AP Statistics
completely randomized design
Còn gọi: CRD · thiết kế hoàn toàn ngẫu nhiên

Thiết kế ngẫu nhiên hoàn toàn là thực nghiệm trong đó mọi đơn vị được gán ngẫu nhiên vào các nhóm điều trị, không dựa vào đặc điểm nào.
Trong một thực nghiệm, nhà nghiên cứu cần quyết định cách phân bổ các đơn vị thực nghiệm cho từng điều trị. Thiết kế ngẫu nhiên hoàn toàn (completely randomized design) giải quyết vấn đề này bằng cách dùng cơ chế ngẫu nhiên — chẳng hạn xổ số hay bảng số ngẫu nhiên — để gán mỗi đơn vị vào đúng một nhóm điều trị, mà không căn cứ vào bất kỳ đặc điểm nào của đơn vị đó. Nhờ đó, mọi đơn vị đều có cơ hội bằng nhau nhận bất kỳ điều trị nào, và quá trình phân bổ không bị ảnh hưởng bởi sở thích của người thực nghiệm.
Cơ chế ngẫu nhiên hóa (randomization) đóng vai trò quan trọng vì nó giúp phân bổ đều các biến gây nhiễu tiềm ẩn — cả những biến đã biết lẫn chưa biết — ra khác nhau giữa các nhóm. Do đó, nếu sau thực nghiệm ta quan sát thấy sự khác biệt giữa các nhóm điều trị, sự khác biệt đó có thể được quy cho chính điều trị chứ không phải cho các yếu tố nền. Vì vậy, đây là điều kiện cốt lõi để rút ra kết luận nhân quả từ dữ liệu (data) thực nghiệm.
Tuy nhiên, thiết kế này chỉ tối ưu khi các đơn vị thực nghiệm tương đối đồng nhất với nhau. Khi mẫu có sự biến thiên lớn theo một đặc điểm nào đó — ví dụ giới tính hay độ tuổi — thì phép ngẫu nhiên hóa đơn thuần vẫn có thể tạo ra các nhóm không cân bằng về đặc điểm đó, dẫn đến sai lệch trong so sánh. Ngược lại, thiết kế khối ngẫu nhiên sẽ kiểm soát (control) biến thiên tốt hơn bằng cách gom các đơn vị tương đồng vào cùng một khối trước khi ngẫu nhiên hóa.
Trực giác: Hình dung bạn bốc thăm để chia đều một bộ bài cho bốn người: không ai được chọn lá bài, và mỗi người đều có khả năng như nhau nhận bất kỳ lá nào — đó chính là tinh thần của thiết kế này.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
đầu thế kỷ 20Ronald A. FisherJerzy Neyman
Bài toán ban đầu rất cụ thể: trên một mảnh đất, chất đất và điều kiện trồng trọt không đồng đều, nên nếu người làm thí nghiệm tự tay chọn ô nào nhận giống nào thì phần chênh lệch thu được có thể chỉ là chênh lệch của đất chứ không phải của giống. Fisher đề xuất giao nghiệm thức cho các đơn vị thí nghiệm (experimental unit) hoàn toàn bằng cơ chế may rủi, và chính việc ngẫu nhiên hóa ấy trở thành nền tảng để phân tích thống kê có hiệu lực. Cũng trong mạch nghiên cứu đó, ông hệ thống hóa cách dùng hình vuông La-tinh từ khoảng năm 1921 để chia mảnh đất sao cho sai số do biến động thổ nhưỡng được giảm bớt. Nhờ vậy, thí nghiệm nông nghiệp chuyển từ so sánh cảm tính sang so sánh có cơ sở xác suất.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi mô tả đúng cách phân nhóm chứ không mô tả kết quả. Chữ "ngẫu nhiên" đến từ ngẫu nhiên hóa (randomization), tức nguyên tắc để cơ chế may rủi quyết định đơn vị nào nhận nghiệm thức nào, thay vì để người nghiên cứu tự sắp. Chữ "hoàn toàn" là phần đáng chú ý: nó nhấn rằng việc bốc thăm diễn ra trên toàn bộ các đơn vị cùng một lượt, không chia trước thành khối (block) như ở thiết kế khối ngẫu nhiên. Vì vậy, đây được xem là kiểu thiết kế đơn giản nhất cho thí nghiệm so sánh, và mọi thiết kế phức tạp hơn đều là biến thể thêm ràng buộc lên nó.
Bốc thăm lại vài lần — xem tay nghề có nghiêng hẳn về một kế hoạch nào không
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Ngẫu nhiên hóa không có nghĩa là mỗi nhóm phải bằng nhau về số lượng.
Chia đều 30 công nhân thành ba nhóm 10 người chỉ là một lựa chọn thuận tiện, không phải yêu cầu của thiết kế. Điều bắt buộc duy nhất là việc phân nhóm phải do cơ chế ngẫu nhiên quyết định, chẳng hạn bốc thăm hoặc dùng bảng số ngẫu nhiên (random number table). Ngược lại, nhóm không bằng nhau vẫn hợp lệ; chỉ là công suất kiểm định (power) giảm đi một chút.
