AP Statistics
experimental unitsVietnamese: đơn vị thí nghiệm
Còn gọi:Also called: đối tượng thí nghiệm · người tham gia · subjects · participants · đơn vị thực nghiệm · subject · participant · đối tượng tham gia · đối tượng nghiên cứu · đơn vị thực nghiệm

Đơn vị thí nghiệm (experimental units) là đối tượng nhỏ nhất trong một thí nghiệm được áp dụng một phương pháp điều trị (treatment) cụ thể.Experimental units are the smallest objects in an experiment to which a particular treatment is applied.
Trực giác: Hãy tưởng tượng bạn là đầu bếp thử ba công thức phở mới — mỗi bát phở được nấu theo một công thức và được một thực khách nếm chấm điểm; mỗi bát phở đó chính là một đơn vị thí nghiệm trong "thí nghiệm" nấu ăn của bạn.Intuition: Picture yourself as a cook testing three new pho recipes — each bowl is made with one recipe and scored by one diner, so each bowl of pho is an experimental unit in your culinary 'experiment'.
Đơn vị thí nghiệm (experimental units) là thực thể nhỏ nhất được gán một nghiệm thức riêng trong thí nghiệm. Ranh giới của nó do cách gán nghiệm thức, không do cách hoặc số lần đo: nếu can thiệp được gán cho cả nhóm, cả nhóm là đơn vị thí nghiệm dù từng cá thể được đo. Trong thiết kế ngẫu nhiên, đây là cấp được dùng để phân bổ nghiệm thức.
Experimental units are the smallest entities that each receive their own assigned treatment in an experiment. What counts as a unit is determined by how treatments are assigned, not by how or how often you measure: if an intervention is assigned to an entire group, the whole group is the experimental unit even when individual members are measured separately. In a randomized design, this is the level at which treatments are allocated.
Đơn vị thí nghiệm không phải nghiệm thức.
Nghiệm thức là tác động được gán; đơn vị thí nghiệm là đối tượng nhận tác động đó.
Không đếm đơn vị thí nghiệm bằng số phép đo.
Hãy đếm các đối tượng nhận nghiệm thức; nhiều biến phản hồi hoặc nhiều lần đo không tạo thêm đơn vị.
Đơn vị thí nghiệm không phải biến phản hồi hay yếu tố.
Biến phản hồi là đại lượng được đo; yếu tố là đặc điểm được chủ động thay đổi; đơn vị thí nghiệm nhận nghiệm thức.
An experimental unit is not the treatment.
The treatment is the condition that gets assigned; the experimental unit is the object that receives it.
Do not count experimental units by counting measurements.
Count the objects that receive a treatment; extra response variables or repeated measurements add no units.
An experimental unit is not a response variable or a factor.
The response is what you measure, a factor is what you deliberately vary, and the unit is what receives the treatment.
Khi mô tả thiết kế, hãy nêu đủ ba thành phần.
Xác định đơn vị thí nghiệm, cách gán nghiệm thức và đại lượng sẽ đo.
Trong thiết kế nhiều tầng, hãy tìm đối tượng trực tiếp nhận nghiệm thức.
Đơn vị thí nghiệm nằm ở cấp được gán nghiệm thức, không nhất thiết ở cấp được đo.
When describing a design, cover all three components.
Identify the experimental units, state how treatments are assigned, and say what will be measured.
In multi-level designs, find whatever directly receives the treatment.
The experimental unit sits at the level of assignment, which need not be the level of measurement.
nửa đầu thế kỷ 20Ronald Fisher
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi mô tả đúng điều nó muốn nói: "đơn vị" là phần nhỏ nhất của vật liệu thí nghiệm sao cho hai phần bất kỳ có thể nhận hai cách xử lý khác nhau, còn "thí nghiệm" nhấn mạnh rằng ranh giới này do cách gán nghiệm thức quy định chứ không do cách ta đo đạc. Nhờ chữ "thí nghiệm" ấy mà khái niệm tách được khỏi đơn vị quan sát (unit of observation): trong ví dụ chia học sinh vào các nhóm nhỏ rồi can thiệp theo nhóm, mỗi học sinh vẫn là một đối tượng được đo, nhưng đơn vị thí nghiệm lại là cả nhóm. Trong các đề thi tiếng Anh, thuật ngữ này thường xuất hiện kèm cách gọi thay thế là subjects hoặc participants khi đối tượng là con người.
Bấm từng ô — xem lần gán ngẫu nhiên rơi vào cái gì, rồi mới đếm đơn vị
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .