AP Statistics
least-squares regression line
Còn gọi: đường hồi quy · LSRL · regression line · least-squares line

Đường hồi quy bình phương tối thiểu là đường thẳng có tổng bình phương các phần dư nhỏ nhất trong mọi đường vẽ qua đám mây điểm.
Khi khảo sát mối quan hệ giữa hai biến định lượng, ta thường muốn tìm một đường thẳng tóm tắt xu hướng chung của đám mây điểm trên biểu đồ phân tán (scatterplot). Trong vô số đường có thể vẽ, đường hồi quy bình phương tối thiểu (least-squares regression line) là đường duy nhất khiến tổng bình phương của mọi phần dư (residual) không thể nhỏ hơn được nữa. Nói cách khác, nếu đo khoảng cách dọc từ mỗi điểm đến đường rồi bình phương tất cả các khoảng cách ấy, đường bình phương tối thiểu chính là đường cho tổng nhỏ nhất.
Về mặt công thức, đường có phương trình , với hệ số góc và hệ số chặn . Vì phụ thuộc vào hệ số tương quan cùng độ lệch chuẩn (standard deviation) của cả hai biến, dấu của hệ số góc luôn trùng với dấu của . Nhờ công thức tính , đường luôn đi qua điểm trung bình của dữ liệu; do đó dù đám mây điểm nằm ở đâu trên mặt phẳng tọa độ, đường hồi quy vẫn đi đúng qua tâm của nó.
Tuy nhiên, đường hồi quy không đối xứng giữa hai biến: đổi vai trò và sẽ cho ra một đường hoàn toàn khác, bởi đường bình phương tối thiểu được xây dựng để cực tiểu hóa sai số theo phương thẳng đứng. Vì vậy, trước khi tin vào bất kỳ dự đoán nào từ đường, ta cần vẽ biểu đồ phần dư để kiểm tra tính phù hợp của mô hình tuyến tính. Nếu phần dư phân bố ngẫu nhiên quanh đường , mô hình tuyến tính mô tả dữ liệu tốt; ngược lại, nếu chúng tạo thành hình cong hoặc hình quạt, ta cần cân nhắc biến đổi biến hoặc tìm mô hình phi tuyến.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trực giác: Hãy tưởng tượng các chiếc đinh là các điểm dữ liệu (x, y) trên bàn; đường hồi quy bình phương tối thiểu là sợi dây sao cho tổng bình phương các khoảng cách thẳng đứng từ mỗi đinh lên dây là nhỏ nhất, chứ không phải tổng bình phương các khoảng cách vuông góc ngắn nhất.
Dùng để dự đoán giá trị của biến phụ thuộc y từ một giá trị cho trước của biến độc lập x, dựa trên đường thẳng làm cực tiểu tổng bình phương phần dư (residual).
Trong đó
Dùng để tính hệ số góc của đường hồi quy khi đã biết hệ số tương quan r và độ lệch chuẩn của hai biến; công thức này xuất hiện trực tiếp trên formula sheet của kỳ thi AP.
Trong đó
Dùng để tính hệ số chặn sau khi đã có hệ số góc b; công thức này đảm bảo đường hồi quy luôn đi qua điểm — điểm trung tâm của tập dữ liệu.
Trong đó
đầu thế kỷ 19Adrien-Marie LegendreCarl Friedrich GaussRobert AdrainPierre-Simon LaplaceFrancis GaltonKarl Pearson
Bài toán khởi đầu không phải là dự đoán mà là sai số: khi nhiều lần đo cùng một đại lượng cho ra những con số vênh nhau, nhà nghiên cứu phải chọn lấy một giá trị đại diện. Legendre và Gauss, mỗi người một ngả, đề xuất cùng một lời giải là chọn đường thẳng làm tổng bình phương các độ lệch nhỏ nhất; Robert Adrain cũng nêu ý tưởng tương tự vào năm 1808. Đến năm 1810, Laplace dùng định lý giới hạn trung tâm (central limit theorem) để biện minh cho phương pháp này trên mẫu lớn, và năm 1822 Gauss chứng minh nó cho ước lượng tốt nhất trong lớp ước lượng tuyến tính không chệch — kết quả nay mang tên định lý Gauss–Markov (Gauss–Markov theorem).
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe vô lý nhất nằm ở chữ "hồi quy", vì bản thân phép tính chẳng "quay về" đâu cả. Nửa sau thế kỷ 19, Galton nghiên cứu chiều cao của cha mẹ và con cái rồi nhận thấy con của những người rất cao lại có xu hướng thấp hơn cha mẹ, tức là kéo trở lại phía giá trị trung bình; ông gọi hiện tượng đó là hồi quy về trung bình (regression to the mean). Điều thú vị là Galton không hề dùng phương pháp bình phương tối thiểu — ông chỉ ước lượng đường thẳng bằng mắt. Người nối hai mạch lại là Pearson: khi vẽ chiều cao cha mẹ theo trục hoành và chiều cao con theo trục tung, ông thấy đường khớp tốt nhất theo tiêu chuẩn bình phương tối thiểu có hệ số góc nhỏ hơn 1, đúng là dạng toán học của hiện tượng Galton mô tả. Do đó ông gọi luôn đường ấy là "đường hồi quy", và đến khoảng năm 1901 thì "regression line" đã được dùng để chỉ ước lượng bình phương tối thiểu. Vì vậy, tên gọi ngày nay là sự chồng lên nhau của hai câu chuyện: phần "bình phương tối thiểu" đến từ tiêu chuẩn tính toán, còn phần "hồi quy" đến từ một quan sát về di truyền chẳng liên quan gì tới tiêu chuẩn ấy.
Kéo một con bò ra khỏi đám — nhìn đường bình phương tối thiểu ngả theo
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Hệ số góc nói về thay đổi DỰ ĐOÁN trung bình, không phải thay đổi thật của từng cá thể.
Với mô hình nhiệt độ theo vĩ độ, câu trả lời đúng phải là: mỗi khi vĩ độ tăng thêm 1 độ về phía bắc, nhiệt độ thấp trung bình được dự đoán giảm khoảng độ F. Nếu viết "nhiệt độ giảm 0.70 độ" thì câu đó khẳng định một quan hệ chắc chắn và mang màu nhân quả, trong khi dữ liệu chỉ là mẫu quan sát và các điểm nằm rải rác quanh đường thẳng. Vì vậy, chữ "dự đoán" (predicted) hoặc "trung bình" không phải là chữ trang trí — thiếu nó là mất điểm diễn giải hệ số góc (slope).
Khi lệch 5 đơn vị, chênh lệch dự đoán bằng 5 lần hệ số góc, không phải một lần.
Trong bài về bò sữa với , nhiều học sinh thấy số rồi trả lời ngay "chênh nhau 1.1 gallon", trong khi bò 5 tuổi và bò 10 tuổi cách nhau 5 năm nên chênh lệch là gallon mỗi tuần. Cách an toàn hơn là thay lần lượt hai giá trị vào phương trình rồi trừ hai kết quả cho nhau, vì làm vậy thì dấu tự lộ ra. Ngoài ra phải nói rõ con nào nhiều hơn: hệ số góc âm nghĩa là bò trẻ hơn được dự đoán cho nhiều sữa hơn, đúng gallon.
Đường hồi quy luôn đi qua điểm , dù có thể không đi qua điểm dữ liệu nào.
Đây là tính chất được hỏi thẳng trong đề: biết và trung bình doanh thu ở cửa hàng B là , ta thay vào và giải ra . Nhiều bạn bí ở đây vì nghĩ rằng muốn tìm trung bình thì bắt buộc phải có toàn bộ 10 số liệu gốc, nên bỏ trống câu này. Nhớ tính chất đó, bài toán tưởng như thiếu dữ kiện lại chỉ còn một phương trình bậc nhất.
"Bình phương tối thiểu" là tối thiểu tổng bình phương phần dư theo chiều dọc, không phải khoảng cách vuông góc.
Phần dư (residual) được tính bằng , tức là hiệu giữa giá trị quan sát và giá trị dự đoán (predicted value) đo dọc theo trục tung. Đường hồi quy được chọn sao cho nhỏ nhất, chứ không phải sao cho nhỏ nhất — tổng các phần dư của đường bình phương tối thiểu luôn bằng , nên tiêu chuẩn đó vô nghĩa. Cũng vì đo theo chiều dọc mà vai trò của x và y không đối xứng: hồi quy y theo x và hồi quy x theo y cho hai đường khác nhau.
Hệ số góc phải diễn giải đủ bốn mảnh: con số, đơn vị , “khi tăng 1”, “dự đoán”.
Người chấm dò đúng bốn mảnh này, thiếu một là trừ. Mẫu câu an toàn cho phần tự luận: "For each additional one-degree increase in latitude, the predicted average low temperature decreases by 0.70 degrees Fahrenheit." Luôn gọi tên biến trong ngữ cảnh của bài, đừng viết trống trơn "x tăng 1 thì y giảm 0.70".
Đừng thay giá trị nằm ngoài khoảng dữ liệu vào phương trình.
Việc dùng mô hình cho vùng x mà mẫu không phủ tới gọi là ngoại suy (extrapolation), và câu trả lời kiểu "bò 30 tuổi cho gallon" tuy tính đúng số vẫn bị coi là kết luận không hợp lệ. Khi đề đưa một giá trị x lạ, hãy dừng lại kiểm tra xem nó có nằm trong phạm vi dữ liệu hay không rồi mới bấm máy.
Với câu trắc nghiệm chỉ cần thay số, hãy làm bằng tay và soi lại thứ tự phép tính.
Chẳng hạn với và , kết quả là ; sai lầm phổ biến là nhân trước cả hoặc quên dấu trừ rồi ra . Cũng cần đọc kỹ đề gán biến nào cho x, biến nào cho y — đề thường cố ý cho biến giải thích là biến "nghe có vẻ phụ" để bẫy người đảo vai trò hai trục.
Hệ số góc cho biết cứ mỗi đô la doanh thu tăng thêm trong ngày ở chi nhánh A thì doanh thu dự đoán của chi nhánh B tăng thêm 1.2 đô la. Vì đường hồi quy đi qua điểm trung bình, doanh thu trung bình mỗi ngày của chi nhánh B trong 10 ngày là 3600 đô la. Cuối cùng, một ngày mà chi nhánh A bán được 6000 đô la có doanh thu dự đoán ở chi nhánh B cao hơn 1200 đô la so với ngày chi nhánh A bán được 5000 đô la.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Đường hồi quy bình phương tối thiểu là , trong đó là vĩ độ (độ bắc) và là nhiệt độ thấp trung bình dự đoán (độ F). Thành phố ở vĩ độ 55 có nhiệt độ dự đoán 27.0 độ F trong khi thực tế là 24.6 độ F, nên phần dư bằng độ F: mô hình đã dự đoán cao hơn thực tế. Ngoài ra, khoảng 70.6% biến thiên của nhiệt độ thấp trung bình giữa các thành phố được giải thích bởi quan hệ tuyến tính với vĩ độ.