Nhầm thiết kế ngẫu nhiên hoàn toàn với thiết kế theo khối (randomized block design).
Ở thiết kế ngẫu nhiên hoàn toàn, toàn bộ đơn vị thí nghiệm nằm chung trong một lần bốc thăm duy nhất, không hề chia trước theo đặc điểm nào. Nếu đề nói "chia công nhân theo thâm niên rồi mới bốc thăm trong từng nhóm" thì đó đã là thiết kế theo khối. Do đó khi trả lời, hãy đọc kỹ xem việc ngẫu nhiên hóa xảy ra một lần cho tất cả hay nhiều lần trong từng khối.
Ngẫu nhiên hóa (randomization) khác với chọn mẫu ngẫu nhiên (random sampling).
Ba mươi công nhân trong đề tự nguyện tham gia, nên đây không phải mẫu ngẫu nhiên từ toàn bộ nhà máy. Việc bốc thăm chỉ diễn ra ở bước gán nghiệm thức (treatment), và nhờ đó ta được phép kết luận nhân quả trên chính 30 người này. Tuy nhiên kết luận đó không suy rộng ra mọi công nhân của nhà máy, vì phần chọn đối tượng không hề ngẫu nhiên.
Mô tả thiết kế mà không nói rõ cái gì được gán ngẫu nhiên cho cái gì.
Câu "tôi sẽ ngẫu nhiên hóa" bị chấm là chưa đủ vì người đọc không biết vật nào di chuyển. Lời giải chuẩn phải nêu đủ ba thành phần: đơn vị thí nghiệm (experimental unit), nghiệm thức, và chiều gán từ nghiệm thức về đơn vị. Chẳng hạn: các kế hoạch khen thưởng sẽ được gán ngẫu nhiên cho 30 công nhân, mỗi kế hoạch 10 người.
Viết ra cơ chế ngẫu nhiên cụ thể, đừng chỉ nói "chọn ngẫu nhiên".
Giám khảo tìm một quy trình mà người khác đọc xong có thể làm lại được. Hãy nêu rõ: đánh số công nhân từ 01 đến 30, dùng bảng số ngẫu nhiên bỏ qua số trùng và số ngoài khoảng, 10 số đầu nhận kế hoạch A, 10 số tiếp theo nhận kế hoạch B, phần còn lại nhận kế hoạch C. Một sơ đồ cây kèm nhãn nghiệm thức và cỡ nhóm cũng được tính điểm, miễn là có ghi từ "random".
Nêu biến phản hồi (response variable) và cách so sánh ở cuối phần mô tả thiết kế.
Nhiều bài mất điểm vì dừng lại ngay sau bước phân nhóm. Hãy thêm một câu cuối: đo mức giảm số sản phẩm lỗi của từng công nhân rồi so sánh trung bình của ba nhóm. Câu này cho thấy thí sinh hiểu thiết kế phục vụ cho việc so sánh nào.
Khi được hỏi "kết luận được gì", tách bạch nhân quả và suy rộng.
Có gán nghiệm thức ngẫu nhiên thì được nói về nhân quả; có chọn mẫu ngẫu nhiên thì mới được suy rộng ra tổng thể. Bẫy quen thuộc của đề là cho tình nguyện viên rồi hỏi có suy rộng cho toàn nhà máy không — câu trả lời là không. Viết đúng một câu cho mỗi vế sẽ an toàn hơn viết dài mà lẫn hai ý.
Với thiết kế ngẫu nhiên hoàn toàn, ta đánh số 30 công nhân rồi bốc ngẫu nhiên 10 người cho mỗi chương trình khen thưởng và so sánh mức giảm trung bình số sản phẩm lỗi của ba nhóm sau một tháng. Phép gán ngẫu nhiên là thứ cho phép quản đốc kết luận rằng chênh lệch quan sát được là do chương trình chứ không do khác biệt sẵn có giữa các công nhân. Tuy nhiên, khi biết ca làm việc ảnh hưởng mạnh đến số lỗi, chia khối theo ca rồi ngẫu nhiên hóa trong từng khối sẽ cho kết luận chính xác hơn.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Thiết kế 1 là thiết kế ngẫu nhiên hoàn toàn vì mỗi con bò chỉ nhận một nguồn BVH do đồng xu chỉ định, còn thiết kế 2 là thiết kế khối vì mỗi con bò nhận cả hai nguồn và đồng xu chỉ đảo thứ tự. Cả hai đều có ngẫu nhiên hóa ở khâu gán nghiệm thức, dù không con bò nào được chọn ngẫu nhiên từ tổng thể bò Guernsey, nên kết luận nhân quả là hợp lệ trong khi việc suy rộng cho toàn giống bò thì không. Việc đảo thứ tự ở thiết kế 2 chính là cách phòng nhiễu chứ không phải nguyên nhân gây nhiễu.