AP Statistics

nghiên cứu hồi cứuretrospective study

retrospective studyVietnamese: nghiên cứu hồi cứu

Còn gọi:Also called: retrospective · hồi cứu

Hình minh hoạ khái niệm nghiên cứu hồi cứu

Nghiên cứu hồi cứu là phương pháp thu thập dữ liệu dựa trên hồ sơ, tài liệu hoặc ký ức từ quá khứ, thay vì quan sát trực tiếp trong hiện tại.A retrospective study collects data from existing records, documents, or people's memories of the past rather than from direct observation in the present.

Trực giác: Giống như đọc nhật ký cũ để hiểu chuyện đã xảy ra — bạn không chứng kiến trực tiếp lúc đó mà dựa vào những gì đã được ghi chép từ trước.Intuition: It is much like reading an old diary to piece together what happened — you were not there to watch the events, so you rely on what someone wrote down at the time.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Nghiên cứu hồi cứu (retrospective study) là nghiên cứu quan sát dùng hồ sơ, cơ sở dữ liệu hoặc lời kể để xem xét các sự kiện đã xảy ra, không can thiệp hay gán ngẫu nhiên. Thiết kế này cho phép khảo sát sự kiện hiếm hoặc quá trình dài mà không cần chờ theo dõi.

Hồ sơ có thể thiếu, không nhất quán hoặc được lập cho mục đích khác; lời kể dễ chịu sai lệch nhớ lại. Vì có thể có biến gây nhiễu, kết quả chỉ cho thấy mối liên hệ, không đủ để kết luận nhân quả.

A retrospective study is an observational study that examines events that have already happened, using records, databases, or people's accounts, with no treatment imposed and no random assignment. Because the events are already in the past, this design can investigate rare outcomes or long processes without waiting for follow-up.

Records may be incomplete, inconsistent, or originally kept for some other purpose, and personal accounts are vulnerable to recall bias. Confounding variables may also be present, so the results can show only an association, never enough to establish causation.

Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Trong chương trình AP Statistics, nghiên cứu hồi cứu không đủ để kết luận nhân quả.

Đây là nghiên cứu quan sát, không gán ngẫu nhiên nên biến gây nhiễu có thể giải thích khác biệt. Chọn hồ sơ ngẫu nhiên chỉ hỗ trợ khái quát cho tổng thể hồ sơ đã lưu.

Hồi cứu và tiến cứu khác nhau ở hướng nghiên cứu theo thời gian.

Hồi cứu xét kết quả đã xảy ra rồi lần về yếu tố khả dĩ; tiến cứu chọn đối tượng trước rồi theo dõi đến khi kết quả xuất hiện. Năm công bố không quyết định loại thiết kế.

Dữ liệu quá khứ không mặc nhiên chính xác.

Hồ sơ có thể thiếu, không thống nhất hoặc chỉ còn ở người tiếp tục được theo dõi; lời kể còn chịu sai lệch nhớ lại. Nhanh và ít tốn kém không bảo đảm chất lượng dữ liệu.

In AP Statistics, a retrospective study cannot establish causation.

It is observational with no random assignment, so a confounding variable could explain any difference between groups. Selecting records at random only supports generalizing to the population of stored records.

Retrospective and prospective studies differ in the direction they move through time.

A retrospective study starts from outcomes that have already occurred and traces back to possible factors; a prospective study selects subjects first and follows them until outcomes appear. The year of publication does not determine the design.

Data from the past are not automatically accurate.

Records can be missing, inconsistent, or available only for people who stayed in follow-up, and personal accounts carry recall bias. Being fast and inexpensive is no guarantee of data quality.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Hãy xác định thiết kế trước khi kết luận.

Gọi đây là nghiên cứu quan sát dạng hồi cứu vì dữ liệu có sẵn và không có tác động áp đặt; sau đó chỉ nói hai biến có liên hệ, tránh ngôn ngữ nhân quả.

Biến gây nhiễu phải nối được cả hai biến.

Trong bối cảnh đề, hãy nêu biến đó khác nhau giữa các nhóm và liên quan đến biến kết quả; không chỉ viết chung chung rằng có yếu tố khác.

Name the design before you draw any conclusion.

Call it an observational, retrospective study because the data already existed and no treatment was imposed; then say only that the two variables are associated, and avoid causal language.

A confounding variable must link to both variables.

In the context of the problem, say that it differs between the groups and is also related to the response variable; do not just write vaguely that some other factor exists.

Tần suất trong đề AP StatisticsHow often it shows up on AP StatisticsThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

1967 (thuật ngữ được đưa vào danh mục y văn); gốc rễ từ giữa thế kỷ 19John Snow

Giữa thế kỷ 19, John Snow nhìn ngược dữ liệu London để truy nguồn dịch tả, một gốc rễ của nghiên cứu hồi cứu.
In the mid-19th century, John Snow looked backward through London's data to trace the source of a cholera outbreak — one of the roots of retrospective study.

Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi mô tả đúng hướng đi của dữ liệu: nghiên cứu này nhìn ngược lại thời gian, xuất phát từ kết cục đã biết rồi lần ngược về phía phơi nhiễm. Người nghiên cứu không ghi số liệu theo dòng sự kiện đang diễn ra mà dùng hồ sơ có sẵn — vốn được thu thập vì mục đích khác — cùng trí nhớ của người tham gia. Vì vậy nó nằm ở thế đối lập với nghiên cứu tiến cứu (prospective study), loại tuyển người trước khi kết cục xuất hiện rồi theo dõi về phía trước. Chính chỗ dựa vào dữ liệu cũ và hồi tưởng khiến thiết kế hồi cứu dễ mắc sai lệch (bias) hơn, nhưng bù lại tốn ít nguồn lực và cho câu trả lời sớm.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Kéo mốc 'nhà nghiên cứu vào cuộc' — một câu hỏi thành ba thiết kế

Kéo mốc 'nhà nghiên cứu vào cuộc' — một câu hỏi thành ba thiết kế

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCâu hỏi nghiên cứu và thu thập dữ liệuDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termThiết kế thực nghiệmDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

Khác nhau ở đâuHow they differThí nghiệm phân công ngẫu nhiên đơn vị vào các nhóm xử lý, còn nghiên cứu hồi cứu chỉ quan sát lại hồ sơ quá khứ mà không can thiệp
Hay nhầm khiMixed up whenđề mô tả nhà nghiên cứu 'xem lại hồ sơ bệnh án' nhưng học sinh chọn đáp án 'experiment' thay vì 'observational study'

Cùng chủ đềSame topic

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .