AP Statistics
experimental units
Còn gọi: đối tượng thí nghiệm · người tham gia · subjects · participants · đơn vị thực nghiệm · subject · participant · đối tượng tham gia · đối tượng nghiên cứu · đơn vị thực nghiệm

Đơn vị thí nghiệm (experimental units) là đối tượng nhỏ nhất trong một thí nghiệm được áp dụng một phương pháp điều trị (treatment) cụ thể.
Trong thống kê, mọi thí nghiệm đều cần một đối tượng để nhà nghiên cứu tác động và quan sát kết quả. Đơn vị thí nghiệm (experimental units) chính là đối tượng đó — thực thể nhỏ nhất được nhận một phương pháp điều trị rồi đo lường phản hồi. Chẳng hạn, khi nghiên cứu ảnh hưởng của phương pháp giảng dạy mới đến điểm số, đơn vị thí nghiệm là từng học sinh; khi khảo sát (survey) hiệu quả của các loại phân bón, đơn vị thí nghiệm là từng cây hoặc từng thửa ruộng được bón một lượng phân xác định.
Việc xác định đúng đơn vị thí nghiệm có vai trò then chốt vì nó quyết định cách nhà nghiên cứu phân bổ ngẫu nhiên các phương pháp điều trị. Trong thiết kế ngẫu nhiên hoàn toàn, mỗi đơn vị thí nghiệm được xếp vào bất kỳ nhóm nào một cách hoàn toàn ngẫu nhiên, và mục tiêu là tạo ra các nhóm tương đồng về mọi phương diện ngoại trừ sự khác biệt ở phương pháp điều trị được áp dụng. Nhờ đó, mọi chênh lệch quan sát được giữa các nhóm sau thí nghiệm đều có thể quy về tác động của phương pháp điều trị, thay vì bị nhầm lẫn với các yếu tố gây nhiễu.
Phạm vi khái quát hóa kết quả cũng phụ thuộc trực tiếp vào cách chọn đơn vị thí nghiệm. Nếu một nghiên cứu chỉ dùng cây trồng trong nhà kính làm đơn vị thí nghiệm, kết luận không thể áp dụng thẳng cho cây trồng ngoài đồng ruộng. Ngược lại, khi đơn vị thí nghiệm được rút ngẫu nhiên từ một tổng thể rộng và đa dạng, kết quả mang giá trị khái quát cao hơn. Vì vậy, một thống kê (statistic) thu được từ thí nghiệm chỉ thực sự đáng tin cậy khi đơn vị thí nghiệm được xác định và lựa chọn đúng cách. Do đó, nhận diện đúng đơn vị thí nghiệm là bước nền tảng giúp nhà nghiên cứu xây dựng thiết kế chặt chẽ và đưa ra kết luận đáng tin cậy về quan hệ nhân quả.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trực giác: Hãy tưởng tượng bạn là đầu bếp thử ba công thức phở mới — mỗi bát phở được nấu theo một công thức và được một thực khách nếm chấm điểm; mỗi bát phở đó chính là một đơn vị thí nghiệm trong "thí nghiệm" nấu ăn của bạn.
nửa đầu thế kỷ 20Ronald Fisher
Khi thống kê hiện đại bắt đầu được dùng để đánh giá các can thiệp thực tế, người làm nghiên cứu phải quyết định gán mỗi nghiệm thức (treatment) cho cái gì: cho từng cá thể, hay cho cả một nhóm. Quyết định ấy không hề vô hại. Nếu ta phát một chương trình học cho cả lớp nhưng lại đếm từng học sinh như một đơn vị riêng, cỡ mẫu (sample size) sẽ bị thổi phồng và kết luận thống kê trở nên vô hiệu. Chính vì vậy, truyền thống thiết kế thí nghiệm do Fisher khởi xướng buộc người nghiên cứu phải xác định rõ đơn vị nhỏ nhất có thể nhận cách xử lý khác nhau, trước cả khi thu thập số liệu.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi mô tả đúng điều nó muốn nói: "đơn vị" là phần nhỏ nhất của vật liệu thí nghiệm sao cho hai phần bất kỳ có thể nhận hai cách xử lý khác nhau, còn "thí nghiệm" nhấn mạnh rằng ranh giới này do cách gán nghiệm thức quy định chứ không do cách ta đo đạc. Nhờ chữ "thí nghiệm" ấy mà khái niệm tách được khỏi đơn vị quan sát (unit of observation): trong ví dụ chia học sinh vào các nhóm nhỏ rồi can thiệp theo nhóm, mỗi học sinh vẫn là một đối tượng được đo, nhưng đơn vị thí nghiệm lại là cả nhóm. Trong các đề thi tiếng Anh, thuật ngữ này thường xuất hiện kèm cách gọi thay thế là subjects hoặc participants khi đối tượng là con người.
Bấm từng ô — xem lần gán ngẫu nhiên rơi vào cái gì, rồi mới đếm đơn vị
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Đơn vị thí nghiệm không phải là nghiệm thức.
