AP Statistics

thí nghiệm (thực nghiệm)experiment

experimentVietnamese: thí nghiệm (thực nghiệm)

Còn gọi:Also called: thực nghiệm

Hình minh hoạ khái niệm thí nghiệm (thực nghiệm)

Thí nghiệm (experiment) là nghiên cứu trong đó nhà nghiên cứu chủ động áp đặt xử lý lên đối tượng rồi đo phản ứng, nhằm xác lập quan hệ nhân quả.An experiment is a study in which the researcher actively imposes treatments on subjects and measures their responses in order to establish cause and effect.

Trực giác: Nếu quan sát là xem học sinh tự chọn ngủ sớm hay thức khuya rồi so điểm, thì thí nghiệm là nhà nghiên cứu bốc thăm quyết định ai ngủ sớm — loại bỏ mọi lý do cá nhân có thể làm lệch kết quả.Intuition: In an observational study you simply watch which students choose to sleep early or stay up late and then compare their grades. In an experiment, the researcher draws names to decide who sleeps early — stripping away the personal reasons that could otherwise skew the comparison.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Thí nghiệm là nghiên cứu thao túng biến giải thích, gán xử lý cho đơn vị thí nghiệm và đo biến phản hồi để đánh giá quan hệ nhân quả. Trong thiết kế tốt, gán ngẫu nhiên giúp cân bằng khác biệt sẵn có. Khi có nhóm đối chứng, nhóm này không nhận tác động thực hoặc nhận tác động giả để so sánh.

Gán ngẫu nhiên hỗ trợ kết luận nhân quả; chọn mẫu ngẫu nhiên quyết định khả năng suy rộng. Với người tình nguyện không được chọn ngẫu nhiên, kết luận nhân quả chỉ giới hạn trong nhóm tham gia.

An experiment is a study that manipulates the explanatory variable: the researcher assigns treatments to experimental units and measures a response variable to assess cause and effect. In a well-designed experiment, random assignment balances out pre-existing differences among the units. When a control group is used, that group receives either no active treatment or a placebo, giving a baseline for comparison.

Random assignment is what supports a causal conclusion; random sampling is what determines how far the results generalize. With volunteers who were not randomly selected, any causal conclusion applies only to the people who took part.

Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Gán ngẫu nhiên không đồng nghĩa với chọn mẫu ngẫu nhiên.

Gán ngẫu nhiên hỗ trợ kết luận nhân quả; chọn mẫu ngẫu nhiên cho phép suy rộng. Với người tình nguyện, kết luận nhân quả chỉ giới hạn ở nhóm tham gia.

Lặp lại là dùng nhiều đơn vị cho mỗi xử lý.

Nhờ đó có thể ước lượng dao động tự nhiên và đánh giá liệu chênh lệch quan sát có đủ lớn.

Nhân tố, mức và xử lý không đồng nghĩa.

Mức là giá trị cụ thể của nhân tố. Khi có hai nhân tố, mỗi xử lý là một tổ hợp mức, nên số xử lý bằng tích số mức.

Random assignment and random sampling are not the same thing.

Random assignment supports a causal conclusion, while random sampling permits generalization. With volunteers, the causal conclusion is limited to the participants themselves.

Replication means using many units for each treatment.

Multiple units per treatment let you estimate the natural variability in responses and judge whether an observed difference is large enough to matter.

Factors, levels, and treatments are three different things.

A level is a specific value of a factor, and with two factors each treatment is one combination of levels, so the number of treatments equals the product of the numbers of levels.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Với dữ liệu thí nghiệm, nêu rõ xử lý được gán ngẫu nhiên.

Sau đó kiểm tra hình dạng phân bố hoặc số lần thành công, tùy loại kiểm định.

Không bác bỏ không chứng minh hai xử lý như nhau.

Hãy viết “chưa đủ bằng chứng” và gắn kết luận với bối cảnh. Nếu người tham gia không được chọn ngẫu nhiên, không suy rộng ra tổng thể lớn hơn.

For experimental data, state explicitly that treatments were randomly assigned.

Then check the distribution's shape or the counts of successes, depending on which test you are running.

Failing to reject does not prove that two treatments are equivalent.

Write that there is "not enough evidence" and tie the conclusion to the context; if participants were not randomly selected, do not generalize beyond them.

Tần suất trong đề AP StatisticsHow often it shows up on AP StatisticsThường xuyênVery common
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read

đầu thế kỷ 20Ronald FisherGottfried AchenwallJohn Sinclair

Đầu thế kỷ 20, Ronald Fisher định hình thiết kế thí nghiệm để nhà thống kê chủ động bố trí điều kiện, ngẫu nhiên hóa rồi đo kết quả.
In the early twentieth century, Ronald Fisher shaped the field of experimental design, in which the statistician deliberately sets up the conditions, randomizes, and then measures the outcomes.

Vì sao mang đúng cái tên này? Điều thú vị nằm ở chỗ ngành thống kê ban đầu không có chỗ cho thí nghiệm. Tên gọi của chính nó đi từ tiếng Latin mới statisticum collegium ("hội đồng nhà nước") và tiếng Ý statista ("chính khách"), rồi qua tiếng Đức Statistik để chỉ việc phân tích dữ liệu về nhà nước — thứ mà tiếng Anh khi ấy gọi là số học chính trị (political arithmetic). Nói cách khác, người làm thống kê thời đầu chỉ ghi chép những gì đã xảy ra sẵn, đúng nghĩa quan sát. Mãi đến đầu thế kỷ 20, cụm từ thiết kế thí nghiệm (experimental design) mà Ronald Fisher đưa ra mới gắn chữ "thí nghiệm" vào thống kê theo nghĩa hiện đại: nhà nghiên cứu tự đặt ra điều kiện, phân nhóm bằng ngẫu nhiên hóa (randomization) rồi đo kết quả. Cũng chính Fisher đặt tên và cổ vũ phân tích phương sai (analysis of variance), và mức ý nghĩa (significance level) 5% quen thuộc xuất hiện từ ông vào năm 1925. Do đó, sự đối lập giữa "quan sát" và "thí nghiệm" mà đề thi luôn hỏi thực ra là dấu vết của hai giai đoạn lịch sử khác nhau trong cùng một ngành.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Chia 32 người vào hai nhóm — lật tấm che xem ai đã lọt vào đâu

Chia 32 người vào hai nhóm — lật tấm che xem ai đã lọt vào đâu

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termThiết kế thực nghiệmDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termCâu hỏi nghiên cứu và thu thập dữ liệuDữ liệu một biến & thu thập dữ liệu · khoácourse AP Statistics
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

nghiên cứu quan sátobservational study
Khác nhau ở đâuHow they differThí nghiệm chủ động áp đặt tác động lên đơn vị thí nghiệm nên có thể suy ra quan hệ nhân quả, còn nghiên cứu quan sát chỉ ghi nhận mà không can thiệp nên chỉ cho thấy mối liên hệ
Hay nhầm khiMixed up whenđề mô tả nhà nghiên cứu 'theo dõi' hay 'ghi nhận' thói quen của người tham gia — đây là quan sát, không phải thí nghiệm, dù có nhóm so sánh

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Barron_AP_Stat_2026. tr. 12, 22–23.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .