AP Statistics
observational studyVietnamese: nghiên cứu quan sát
Còn gọi:Also called: nghiên cứu quan trắc

Nghiên cứu quan sát (observational study) là nghiên cứu trong đó nhà nghiên cứu chỉ ghi nhận các biến như chúng tự xảy ra, không áp đặt can thiệp.An observational study is a study in which the researcher simply records variables as they naturally occur, without imposing any treatment.
Trực giác: Giống như ngồi trong quán cà phê ghi chép xem ai gọi cà phê đen và ai gọi cà phê sữa — bạn quan sát thói quen có sẵn, không tự tay rót thứ gì vào ly của khách.Intuition: It's like sitting in a coffee shop and writing down who orders black coffee and who orders coffee with milk — you watch the habits people already have, and you never pour anything into anyone's cup yourself.
Trong nghiên cứu quan sát (observational study), nhà nghiên cứu đo và phân tích các biến đã hoặc đang diễn ra mà không áp đặt tác động hay thay đổi điều kiện. Nghiên cứu có thể hồi cứu từ dữ liệu sẵn có hoặc tiến cứu bằng cách theo dõi kết quả phát sinh. Khác với thí nghiệm, thiết kế này không gán tác động ngẫu nhiên, nên không loại bỏ được biến gây nhiễu và chỉ cho phép kết luận về mối liên hệ, không phải quan hệ nhân quả.
In an observational study, the researcher measures and analyzes variables that have already occurred or are occurring, without imposing a treatment or altering conditions. The study may be retrospective, using data that already exist, or prospective, following subjects forward as outcomes develop. Unlike an experiment, this design does not randomly assign treatments, so it cannot eliminate confounding variables and supports conclusions about association only, not cause and effect.
Chọn mẫu ngẫu nhiên không biến nghiên cứu quan sát thành thí nghiệm.
Hai thiết kế được phân biệt bởi việc có áp đặt tác động hay không. Chọn mẫu ngẫu nhiên chỉ giúp mẫu đại diện; gán tác động ngẫu nhiên mới thuộc thí nghiệm ngẫu nhiên.
Mẫu lớn không cho phép nghiên cứu quan sát kết luận nhân quả.
Không gán tác động ngẫu nhiên nên các nhóm có thể khác nhau từ đầu do biến gây nhiễu. Vì vậy, chỉ kết luận về mối liên hệ.
Chỉ suy rộng đến tổng thể mà mẫu được rút ra.
Không mở rộng sang nhóm ngoài khung lấy mẫu, cũng không thu hẹp kết luận vào riêng các đối tượng trong mẫu nếu mẫu được chọn ngẫu nhiên.
Random sampling does not turn an observational study into an experiment.
The two designs differ in whether a treatment is imposed. Random sampling only makes the sample representative; random assignment of treatments is what defines a randomized experiment.
A large sample never lets an observational study establish causation.
Without random assignment, the groups may differ from the start because of confounding variables. The conclusion is therefore limited to association.
Generalize only to the population the sample was drawn from.
Do not extend the conclusion to groups outside the sampling frame, and do not narrow it to just the individuals in the sample when the sample was randomly selected.
Hỏi xem nhà nghiên cứu có áp đặt tác động không.
Nếu có, đó là thí nghiệm; nếu chỉ đo và ghi nhận, đó là nghiên cứu quan sát.
Với nghiên cứu quan sát, hãy viết “có mối liên hệ”, không viết “gây ra”.
Nêu rằng không gán tác động ngẫu nhiên nên có thể tồn tại biến gây nhiễu; nếu đề có bối cảnh, chỉ ra một biến phù hợp.
Ask whether the researcher imposed a treatment.
If so, it is an experiment; if the researcher only measured and recorded, it is an observational study.
For an observational study, write "there is an association," not "causes." State that treatments were not randomly assigned, so confounding variables may be present, and if the problem gives a context, name a plausible one.
thập niên 1960William G. Cochran
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "observational" bắt nguồn từ tiếng Latin observare, nghĩa là quan sát, theo dõi, để mắt tới; dạng quá khứ phân từ của nó là observatus — "đã được quan sát". Cái tên vì vậy mô tả đúng vai trò của người nghiên cứu: chỉ đứng nhìn và ghi chép chứ không đụng tay vào diễn biến. Điểm mấu chốt nằm ở chỗ nhà nghiên cứu không kiểm soát được việc ai rơi vào nhóm nào; các nhóm được đem ra so sánh "theo kiểu một thí nghiệm", nhưng "phương pháp điều trị" (treatment) lại không hề được phân ngẫu nhiên. Chính đặc điểm ấy tách nó khỏi thí nghiệm thật và cũng là lý do kết luận nhân quả luôn phải dè dặt vì nguy cơ nhiễu (confounding).
So bốn nhóm cùng một lúc — nhóm tự chọn lệch giờ ngủ, nhóm bốc thăm thì không
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .