AP Statistics

biến phản hồiresponse variable

response variableVietnamese: biến phản hồi

Còn gọi:Also called: biến đáp ứng · biến kết quả · outcome variable · y

Hình minh hoạ khái niệm biến phản hồi

Biến phản hồi (response variable) là biến mà nhà nghiên cứu muốn đo hoặc dự đoán, được quan sát sau khi biến giải thích thay đổi.A response variable is the variable a researcher wants to measure or predict; it is observed after the explanatory variable changes.

Trực giác: Biến phản hồi là con số mà bạn thực sự đang cố đoán — như điểm bài kiểm tra mà bạn muốn dự đoán dựa trên số giờ học.Intuition: The response variable is the number you are actually trying to guess — like the test score you want to predict from hours studied.

Định nghĩa đầy đủFull definition1 phút đọc1 min read

Biến phản hồi là đại lượng được đo hoặc dự đoán để xem nó thay đổi theo biến giải thích. Trong hồi quy tuyến tính, đó là yy trong y^=a+bx\hat{y}=a+bx; phần dư là chênh lệch giữa giá trị quan sát và dự đoán, còn r2r^2 là tỉ lệ biến động của yy được mô hình giải thích.

Trong thí nghiệm, biến phản hồi là kết quả đo sau khi áp dụng nghiệm thức, không phải nghiệm thức. Hồi quy không tự xác nhận quan hệ nhân quả.

A response variable is the quantity that gets measured or predicted so we can see how it changes with the explanatory variable. In linear regression it is yy in y^=a+bx\hat{y}=a+bx; a residual is the difference between an observed value and the predicted value, and r2r^2 is the proportion of the variation in yy that the model explains.

In an experiment, the response variable is the outcome measured after a treatment is applied — not the treatment itself. Regression by itself does not establish causation.

Ký hiệuNotation
yy — ký hiệu trục tung trong đồ thị phân tán và trong phương trình hồi quy y^=a+bx\hat{y} = a + bx
yy — the symbol for the vertical axis in a scatterplot and in the regression equation y^=a+bx\hat{y} = a + bx
Hay hiểu saiCommon misconceptions3 ý · 1 phút đọc3 points · 1 min read

Không được đảo vai trò biến phản hồi và biến giải thích.

Trong một mô hình, biến phản hồi được dự đoán và đặt trên trục yy; biến giải thích nằm trên trục xx.

Hệ số r2r^2 nói về biến thiên của biến phản hồi.

Nó cho biết tỉ lệ biến thiên của yy được mô hình tuyến tính giải thích; phần chưa giải thích là 1−r21-r^2.

Trong thí nghiệm, nghiệm thức không phải biến phản hồi.

Biến phản hồi là kết quả được đo trên đơn vị thí nghiệm sau khi nghiệm thức được áp dụng.

Never swap the roles of the response and explanatory variables.

In a model, the response variable is the one being predicted and goes on the yy-axis, while the explanatory variable goes on the xx-axis.

The value of r2r^2 describes variation in the response variable.

It gives the proportion of the variation in yy explained by the linear model, leaving 1−r21-r^2 unexplained.

In an experiment, the treatment is not the response variable.

The response variable is the outcome measured on the experimental units after the treatment has been applied.

Mẹo phòng thiExam tips2 mẹo2 tips

Gọi biến phản hồi bằng ngôn ngữ của đề.

Không chỉ viết “yy”; nếu được hỏi, nêu rõ biến định lượng hay phân loại và giải thích theo loại giá trị.

Khi mô tả thí nghiệm, nêu kết quả đo sau nghiệm thức.

Nếu đề yêu cầu mô tả, hãy kèm liệu pháp, đơn vị thí nghiệm và phép đo để tránh đảo vai trò hai biến.

Name the response variable in the context of the problem.

Don't just write "yy"; if asked, say whether it is quantitative or categorical and explain in terms of the values it takes.

When describing an experiment, state the outcome that is measured after treatment.

If the question asks for a description, include the treatments, the experimental units, and the measurement so the two variables' roles are not reversed.

Tần suất trong đề AP StatisticsHow often it shows up on AP StatisticsHay gặpCommon
Khái niệm này sinh ra từ đâuWhere the concept comes from1 phút đọc1 min read
Thuật ngữ chỉ đại lượng được đo trong một nghiên cứu để xem nó chịu ảnh hưởng thế nào từ các biến khác; tên gọi hình thành trong bối cảnh nghiên cứu thực nghiệm, còn tác giả và mốc năm cụ thể thì các nguồn từ điển thống kê không ghi lại.
The term refers to the quantity measured in a study to see how other variables affect it; the name arose in the context of experimental research, though statistical dictionaries do not record a specific author or date.

Vì sao mang đúng cái tên này? Cái tên nghe hơi lạ khi dịch sát nghĩa, nhưng nó mô tả đúng vai trò của đại lượng này trong thí nghiệm. Nhà nghiên cứu tác động vào một yếu tố nào đó rồi quan sát xem đại lượng được đo "đáp lại" ra sao; chính động thái đáp lại ấy cho ta chữ "phản hồi". Do đó thuật ngữ mang sẵn một giả định về chiều tác động: có cái đi trước gây ảnh hưởng, có cái đi sau chịu ảnh hưởng và được ghi nhận. Cũng vì vai trò kép vừa là kết quả vừa là thứ phụ thuộc vào yếu tố khác, khái niệm này còn được gọi bằng hai tên đồng nghĩa là biến phụ thuộc (dependent variable) và biến kết quả (outcome variable). Ba tên gọi khác nhau nhưng cùng chỉ một chỗ đứng trong nghiên cứu, nên khi gặp bất kỳ tên nào trong đề thi, người đọc đều hiểu đó là đại lượng nằm ở đầu ra của quan hệ.

Thử nghiệm tương tácInteractive explorer

Hoán vai hai biến — nhìn đường hồi quy đổi hẳn dáng, còn r thì đứng yên

Hoán vai hai biến — nhìn đường hồi quy đổi hẳn dáng, còn r thì đứng yên

Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.

Tạo tài khoảnCreate an account

Bạn nắm chắc chưa?Check your understanding

Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank

Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.

Tạo tài khoảnCreate an account

Học tiếp từ đâyKeep learning

Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termDự đoán với linear regression model (mô hình hồi quy tuyến tính)Phân tích hồi quy · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termResidual (phần dư) trong hồi quyPhân tích hồi quy · khoácourse AP Statistics
Bài học chứa thuật ngữ nàyLesson that uses this termHồi quy bình phương tối thiểuPhân tích hồi quy · khoácourse AP Statistics
Cần trướcLearn firstbiếnvariable
Dẫn tớiLeads tohồi quyregression
Mục tiêu và lộ trình unit ai cũng xem được — làm bài tập và lưu tiến độ thì cần đăng nhập.Anyone can view a unit's goals and roadmap — sign in to do the exercises and save your progress.

Hay nhầm vớiOften confused with

biến giải thíchexplanatory variable
Khác nhau ở đâuHow they differBiến giải thích là yếu tố được dùng để dự đoán hoặc giải thích, còn biến phản hồi là kết quả được đo lường
Hay nhầm khiMixed up whenkhi đề bài cho hai biến định lượng và yêu cầu xác định biến nào nên đặt trên trục nào trong biểu đồ phân tán
biến ngoại laiextraneous variable
Khác nhau ở đâuHow they differBiến ngoại lai có thể ảnh hưởng đến biến phản hồi nhưng không được quan tâm chính, còn biến phản hồi là đối tượng đo lường chủ yếu của nghiên cứu
Hay nhầm khiMixed up whenkhi đề hỏi biến nào có thể làm sai lệch kết luận về mối quan hệ giữa hai biến đang nghiên cứu

Cùng chủ đềSame topic

Nguồn tham khảoReferences

  1. [1]Barron_AP_Stat_2026. tr. 176, 181, 190.

Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .