AP Statistics
retrospective study
Còn gọi: retrospective · hồi cứu

Nghiên cứu hồi cứu là phương pháp thu thập dữ liệu dựa trên hồ sơ, tài liệu hoặc ký ức từ quá khứ, thay vì quan sát trực tiếp trong hiện tại.
Trong thống kê, các nhà nghiên cứu không phải lúc nào cũng có thể theo dõi đối tượng theo thời gian thực. Nghiên cứu hồi cứu (retrospective study) giải quyết điều đó bằng cách nhìn ngược về quá khứ: dữ liệu được rút ra từ hồ sơ bệnh viện, nhật ký, cơ sở dữ liệu hành chính, hay lời khai của người tham gia về những gì đã xảy ra. Nhờ đó, nhà nghiên cứu có thể khảo sát các sự kiện hiếm gặp hoặc cần thời gian dài mà không phải chờ đợi hàng năm trời.
Tuy nhiên, dữ liệu thu thập theo cách này mang theo những hạn chế đặc trưng. Hồ sơ có thể bị thiếu, không nhất quán, hoặc được ghi chép với mục đích khác so với mục tiêu nghiên cứu. Lời khai của con người cũng dễ bị sai lệch hồi ký (recall bias) — người tham gia nhớ lại sự kiện không chính xác, đặc biệt khi sự kiện đó đã xảy ra lâu. Vì vậy, kết quả của nghiên cứu hồi cứu thường kém tin cậy hơn so với nghiên cứu tiến cứu, nơi dữ liệu được thu thập ngay khi sự kiện diễn ra.
Điều quan trọng cần lưu ý trong chương trình AP Statistics là nghiên cứu hồi cứu thuộc nhóm nghiên cứu quan sát (observational study) — không có sự can thiệp hay phân ngẫu nhiên. Do đó, dù phát hiện mối liên hệ giữa hai biến, người ta không thể kết luận nhân quả từ loại nghiên cứu này. Ngược lại, thí nghiệm có đối chứng mới cho phép suy luận nhân quả vì nhà nghiên cứu kiểm soát được điều kiện xử lý.
Trực giác: Giống như đọc nhật ký cũ để hiểu chuyện đã xảy ra — bạn không chứng kiến trực tiếp lúc đó mà dựa vào những gì đã được ghi chép từ trước.
1967 (thuật ngữ được đưa vào danh mục y văn); gốc rễ từ giữa thế kỷ 19John Snow
Nhiều câu hỏi sức khỏe không cho phép chờ đợi: bệnh đã bùng, người đã mắc, và không ai có thể quay lại quá khứ để bố trí một thí nghiệm cho đàng hoàng. Khi dịch tả tràn qua London giữa thế kỷ 19, John Snow phải làm việc với những gì đã xảy ra — đối chiếu ngược các khu phố dùng nguồn nước khác nhau — và nhờ đó chỉ ra nước nhiễm bẩn là thủ phạm. Sang thế kỷ 20, cách làm ấy được hệ thống hóa thành nghiên cứu bệnh–chứng (case-control study), loại thiết kế đã cung cấp bằng chứng đầu tiên nối hút thuốc lá với ung thư phổi, mở đường cho các nghiên cứu theo dõi về sau như British Doctors Study.
Nghiên cứu hồi cứu không bao giờ chứng minh được quan hệ nhân quả.
Vì dữ liệu chỉ được moi lại từ hồ sơ cũ, người nghiên cứu không hề áp đặt bất kỳ tác động nào lên đối tượng; đây vẫn là nghiên cứu quan sát (observational study). Do đó nhóm có đặc điểm này và nhóm không có nó vốn đã khác nhau từ trước ở rất nhiều phương diện, và bất kỳ khác biệt nào ở kết quả cũng có thể do biến gây nhiễu (confounding variable) chứ không do yếu tố ta quan tâm. Cách nói an toàn khi kết luận là có mối liên hệ, không phải là nguyên nhân.
Hồi cứu khác tiến cứu ở chiều thời gian, không ở chỗ dữ liệu cũ hay mới.
Trong nghiên cứu hồi cứu, kết quả đã xảy ra rồi và ta lần ngược về quá khứ để tìm nguyên nhân khả dĩ. Ngược lại, nghiên cứu tiến cứu (prospective study) chọn đối tượng ngay hôm nay rồi theo dõi họ về phía trước cho tới khi kết quả xuất hiện. Một nghiên cứu công bố năm nay vẫn có thể là tiến cứu nếu nhóm đối tượng được lập ra trước khi biến kết quả hình thành.
Dữ liệu quá khứ không đồng nghĩa với dữ liệu chính xác.
Hồ sơ cũ thường thiếu mục, ghi không thống nhất giữa các cơ sở, hoặc chỉ còn lại của những người vẫn tiếp tục được theo dõi. Khi phải hỏi lại đối tượng về chuyện đã lâu, câu trả lời còn chịu thêm sai lệch nhớ lại (recall bias): người đã mắc bệnh có xu hướng nhớ kỹ và khai nhiều yếu tố nguy cơ hơn người khỏe mạnh. Vì vậy điểm mạnh của thiết kế này là nhanh và rẻ, còn điểm yếu nằm ở chất lượng dữ liệu.
Có ngẫu nhiên trong nghiên cứu hồi cứu vẫn không biến nó thành thí nghiệm.
Người ta hoàn toàn có thể rút ngẫu nhiên 200 bệnh án từ kho lưu trữ, và việc đó giúp kết quả khái quát được cho tổng thể hồ sơ đã lưu. Tuy nhiên đó là chọn mẫu ngẫu nhiên (random sampling), khác hẳn với gán ngẫu nhiên (random assignment) — thứ duy nhất cho phép nói tới nhân quả. Hai chữ ngẫu nhiên này trả lời hai câu hỏi khác nhau, và đề thi rất hay đặt bẫy ngay chỗ này.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi mô tả đúng hướng đi của dữ liệu: nghiên cứu này nhìn ngược lại thời gian, xuất phát từ kết cục đã biết rồi lần ngược về phía phơi nhiễm. Người nghiên cứu không ghi số liệu theo dòng sự kiện đang diễn ra mà dùng hồ sơ có sẵn — vốn được thu thập vì mục đích khác — cùng trí nhớ của người tham gia. Vì vậy nó nằm ở thế đối lập với nghiên cứu tiến cứu (prospective study), loại tuyển người trước khi kết cục xuất hiện rồi theo dõi về phía trước. Chính chỗ dựa vào dữ liệu cũ và hồi tưởng khiến thiết kế hồi cứu dễ mắc sai lệch (bias) hơn, nhưng bù lại tốn ít nguồn lực và cho câu trả lời sớm.
Kéo mốc "nhà nghiên cứu vào cuộc" — nhìn cùng một câu hỏi đổi thành ba thiết kế khác nhau
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Gọi đúng tên thiết kế trước, rồi mới nêu lý do bằng một mệnh đề.
Khi đề hỏi loại nghiên cứu, hãy viết rõ đây là nghiên cứu quan sát dạng hồi cứu, kèm câu giải thích rằng không có tác động nào được áp đặt lên đối tượng mà dữ liệu chỉ được thu thập từ hồ sơ đã có. Chỉ trả lời một chữ mà không nói vì sao thì thường mất nửa số điểm của ý đó.
Nêu biến gây nhiễu phải gọi tên cụ thể và nối được cả hai đầu.
Không được viết chung chung rằng có thể còn yếu tố khác ảnh hưởng; người chấm cần thấy tên một biến trong bối cảnh của đề, thấy nó khác nhau giữa hai nhóm so sánh, và thấy nó cũng liên quan tới biến kết quả. Thiếu một trong hai mối nối đó thì lập luận chưa trọn.
Câu kết luận nên dùng từ liên hệ, tránh mọi động từ chỉ nguyên nhân.
Những cách diễn đạt như làm tăng, gây ra hay dẫn đến đều bị trừ điểm trong bối cảnh hồi cứu, dù số liệu có ấn tượng đến đâu. Hãy viết rằng dữ liệu cho thấy một mối liên hệ giữa hai biến trong nhóm được khảo sát, và nếu đề còn chỗ, thêm một câu nói rằng muốn kết luận nhân quả thì cần một thí nghiệm có gán ngẫu nhiên.
Nghiên cứu này là một nghiên cứu quan sát hồi cứu: hai nhóm trẻ được chọn theo tình trạng hen đã biết, sau đó lịch sử tiếp xúc với khói thuốc mới được truy lại từ hồ sơ cũ. Dữ liệu cho thấy 64% trẻ mắc hen từng sống chung với người hút thuốc so với 36% ở nhóm không mắc hen, cao hơn 28 điểm phần trăm, nên có bằng chứng về một mối liên hệ. Tuy nhiên vì không có phân nhóm ngẫu nhiên và các yếu tố về điều kiện sống có thể lẫn vào, ta chỉ được kết luận rằng khói thuốc trong nhà có liên hệ với bệnh hen ở trẻ, chứ không được kết luận rằng nó gây ra bệnh hen.
Kế hoạch I là nghiên cứu quan sát hồi cứu vì nó xuất phát từ điểm thi đã có rồi mới truy ngược thông tin giấc ngủ, còn kế hoạch II là nghiên cứu quan sát tiến cứu vì nhóm học sinh được theo dõi từ đầu năm cho tới khi kết quả xuất hiện. So với kế hoạch II, kế hoạch I nhanh và rẻ hơn hẳn do dữ liệu đã sẵn có, nhưng số giờ ngủ lại dựa vào trí nhớ của học sinh sau khi các em đã biết điểm của mình nên dễ bị sai lệch. Dù chọn kế hoạch nào, vì không có phân ngẫu nhiên nên kết luận rút ra cũng chỉ dừng ở mức liên hệ giữa giấc ngủ và điểm thi.