìn thấy mối quan hệ", và chính ý ấy — dùng hình để đọc quan hệ giữa hai biến — được chính thức hóa trong tài liệu của Kurtz và Edgerton năm 1939. Tiếng Việt dịch sát nghĩa gốc: "phân tán" giữ nguyên hình ảnh đám điểm rời, còn tên tiếng Anh thì ghép thêm động tác chấm điểm lên mặt phẳng.
Nguồn đối chiếu
Kéo một chấm ra xa khỏi đám — nhìn r tụt xuống trong khi đường vẫn dốc như cũ
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Mô tả biểu đồ phân tán phải đủ bốn ý và có bối cảnh, thiếu một ý là mất điểm.
Bốn ý cần viết ra là hướng (dương hay âm), dạng (thẳng hay cong), độ mạnh (mạnh, vừa hay yếu) và các điểm bất thường, tức giá trị ngoại lai (outlier). Sau đó bắt buộc phải nhắc tên hai biến kèm đơn vị của bài, vì một câu chung chung kiểu "liên hệ dương, mạnh, tuyến tính" không gắn với ngữ cảnh thường chỉ được điểm một phần. Hãy tập viết thành một câu trọn vẹn: "Có mối liên hệ tuyến tính dương, khá mạnh giữa số kiện hành lý và thời gian chuyển hành lý tới băng chuyền."
Khi hỏi biểu đồ có ủng hộ niềm tin hay không, phải so hướng liên hệ, đừng mô tả suông.
Nếu người ta tin rằng chi tiêu này tăng thì chi tiêu kia cũng tăng, đó là kỳ vọng về liên hệ dương; câu trả lời được điểm phải nêu rõ biểu đồ cho thấy liên hệ âm nên không ủng hộ niềm tin đó. Nói cách khác, luôn viết đủ hai vế: điều người ta mong đợi và điều dữ liệu thực sự cho thấy.
Kiểm tra cả hai biến có phải biến định lượng hay không trước khi chọn biểu đồ phân tán.
Nếu một biến là phân loại, dạng biểu đồ này vô nghĩa và đề đang gài để bạn chọn biểu đồ cột hoặc biểu đồ hộp so sánh. Ngoài ra, tuyệt đối không nối các điểm lại với nhau bằng đoạn thẳng: mỗi điểm là một cá thể quan sát riêng, và đường nối chỉ hợp lý với dữ liệu theo thời gian.
Số kiện hành lý là biến giải thích và nằm trên trục hoành, thời gian chuyển hành lý là biến phản hồi và nằm trên trục tung. Với năm chuyến bay đã cho, , nên biểu đồ phân tán cho thấy liên hệ tuyến tính, hướng dương và rất mạnh, không có chuyến bay nào bất thường. Từ "mạnh" ở đây nghĩa là các điểm bám rất sát một đường thẳng, nhờ đó thời gian chuyển hành lý được dự đoán khá chính xác từ số kiện hành lý — chứ không có nghĩa là mỗi kiện hành lý làm thời gian tăng nhiều, cũng không có nghĩa số hành lý là nguyên nhân gây ra thời gian chờ.
Biến giải thích là tỉ lệ người trưởng thành mắc hen suyễn, vẽ trên trục hoành; tỉ lệ ít vận động là biến phản hồi trên trục tung. Biểu đồ phân tán cho thấy liên hệ tuyến tính, hướng dương và tương đối mạnh giữa hai tỉ lệ — bang nào có tỉ lệ hen suyễn cao hơn thường có tỉ lệ ít vận động cao hơn — nhưng có một bang với tỉ lệ hen suyễn 9,2% lại có tỉ lệ ít vận động 38%, nằm hẳn trên xu thế chung. Dù liên hệ rõ như vậy, không thể kết luận giảm hen suyễn sẽ làm dân vận động nhiều hơn, bởi dữ liệu chỉ là quan sát và hoàn toàn có thể tồn tại biến gây nhiễu tác động lên cả hai tỉ lệ.