AP Statistics
residual plot
Còn gọi: đồ thị phần dư

Biểu đồ phần dư là đồ thị phân tán vẽ phần dư theo giá trị dự đoán hoặc theo biến x, dùng để đánh giá mức độ phù hợp của mô hình hồi quy tuyến tính.
Trong phân tích hồi quy (regression), chỉ dựa vào hệ số tương quan (correlation coefficient) hay đồ thị phân tán chưa đủ để kết luận mô hình tuyến tính có mô tả đúng quan hệ giữa hai biến hay không. Biểu đồ phần dư ra đời nhằm khắc phục hạn chế đó, vì nó tách phần "sai số" ra khỏi đường hồi quy và trình bày riêng. Nhờ vậy, ta dễ dàng phát hiện những quy luật ẩn mà mắt thường khó nhận ra trên đồ thị phân tán gốc.
Cụ thể, với mỗi điểm dữ liệu , phần dư được tính bằng , trong đó là giá trị dự đoán từ phương trình hồi quy. Biểu đồ phần dư đặt (hoặc ) trên trục hoành và trên trục tung, vẽ mỗi quan sát thành một chấm. Vì trung bình của các phần dư luôn bằng không đối với đường hồi quy bình phương tối thiểu (least-squares regression line), trục hoành đóng vai trò đường chuẩn: phần dư dương nằm trên, phần dư âm nằm dưới. Bất kỳ cấu trúc nào trong dữ liệu mà đường thẳng chưa "bắt" được sẽ hiện ra rõ ràng quanh đường chuẩn này.
Cách đọc biểu đồ phần dư vì vậy khá trực tiếp. Nếu các chấm phân tán ngẫu nhiên quanh trục hoành mà không theo quy luật rõ rệt, mô hình tuyến tính là lựa chọn hợp lý. Ngược lại, một hình cong — chẳng hạn dạng parabol úp — báo hiệu quan hệ thực chất là phi tuyến và một mô hình khác sẽ phù hợp hơn. Một điểm có phần dư lớn bất thường so với các điểm còn lại là giá trị ngoại lai, tức là nơi đường hồi quy (regression line) dự đoán sai lệch đáng kể. Vì vậy, biểu đồ phần dư là công cụ không thể thiếu để kiểm tra giả định tuyến tính trước khi dùng phương trình hồi quy để dự đoán.
Trực giác: Hãy tưởng tượng bạn ném phi tiêu vào bia: biểu đồ phần dư giống như việc bạn chụp lại vị trí từng mũi phi tiêu so với hồng tâm rồi trải phẳng ra — nếu chúng rải đều quanh tâm, bạn biết mình ném khá chuẩn; nếu chúng xếp thành hình vòng cung lệch một bên, bạn hiểu có gì đó sai trong cách ngắm.
Dùng sau khi đã tìm được đường hồi quy tuyến tính: tính cho từng điểm rồi vẽ cặp lên trục tọa độ. Nếu phần dư phân bố ngẫu nhiên quanh đường 0 thì mô hình tuyến tính phù hợp; nếu tạo thành hình cong hoặc xu hướng rõ rệt thì cần chuyển sang mô hình phi tuyến.
Trong đó
Carl Friedrich Gauss
Khi người ta muốn tóm tắt một đám mây điểm bằng một đường thẳng, câu hỏi lập tức nảy sinh: đường nào là đường tốt nhất, và làm sao biết nó đủ tốt? Gauss trả lời phần đầu bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất (least squares), tức chọn đường làm nhỏ nhất tổng bình phương các khoảng cách theo chiều dọc từ điểm tới đường. Chính những khoảng cách còn sót lại đó, được ông đặt trong khuôn khổ xác suất gắn với phân phối chuẩn (normal distribution), về sau trở thành đối tượng để vẽ riêng ra. Nhờ vậy, thay vì chỉ nhìn đường thẳng, người phân tích nhìn vào phần dữ liệu mà đường thẳng chưa giải thích được.
Không thấy mẫu hình nào mới là dấu hiệu tốt, chứ không phải ngược lại.
Nhiều học sinh quen với ý nghĩ rằng biểu đồ đẹp là biểu đồ có hình dạng rõ ràng, nên khi thấy các điểm phần dư (residual) nằm rải rác lộn xộn quanh đường ngang thì tưởng dữ liệu có vấn đề. Thực ra đường thẳng hồi quy đã hút hết phần xu hướng tuyến tính ra khỏi dữ liệu, nên cái còn sót lại phải là nhiễu vô hướng. Do đó một dạng cong chữ U, dạng phễu loe ra hay dạng sóng đều là bằng chứng chống lại mô hình tuyến tính, còn sự lộn xộn mới là bằng chứng ủng hộ nó.
Phân tán ngẫu nhiên trong biểu đồ phần dư không có nghĩa là hai biến không liên hệ.
Đây là chỗ lẫn tai hại nhất: học sinh nhìn thấy đám mây điểm vô hình thù rồi kết luận rằng biến giải thích chẳng nói được gì về biến phản hồi. Cần nhớ rằng trục tung ở đây không còn là giá trị quan sát nữa mà là phần chênh lệch giữa quan sát và dự đoán, nên nó chỉ mô tả cái mà đường thẳng chưa giải thích được. Vì vậy sự ngẫu nhiên ấy lại chính là bằng chứng cho thấy mối liên hệ tuyến tính đã được mô tả trọn vẹn.
Hệ số tương quan lớn không thay thế được bằng chứng đọc từ biểu đồ phần dư.
Một tập dữ liệu cong đều vẫn có thể cho hệ số tương quan (correlation coefficient) tới , và nếu chỉ nhìn con số đó thì mô hình tuyến tính có vẻ hoàn hảo. Nhưng khi vẽ phần dư ra, độ cong nhỏ vốn bị che khuất trong biểu đồ phân tán (scatterplot) sẽ hiện lên thành một vòng cung rất rõ. Do đó khi đề đã đưa biểu đồ phần dư, câu trả lời phải dựa vào hình dạng của nó; viện dẫn hay để bảo vệ tính tuyến tính là lạc đề và không được điểm.
Một điểm nằm lẻ loi không phải là một mẫu hình.
Có bạn thấy duy nhất một phần dư rất lớn liền kết luận mô hình tuyến tính không phù hợp, trong khi đó chỉ là một giá trị ngoại lai (outlier) và cần được bình luận riêng. Mẫu hình là điều gì đó lặp lại có hệ thống trên toàn dải giá trị: các điểm đầu dương, các điểm giữa âm rồi các điểm cuối lại dương. Ngoài ra hãy nhớ phần dư được tính bằng , nên phần dư âm nghĩa là mô hình dự đoán cao hơn thực tế, chứ không phải thấp hơn.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi bắt nguồn từ tiếng Latinh "residuum", nghĩa là "phần còn lại". Sau khi mô hình đã lấy đi phần biến thiên mà nó giải thích được, cái còn sót lại giữa giá trị thực và giá trị dự đoán (fitted value) chính là phần dư. Vì vậy biểu đồ vẽ các phần dư này theo biến giải thích (explanatory variable) mang đúng tên đó: nó trưng ra phần dữ liệu mà đường thẳng chưa nói hết, chứ không trưng ra bản thân xu hướng.
Kéo đám điểm cho cong lại — nhìn biểu đồ phần dư uốn thành chữ U
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Đừng bao giờ trả lời trống không "Yes" hoặc "No" cho câu hỏi về tính phù hợp.
Người chấm cần thấy hai phần tách bạch: mô tả cái bạn nhìn thấy trên biểu đồ, rồi mới rút ra kết luận về mô hình. Câu mẫu an toàn khi biểu đồ sạch là "There is no discernible pattern in the residual plot, so a linear model is appropriate"; khi biểu đồ cong thì viết "The residual plot shows a clear curved (U-shaped) pattern, so a linear model is not appropriate". Chỉ nêu kết luận mà bỏ phần mô tả thì gần như chắc chắn mất một phần điểm.
Khi mô tả biểu đồ phần dư của mô hình tuyến tính đúng, nhớ nhắc tới đường .
Câu trả lời đầy đủ gồm ba ý ngắn: các điểm phân tán ngẫu nhiên, nằm quanh đường ngang tại , và không có mẫu hình hay xu hướng nào nhận ra được. Nhiều bài chỉ viết "random" rồi dừng lại, trong khi đáp án chuẩn đòi cả vị trí lẫn sự vắng mặt của mẫu hình.
Khi chọn giữa nhiều biểu đồ phần dư, hãy loại theo hình dạng, đừng chọn theo độ hẹp.
Biểu đồ có các điểm sát đường nhưng xếp thành vòng cung vẫn là biểu đồ hỏng, còn biểu đồ tản mát rộng mà vô hình thù mới là biểu đồ đạt. Cũng lưu ý dạng phễu loe dần: nó cho thấy độ biến động của phần dư thay đổi theo , tức là điều kiện về độ lệch chuẩn (standard deviation) không đổi bị vi phạm, và đó vẫn là lý do chính đáng để nói mô hình chưa phù hợp.
Phần dư tại là và tại là ; màng lọc dày 4 mm cho lượng bụi lọt qua thấp hơn dự đoán 0,8 µg/m³. Sáu phần dư tạo thành đường cong hình chữ U, nên mô hình tuyến tính giữa độ dày màng lọc và lượng bụi lọt qua là không phù hợp. Nếu mô hình tuyến tính phù hợp, biểu đồ phần dư phải cho thấy các điểm nằm rải rác ngẫu nhiên quanh đường , không có dạng cong hay dạng loe.