AP Statistics
confounding variableVietnamese: biến gây nhiễu
Còn gọi:Also called: biến nhiễu · confounder · yếu tố gây nhiễu

Biến gây nhiễu là biến thứ ba vừa liên hệ với biến giải thích vừa tác động lên biến phản hồi, khiến ta không tách được hai ảnh hưởng này.A confounding variable is a third variable that is related to the explanatory variable and also affects the response variable, so the two effects cannot be separated.
Trực giác: Giống như khi ta thấy doanh số kem tăng thì số vụ đuối nước cũng tăng theo — thủ phạm thực sự không phải là kem, mà là mùa hè nắng nóng đang ảnh hưởng đến cả hai.Intuition: Ice cream sales and drownings rise together, but ice cream isn't the culprit — hot summer weather is driving both.
Biến gây nhiễu (confounding variable) là biến thứ ba liên hệ có hệ thống với biến giải thích và tự nó tác động lên biến phản hồi, khiến hai ảnh hưởng không thể tách rời. Vì vậy, mối liên hệ quan sát được chưa đủ chứng minh quan hệ nhân quả.
Trong thí nghiệm, phân bổ ngẫu nhiên hoặc phân khối có thể cân bằng hay kiểm soát yếu tố gây nhiễu. Phân bổ ngẫu nhiên không làm chúng biến mất.
A confounding variable is a third variable that is systematically related to the explanatory variable and, on its own, affects the response variable, which makes the two effects impossible to separate. As a result, an observed association is not enough to establish cause and effect.
In an experiment, random assignment or blocking can balance or control confounding factors. Random assignment does not make them disappear.
Không phải mọi biến khác đều là biến gây nhiễu.
Biến đó phải liên hệ có hệ thống với biến giải thích và tự nó ảnh hưởng biến phản hồi; thiếu một vế thì không gây lẫn lộn hai ảnh hưởng.
Phân bổ ngẫu nhiên không xóa biến gây nhiễu.
Nó làm các đặc điểm nền phân bố xấp xỉ đều giữa các nhóm, nên chúng không còn đi kèm có hệ thống với một nhóm.
Cỡ mẫu lớn không khắc phục nhiễu.
Nó chỉ giảm biến thiên ngẫu nhiên và sai số biên; khác biệt hệ thống giữa các nhóm vẫn còn.
Not every other variable is a confounding variable.
It must be systematically related to the explanatory variable and also affect the response variable; with only one of these, the two effects are not tangled together.
Random assignment does not eliminate confounding variables.
It spreads background characteristics roughly evenly across the groups, so those traits no longer travel systematically with one group.
A large sample size does not fix confounding.
Bigger samples only reduce random variability and margin of error; systematic differences between the groups remain.
Khi nêu biến gây nhiễu, hãy viết đủ hai vế.
Chỉ rõ biến ấy liên hệ với biến giải thích và tự nó ảnh hưởng biến phản hồi; dùng đúng bối cảnh đề.
Đừng nhầm chọn mẫu với phân bổ ngẫu nhiên.
Chọn mẫu ngẫu nhiên hỗ trợ tổng quát hóa; phân bổ ngẫu nhiên trong thí nghiệm tạo cơ sở suy luận nhân quả bằng cách cân bằng các biến nền.
When you name a confounding variable, state both halves of the link.
Say that it is related to the explanatory variable and that it affects the response variable, using the context of the problem.
Don't confuse random sampling with random assignment.
Random sampling supports generalizing to the population; random assignment in an experiment justifies causal conclusions by balancing background variables.
1935Ronald A. FisherJohn Stuart MillJerome Cornfield
Vì sao mang đúng cái tên này? Theo Morabia (2011), chữ "confounding" bắt nguồn từ động từ Latin trung đại "confundere", nghĩa là "trộn lẫn" — ghép từ "con" (cùng với) và "fusus" (trộn, hòa vào nhau). Cái tên được chọn để diễn tả đúng sự lẫn lộn giữa nguyên nhân mà ta muốn đánh giá và những nguyên nhân khác cũng tác động lên kết quả, khiến việc đánh giá bị che mờ. Do đó, tên gọi mô tả chính xác vấn đề: hai ảnh hưởng hòa vào nhau nên không tách được phần nào thuộc về ai. Trong tiếng Việt, khái niệm được gọi là biến gây nhiễu; tài liệu tiếng Anh còn dùng những tên khác cho cùng ý này như biến ẩn (lurking variable), biến ngoại lai (extraneous variable) hay biến bị bỏ sót (omitted variable).
Dồn người vận động nhiều vào nhóm dùng thuốc — xem con số nói dối thế nào
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .