AP Statistics
retrospective studyVietnamese: nghiên cứu hồi cứu
Còn gọi:Also called: retrospective · hồi cứu

Nghiên cứu hồi cứu là phương pháp thu thập dữ liệu dựa trên hồ sơ, tài liệu hoặc ký ức từ quá khứ, thay vì quan sát trực tiếp trong hiện tại.A retrospective study collects data from existing records, documents, or people's memories of the past rather than from direct observation in the present.
Trực giác: Giống như đọc nhật ký cũ để hiểu chuyện đã xảy ra — bạn không chứng kiến trực tiếp lúc đó mà dựa vào những gì đã được ghi chép từ trước.Intuition: It is much like reading an old diary to piece together what happened — you were not there to watch the events, so you rely on what someone wrote down at the time.
Nghiên cứu hồi cứu (retrospective study) là nghiên cứu quan sát dùng hồ sơ, cơ sở dữ liệu hoặc lời kể để xem xét các sự kiện đã xảy ra, không can thiệp hay gán ngẫu nhiên. Thiết kế này cho phép khảo sát sự kiện hiếm hoặc quá trình dài mà không cần chờ theo dõi.
Hồ sơ có thể thiếu, không nhất quán hoặc được lập cho mục đích khác; lời kể dễ chịu sai lệch nhớ lại. Vì có thể có biến gây nhiễu, kết quả chỉ cho thấy mối liên hệ, không đủ để kết luận nhân quả.
A retrospective study is an observational study that examines events that have already happened, using records, databases, or people's accounts, with no treatment imposed and no random assignment. Because the events are already in the past, this design can investigate rare outcomes or long processes without waiting for follow-up.
Records may be incomplete, inconsistent, or originally kept for some other purpose, and personal accounts are vulnerable to recall bias. Confounding variables may also be present, so the results can show only an association, never enough to establish causation.
Trong chương trình AP Statistics, nghiên cứu hồi cứu không đủ để kết luận nhân quả.
Đây là nghiên cứu quan sát, không gán ngẫu nhiên nên biến gây nhiễu có thể giải thích khác biệt. Chọn hồ sơ ngẫu nhiên chỉ hỗ trợ khái quát cho tổng thể hồ sơ đã lưu.
Hồi cứu và tiến cứu khác nhau ở hướng nghiên cứu theo thời gian.
Hồi cứu xét kết quả đã xảy ra rồi lần về yếu tố khả dĩ; tiến cứu chọn đối tượng trước rồi theo dõi đến khi kết quả xuất hiện. Năm công bố không quyết định loại thiết kế.
Dữ liệu quá khứ không mặc nhiên chính xác.
Hồ sơ có thể thiếu, không thống nhất hoặc chỉ còn ở người tiếp tục được theo dõi; lời kể còn chịu sai lệch nhớ lại. Nhanh và ít tốn kém không bảo đảm chất lượng dữ liệu.
In AP Statistics, a retrospective study cannot establish causation.
It is observational with no random assignment, so a confounding variable could explain any difference between groups. Selecting records at random only supports generalizing to the population of stored records.
Retrospective and prospective studies differ in the direction they move through time.
A retrospective study starts from outcomes that have already occurred and traces back to possible factors; a prospective study selects subjects first and follows them until outcomes appear. The year of publication does not determine the design.
Data from the past are not automatically accurate.
Records can be missing, inconsistent, or available only for people who stayed in follow-up, and personal accounts carry recall bias. Being fast and inexpensive is no guarantee of data quality.
Hãy xác định thiết kế trước khi kết luận.
Gọi đây là nghiên cứu quan sát dạng hồi cứu vì dữ liệu có sẵn và không có tác động áp đặt; sau đó chỉ nói hai biến có liên hệ, tránh ngôn ngữ nhân quả.
Biến gây nhiễu phải nối được cả hai biến.
Trong bối cảnh đề, hãy nêu biến đó khác nhau giữa các nhóm và liên quan đến biến kết quả; không chỉ viết chung chung rằng có yếu tố khác.
Name the design before you draw any conclusion.
Call it an observational, retrospective study because the data already existed and no treatment was imposed; then say only that the two variables are associated, and avoid causal language.
A confounding variable must link to both variables.
In the context of the problem, say that it differs between the groups and is also related to the response variable; do not just write vaguely that some other factor exists.
1967 (thuật ngữ được đưa vào danh mục y văn); gốc rễ từ giữa thế kỷ 19John Snow
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi mô tả đúng hướng đi của dữ liệu: nghiên cứu này nhìn ngược lại thời gian, xuất phát từ kết cục đã biết rồi lần ngược về phía phơi nhiễm. Người nghiên cứu không ghi số liệu theo dòng sự kiện đang diễn ra mà dùng hồ sơ có sẵn — vốn được thu thập vì mục đích khác — cùng trí nhớ của người tham gia. Vì vậy nó nằm ở thế đối lập với nghiên cứu tiến cứu (prospective study), loại tuyển người trước khi kết cục xuất hiện rồi theo dõi về phía trước. Chính chỗ dựa vào dữ liệu cũ và hồi tưởng khiến thiết kế hồi cứu dễ mắc sai lệch (bias) hơn, nhưng bù lại tốn ít nguồn lực và cho câu trả lời sớm.
Kéo mốc 'nhà nghiên cứu vào cuộc' — một câu hỏi thành ba thiết kế
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .