AP Statistics
response variable
Còn gọi: biến đáp ứng · biến phụ thuộc · biến kết quả · dependent variable · outcome variable · y

Biến phản hồi (response variable) là biến mà nhà nghiên cứu muốn đo hoặc dự đoán, được quan sát sau khi biến giải thích thay đổi.
Trong phân tích hồi quy, mỗi cặp biến đều có vai trò phân công rõ ràng: một biến đóng vai trò giải thích, biến còn lại đóng vai trò được giải thích. Biến phản hồi chính là biến thứ hai — biến mà ta quan tâm muốn hiểu, dự đoán, hoặc lý giải sự thay đổi của nó. Trên đồ thị phân tán, biến phản hồi luôn được đặt trên trục tung và được ký hiệu .
Trong phương trình hồi quy tuyến tính , toàn bộ mục tiêu của mô hình là ước lượng giá trị của từ . Do đó, mọi thước đo chất lượng của mô hình — từ phần dư cho đến hệ số xác định (coefficient of determination) — đều được tính toán dựa trên biến phản hồi. Cụ thể, cho biết tỉ lệ phần trăm biến động của được giải thích bởi mô hình, còn phần còn lại là biến động chưa được giải thích.
Trong thiết kế thực nghiệm, biến phản hồi là kết quả được đo sau khi các nghiệm thức được áp dụng. Ví dụ, nếu nhà nghiên cứu thay đổi liều lượng thuốc rồi đo huyết áp của bệnh nhân, thì huyết áp là biến phản hồi. Ngược lại, biến mà nhà nghiên cứu chủ động kiểm soát hoặc thay đổi được gọi là biến giải thích (explanatory variable). Vì vậy, sự phân biệt này không chỉ mang tính quy ước, bởi vì nhầm lẫn vai trò của hai biến sẽ dẫn đến diễn giải sai về nhân quả và sai trong cách viết phương trình hồi quy.
Cần lưu ý rằng hồi quy tuyến tính chỉ mô tả mối quan hệ thống kê, chứ không tự động xác nhận quan hệ nhân quả. Một điểm dữ liệu được coi là giá trị ngoại lai trong ngữ cảnh hồi quy khi phần dư của nó — tức hiệu giữa giá trị thực của biến phản hồi và giá trị dự đoán — bất thường lớn so với phần dư của các điểm còn lại.
Trực giác: Biến phản hồi là con số mà bạn thực sự đang cố đoán — như điểm bài kiểm tra mà bạn muốn dự đoán dựa trên số giờ học.
Mỗi thí nghiệm đều bắt đầu bằng một câu hỏi dạng "nếu tôi thay đổi cái này thì cái kia ra sao", và để trả lời được, nhà nghiên cứu phải chọn ra một đại lượng duy nhất để đo lấy kết quả. Đại lượng ấy chính là thứ mà thống kê gọi là biến phản hồi: kết quả hay hệ quả được ghi nhận nhằm đánh giá tác động của một hoặc nhiều biến giải thích (explanatory variable). Vì vậy tên gọi này không sinh ra từ lý thuyết toán trừu tượng mà từ nhu cầu rất thực tế của người làm thí nghiệm — cần phân biệt rạch ròi cái mình chủ động tác động với cái mình chỉ ngồi đo. Trong các nghiên cứu ngày nay, nó vẫn là đại lượng trung tâm mà toàn bộ thiết kế hướng tới việc dự đoán hoặc tạo ra thay đổi.
Biến phản hồi luôn nằm ở trục , không bao giờ là biến dùng để dự đoán.
Rất nhiều bài mất điểm chỉ vì đảo ngược hai vai trò: khi chủ cửa hàng dùng số lần phát quảng cáo trên radio để dự đoán số khách mới, thì số lần phát quảng cáo là biến giải thích (explanatory variable) đặt ở trục , còn số khách mới là biến phản hồi. Cách kiểm tra nhanh là đọc lại câu hỏi nghiên cứu theo mẫu "dùng cái gì để dự đoán cái gì": cái đứng sau chữ "dự đoán" chính là biến phản hồi. Do đó nếu bạn viết phương trình mà thấy mình đang dự đoán số lần phát quảng cáo, thì chắc chắn đã gán nhầm hai biến.
Hệ số nói về biến thiên của biến phản hồi, không phải của biến giải thích.
Hệ số xác định (coefficient of determination) đo tỉ lệ phần biến thiên trong biến phản hồi được giải thích bởi mối quan hệ tuyến tính với biến giải thích, nên mọi câu diễn giải đều phải bắt đầu từ biến . Ngoài ra đề rất hay hỏi phần không giải thích được, lúc đó đáp số là chứ không phải . Với ta có , vậy phần không giải thích được là ; ai quên bình phương hoặc quên lấy phần bù đều rơi đúng vào các phương án gài sẵn.
Trong thí nghiệm, biến phản hồi là kết quả đo sau khi áp dụng liệu pháp, không phải bản thân liệu pháp.
Khi một nghiên cứu chia ngẫu nhiên 80 sinh viên thành nhóm học theo phương pháp mới và nhóm học theo phương pháp truyền thống, thì phương pháp dạy là biến giải thích, còn điểm bài kiểm tra cuối chương mới là biến phản hồi. Học sinh hay chỉ vào "phương pháp mới" vì đó là thứ nghiên cứu quan tâm, nhưng thứ nhà nghiên cứu quan tâm lại chính là thứ được điều khiển, chứ không phải thứ được đo. Vì vậy hãy tìm câu có động từ "was measured" hoặc "was recorded" trên các đơn vị thí nghiệm (experimental units) — đại lượng nằm trong câu đó là biến phản hồi.
Khi so sánh hai tỉ lệ, hai tham số phải cùng đo một kết quả phản hồi trên hai nhóm khác nhau.
Giả thuyết dạng chỉ có nghĩa nếu và là tỉ lệ tổng thể của cùng một biến phản hồi, chỉ khác nhau ở nhóm được so sánh; nếu một tham số đo kết quả này còn tham số kia đo kết quả khác thì hiệu số không diễn giải được. Hai lỗi kèm theo cũng rất phổ biến: viết và vào giả thuyết trong khi giả thuyết luôn phát biểu về tham số tổng thể, và đặt tham số cho số người thay vì tỉ lệ người. Nói ngắn gọn, cùng một biến phản hồi, hai nhóm, và luôn dùng ký hiệu tham số.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe hơi lạ khi dịch sát nghĩa, nhưng nó mô tả đúng vai trò của đại lượng này trong thí nghiệm. Nhà nghiên cứu tác động vào một yếu tố nào đó rồi quan sát xem đại lượng được đo "đáp lại" ra sao; chính động thái đáp lại ấy cho ta chữ "phản hồi". Do đó thuật ngữ mang sẵn một giả định về chiều tác động: có cái đi trước gây ảnh hưởng, có cái đi sau chịu ảnh hưởng và được ghi nhận. Cũng vì vai trò kép vừa là kết quả vừa là thứ phụ thuộc vào yếu tố khác, khái niệm này còn được gọi bằng hai tên đồng nghĩa là biến phụ thuộc (dependent variable) và biến kết quả (outcome variable). Ba tên gọi khác nhau nhưng cùng chỉ một chỗ đứng trong nghiên cứu, nên khi gặp bất kỳ tên nào trong đề thi, người đọc đều hiểu đó là đại lượng nằm ở đầu ra của quan hệ.
Hoán vai hai biến — nhìn đường hồi quy đổi hẳn dáng, còn r thì đứng yên
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Gọi tên biến phản hồi bằng ngôn ngữ của đề, đừng viết trống không là "y".
Giám khảo chấm theo ngữ cảnh, nên "số khách hàng mới đến cửa hàng trong tuần" được điểm còn "biến y" thì không. Nếu đề hỏi thêm loại biến, hãy nói rõ đó là biến định lượng (quantitative variable) hay biến phân loại và giải thích một câu vì sao, chẳng hạn thời gian hoàn thành màn chơi nhận giá trị số đo được nên là biến định lượng.
Gạch chân chữ "not" trong câu hỏi về trước khi bấm máy.
Đề thường cho sẵn để bẫy người chọn ngay 0.66, hoặc cho rồi hỏi phần biến thiên không giải thích được. Quy trình an toàn là bình phương trước, ghi ra giấy nháp cả lẫn , rồi mới đọc lại đề xem nó hỏi phần nào. Chú ý dấu của không ảnh hưởng tới , nên hệ số góc âm vẫn cho dương.
Tự luận thí nghiệm phải nêu đủ liệu pháp, đơn vị thí nghiệm và kết quả đo sau đó.
Chỉ nói "biến phản hồi là điểm kiểm tra" thường bị trừ nếu đề yêu cầu mô tả; hãy thêm rằng điểm được đo trên từng sinh viên sau khi hai phương pháp dạy đã được áp dụng. Cách trình bày này vừa chứng tỏ bạn hiểu thứ tự thời gian giữa liệu pháp và phép đo, vừa giúp bạn tự phát hiện nếu lỡ gán nhầm vai trò hai biến.
Biến giải thích là số lần phát quảng cáo trên radio, biến phản hồi là số khách hàng mới đến cửa hàng trong tuần. Có khoảng biến thiên của số khách hàng mới không được mô hình tuyến tính theo số lần phát quảng cáo giải thích. Với 10 lần phát quảng cáo, mô hình dự đoán khoảng 49 khách mới, và mỗi lần phát thêm ứng với mức tăng dự đoán trung bình 5.2 khách.
Biến giải thích là phương pháp dạy (mới hay truyền thống), còn biến phản hồi là điểm bài kiểm tra thành tích cuối chuyên đề. Nghiên cứu so sánh điểm trung bình của biến phản hồi giữa hai nhóm, với chênh lệch quan sát được là điểm nghiêng về phương pháp mới. Do sinh viên được phân nhóm ngẫu nhiên trong một thí nghiệm có đối chứng, một chênh lệch có ý nghĩa thống kê cho phép kết luận rằng phương pháp dạy đã gây ra sự khác biệt về điểm số ở nhóm sinh viên này.