AP Statistics
levelVietnamese: mức

Mức là một giá trị cụ thể của yếu tố trong thiết kế thực nghiệm, đại diện cho một điều kiện mà nhà nghiên cứu muốn so sánh.A level is a specific value of a factor in an experimental design, representing one condition the researcher wants to compare.
Trực giác: Hãy tưởng tượng bạn đang thử ba loại phân bón khác nhau cho cây trồng — mỗi loại phân là một mức của yếu tố 'loại phân bón'.Intuition: Picture testing three different fertilizers on a crop — each fertilizer is one level of the factor "fertilizer type."
Trong thiết kế thực nghiệm, mức (level) là một điều kiện hoặc giá trị cụ thể được chọn cho một yếu tố để so sánh ảnh hưởng lên kết quả. Số lượng và giá trị các mức phụ thuộc câu hỏi nghiên cứu và nguồn lực; quá nhiều mức có thể làm thí nghiệm khó kiểm soát.
Trong ANOVA, mỗi mức tương ứng một nhóm dữ liệu; trung bình giữa các mức được so sánh để đánh giá ảnh hưởng của yếu tố.
In experimental design, a level is a particular condition or value chosen for a factor so that its effect on the response can be compared. How many levels to use, and which ones, depends on the research question and the available resources; too many levels can make an experiment hard to control.
In ANOVA, each level corresponds to one group of data, and the means of the levels are compared to judge the effect of the factor.
Mức của yếu tố phân loại là một nhóm, không phải số đo.
Tỉ lệ thuộc đồng thời hai mức dùng ô giao chia cho tổng, không phải tổng riêng một hàng hoặc cột.
Trong kiểm định chi-square, cỡ mẫu không quyết định bậc tự do.
Với bảng có mức hàng và mức cột, bậc tự do là ; cỡ mẫu ảnh hưởng thống kê kiểm định và điều kiện tần số kỳ vọng.
A level of a categorical variable is a group, not a measurement.
To find the proportion falling in two levels at once, divide the cell count in the table by the overall total, not by a single row or column total.
Sample size does not determine the degrees of freedom in a chi-square test.
For a table with row levels and column levels, the degrees of freedom are ; sample size affects the test statistic and the expected-count condition instead.
Khi so sánh tổng thể nhiều mức, dùng một kiểm định chung.
Với hai biến phân loại, dùng kiểm định độc lập cho một mẫu; dùng kiểm định đồng nhất khi nhiều nhóm được lấy mẫu riêng. Nhiều kiểm định từng cặp làm tăng rủi ro sai lầm loại I.
To compare many levels at once, use a single overall test.
With two categorical variables measured on one sample, use a test of independence; use a test of homogeneity when several groups are sampled separately, since many pairwise tests inflate the risk of a Type I error.
1925Ronald Fisher
Vì sao mang đúng cái tên này? Bản thân tên ngành cũng đi từ một gốc rất khác với nghĩa hôm nay: chữ Statistik do Gottfried Achenwall đưa ra năm 1749 ban đầu chỉ việc phân tích dữ liệu về nhà nước, tức "khoa học về nhà nước", và mãi đầu thế kỷ 19 mới mang nghĩa thu thập và phân loại dữ liệu nói chung; John Sinclair đưa nó vào tiếng Anh năm 1791. Với từ "mức", các nguồn lịch sử không giải thích vì sao chọn đúng chữ này, chỉ ghi lại nội dung mà nó chỉ tới: một ngưỡng số ấn định trước — 5% ở đề xuất năm 1925 — để dựa vào đó mà kết luận. Do đó nên hiểu chữ "mức" theo đúng chức năng của nó là một vạch chuẩn được chọn, chứ không phải một đại lượng tính ra từ dữ liệu.
Thêm một mức cho nhân tố — nhìn lưới nghiệm thức nhân lên, không phải cộng thêm
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .