AP Statistics
factors

Các nhân tố (factors) là các biến giải thích được nhà nghiên cứu chủ động chọn và kiểm soát trong thực nghiệm, mỗi nhân tố tiến hành ở một số mức.
Trong thiết kế thực nghiệm, nhân tố là những biến giải thích mà người nghiên cứu lựa chọn và kiểm soát có chủ đích, đồng thời mỗi nhân tố được tiến hành ở một số mức độ cụ thể. Chẳng hạn, nhân tố "số giờ tập thể dục" có thể triển khai ở ba mức 0, 1 và 2 giờ mỗi ngày, và chính các mức độ này xác định cách phân chia đơn vị thực nghiệm vào các nhóm xử lý khác nhau. Như vậy, nhân tố cùng với các mức của nó tạo nên cấu trúc cơ bản của mọi thực nghiệm có kiểm soát.
Khi thực nghiệm có nhiều hơn một nhân tố, nhà nghiên cứu có thể xem xét đồng thời ảnh hưởng của từng nhân tố lẫn sự tương tác giữa chúng. Ví dụ, nếu ngoài cường độ tập luyện người ta còn thêm nhân tố chế độ ăn kiêng, thì tổng số tổ hợp (combination) xử lý sẽ bằng tích số mức của hai nhân tố. Vì vậy, thiết kế đa nhân tố đòi hỏi số đơn vị thực nghiệm lớn hơn để đảm bảo độ tin cậy (confidence level) của kết quả.
Ngoài ra, việc phân biệt nhân tố với biến gây nhiễu (confounding variable) cũng có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Nhân tố được kiểm soát và phân bổ ngẫu nhiên cho các đơn vị thực nghiệm, nhờ đó ta có thể rút ra kết luận nhân quả; ngược lại, biến gây nhiễu là biến không được kiểm soát, tồn tại song song với nhân tố nghiên cứu và làm mờ mối quan hệ thực sự giữa nhân tố và biến phản hồi. Phân tích phương sai (variance) là kỹ thuật thống kê được xây dựng riêng để kiểm định ảnh hưởng của một hoặc nhiều nhân tố lên trung bình của biến phản hồi.
Trực giác: Nhân tố giống như các núm vặn trên bảng điều khiển thực nghiệm: nhà nghiên cứu chủ động xoay từng núm đến những vị trí định sẵn, rồi đo xem kết quả đầu ra thay đổi như thế nào.
Dùng trong kiểm định ANOVA một chiều để xét xem nhân tố có ảnh hưởng thực sự lên biến phản hồi hay không; F lớn nghĩa là biến thiên giữa các mức nhân tố vượt xa biến thiên ngẫu nhiên.
Trong đó
1904Charles Spearman
Bài toán mà Spearman đối mặt rất cụ thể: khi cho cùng một nhóm học sinh làm nhiều bài kiểm tra trí tuệ khác nhau, ông nhận thấy điểm của các bài hầu như luôn tương quan dương với nhau — hiện tượng ông gọi là positive manifold. Câu hỏi đặt ra là vì sao những bài kiểm tra tưởng như chẳng liên quan lại cùng lên cùng xuống. Spearman lập luận rằng phải có một nguyên nhân chung chi phối tất cả, và ông dựng lên thuyết hai nhân tố: mỗi kết quả là tổng của một nhân tố chung tổng quát (general factor), ký hiệu , cùng một nhân tố riêng (specific factor) chỉ thuộc về bài đó. Để tách hai phần này ra khỏi dữ liệu, ông phải sáng chế luôn kỹ thuật tính toán tương ứng.
Nhân tố là biến giải thích, không phải biến phản hồi.
Trong phân tích phương sai (ANOVA), nhân tố là biến phân loại dùng để chia dữ liệu thành các nhóm, còn thứ ta đo trên từng cá thể mới là biến phản hồi định lượng. Nếu so sánh năng suất của ba loại phân bón, thì loại phân bón là nhân tố còn năng suất là biến phản hồi. Đảo hai vai này là chọn sai luôn cả loại kiểm định.
Nhân tố khác với mức của nhân tố (levels).
Một nhân tố có thể nhận nhiều mức, và số mức mới quyết định bậc tự do của kiểm định. Chẳng hạn nhân tố "loại phân bón" với ba loại là một nhân tố có ba mức, chứ không phải ba nhân tố. Học sinh đếm nhầm ở đây sẽ tra sai giá trị tới hạn.
Giảm mức ý nghĩa không làm giảm xác suất sai lầm loại II.
Đây là bẫy phổ biến nhất: nhiều bạn thấy chữ "giảm sai lầm" là chọn ngay phương án hạ . Thực ra hai loại sai lầm đánh đổi nhau — thu hẹp vùng bác bỏ thì khó bác bỏ hơn, nên xác suất sai lầm loại II (Type II error) tăng lên chứ không giảm. Muốn giảm đồng thời cả hai, chỉ còn cách tăng cỡ mẫu.
Cụm "if all other factors are held constant" buộc bạn chỉ đổi đúng một thứ.
Khi đề nói giữ nguyên mọi nhân tố khác, phương án đúng phải là phương án tác động trực tiếp lên đại lượng đang xét mà không kéo theo thay đổi nào khác. Đừng tự thêm giả định kiểu "tăng cỡ mẫu thì độ lệch chuẩn cũng giảm". Độ lệch chuẩn của tổng thể là hằng số; chỉ có sai số chuẩn (standard error) mới giảm theo .
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe trừu tượng nhưng gốc của nó lại rất đời thường: "factor" mang nghĩa cổ là người hay vật thực hiện, gây ra một tác động — kẻ làm nên chuyện. Chính nghĩa gốc ấy giải thích vì sao Spearman chọn từ này: và trong mô hình của ông không phải là số đo quan sát được, mà là những tác nhân ẩn được cho là đã sinh ra các con số ta nhìn thấy. Do đó khi thống kê hiện đại gọi một biến giải thích (explanatory variable) trong thí nghiệm là nhân tố, cách dùng ấy vẫn trung thành với gốc từ: đó là thứ được xem như nguyên nhân tạo ra thay đổi ở biến phản hồi, chứ không đơn thuần là một cột số liệu đi kèm. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ hai lối dùng — trong phân tích nhân tố, nhân tố là đại lượng ẩn cần suy ra từ dữ liệu; còn trong thiết kế thí nghiệm, nhân tố là thứ người nghiên cứu chủ động ấn định mức cho từng nhóm.
Tách ba mức của nhân tố ra xa — nhìn ba đường cong rời nhau
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Nhớ bốn yếu tố quyết định power: cỡ mẫu , mức , biến thiên tổng thể, độ lớn hiệu ứng.
Tăng , tăng , giảm biến thiên hoặc hiệu ứng thật càng lớn thì power càng cao, đồng nghĩa xác suất sai lầm loại II càng nhỏ. Gặp câu trắc nghiệm dạng này, chỉ cần rà bốn mục đó là loại được ngay ba phương án.
Khi giải thích bằng lời, hãy viết ra đủ chuỗi nhân quả chứ đừng nhảy cóc.
Câu chấm điểm mẫu thường đi theo mạch: tăng giảm phân bố mẫu ít biến thiên hơn dễ phát hiện khác biệt xác suất sai lầm loại II giảm. Bỏ mất khâu "phân bố mẫu ít biến thiên hơn" là mất điểm diễn giải, dù kết luận cuối cùng vẫn đúng.
Trong bài ANOVA, hãy gọi tên nhân tố và số mức của nó ngay câu đầu tiên.
Viết rõ dạng "nhân tố là phương pháp dạy học, có 4 mức, mỗi mức 10 học sinh" giúp bạn tự kiểm tra bậc tự do và giúp giám khảo thấy bạn hiểu thiết kế. Đây cũng là chỗ để nêu các điều kiện: mẫu độc lập, mỗi nhóm gần chuẩn, và phương sai các nhóm xấp xỉ bằng nhau.
Thí nghiệm có hai nhân tố: thời lượng vận động với ba mức (0, 1, 2 giờ mỗi ngày) và thực đơn với hai mức (DASH, TLC), tạo thành nghiệm thức, mỗi nghiệm thức khoảng 30 người. Biến phản hồi là mức thay đổi huyết áp tâm thu sau 6 tháng. Vì cả hai nhân tố đều được phân công ngẫu nhiên trong cùng một thí nghiệm, ta có thể quy hiệu ứng quan sát được cho từng nhân tố và còn xét được chúng phối hợp với nhau ra sao, điều mà một nghiên cứu chỉ theo dõi vận động không làm được.
Với và , xác suất mắc sai lầm loại II khi lượng đường thật là 105 mg vào khoảng 0,491 — nghĩa là gần một nửa số lần khảo sát sẽ không phát hiện được rằng nhà máy khai thiếu. Nếu chỉ đổi cỡ mẫu thành , xác suất này giảm mạnh còn khoảng 0,046; nhưng nếu chỉ hạ mức ý nghĩa xuống , nó lại tăng lên khoảng 0,745. Vậy trong các nhân tố tác động, tăng cỡ mẫu (cũng như hiệu ứng thật càng lớn hoặc càng nhỏ) làm giảm xác suất sai lầm loại II, còn hạ thì làm tăng.