AP Statistics
explanatory variable
Còn gọi: biến độc lập · biến dự báo · predictor variable · independent variable · x · predictor · biến dự đoán · nhân tố · factor

Biến giải thích (explanatory variable) là biến dùng để dự báo hoặc giải thích sự thay đổi của biến phản hồi, thường ký hiệu x.
Trong thống kê, khi nghiên cứu mối quan hệ giữa hai hay nhiều biến, nhà nghiên cứu cần xác định biến nào đóng vai trò giải thích và biến nào chịu ảnh hưởng. Biến giải thích (explanatory variable) là biến được chọn để dự báo hoặc giải thích sự biến thiên của một biến khác, gọi là biến phản hồi (response variable). Trên đồ thị quan hệ hai biến định lượng (scatterplot), biến giải thích luôn được đặt trên trục hoành, trong khi biến phản hồi nằm trên trục tung — quy ước này giúp người đọc nhanh chóng nhận ra hướng phân tích.
Trong phân tích hồi quy tuyến tính (linear regression), biến giải thích được dùng để xây dựng phương trình dự đoán giá trị của biến phản hồi thông qua đường thẳng phù hợp nhất. Hệ số xác định đo phần trăm biến thiên của biến phản hồi mà mô hình giải thích được nhờ biến giải thích. Khi tiến gần 1, sự thay đổi của biến giải thích dự báo mạnh mẽ biến phản hồi; ngược lại, khi gần 0, biến giải thích hầu như không giúp ích cho việc dự đoán. Do đó, việc chọn đúng biến giải thích ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng mô hình.
Trong thiết kế thực nghiệm (experimental design), nhà nghiên cứu chủ động đặt ra các mức độ khác nhau của biến giải thích — còn gọi là các nghiệm thức (treatments) — rồi quan sát tác động lên biến phản hồi, nhờ đó có thể rút ra kết luận nhân quả. Ngược lại, trong nghiên cứu quan sát, biến giải thích chỉ được ghi nhận tự nhiên mà không có sự can thiệp, nên ta chỉ phát hiện được mối liên hệ chứ không thể khẳng định nguyên nhân. Vì vậy, cùng một biến giải thích nhưng sức mạnh kết luận phụ thuộc hoàn toàn vào cách thu thập dữ liệu.
Trực giác: Biến giải thích giống như số giờ bạn dành ôn bài trước kỳ thi — thứ bạn chủ động thay đổi — còn điểm thi là kết quả bạn muốn dự đoán từ nó.
1939J. Tinbergen
Khi các nhà nghiên cứu bắt đầu dựng mô hình thống kê để trả lời câu hỏi "cái gì làm cho kết quả thay đổi", họ cần một cái tên riêng cho vế đầu vào của mô hình. Nhu cầu ấy rất thực tế: muốn biết thời gian tự học có kéo điểm thi lên hay không, ta phải tách rõ đại lượng mình cho là nguyên nhân khỏi đại lượng mình đi đo. Từ đó hình thành cặp khái niệm biến giải thích và biến phản hồi (response variable), với cứ liệu sớm nhất được ghi lại từ năm 1939. Trong hồi quy (regression), biến này còn được gọi là biến độc lập (independent variable) hay biến dự báo (predictor).
Biến giải thích luôn nằm trên trục hoành, biến phản hồi (response variable) nằm trên trục tung.
Đảo hai trục là lỗi mất điểm nhiều nhất khi vẽ biểu đồ phân tán (scatterplot) và khi viết phương trình hồi quy. Cách nhận diện chắc chắn nhất là đọc kỹ câu hỏi: đại lượng đứng sau chữ "dự đoán" là biến phản hồi, còn đại lượng đứng sau chữ "dựa trên" hay "căn cứ vào" mới là biến giải thích. Chẳng hạn khi đề nói dự đoán số khách hàng mới dựa trên số lần phát quảng cáo, số lần phát quảng cáo là biến giải thích và đặt ở trục hoành. Nếu đảo lại, đường hồi quy thu được sẽ khác hẳn vì phép bình phương tối thiểu chỉ tối thiểu hóa sai lệch theo phương thẳng đứng.
Biến giải thích không đương nhiên là nguyên nhân gây ra biến phản hồi.
Tên gọi "giải thích" dễ khiến người học tưởng rằng hễ xác định được biến giải thích thì đã chứng minh được quan hệ nhân quả. Thực ra trong một nghiên cứu quan sát, hai biến có thể cùng bị chi phối bởi một biến gây nhiễu (confounding variable) nào đó mà ta không đo. Chỉ khi nhà nghiên cứu tự tay gán ngẫu nhiên các mức của biến giải thích cho các đối tượng — như khi chia ngẫu nhiên 100 người vào bốn nhóm có 2, 4, 6 và 8 giờ dùng màn hình mỗi ngày — thì kết luận nhân quả mới hợp lệ. Vì vậy hãy tách bạch hai câu hỏi: biến nào là biến giải thích, và thiết kế nghiên cứu có cho phép nói về nguyên nhân hay không.
Trong thí nghiệm, biến giải thích là đại lượng nhà nghiên cứu chủ động thay đổi.