Nghiệm thức (treatment) là thứ được áp lên, còn đơn vị thí nghiệm là thứ nhận lấy nó. Trong thí nghiệm về thuốc trị đau nửa đầu, bốn mức liều 2.5, 5.0, 7.5 và 10 mg là bốn nghiệm thức, còn 20 người bệnh mới là đơn vị thí nghiệm. Nhiều bài làm ghi "the four dosages" vào chỗ hỏi đơn vị và mất trọn điểm, vì đã đảo ngược quan hệ giữa cái tác động và cái chịu tác động.
Đếm đơn vị thí nghiệm là đếm đối tượng, không phải đếm số phép đo.
Ở thí nghiệm so sánh hai loại sơn trên ba loại kim loại, có 30 tấm kim loại nên có đúng 30 đơn vị thí nghiệm, dù mỗi tấm được đo độ bám dính và số liệu được so sánh theo nhiều cách. Học sinh hay nhân số nhóm với số nghiệm thức rồi trả lời 60, hoặc cộng thêm số tổ hợp sơn–kim loại. Hãy tự hỏi một câu duy nhất: sơn được quét lên cái gì? Số lượng của cái đó chính là số đơn vị thí nghiệm.
Nhóm đối chứng cũng là đơn vị thí nghiệm, đừng bỏ sót.
Trong nghiên cứu về thực phẩm bổ sung thảo dược, cả 50 người tham gia đều là đơn vị thí nghiệm, chứ không riêng 25 người được uống thực phẩm bổ sung. Lý do là uống nước mỗi ngày vẫn là một nghiệm thức được gán cho người tham gia, nên nhóm đó cũng chịu tác động và cũng được ghi nhận số ngày cảm kéo dài. Vì vậy câu trả lời đúng phải bao trùm toàn bộ mẫu, không chỉ nhánh "có dùng thuốc".
Đừng lẫn đơn vị thí nghiệm với biến phản hồi hay với yếu tố.
Biến phản hồi (response variable) là thứ ta đo trên mỗi đơn vị — số ngày cảm kéo dài, thời gian đến khi hết đau — còn yếu tố (factor) là đặc điểm ta chủ động thay đổi. Đơn vị thí nghiệm luôn là danh từ chỉ vật hoặc người: 20 cây trồng, 30 tấm kim loại, 50 người bệnh. Khi câu trả lời của bạn là một đại lượng đo được chứ không phải một đối tượng đếm được, gần như chắc chắn bạn đã trả lời nhầm câu hỏi.
Trả lời phải kèm số lượng và danh từ cụ thể, đừng viết chung chung.
Giám khảo tìm cụm dạng "the 20 plants", "all 50 people in the study", "the 30 sheets of metal"; viết "the participants" mà không nêu con số hoặc phạm vi thì dễ bị coi là chưa đủ. Một câu ngắn theo mẫu "The experimental units are the 20 plants to which the fertilizers were applied" vừa nêu đối tượng vừa nêu lý do, và thường ăn trọn điểm.
Khi mô tả thiết kế thí nghiệm, hãy viết đủ ba thành phần trong cùng một đoạn.
Nêu đơn vị thí nghiệm, nêu các nghiệm thức được gán ngẫu nhiên, rồi nêu đại lượng sẽ đo trên mỗi đơn vị. Rất nhiều bài mô tả cách bốc thăm rất kỹ nhưng quên nói đo cái gì, và phần chấm điểm về thiết kế bị hạ một bậc chỉ vì thiếu câu cuối đó.
Gặp thí nghiệm có nhiều tầng, hãy hỏi ai nhận nghiệm thức chứ không phải ai được đo.
Với thiết kế khối hay thiết kế hai yếu tố, đối tượng được chia nhóm trước rồi mới gán nghiệm thức, nên đơn vị thí nghiệm nằm ở tầng nhận nghiệm thức, không phải ở tầng nhóm. Nếu đề nói "half of each metal type will receive paint A", câu "receive" chính là dấu hiệu chỉ thẳng vào đơn vị thí nghiệm — khoanh chữ đó trong đề trước khi viết câu trả lời.
Đơn vị thí nghiệm là từng người trong số 50 người đang bị cảm lạnh; thí nghiệm có 50 đơn vị, được chia thành 2 nhóm xử lý gồm 25 người uống viên bổ sung thảo dược và 25 người uống nước lọc. Biến phản hồi là số ngày bệnh cảm kéo dài ở mỗi người. Nhóm 25 người không phải là một đơn vị thí nghiệm, vì cách xử lý được gán cho từng cá nhân và kết quả cũng được đo trên từng cá nhân.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Thí nghiệm có 30 đơn vị thí nghiệm, mỗi đơn vị là một tấm kim loại được quét sơn và được đo độ bám dính. Mỗi tổ hợp gồm một loại sơn và một loại kim loại được áp lên 5 tấm, và khớp với tổng số tấm. Loại kim loại không phải là cách xử lý mà là biến dùng để chia khối, còn cách xử lý thực sự là hai loại sơn A và B.