Ở phần hồi quy, biến giải thích thường chỉ là biến dùng để dự đoán; nhưng khi đề mô tả một thí nghiệm, nó chính là nhân tố được áp đặt lên đối tượng, còn gọi là biến độc lập (independent variable) hay biến xử lý. Nhiều học sinh nhìn vào kết quả đo được ở cuối nghiên cứu rồi gọi đó là biến giải thích, trong khi kết quả ấy mới là thứ được dự đoán. Câu hỏi tự kiểm tra rất đơn giản: đại lượng nào người làm thí nghiệm đặt ra trước, và đại lượng nào phải chờ đo sau? Ngoài ra, nếu đề yêu cầu lập phương trình hồi quy, biến giải thích còn phải là biến định lượng và kiểm soát được, chẳng hạn lượng phân bón trên mỗi thửa ruộng.
Hệ số xác định nói về biến động của biến phản hồi, không phải của biến giải thích.
Khi diễn giải hệ số xác định (coefficient of determination), rất nhiều bài viết ngược thành "tỉ lệ biến động của biến giải thích được giải thích bởi biến phản hồi", và câu đó bị chấm sai hoàn toàn. Với ta có , nghĩa là khoảng biến động của biến phản hồi được giải thích bởi quan hệ tuyến tính với biến giải thích. Thêm nữa, là tỉ lệ phần biến động chứ không phải tỉ lệ số điểm nằm trên đường hồi quy, cũng không phải xác suất dự đoán đúng.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi xuất phát thẳng từ công việc mà biến này đảm nhiệm trong mô hình: nó "giải thích" — tức là dùng để cắt nghĩa và dự báo — những thay đổi quan sát được ở biến còn lại. Cách đặt tên này có chủ ý thận trọng hơn chữ "nguyên nhân": một biến giải thích chỉ gợi ý mối liên hệ có thể mang tính nhân quả, chứ không tự nó chứng minh quan hệ nhân quả, nhất là trong các nghiên cứu không có can thiệp thực nghiệm. Vì vậy trong đề thi, cặp từ luôn đi với nhau như hai vế của một câu chuyện: bên giải thích và bên đáp lại.
Hoán vai hai biến — hệ số góc đổi hẳn, còn hệ số tương quan đứng yên
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Khi được hỏi biến nào là biến giải thích, hãy trả lời kèm ngữ cảnh và đơn vị.
Người chấm không chấp nhận câu trả lời trống rỗng kiểu "quảng cáo" hay "phân bón"; phải viết đủ "số lần phát quảng cáo trên radio mỗi tuần" hoặc "lượng phân bón bón cho mỗi thửa ruộng". Cách trình bày an toàn là viết hai câu song song: một câu nêu biến giải thích, một câu nêu biến phản hồi, mỗi câu gắn với tình huống cụ thể của đề. Nhờ đó dù người chấm không đọc lại đề vẫn hiểu bạn đang nói về đại lượng nào.
Học thuộc một khung câu cố định cho phần diễn giải hệ số xác định.
Khung ấy gồm bốn thành phần bắt buộc: con số phần trăm, cụm "biến động của", tên biến phản hồi trong ngữ cảnh, và cụm "được giải thích bởi quan hệ tuyến tính với" cộng tên biến giải thích trong ngữ cảnh. Thiếu chữ "biến động" hay thiếu chữ "tuyến tính" đều bị trừ, dù con số tính đúng. Trước khi nộp, hãy đọc lại câu đó một lần và tự hỏi mình có đang nhầm chiều giữa hai biến hay không.
Đọc kỹ xem đề mô tả thí nghiệm hay chỉ là nghiên cứu quan sát trước khi kết luận.
Nếu đề nói các đối tượng được gán ngẫu nhiên vào các mức khác nhau của biến giải thích, bạn được phép viết rằng thay đổi ở biến phản hồi là do biến giải thích gây ra. Ngược lại, khi dữ liệu chỉ được thu thập sẵn, hãy dùng những cụm an toàn như "có liên hệ với" hoặc "có thể dùng để dự đoán", và nêu thêm một biến gây nhiễu khả dĩ nếu đề mở lời. Một chữ "gây ra" đặt sai chỗ đủ làm mất trọn phần điểm của câu, nên hãy cân nhắc động từ trước khi hạ bút.
Biến giải thích là số lần phát quảng cáo trên radio trong tuần, biến phản hồi là số khách hàng mới ghé tiệm trong tuần đó. Mô hình cho biết 68.0% biến thiên của số khách hàng mới được giải thích bởi biến thiên của số lần phát quảng cáo. Với 20 lần phát quảng cáo trong một tuần, mô hình dự đoán tiệm đón khoảng 86.4 khách hàng mới, tức xấp xỉ 86 người.
Biến giải thích là thời gian nhìn màn hình máy tính mỗi ngày, với bốn mức 2, 4, 6 và 8 giờ tương ứng bốn nghiệm thức; biến phản hồi là số phút ngủ REM mỗi đêm của người tham gia. Vì đây là một thí nghiệm có phân nhóm ngẫu nhiên, nếu khác biệt giữa các nhóm đủ lớn để có ý nghĩa thống kê thì nhà nghiên cứu được phép kết luận rằng tăng thời gian nhìn màn hình làm giảm giấc ngủ REM, nhưng kết luận này chỉ mở rộng an toàn cho những người giống với 100 tình nguyện viên đã tham gia.